Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-28
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 15751–15800. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Adalat LA 30mg
Nifedipin
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
400110400623 Viên 9454 2026-07-08
Adalat LA 30mg
Nifedipin
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
10800 Viên
Thành tiền
102103200
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01062
400110400623 Viên 9454 2026-07-08
Adrenaline aguettant 0.1mg/ml
Adrenalin
Hàm lượng / Dạng
1mg (1,819mg)/10ml · Tiêm
Số lượng
0 Bơm tiêm
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant - Pháp (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
300110998024 Bơm tiêm 163800 2026-07-08
Adrenaline aguettant 0.1mg/ml
Adrenalin
Hàm lượng / Dạng
1mg (1,819mg)/10ml · Tiêm
Số lượng
1000 Bơm tiêm
Thành tiền
163800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant - Pháp (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
300110998024 Bơm tiêm 163800 2026-07-08
Adrenaline aguettant 0.1mg/ml
Adrenalin
Hàm lượng / Dạng
1mg (1,819mg)/10ml · Tiêm
Số lượng
0 Bơm tiêm
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant - Pháp (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
300110998024 Bơm tiêm 163800 2026-07-08
Advagraf
Tacrolimus
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Astellas Ireland Co., Ltd. (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
VN-16291-13 Viên 236670 2026-07-08
Advagraf
Tacrolimus
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Astellas Ireland Co., Ltd. (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
VN-16498-13 Viên 51130 2026-07-08
Advagraf
Tacrolimus
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Astellas Ireland Co., Ltd. (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
VN-16498-13 Viên 51130 2026-07-08
Advagraf
Tacrolimus
Hàm lượng / Dạng
0.5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Astellas Ireland Co., Ltd. (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
VN-16290-13 Viên 34088 2026-07-08
Advate
Yếu tố VIII
Hàm lượng / Dạng
500 IU · Tiêm tĩnh mạch
Số lượng
0 Hộp
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
CSSX và đóng gói sơ cấp: Baxalta Manufacturing Sàrl; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Baxalta Belgium Manufacturing S.A. ; Cơ sở sản xuất dung môi: Siegfried Hameln GmbH (Thụy Sỹ; Bỉ; Đức)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
760410091223 Hộp 2520000 2026-07-08
Aecysmux Sachet
Acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
60000 Gói
Thành tiền
35400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46162
VD-21827-14 Gói 590 2026-07-08
Aeneas 10
Aescin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên- Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
893110242123 Lọ 84000 2026-07-08
Aeneas 10
Aescin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Tiêm
Số lượng
25000 Lọ
Thành tiền
2100000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên- Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
893110242123 Lọ 84000 2026-07-08
Aeneas 10
Aescin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên- Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
893110242123 Lọ 84000 2026-07-08
Aeneas 5
Aescin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
VD-35624-22 Lọ 59600 2026-07-08
Aeneas 5
Aescin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Tiêm
Số lượng
20000 Lọ
Thành tiền
1192000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
VD-35624-22 Lọ 59600 2026-07-08
Aeneas 5
Aescin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
VD-35624-22 Lọ 59600 2026-07-08
Agatop
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
Hàm lượng / Dạng
(21.41g+7.89g)/133ml · Thụt hậu môn/trực tràng
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
893100216224 Chai 51000 2026-07-08
Agatop
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
Hàm lượng / Dạng
133ml · Thụt hậu môn/trực tràng
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
893100216224 Chai 51975 2026-07-08
Agatop
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
Hàm lượng / Dạng
(21,41g+7,89g)/ 133ml · Thụt hậu môn/trực tràng
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần tập đoàn Merap - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
893100216224 Chai 51450 2026-07-08
Agatop
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
Hàm lượng / Dạng
(21,41g+7,89g)/ 133ml · Thụt hậu môn/trực tràng
Số lượng
10000 Chai
Thành tiền
514500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần tập đoàn Merap - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
893100216224 Chai 51450 2026-07-08
Agatop
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
Hàm lượng / Dạng
(21,41g+7,89g)/ 133ml · Thụt hậu môn/trực tràng
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần tập đoàn Merap - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
893100216224 Chai 51450 2026-07-08
Agbosen 125
Bosentan
Hàm lượng / Dạng
125mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
VD-34992-21 viên 65000 2026-07-08
Agicarvir
Entecavir
Hàm lượng / Dạng
0,5mg · Uống
Số lượng
37500 Viên
Thành tiền
35437500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
893114428924 Viên 945 2026-07-08
Agicarvir
Entecavir
Hàm lượng / Dạng
0,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
893114428924 Viên 945 2026-07-08
Agicarvir
Entecavir
Hàm lượng / Dạng
0,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
893114428924 Viên 945 2026-07-08
Agifovir
Tenofovir (TDF)
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
105000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40007
893110429524 Viên 1050 2026-07-08
Agimdogyl
Spiramycin + metronidazol
Hàm lượng / Dạng
750.000UI; 125mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
36000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46162
893115255923 Viên 1200 2026-07-08
Agimycob
Nystatin + metronidazol + neomycin
Hàm lượng / Dạng
500mg; 65.000IU; 100.000IU · Đặt âm đạo
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
37800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46162
893115144224 Viên 1890 2026-07-08
Albunorm 20%
Albumin
Hàm lượng / Dạng
20% 100ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
400410646324 Lọ 1495000 2026-07-08
Albutein 25%
Albumin
Hàm lượng / Dạng
25% 50ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 - USA); Cơ sở đóng gói thuốc thành phẩm: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA) (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
VN-16274-13 Chai 987610 2026-07-08
Albutein 25%
Albumin
Hàm lượng / Dạng
0,25g/ml (25%) · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 - USA) - Mỹ; Cơ sở đóng gói thuốc thành phẩm: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA) - Mỹ (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
VN-16274-13 Chai 987610 2026-07-08
Albutein 25%
Albumin
Hàm lượng / Dạng
0,25g/ml (25%) · Tiêm truyền
Số lượng
2000 Chai
Thành tiền
1975220000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 - USA) - Mỹ; Cơ sở đóng gói thuốc thành phẩm: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA) - Mỹ (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
VN-16274-13 Chai 987610 2026-07-08
Albutein 25%
Albumin
Hàm lượng / Dạng
0,25g/ml (25%) · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 - USA) - Mỹ; Cơ sở đóng gói thuốc thành phẩm: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA) - Mỹ (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
VN-16274-13 Chai 987610 2026-07-08
Alexan
Cytarabin
Hàm lượng / Dạng
50mg/ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fareva Unterach GmbH-Áo (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
VN-20580-17 Lọ 249750 2026-07-08
Alexan
Cytarabin
Hàm lượng / Dạng
50mg/ml · Tiêm truyền
Số lượng
1920 Lọ
Thành tiền
479520000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fareva Unterach GmbH-Áo (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
VN-20580-17 Lọ 249750 2026-07-08
Alexan
Cytarabin
Hàm lượng / Dạng
50mg/ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fareva Unterach GmbH-Áo (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
VN-20580-17 Lọ 249750 2026-07-08
Algesin-N
Ketorolac
Hàm lượng / Dạng
30mg/1ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Rompharm Company S.R.L. (Rumani)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
VN-21533-18 Ống 35000 2026-07-08
Aloxi
Palonosetron hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
0.25mg/5ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất, kiểm tra chất lượng và đóng gói sơ cấp: Fareva Pau.Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Helsinn Birex Pharmaceuticals Limited. (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
300110997524 Lọ 1666500 2026-07-08
Ama-Power
Ampicilin + sulbactam
Hàm lượng / Dạng
1g+0.5g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
S.C. Antibiotice S.A. (Rumani)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
VN-19857-16 Lọ 61702 2026-07-08
Amikan
Amikacin
Hàm lượng / Dạng
500mg/2ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Anfarm Hellas S.A (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
VN-17299-13 Lọ 25200 2026-07-08
Aminomix Peripheral
Acid amin + glucose+ điện giải (*)
Hàm lượng / Dạng
1000ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Túi
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSDGTC: Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
VN-22602-20 Túi 405000 2026-07-08
Aminoplasmal B.Braun 10% E
Acid amin + điện giải (*)
Hàm lượng / Dạng
10% 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B. Braun Melsungen AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
VN-18160-14 Chai 157500 2026-07-08
Aminoplasmal Hepa 10%
Acid amin*
Hàm lượng / Dạng
10% 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B.Braun Melsungen AG - Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
VN-19791-16 Chai 196980 2026-07-08
Aminoplasmal Hepa 10%
Acid amin*
Hàm lượng / Dạng
10% 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
5200 Chai
Thành tiền
1024296000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B.Braun Melsungen AG - Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
VN-19791-16 Chai 196980 2026-07-08
Aminoplasmal Hepa 10%
Acid amin*
Hàm lượng / Dạng
10% 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B.Braun Melsungen AG - Đức (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
VN-19791-16 Chai 196980 2026-07-08
Aminosteril N-Hepa 8%
Acid amin*
Hàm lượng / Dạng
8% 250ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
VN-22744-21 Chai 104000 2026-07-08
Aminosteril N-Hepa 8%
Acid amin*
Hàm lượng / Dạng
8% 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
VN-22744-21 Chai 135000 2026-07-08
Aminosteril N-Hepa 8%
Acid amin*
Hàm lượng / Dạng
8% 250ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
VN-22744-21 Chai 102000 2026-07-08
Amiparen 10%
Acid amin*
Hàm lượng / Dạng
10% 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Túi
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
893110453623 Túi 139000 2026-07-08

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.