Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-28
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 16101–16150. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Cefoxitin 2000
Cefoxitin
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
893110029224 Lọ 199800 2026-07-08
Cefoxitin Panpharma 2g
Cefoxitin
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
19000 Lọ
Thành tiền
3799620000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Panpharma - Pháp (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
300110172400 Lọ 199980 2026-07-08
Cefoxitin Panpharma 2g
Cefoxitin
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
19000 Lọ
Thành tiền
3799620000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Panpharma - Pháp (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
VN-21111-18 Lọ 199980 2026-07-08
Cefoxitin Panpharma 2g
Cefoxitin
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Panpharma - Pháp (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
300110172400 Lọ 199980 2026-07-08
Cefoxitin Panpharma 2g
Cefoxitin
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Panpharma - Pháp (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
VN-21111-18 Lọ 199980 2026-07-08
Cefoxitin Panpharma 2g
Cefoxitin
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Panpharma - Pháp (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
VN-21111-18 Lọ 199980 2026-07-08
Cefoxitin Panpharma 2g
Cefoxitin
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Panpharma - Pháp (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
300110172400 Lọ 199980 2026-07-08
Ceftibiotic 2000
Ceftizoxim
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
893110371923 Lọ 93000 2026-07-08
Ceftibiotic 2000
Ceftizoxim
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
893110371923 Lọ 93000 2026-07-08
Ceftizoxim 1g
Ceftizoxim
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
0 lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
893110252523 lọ 64000 2026-07-08
Ceftriaxone 2000
Ceftriaxon
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
VD-19454-13 Lọ 28300 2026-07-08
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
Hàm lượng / Dạng
125mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46162
VD-23598-15 Gói 1613 2026-07-08
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
Hàm lượng / Dạng
125mg · Uống
Số lượng
15000 Gói
Thành tiền
24195000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46162
893110205925 Gói 1613 2026-07-08
Cefuroxime 500mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
119400000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46162
893110291900 Viên 1990 2026-07-08
Celebrex
Celecoxib
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
VN-23247-22 Viên 11913 2026-07-08
Celebrex
Celecoxib
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Pfizer Pharmaceuticals LLC; CS đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
VN-23247-22 Viên 11913 2026-07-08
Celebrex
Celecoxib
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
238260000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01062
VN-23247-22 Viên 11913 2026-07-08
Cellcept
Mycophenolat
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX, CSDG: Delpharm Milano S.r.l; Xuất xưởng: F. Hoffmann – La Roche AG (CSSX, CSGD: Ý; CSXX: Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
800114432423 Viên 23659 2026-07-08
Cemitaz 1g
Cefmetazol
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
0 lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam- Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
893110548024 lọ 94390 2026-07-08
Cemitaz 1g
Cefmetazol
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
0 lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam- Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
VD-29347-18 lọ 94390 2026-07-08
Cemitaz 1g
Cefmetazol
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
10000 lọ
Thành tiền
943900000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam- Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
VD-29347-18 lọ 94390 2026-07-08
Cemitaz 1g
Cefmetazol
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
10000 lọ
Thành tiền
943900000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam- Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
893110548024 lọ 94390 2026-07-08
Cemitaz 1g
Cefmetazol
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
0 lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam- Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
893110548024 lọ 94390 2026-07-08
Cemitaz 1g
Cefmetazol
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
0 lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam- Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
VD-29347-18 lọ 94390 2026-07-08
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
Hàm lượng / Dạng
215.2mg/mlx10ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH (Nước trộn và đóng gói: Đức; Nước xuất xưởng: Áo)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
QLSP-845-15 Ống 109725 2026-07-08
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
Hàm lượng / Dạng
215,2mg/ml · Tiêm truyền
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
54862500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Đức; Cơ sở xuất xưởng: Áo)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01062
QLSP-845-15 Ống 109725 2026-07-08
Certican 0.25mg
Everolimus
Hàm lượng / Dạng
0.25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
VN-16848-13 Viên 49219 2026-07-08
Certican 0.5mg
Everolimus
Hàm lượng / Dạng
0.5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
VN-16849-13 Viên 93986 2026-07-08
Cinarizin 25mg
Cinnarizin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
2250000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46162
893100533524 Viên 75 2026-07-08
Cinarizin 25mg
Cinnarizin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46162
VD-20921-14 Viên 75 2026-07-08
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
21000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharma PLC (Bulgaria)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46162
VN-23072-22 Viên 700 2026-07-08
Ciprobay 200
Ciprofloxacin
Hàm lượng / Dạng
200mg/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
500 Chai
Thành tiền
97088000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01062
800115179623 Chai 194176 2026-07-08
Ciprobay 400mg
Ciprofloxacin
Hàm lượng / Dạng
400mg/200ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
800115179723 Chai 254838 2026-07-08
Ciprobay 500
Ciprofloxacin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
800115179523 Viên 13224 2026-07-08
Ciprobay 500
Ciprofloxacin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
26448000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01062
800115179523 Viên 13224 2026-07-08
Ciprofloxacin 200mg/100ml
Ciprofloxacin
Hàm lượng / Dạng
200mg/ 100ml · Tiêm truyền
Số lượng
28000 Lọ
Thành tiền
261800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
VD-34943-21 Lọ 9350 2026-07-08
Ciprofloxacin 200mg/100ml
Ciprofloxacin
Hàm lượng / Dạng
200mg/ 100ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
VD-34943-21 Lọ 9350 2026-07-08
Ciprofloxacin 200mg/100ml
Ciprofloxacin
Hàm lượng / Dạng
200mg/ 100ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
VD-34943-21 Lọ 9350 2026-07-08
Ciprofloxacin Polpharma
Ciprofloxacin
Hàm lượng / Dạng
200mg/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Túi
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
590115079823 Túi 33200 2026-07-08
Ciprofloxacin Polpharma
Ciprofloxacin
Hàm lượng / Dạng
400mg/200ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
28000 Túi
Thành tiền
974400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. - Ba Lan (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
590115079823 Túi 34800 2026-07-08
Ciprofloxacin Polpharma
Ciprofloxacin
Hàm lượng / Dạng
400mg/200ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
0 Túi
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. - Ba Lan (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
590115079823 Túi 34800 2026-07-08
Ciprofloxacin Polpharma
Ciprofloxacin
Hàm lượng / Dạng
400mg/200ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
0 Túi
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. - Ba Lan (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
590115079823 Túi 34800 2026-07-08
Ciprofloxacin Polpharma
Ciprofloxacin
Hàm lượng / Dạng
400mg/200ml · Tiêm truyền
Số lượng
9870 Túi
Thành tiền
324723000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01010
590115079823 Túi 32900 2026-07-08
Cisplaton
Cisplatin
Hàm lượng / Dạng
50mg/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Venus Remedies Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
890114086123 Chai 180600 2026-07-08
Cisplaton
Cisplatin
Hàm lượng / Dạng
50mg/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Venus Remedies Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
890114086123 Chai 180600 2026-07-08
Clariscan
Gadoteric acid
Hàm lượng / Dạng
279,3mg/mL tương đương 0,5mmol/ml · Tiêm
Số lượng
350 Bơm tiêm
Thành tiền
185255000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
GE Healthcare AS (Na Uy)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79405
700110959024 Bơm tiêm 529300 2026-07-08
Clariscan
Gadoteric acid
Hàm lượng / Dạng
279,3mg/mL tương đương 0,5mmol/ml · Tiêm
Số lượng
12000 Lọ
Thành tiền
5758200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
GE Healthcare AS - Oslo Plant-Na Uy (Na Uy)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
700110959024 Lọ 479850 2026-07-08
Clariscan
Gadoteric acid
Hàm lượng / Dạng
279,3mg/mL tương đương 0,5mmol/ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
GE Healthcare AS - Oslo Plant-Na Uy (Na Uy)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
700110959024 Lọ 479850 2026-07-08
Clariscan
Gadoteric acid
Hàm lượng / Dạng
279,3mg/mL tương đương 0,5mmol/ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
GE Healthcare AS - Oslo Plant-Na Uy (Na Uy)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
700110959024 Lọ 479850 2026-07-08
Clastizol
Zoledronic acid
Hàm lượng / Dạng
5mg/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
S.M.Farmaceutici S.R.L (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
800110429423 Chai 6500000 2026-07-08

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.