Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-28
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 15701–15750. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol (sulfat)
Hàm lượng / Dạng
2,5mg/2,5ml · Khí dung
Số lượng
40000 Ống
Thành tiền
176400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01006
893115019000 Ống 4410 2026-07-09
Zensalbu nebules 5.0
Salbutamol (sulfat)
Hàm lượng / Dạng
5mg/2,5ml · Khí dung
Số lượng
40000 Ống
Thành tiền
336000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01006
893115019100 Ống 8400 2026-07-09
Zensonid
Budesonid
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/ 2ml · Khí dung
Số lượng
20000 Lọ
Thành tiền
240000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01006
893110281923 Lọ 12000 2026-07-09
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
Hàm lượng / Dạng
750.000 IU + 125mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01092
VD-21559-14 viên 1450 2026-07-09
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
Hàm lượng / Dạng
750.000 IU + 125mg · Uống
Số lượng
15000 viên
Thành tiền
21750000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OP9
VD-21559-14 viên 1450 2026-07-09
Đại tràng hoàn P/H
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm
Hàm lượng / Dạng
0,65g; 0,54g; 0,42g; 0,4g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,25g; 0,4g; 733mg · Uống
Số lượng
2910 Gói
Thành tiền
12222000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37501
VD-25946-16 Gói 4200 2026-07-09
Đại táo
Đại táo
Hàm lượng / Dạng
gam · Uống
Số lượng
50000 gam
Thành tiền
4987500
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45005
VCT-00201-22 gam 100 2026-07-09
Đảng sâm chích gừng
Đảng sâm
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
80000 gam
Thành tiền
51040000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược Phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45005
VCT-00336-22 gam 638 2026-07-09
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
125mg; 125mg; 250mcg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
125000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46162
893110113023 Viên 1250 2026-07-08
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
Natri bicarbonat
Hàm lượng / Dạng
4.2% 10.5g/250ml · Tiêm
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
VN-18586-15 Chai 96900 2026-07-08
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Hàm lượng / Dạng
4.2% 250ml · Tiêm
Số lượng
0 chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
VN-18586-15 chai 96900 2026-07-08
A.T Adenosine 3 mg/ml
Adenosin triphosphat
Hàm lượng / Dạng
6mg/2ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
893110265524 Ống 800000 2026-07-08
A.T FDp
Fructose 1,6 diphosphat
Hàm lượng / Dạng
0.5g · Tiêm
Số lượng
0 lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty CPDP An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
893110449723 lọ 129800 2026-07-08
A.T Glutathione 600 inj
Glutathion
Hàm lượng / Dạng
600mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
893110147824 Lọ 91000 2026-07-08
A.T Nitroglycerin inj
Nitroglycerin
Hàm lượng / Dạng
5mg/5ml · Tiêm
Số lượng
0 ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
893110590824 ống 50000 2026-07-08
A.T Nitroglycerin inj
Glyceryl trinitrat
Hàm lượng / Dạng
5mg/5ml · Tiêm
Số lượng
0 ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
893110590824 ống 50000 2026-07-08
A.T Noradrenaline 1mg/ml
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
Hàm lượng / Dạng
1mg/ml x 4ml · Tiêm
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
18690000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79405
893110361624 Ống 9345 2026-07-08
A.T Noradrenaline 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
Hàm lượng / Dạng
1mg/ml · Tiêm truyền
Số lượng
1600 Ống
Thành tiền
4857600
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38150
893110361624 Ống 3036 2026-07-08
A.T Sodium phosphates
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
Hàm lượng / Dạng
480mg +180mg/1ml, Chai 45ml · Uống
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
893110066800 Chai 44000 2026-07-08
A.T Sodium phosphates
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
Hàm lượng / Dạng
480mg +180mg/1ml, Chai 45ml · Uống
Số lượng
20000 Chai
Thành tiền
880000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
893110066800 Chai 44000 2026-07-08
A.T Sodium phosphates
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
Hàm lượng / Dạng
480mg +180mg/1ml, Chai 45ml · Uống
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
893110066800 Chai 44000 2026-07-08
A.T Sucralfate
Sucralfat
Hàm lượng / Dạng
1000mg/5g · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
893100148024 Gói 1050 2026-07-08
A.T Sucralfate
Sucralfat
Hàm lượng / Dạng
1000mg/5g · Uống
Số lượng
40000 Gói
Thành tiền
42000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
893100148024 Gói 1050 2026-07-08
A.T Sucralfate
Sucralfat
Hàm lượng / Dạng
1000mg/5g · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
893100148024 Gói 1050 2026-07-08
ACUPAN
Nefopam hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
20mg/2ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Delpharm Tours (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
VN-18589-15 Ống 23500 2026-07-08
AFATIN 20
Afatinib dimaleate
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited - Ấn Độ (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
890110193823 Viên 240000 2026-07-08
AFATIN 30
Afatinib dimaleate
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
28000 Viên
Thành tiền
6720000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited - Ấn Độ (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
890110017923 Viên 240000 2026-07-08
AFATIN 30
Afatinib dimaleate
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited - Ấn Độ (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
890110017923 Viên 240000 2026-07-08
AFATIN 30
Afatinib dimaleate
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited - Ấn Độ (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
890110017923 Viên 240000 2026-07-08
AFATIN 40
Afatinib dimaleate
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
11200 Viên
Thành tiền
2742880000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited - Ấn Độ (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
890110193923 Viên 244900 2026-07-08
AFATIN 40
Afatinib dimaleate
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited - Ấn Độ (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
890110193923 Viên 244900 2026-07-08
AFATIN 40
Afatinib dimaleate
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited - Ấn Độ (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
890110193923 Viên 244900 2026-07-08
ALBUTEIN
Albumin
Hàm lượng / Dạng
25% 50ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 - USA) Cơ sở đóng gói: Grifols Biologicals LLC.(Địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, Hoa Kỳ) (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
VN-16274-13 Chai 987610 2026-07-08
Abicin 250
Amikacin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
893110119725 Lọ 18900 2026-07-08
Abirat 500
Abiraterone acetate
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited - Ấn Độ (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
890114311525 Viên 33900 2026-07-08
Abiraterone Invagen 500mg
Abiraterone acetate
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Synthon Hispania, S.L. - Spain (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
840114967724 Viên 410000 2026-07-08
Abiraterone Invagen 500mg
Abiraterone acetate
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
6150000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Synthon Hispania, S.L. - Spain (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
840114967724 Viên 410000 2026-07-08
Abiraterone Invagen 500mg
Abiraterone acetate
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Synthon Hispania, S.L. - Spain (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
840114967724 Viên 410000 2026-07-08
Abiratred
Abiraterone acetate
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. - Ấn Độ (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
890114086523 Viên 18100 2026-07-08
Abiratred
Abiraterone acetate
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
1086000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. - Ấn Độ (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
890114086523 Viên 18100 2026-07-08
Abiratred
Abiraterone acetate
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. - Ấn Độ (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
890114086523 Viên 18100 2026-07-08
Abiteraj
Abiraterone acetate
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
M/s Jodas Expoim Pvt. Ltd. (India)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
890114313325 Viên 21500 2026-07-08
Aciclovir 200mg
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
12000 Viên
Thành tiền
4884000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46162
893110065324 Viên 407 2026-07-08
Aclasta
Zoledronic acid
Hàm lượng / Dạng
5mg/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX và đóng gói sơ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSXX và đóng gói thứ cấp: Lek Pharmaceuticals d.d. (CSSX: Áo; Cơ sở xuất xưởng: Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
900110171700 Chai 6761489 2026-07-08
Actemra
Tocilizumab
Hàm lượng / Dạng
200mg/10ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd; CS đóng gói và xuất xưởng lô: F. Hoffmann La Roche Ltd. (Nhật, Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
SP-1189-20 Lọ 5190699 2026-07-08
Actilyse
Alteplase
Hàm lượng / Dạng
50mg · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
QLSP-948-16 Lọ 10830000 2026-07-08
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Hàm lượng / Dạng
1000UI/10ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
QLSP-1029-17 Lọ 60000 2026-07-08
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Hàm lượng / Dạng
1000UI/10ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
QLSP-1029-17 Lọ 62500 2026-07-08
Acyclovir
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
5%/5g · Dùng ngoài
Số lượng
0 Tuýp
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46162
VD-24956-16 Tuýp 3650 2026-07-08
Acyclovir
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
5%/5g · Dùng ngoài
Số lượng
1500 Tuýp
Thành tiền
5475000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46162
893100802024 Tuýp 3650 2026-07-08

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.