|
Cefoxitin 2000
Cefoxitin
- Hàm lượng / Dạng
- 2g · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
893110029224 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
199800
|
0
|
N1 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Cefoxitin Panpharma 2g
Cefoxitin
- Hàm lượng / Dạng
- 2g · Tiêm
- Số lượng
- 19000 Lọ
- Thành tiền
- 3799620000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Panpharma - Pháp (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
300110172400 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
19000
|
199980
|
3799620000
|
N1 |
Panpharma - Pháp
Pháp
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Cefoxitin Panpharma 2g
Cefoxitin
- Hàm lượng / Dạng
- 2g · Tiêm
- Số lượng
- 19000 Lọ
- Thành tiền
- 3799620000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Panpharma - Pháp (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
VN-21111-18 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
19000
|
199980
|
3799620000
|
N1 |
Panpharma - Pháp
Pháp
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Cefoxitin Panpharma 2g
Cefoxitin
- Hàm lượng / Dạng
- 2g · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Panpharma - Pháp (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
300110172400 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
199980
|
0
|
N1 |
Panpharma - Pháp
Pháp
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Cefoxitin Panpharma 2g
Cefoxitin
- Hàm lượng / Dạng
- 2g · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Panpharma - Pháp (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
VN-21111-18 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
199980
|
0
|
N1 |
Panpharma - Pháp
Pháp
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Cefoxitin Panpharma 2g
Cefoxitin
- Hàm lượng / Dạng
- 2g · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Panpharma - Pháp (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
VN-21111-18 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
199980
|
0
|
N1 |
Panpharma - Pháp
Pháp
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Cefoxitin Panpharma 2g
Cefoxitin
- Hàm lượng / Dạng
- 2g · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Panpharma - Pháp (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
300110172400 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
199980
|
0
|
N1 |
Panpharma - Pháp
Pháp
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Ceftibiotic 2000
Ceftizoxim
- Hàm lượng / Dạng
- 2g · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
893110371923 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
93000
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Ceftibiotic 2000
Ceftizoxim
- Hàm lượng / Dạng
- 2g · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
893110371923 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
93000
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Ceftizoxim 1g
Ceftizoxim
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 0 lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
893110252523 |
1g
Tiêm
|
lọ |
0
|
64000
|
0
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Ceftriaxone 2000
Ceftriaxon
- Hàm lượng / Dạng
- 2g · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
VD-19454-13 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
28300
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46162
|
VD-23598-15 |
125mg
Uống
|
Gói |
0
|
1613
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46162
|
2026-07-08 |
|
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Gói
- Thành tiền
- 24195000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46162
|
893110205925 |
125mg
Uống
|
Gói |
15000
|
1613
|
24195000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46162
|
2026-07-08 |
|
Cefuroxime 500mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 119400000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46162
|
893110291900 |
500mg
Uống
|
Viên |
60000
|
1990
|
119400000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46162
|
2026-07-08 |
|
Celebrex
Celecoxib
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
VN-23247-22 |
200mg
Uống
|
Viên |
0
|
11913
|
0
|
N1 |
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Celebrex
Celecoxib
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: Pfizer Pharmaceuticals LLC; CS đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
VN-23247-22 |
200mg
Uống
|
Viên |
0
|
11913
|
0
|
N1 |
CSSX: Pfizer Pharmaceuticals LLC; CS đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Celebrex
Celecoxib
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 238260000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01062
|
VN-23247-22 |
200mg
Uống
|
Viên |
20000
|
11913
|
238260000
|
N1 |
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức
|
T01
01062
|
2026-07-08 |
|
Cellcept
Mycophenolat
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX, CSDG: Delpharm Milano S.r.l; Xuất xưởng: F. Hoffmann – La Roche AG (CSSX, CSGD: Ý; CSXX: Thụy Sỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
800114432423 |
250mg
Uống
|
Viên |
0
|
23659
|
0
|
N1 |
CSSX, CSDG: Delpharm Milano S.r.l; Xuất xưởng: F. Hoffmann – La Roche AG
CSSX, CSGD: Ý; CSXX: Thụy Sỹ
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Cemitaz 1g
Cefmetazol
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 0 lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam- Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
893110548024 |
1g
Tiêm
|
lọ |
0
|
94390
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam- Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Cemitaz 1g
Cefmetazol
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 0 lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam- Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
VD-29347-18 |
1g
Tiêm
|
lọ |
0
|
94390
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam- Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Cemitaz 1g
Cefmetazol
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 10000 lọ
- Thành tiền
- 943900000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam- Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
VD-29347-18 |
1g
Tiêm
|
lọ |
10000
|
94390
|
943900000
|
N2 |
Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam- Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Cemitaz 1g
Cefmetazol
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 10000 lọ
- Thành tiền
- 943900000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam- Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
893110548024 |
1g
Tiêm
|
lọ |
10000
|
94390
|
943900000
|
N2 |
Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam- Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Cemitaz 1g
Cefmetazol
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 0 lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam- Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
893110548024 |
1g
Tiêm
|
lọ |
0
|
94390
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam- Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Cemitaz 1g
Cefmetazol
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 0 lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam- Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
VD-29347-18 |
1g
Tiêm
|
lọ |
0
|
94390
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam- Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
- Hàm lượng / Dạng
- 215.2mg/mlx10ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH (Nước trộn và đóng gói: Đức; Nước xuất xưởng: Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
QLSP-845-15 |
215.2mg/mlx10ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
109725
|
0
|
N1 |
Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH
Nước trộn và đóng gói: Đức; Nước xuất xưởng: Áo
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
- Hàm lượng / Dạng
- 215,2mg/ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 500 Ống
- Thành tiền
- 54862500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Đức; Cơ sở xuất xưởng: Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01062
|
QLSP-845-15 |
215,2mg/ml
Tiêm truyền
|
Ống |
500
|
109725
|
54862500
|
N1 |
Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH
Cơ sở trộn và đóng gói: Đức; Cơ sở xuất xưởng: Áo
|
T01
01062
|
2026-07-08 |
|
Certican 0.25mg
Everolimus
- Hàm lượng / Dạng
- 0.25mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
VN-16848-13 |
0.25mg
Uống
|
Viên |
0
|
49219
|
0
|
N1 |
Novartis Pharma Stein AG
Thụy Sỹ
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Certican 0.5mg
Everolimus
- Hàm lượng / Dạng
- 0.5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
VN-16849-13 |
0.5mg
Uống
|
Viên |
0
|
93986
|
0
|
N1 |
Novartis Pharma Stein AG
Thụy Sỹ
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Cinarizin 25mg
Cinnarizin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 2250000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46162
|
893100533524 |
25mg
Uống
|
Viên |
30000
|
75
|
2250000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Nghệ An
Việt Nam
|
T46
46162
|
2026-07-08 |
|
Cinarizin 25mg
Cinnarizin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46162
|
VD-20921-14 |
25mg
Uống
|
Viên |
0
|
75
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Nghệ An
Việt Nam
|
T46
46162
|
2026-07-08 |
|
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 21000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pharma PLC (Bulgaria)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46162
|
VN-23072-22 |
25mg
Uống
|
Viên |
30000
|
700
|
21000000
|
N1 |
Pharma PLC
Bulgaria
|
T46
46162
|
2026-07-08 |
|
Ciprobay 200
Ciprofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg/100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 500 Chai
- Thành tiền
- 97088000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01062
|
800115179623 |
200mg/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
500
|
194176
|
97088000
|
N1 |
CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG
Đức
|
T01
01062
|
2026-07-08 |
|
Ciprobay 400mg
Ciprofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg/200ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
800115179723 |
400mg/200ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
254838
|
0
|
N1 |
CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG
CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Ciprobay 500
Ciprofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
800115179523 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
13224
|
0
|
N1 |
Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l.
Ý
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Ciprobay 500
Ciprofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 26448000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01062
|
800115179523 |
500mg
Uống
|
Viên |
2000
|
13224
|
26448000
|
N1 |
Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l.
Ý
|
T01
01062
|
2026-07-08 |
|
Ciprofloxacin 200mg/100ml
Ciprofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg/ 100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 28000 Lọ
- Thành tiền
- 261800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
VD-34943-21 |
200mg/ 100ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
28000
|
9350
|
261800000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Ciprofloxacin 200mg/100ml
Ciprofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg/ 100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
VD-34943-21 |
200mg/ 100ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
9350
|
0
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Ciprofloxacin 200mg/100ml
Ciprofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg/ 100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
VD-34943-21 |
200mg/ 100ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
9350
|
0
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Ciprofloxacin Polpharma
Ciprofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg/100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Túi
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
590115079823 |
200mg/100ml
Tiêm truyền
|
Túi |
0
|
33200
|
0
|
N1 |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A.
Ba Lan
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Ciprofloxacin Polpharma
Ciprofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg/200ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 28000 Túi
- Thành tiền
- 974400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pharmaceutical Works Polpharma S.A. - Ba Lan (Ba Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
590115079823 |
400mg/200ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Túi |
28000
|
34800
|
974400000
|
N1 |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. - Ba Lan
Ba Lan
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Ciprofloxacin Polpharma
Ciprofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg/200ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 0 Túi
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pharmaceutical Works Polpharma S.A. - Ba Lan (Ba Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
590115079823 |
400mg/200ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Túi |
0
|
34800
|
0
|
N1 |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. - Ba Lan
Ba Lan
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Ciprofloxacin Polpharma
Ciprofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg/200ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 0 Túi
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pharmaceutical Works Polpharma S.A. - Ba Lan (Ba Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
590115079823 |
400mg/200ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Túi |
0
|
34800
|
0
|
N1 |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. - Ba Lan
Ba Lan
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Ciprofloxacin Polpharma
Ciprofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg/200ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 9870 Túi
- Thành tiền
- 324723000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01010
|
590115079823 |
400mg/200ml
Tiêm truyền
|
Túi |
9870
|
32900
|
324723000
|
N2 |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A.
Ba Lan
|
T01
01010
|
2026-07-08 |
|
Cisplaton
Cisplatin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg/100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Venus Remedies Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
890114086123 |
50mg/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
180600
|
0
|
N2 |
Venus Remedies Limited
Ấn Độ
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Cisplaton
Cisplatin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg/100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Venus Remedies Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
890114086123 |
50mg/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
180600
|
0
|
N2 |
Venus Remedies Limited
Ấn Độ
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Clariscan
Gadoteric acid
- Hàm lượng / Dạng
- 279,3mg/mL tương đương 0,5mmol/ml · Tiêm
- Số lượng
- 350 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 185255000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- GE Healthcare AS (Na Uy)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79405
|
700110959024 |
279,3mg/mL tương đương 0,5mmol/ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
350
|
529300
|
185255000
|
N1 |
GE Healthcare AS
Na Uy
|
T79
79405
|
2026-07-08 |
|
Clariscan
Gadoteric acid
- Hàm lượng / Dạng
- 279,3mg/mL tương đương 0,5mmol/ml · Tiêm
- Số lượng
- 12000 Lọ
- Thành tiền
- 5758200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- GE Healthcare AS - Oslo Plant-Na Uy (Na Uy)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
700110959024 |
279,3mg/mL tương đương 0,5mmol/ml
Tiêm
|
Lọ |
12000
|
479850
|
5758200000
|
N1 |
GE Healthcare AS - Oslo Plant-Na Uy
Na Uy
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Clariscan
Gadoteric acid
- Hàm lượng / Dạng
- 279,3mg/mL tương đương 0,5mmol/ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- GE Healthcare AS - Oslo Plant-Na Uy (Na Uy)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
700110959024 |
279,3mg/mL tương đương 0,5mmol/ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
479850
|
0
|
N1 |
GE Healthcare AS - Oslo Plant-Na Uy
Na Uy
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Clariscan
Gadoteric acid
- Hàm lượng / Dạng
- 279,3mg/mL tương đương 0,5mmol/ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- GE Healthcare AS - Oslo Plant-Na Uy (Na Uy)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
700110959024 |
279,3mg/mL tương đương 0,5mmol/ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
479850
|
0
|
N1 |
GE Healthcare AS - Oslo Plant-Na Uy
Na Uy
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Clastizol
Zoledronic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- S.M.Farmaceutici S.R.L (Italy)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
800110429423 |
5mg/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
6500000
|
0
|
N1 |
S.M.Farmaceutici S.R.L
Italy
|
T37
37488
|
2026-07-08 |