|
Espumisan L
Simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/ml x 30ml · Uống
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Berlin Chemie AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
VN-22001-19 |
40mg/ml x 30ml
Uống
|
Lọ |
0
|
55923
|
0
|
N1 |
Berlin Chemie AG
Đức
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Etomidate-Lipuro
Etomidat
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- B.Braun Melsungen AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
400110984524 |
20mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
122189
|
0
|
N1 |
B.Braun Melsungen AG
Đức
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Etoposid Bidiphar
Etoposid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/5ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
893114123625 |
100mg/5ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
115395
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Etoposid Bidiphar
Etoposid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/5ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
893114123625 |
100mg/5ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
115395
|
0
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Etoposid Bidiphar
Etoposid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/5ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
893114123625 |
100mg/5ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
109893
|
0
|
N4 |
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Etoposid Bidiphar
Etoposid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/5ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 16800 Lọ
- Thành tiền
- 1846202400
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
893114123625 |
100mg/5ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
16800
|
109893
|
1846202400
|
N4 |
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Etoposid Bidiphar
Etoposid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/5ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
893114123625 |
100mg/5ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
109893
|
0
|
N4 |
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Etoricoxib Teva 60mg
Etoricoxib
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
599110181000 |
60mg
Uống
|
Viên |
0
|
7385
|
0
|
N1 |
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company
Hungary
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Exemesin
Exemestan
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
VD3-188-22 |
25mg
Uống
|
Viên |
0
|
22480
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Exemesin
Exemestan
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 4496000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
VD3-188-22 |
25mg
Uống
|
Viên |
200000
|
22480
|
4496000000
|
N4 |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Exemesin
Exemestan
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
VD3-188-22 |
25mg
Uống
|
Viên |
0
|
22480
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Exforge
Amlodipin + valsartan
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg+80mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
VN-16344-13 |
5mg+80mg
Uống
|
Viên |
0
|
9987
|
0
|
N1 |
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Exforge
Amlodipin + valsartan
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 80mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
VN-16344-13 |
5mg + 80mg
Uống
|
Viên |
0
|
9987
|
0
|
N1 |
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Exforge
Amlodipin + valsartan
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 80mg · Uống
- Số lượng
- 16800 Viên
- Thành tiền
- 167781600
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01062
|
VN-16344-13 |
5mg + 80mg
Uống
|
Viên |
16800
|
9987
|
167781600
|
N1 |
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
|
T01
01062
|
2026-07-08 |
|
Exforge
Amlodipin + valsartan
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 160mg · Uống
- Số lượng
- 10920 Viên
- Thành tiền
- 197728440
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01062
|
VN-16342-13 |
10mg + 160mg
Uống
|
Viên |
10920
|
18107
|
197728440
|
N1 |
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
|
T01
01062
|
2026-07-08 |
|
Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 160mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01062
|
VN-19287-15 |
10mg + 160mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
18107
|
0
|
N1 |
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
|
T01
01062
|
2026-07-08 |
|
Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 160mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 1400 Viên
- Thành tiền
- 25349800
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01062
|
840110032023 |
10mg + 160mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
1400
|
18107
|
25349800
|
N1 |
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
|
T01
01062
|
2026-07-08 |
|
Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg+160mg+12.5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
840110079223 |
5mg+160mg+12.5mg
Uống
|
Viên |
0
|
18107
|
0
|
N1 |
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 160mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01062
|
VN-19289-15 |
5mg + 160mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
18107
|
0
|
N1 |
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
|
T01
01062
|
2026-07-08 |
|
Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 160mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 1400 Viên
- Thành tiền
- 25349800
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01062
|
840110079223 |
5mg + 160mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
1400
|
18107
|
25349800
|
N1 |
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
|
T01
01062
|
2026-07-08 |
|
FDP Medlac
Fructose 1,6 diphosphat
- Hàm lượng / Dạng
- 5g · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
893110464424 |
5g
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
264600
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
FDP Medlac
Fructose 1,6 diphosphat
- Hàm lượng / Dạng
- 5g · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
893110464424 |
5g
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
0
|
264600
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
FDP Medlac
Fructose 1,6 diphosphat
- Hàm lượng / Dạng
- 5g · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
VD-18569-13 |
5g
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
0
|
264600
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
FDP Medlac
Fructose 1,6 diphosphat
- Hàm lượng / Dạng
- 5g · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 600 Lọ
- Thành tiền
- 158760000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
893110464424 |
5g
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
600
|
264600
|
158760000
|
N4 |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
FDP Medlac
Fructose 1,6 diphosphat
- Hàm lượng / Dạng
- 5g · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 600 Lọ
- Thành tiền
- 158760000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
VD-18569-13 |
5g
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
600
|
264600
|
158760000
|
N4 |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
FDP Medlac
Fructose 1,6 diphosphat
- Hàm lượng / Dạng
- 5g · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
893110464424 |
5g
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
0
|
264600
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
FDP Medlac
Fructose 1,6 diphosphat
- Hàm lượng / Dạng
- 5g · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
VD-18569-13 |
5g
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
0
|
264600
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
FRECLOVIR 800
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 800mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
893110054823 |
800mg
Uống
|
Viên |
0
|
4100
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Falipan
Lidocain (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Industria Farmaceutica Galenica Senese S.R.L (Italy)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
VN-18226-14 |
200mg/10ml
Tiêm
|
ống |
0
|
39000
|
0
|
N1 |
Industria Farmaceutica Galenica Senese S.R.L
Italy
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Famotidin 40mg/4ml
Famotidin
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/4ml · Tiêm
- Số lượng
- 40000 Ống
- Thành tiền
- 1700000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
893110059423 |
40mg/4ml
Tiêm
|
Ống |
40000
|
42500
|
1700000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Famotidin 40mg/4ml
Famotidin
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/4ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
893110059423 |
40mg/4ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
42500
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Famotidin 40mg/4ml
Famotidin
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/4ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
893110059423 |
40mg/4ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
42500
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Femaplex
Letrozol
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Genepharm SA- Greece (Greece)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
520114771124 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
10890
|
0
|
N1 |
Genepharm SA- Greece
Greece
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Femaplex
Letrozol
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 1089000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Genepharm SA- Greece (Greece)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
520114771124 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
10890
|
1089000000
|
N1 |
Genepharm SA- Greece
Greece
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Femaplex
Letrozol
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Genepharm SA- Greece (Greece)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
520114771124 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
10890
|
0
|
N1 |
Genepharm SA- Greece
Greece
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Fentanyl 50micrograms/ml
Fentanyl
- Hàm lượng / Dạng
- 50micrograms/ml · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Ống
- Thành tiền
- 244650000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Macarthys Laboratories Limited (Anh)
- Tỉnh / CSKCB
- T08 · 08101
|
VN-22499-20 |
50micrograms/ml
Tiêm
|
Ống |
10000
|
24465
|
244650000
|
N1 |
Macarthys Laboratories Limited
Anh
|
T08
08101
|
2026-07-08 |
|
Fentanyl B. Braun
Fentanyl
- Hàm lượng / Dạng
- 0.5mg/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- B.Braun Melsungen AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
400111002124 |
0.5mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
32025
|
0
|
N1 |
B.Braun Melsungen AG
Đức
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Fentanyl B. Braun
Fentanyl
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- B.Braun Melsungen AG - Đức (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
400111002124 |
0,5mg
Tiêm
|
Ống |
0
|
42000
|
0
|
N1 |
B.Braun Melsungen AG - Đức
Đức
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Fentanyl B. Braun
Fentanyl
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg · Tiêm
- Số lượng
- 9000 Ống
- Thành tiền
- 378000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- B.Braun Melsungen AG - Đức (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
400111002124 |
0,5mg
Tiêm
|
Ống |
9000
|
42000
|
378000000
|
N1 |
B.Braun Melsungen AG - Đức
Đức
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Fentanyl B. Braun
Fentanyl
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- B.Braun Melsungen AG - Đức (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
400111002124 |
0,5mg
Tiêm
|
Ống |
0
|
42000
|
0
|
N1 |
B.Braun Melsungen AG - Đức
Đức
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Fentanyl B.Braun
Fentanyl
- Hàm lượng / Dạng
- 0.5mg/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- B.Braun Melsungen AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
400111002124 |
0.5mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
42000
|
0
|
N1 |
B.Braun Melsungen AG
Đức
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml
Fentanyl
- Hàm lượng / Dạng
- 0.1mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- B.Braun Melsungen AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
VN-22494-20 |
0.1mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
28455
|
0
|
N1 |
B.Braun Melsungen AG
Đức
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml
Fentanyl
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- B.Braun Melsungen AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37488
|
VN-22494-20 |
0,1mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
18000
|
0
|
N1 |
B.Braun Melsungen AG
Đức
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Fentanyl B.Braun 0.5mg/10ml
Fentanyl
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- B.Braun Melsungen AG - Đức (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
VN-21366-18 |
0,5mg
Tiêm
|
Ống |
0
|
42000
|
0
|
N1 |
B.Braun Melsungen AG - Đức
Đức
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Fentanyl B.Braun 0.5mg/10ml
Fentanyl
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg · Tiêm
- Số lượng
- 9000 Ống
- Thành tiền
- 378000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- B.Braun Melsungen AG - Đức (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
VN-21366-18 |
0,5mg
Tiêm
|
Ống |
9000
|
42000
|
378000000
|
N1 |
B.Braun Melsungen AG - Đức
Đức
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Fentanyl B.Braun 0.5mg/10ml
Fentanyl
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- B.Braun Melsungen AG - Đức (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
VN-21366-18 |
0,5mg
Tiêm
|
Ống |
0
|
42000
|
0
|
N1 |
B.Braun Melsungen AG - Đức
Đức
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. - Slovakia, Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” - Latvia (Slovakia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
858111016325 |
0,1mg
Tiêm
|
Ống |
0
|
28455
|
0
|
N1 |
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. - Slovakia, Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” - Latvia
Slovakia
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1mg · Tiêm
- Số lượng
- 20000 Ống
- Thành tiền
- 569100000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. - Slovakia, Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” - Latvia (Slovakia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
858111016325 |
0,1mg
Tiêm
|
Ống |
20000
|
28455
|
569100000
|
N1 |
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. - Slovakia, Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” - Latvia
Slovakia
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. - Slovakia, Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” - Latvia (Slovakia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
858111016325 |
0,1mg
Tiêm
|
Ống |
0
|
28455
|
0
|
N1 |
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. - Slovakia, Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” - Latvia
Slovakia
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Ferlatum
Sắt protein succinylat
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/15ml (800mg/15ml) · Uống
- Số lượng
- 35000 Lọ
- Thành tiền
- 647500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Italfarmaco S.A. - Tây Ban Nha (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
840110998124 |
40mg/15ml (800mg/15ml)
Uống
|
Lọ |
35000
|
18500
|
647500000
|
N1 |
Italfarmaco S.A. - Tây Ban Nha
Tây Ban Nha
|
T01
01906
|
2026-07-08 |