|
Capbize 500mg
Capecitabin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Minh Hải - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
893114227023 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
5350
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Minh Hải - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Capbize 500mg
Capecitabin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Minh Hải - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
893114227023 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
5350
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Minh Hải - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Casodex
Bicalutamid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Corden Pharma GmbH; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited (Nước sản xuất: Đức; Nước đóng gói: Anh)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
VN-18149-14 |
50mg
Uống
|
Viên |
0
|
114128
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Corden Pharma GmbH; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited
Nước sản xuất: Đức; Nước đóng gói: Anh
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Caspofungin 70 mg
Caspofungin*
- Hàm lượng / Dạng
- 70mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- BAG Health Care GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
400110003725 |
70mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
4750000
|
0
|
N1 |
BAG Health Care GmbH
Đức
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Caspofungin Acetate For Injection 70 mg/Vial
Caspofungin*
- Hàm lượng / Dạng
- 70mg · Tiêm
- Số lượng
- 15 Lọ
- Thành tiền
- 23820000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Gland Pharma Limited - Ấn Độ (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
890110344925 |
70mg
Tiêm
|
Lọ |
15
|
1588000
|
23820000
|
N2 |
Gland Pharma Limited - Ấn Độ
Ấn Độ
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Caspofungin Acetate For Injection 70 mg/Vial
Caspofungin*
- Hàm lượng / Dạng
- 70mg · Tiêm
- Số lượng
- 15 Lọ
- Thành tiền
- 23820000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Gland Pharma Limited - Ấn Độ (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
VN-22393-19 |
70mg
Tiêm
|
Lọ |
15
|
1588000
|
23820000
|
N2 |
Gland Pharma Limited - Ấn Độ
Ấn Độ
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Caspofungin Acetate For Injection 70 mg/Vial
Caspofungin*
- Hàm lượng / Dạng
- 70mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Gland Pharma Limited - Ấn Độ (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
890110344925 |
70mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
1588000
|
0
|
N2 |
Gland Pharma Limited - Ấn Độ
Ấn Độ
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Caspofungin Acetate For Injection 70 mg/Vial
Caspofungin*
- Hàm lượng / Dạng
- 70mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Gland Pharma Limited - Ấn Độ (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
VN-22393-19 |
70mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
1588000
|
0
|
N2 |
Gland Pharma Limited - Ấn Độ
Ấn Độ
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Caspofungin Acetate For Injection 70 mg/Vial
Caspofungin*
- Hàm lượng / Dạng
- 70mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Gland Pharma Limited - Ấn Độ (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
890110344925 |
70mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
1588000
|
0
|
N2 |
Gland Pharma Limited - Ấn Độ
Ấn Độ
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Caspofungin Acetate For Injection 70 mg/Vial
Caspofungin*
- Hàm lượng / Dạng
- 70mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Gland Pharma Limited - Ấn Độ (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
VN-22393-19 |
70mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
1588000
|
0
|
N2 |
Gland Pharma Limited - Ấn Độ
Ấn Độ
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Caspofungin Acetate for injection 50mg/Vial
Caspofungin*
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Gland Pharma Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
890110407323 |
50mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
4114000
|
0
|
N2 |
Gland Pharma Limited
Ấn Độ
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Caspofungin Sandoz
Caspofungin*
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- BAG Health Care GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
VN-23239-22 |
50mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
1218000
|
0
|
N1 |
BAG Health Care GmbH
Đức
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Caspopol 50mg Lyophilised Powder for Solution for I.V. Infusion
Caspofungin*
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Aroma İlaç San. Ltd. Şti. (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. Ve Tic. A.Ş. (Địa chỉ: Vakiflar OSB Mahallesi, Sanayi Caddesi, No: 22/1 Ergene/Tekirdağ, Türkiye)) - Turkey (Turkey)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
868110306225 |
50mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
983000
|
0
|
N2 |
Aroma İlaç San. Ltd. Şti. (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. Ve Tic. A.Ş. (Địa chỉ: Vakiflar OSB Mahallesi, Sanayi Caddesi, No: 22/1 Ergene/Tekirdağ, Türkiye)) - Turkey
Turkey
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Caspopol 50mg Lyophilised Powder for Solution for I.V. Infusion
Caspofungin*
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 390 Lọ
- Thành tiền
- 383370000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Aroma İlaç San. Ltd. Şti. (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. Ve Tic. A.Ş. (Địa chỉ: Vakiflar OSB Mahallesi, Sanayi Caddesi, No: 22/1 Ergene/Tekirdağ, Türkiye)) - Turkey (Turkey)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
868110306225 |
50mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
390
|
983000
|
383370000
|
N2 |
Aroma İlaç San. Ltd. Şti. (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. Ve Tic. A.Ş. (Địa chỉ: Vakiflar OSB Mahallesi, Sanayi Caddesi, No: 22/1 Ergene/Tekirdağ, Türkiye)) - Turkey
Turkey
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Caspopol 50mg Lyophilised Powder for Solution for I.V. Infusion
Caspofungin*
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Aroma İlaç San. Ltd. Şti. (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. Ve Tic. A.Ş. (Địa chỉ: Vakiflar OSB Mahallesi, Sanayi Caddesi, No: 22/1 Ergene/Tekirdağ, Türkiye)) - Turkey (Turkey)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
868110306225 |
50mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
983000
|
0
|
N2 |
Aroma İlaç San. Ltd. Şti. (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. Ve Tic. A.Ş. (Địa chỉ: Vakiflar OSB Mahallesi, Sanayi Caddesi, No: 22/1 Ergene/Tekirdağ, Türkiye)) - Turkey
Turkey
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Cavinton
Vinpocetin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 50 Ống
- Thành tiền
- 1125000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Gedeon Richter Plc (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46162
|
599110417523 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
50
|
22500
|
1125000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc
Hungary
|
T46
46162
|
2026-07-08 |
|
Cavinton
Vinpocetin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Gedeon Richter Plc (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46162
|
VN-9211-09 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
22500
|
0
|
N1 |
Gedeon Richter Plc
Hungary
|
T46
46162
|
2026-07-08 |
|
Cebest
Cefpodoxim proxetil
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 300 Gói
- Thành tiền
- 1800000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46162
|
893110151925 |
50mg
Uống
|
Gói |
300
|
6000
|
1800000
|
N3 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T46
46162
|
2026-07-08 |
|
Cebest
Cefpodoxim proxetil
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46162
|
VD-28340-17 |
50mg
Uống
|
Gói |
0
|
6000
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T46
46162
|
2026-07-08 |
|
Cefamandol 1g
Cefamandol
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
893110387024 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
63000
|
0
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Cefamandol 1g
Cefamandol
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
893110387024 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
62895
|
0
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Cefamandol 1g
Cefamandol
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
VD-31706-19 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
62895
|
0
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Cefamandol 1g
Cefamandol
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
893110599724 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
34000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Cefamandol 1g
Cefamandol
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 30000 Lọ
- Thành tiền
- 1886850000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
VD-31706-19 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
30000
|
62895
|
1886850000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Cefamandol 1g
Cefamandol
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 50000 Lọ
- Thành tiền
- 1700000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
VD-25795-16 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
50000
|
34000
|
1700000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Cefamandol 1g
Cefamandol
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
VD-25795-16 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
34000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Cefamandol 1g
Cefamandol
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 30000 Lọ
- Thành tiền
- 1886850000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
893110387024 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
30000
|
62895
|
1886850000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Cefamandol 1g
Cefamandol
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 50000 Lọ
- Thành tiền
- 1700000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
893110599724 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
50000
|
34000
|
1700000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Cefamandol 1g
Cefamandol
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
893110599724 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
34000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Cefamandol 1g
Cefamandol
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
VD-25795-16 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
34000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Cefamandol 1g
Cefamandol
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
893110387024 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
62895
|
0
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Cefamandol 1g
Cefamandol
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
VD-31706-19 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
62895
|
0
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Cefazolin 1g
Cefazolin
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
893110667124 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
6635
|
0
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Cefazolin 1g
Cefazolin
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Lọ
- Thành tiền
- 66350000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
893110667124 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
10000
|
6635
|
66350000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Cefazolin 1g
Cefazolin
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
893110667124 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
6635
|
0
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Cefazolin 2000
Cefazolin
- Hàm lượng / Dạng
- 2g · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
893110278424 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
48500
|
0
|
N1 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Cefixime 50mg
Cefixim trihydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Gói
- Thành tiền
- 4025000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46162
|
893110138025 |
50mg
Uống
|
Gói |
5000
|
805
|
4025000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46162
|
2026-07-08 |
|
Cefixime 50mg
Cefixim trihydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46162
|
VD-32525-19 |
50mg
Uống
|
Gói |
0
|
805
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46162
|
2026-07-08 |
|
Cefodomid 50
Cefpodoxim proxetil
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46162
|
VD-23597-15 |
50mg
Uống
|
Gói |
0
|
1220
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46162
|
2026-07-08 |
|
Cefodomid 50
Cefpodoxim proxetil
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 300 Gói
- Thành tiền
- 366000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46162
|
893110138225 |
50mg
Uống
|
Gói |
300
|
1220
|
366000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46162
|
2026-07-08 |
|
Cefopefast-S 1000
Cefoperazon + sulbactam
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg+500mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
VD-35452-21 |
500mg+500mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
40000
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Cefoperazone 1000
Cefoperazon
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
VD-35037-21 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
43500
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Cefoperazone 2000
Cefoperazon
- Hàm lượng / Dạng
- 2g · Tiêm
- Số lượng
- 0 lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
VD-35038-21 |
2g
Tiêm
|
lọ |
0
|
82500
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Cefotiam 1 g
Cefotiam
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
893110146123 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
63000
|
0
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Cefotiam 1 g
Cefotiam*
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
893110146123 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
60000
|
0
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Cefotiam 1 g
Cefotiam*
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 20000 Lọ
- Thành tiền
- 1200000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
893110146123 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
20000
|
60000
|
1200000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Cefotiam 1 g
Cefotiam*
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
893110146123 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
60000
|
0
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Cefoxitin 1000
Cefoxitin
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
893110278524 |
1000mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
105000
|
0
|
N1 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Cefoxitin 1000
Cefoxitin
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Tiêm
- Số lượng
- 72000 Lọ
- Thành tiền
- 7560000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
893110278524 |
1000mg
Tiêm
|
Lọ |
72000
|
105000
|
7560000000
|
N1 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Cefoxitin 1000
Cefoxitin
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
893110278524 |
1000mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
105000
|
0
|
N1 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |