|
VT-Amlopril 4mg/10mg
Perindopril + amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg + 10mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- USV Private Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01092
|
VN-22964-21 |
4mg + 10mg
Uống
|
Viên |
0
|
4980
|
0
|
N3 |
USV Private Limited
Ấn Độ
|
T01
01092
|
2026-07-09 |
|
Valgesic 20
Hydrocortison
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 136000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01006
|
893110234223 |
20mg
Uống
|
Viên |
20000
|
6800
|
136000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01006
|
2026-07-09 |
|
Valygyno
Nystatin + neomycin + polymyxin B
- Hàm lượng / Dạng
- 100.000IU + 35.000IU + 35.000IU · Đặt âm đạo
- Số lượng
- 500 viên
- Thành tiền
- 1894500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J57
|
893110181924 |
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU
Đặt âm đạo
|
viên |
500
|
3789
|
1894500
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01J57
|
2026-07-09 |
|
Valygyno
Nystatin + neomycin + polymyxin B
- Hàm lượng / Dạng
- 100.000IU + 35.000IU + 35.000IU · Đặt âm đạo
- Số lượng
- 500 viên
- Thành tiền
- 1894500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J54
|
893110181924 |
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU
Đặt âm đạo
|
viên |
500
|
3789
|
1894500
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01J54
|
2026-07-09 |
|
Valygyno
Nystatin + neomycin + polymyxin B
- Hàm lượng / Dạng
- 100.000IU + 35.000IU + 35.000IU · Đặt âm đạo
- Số lượng
- 500 viên
- Thành tiền
- 1894500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J62
|
893110181924 |
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU
Đặt âm đạo
|
viên |
500
|
3789
|
1894500
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01J62
|
2026-07-09 |
|
Valygyno
Nystatin + neomycin + polymyxin B
- Hàm lượng / Dạng
- 100.000IU + 35.000IU + 35.000IU · Đặt âm đạo
- Số lượng
- 500 viên
- Thành tiền
- 1894500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J59
|
893110181924 |
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU
Đặt âm đạo
|
viên |
500
|
3789
|
1894500
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01J59
|
2026-07-09 |
|
Valygyno
Nystatin + neomycin + polymyxin B
- Hàm lượng / Dạng
- 100.000IU + 35.000IU + 35.000IU · Đặt âm đạo
- Số lượng
- 500 viên
- Thành tiền
- 1894500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J53
|
893110181924 |
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU
Đặt âm đạo
|
viên |
500
|
3789
|
1894500
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01J53
|
2026-07-09 |
|
Vancomycin
Vancomycin (dưới dạng vancomycin hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 15600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92017
|
893115078524 |
500mg
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
1000
|
15600
|
15600000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T92
92017
|
2026-07-09 |
|
Vanconex (Vancomycin Hydrochloride for Injection USP 1g/Vial)
Vancomycin
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 155200000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Aspiro Pharma Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92017
|
890115433023 |
1g
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
2000
|
77600
|
155200000
|
N2 |
Aspiro Pharma Limited
India
|
T92
92017
|
2026-07-09 |
|
Vastec 35 MR
Trimetazidin
- Hàm lượng / Dạng
- 35mg · Uống
- Số lượng
- 18000 viên
- Thành tiền
- 9360000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J57
|
893110271223 |
35mg
Uống
|
viên |
18000
|
520
|
9360000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01J57
|
2026-07-09 |
|
Vastec 35 MR
Trimetazidin
- Hàm lượng / Dạng
- 35mg · Uống
- Số lượng
- 18000 viên
- Thành tiền
- 9360000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J54
|
893110271223 |
35mg
Uống
|
viên |
18000
|
520
|
9360000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01J54
|
2026-07-09 |
|
Vastec 35 MR
Trimetazidin
- Hàm lượng / Dạng
- 35mg · Uống
- Số lượng
- 18000 viên
- Thành tiền
- 9360000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J59
|
893110271223 |
35mg
Uống
|
viên |
18000
|
520
|
9360000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01J59
|
2026-07-09 |
|
Vastec 35 MR
Trimetazidin
- Hàm lượng / Dạng
- 35mg · Uống
- Số lượng
- 18000 viên
- Thành tiền
- 9360000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J62
|
893110271223 |
35mg
Uống
|
viên |
18000
|
520
|
9360000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01J62
|
2026-07-09 |
|
Vastec 35 MR
Trimetazidin
- Hàm lượng / Dạng
- 35mg · Uống
- Số lượng
- 18000 viên
- Thành tiền
- 9360000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J53
|
893110271223 |
35mg
Uống
|
viên |
18000
|
520
|
9360000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01J53
|
2026-07-09 |
|
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 3,5mg; 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 7500 Viên
- Thành tiền
- 44700000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OP9
|
VN3-46-18 |
3,5mg; 2,5mg
Uống
|
Viên |
7500
|
5960
|
44700000
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T01
01OP9
|
2026-07-09 |
|
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 3,5mg; 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01092
|
VN3-46-18 |
3,5mg; 2,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
5960
|
0
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T01
01092
|
2026-07-09 |
|
Vinphacine
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat)
- Hàm lượng / Dạng
- 500 mg/2ml · Tiêm;Tiêm truyền
- Số lượng
- 300 Ống
- Thành tiền
- 1620000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92017
|
893110307123 |
500 mg/2ml
Tiêm;Tiêm truyền
|
Ống |
300
|
5400
|
1620000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T92
92017
|
2026-07-09 |
|
Vinphatex
Cimetidin
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92017
|
VD-28152-17 |
200mg
Uống
|
Viên |
0
|
310
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T92
92017
|
2026-07-09 |
|
Vinphatex
Cimetidin
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 400 Viên
- Thành tiền
- 124000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92017
|
893100305123 |
200mg
Uống
|
Viên |
400
|
310
|
124000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T92
92017
|
2026-07-09 |
|
Vinsalpium
Salbutamol + ipratropium
- Hàm lượng / Dạng
- (2,5mg+0,5mg)/2,5ml · Khí dung
- Số lượng
- 12000 Ống
- Thành tiền
- 151200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01006
|
893115604024 |
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml
Khí dung
|
Ống |
12000
|
12600
|
151200000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01006
|
2026-07-09 |
|
Vinsolon
Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm)
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Tiêm;Tiêm truyền
- Số lượng
- 2300 Lọ
- Thành tiền
- 32200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92017
|
893110219923 |
40mg
Tiêm;Tiêm truyền
|
Lọ |
2300
|
14000
|
32200000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T92
92017
|
2026-07-09 |
|
Vintanil 1000
Acetyl leucin
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01006
|
VD-27160-17 |
1000mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
24000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01006
|
2026-07-09 |
|
Vintanil 1000
Acetyl leucin
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 15000 Ống
- Thành tiền
- 360000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01006
|
893110339924 |
1000mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
15000
|
24000
|
360000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01006
|
2026-07-09 |
|
Virgod
Tenofovir disoproxil fumarate
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 76980 Viên
- Thành tiền
- 103307160
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T86
|
893110373625 |
300mg
Uống
|
Viên |
76980
|
1342
|
103307160
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T86
|
2026-07-09 |
|
Virgod
Tenofovir disoproxil fumarate
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 72030 Viên
- Thành tiền
- 96664260
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T86
|
893110373625 |
300mg
Uống
|
Viên |
72030
|
1342
|
96664260
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T86
|
2026-07-09 |
|
Vitamin 3B
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
- Hàm lượng / Dạng
- Thiamin mononitrat 100mg + Pyridoxin hydroclorid 200mg + Cyanocobalamin 200mcg · Uống
- Số lượng
- 46231 Viên
- Thành tiền
- 35135560
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH MTV 120 Amephaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92017
|
893110247323 |
Thiamin mononitrat 100mg + Pyridoxin hydroclorid 200mg + Cyanocobalamin 200mcg
Uống
|
Viên |
46231
|
760
|
35135560
|
N4 |
Công ty TNHH MTV 120 Amephaco
Việt Nam
|
T92
92017
|
2026-07-09 |
|
Vitamin 3B extra
Vitamin B1, Vitamin B6, Vitamin B12
- Hàm lượng / Dạng
- 100 mg + 100 mg + 150 mcg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01092
|
893100337924 |
100 mg + 100 mg + 150 mcg
Uống
|
Viên |
0
|
990
|
0
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T01
01092
|
2026-07-09 |
|
Vitamin 3B extra
Vitamin B1, Vitamin B6, Vitamin B12
- Hàm lượng / Dạng
- 100 mg + 100 mg + 150 mcg · Uống
- Số lượng
- 115000 Viên
- Thành tiền
- 113850000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OP9
|
893100337924 |
100 mg + 100 mg + 150 mcg
Uống
|
Viên |
115000
|
990
|
113850000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T01
01OP9
|
2026-07-09 |
|
Vitamin B1+B6+B12
Vitamin B1; Vitamin B12; Vitamin B6
- Hàm lượng / Dạng
- 12,5mg; 12,5mcg; 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92017
|
VD-16608-12 |
12,5mg; 12,5mcg; 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
300
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T92
92017
|
2026-07-09 |
|
Vitamin B1+B6+B12
Vitamin B1; Vitamin B12; Vitamin B6
- Hàm lượng / Dạng
- 12,5mg; 12,5mcg; 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 1500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92017
|
893100271600 |
12,5mg; 12,5mcg; 12,5mg
Uống
|
Viên |
5000
|
300
|
1500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T92
92017
|
2026-07-09 |
|
Vitamin C
Acid Ascorbic
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 9164 Viên
- Thành tiền
- 1695340
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92017
|
893110416324 |
500mg
Uống
|
Viên |
9164
|
185
|
1695340
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T92
92017
|
2026-07-09 |
|
Vitamin C 500mg
Vitamin C
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 12075000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J57
|
893110686324 |
500mg
Uống
|
Viên |
50000
|
242
|
12075000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T01
01J57
|
2026-07-09 |
|
Vitamin C 500mg
Vitamin C
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 12075000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J54
|
893110686324 |
500mg
Uống
|
Viên |
50000
|
242
|
12075000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T01
01J54
|
2026-07-09 |
|
Vitamin C 500mg
Vitamin C
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 12075000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J62
|
893110686324 |
500mg
Uống
|
Viên |
50000
|
242
|
12075000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T01
01J62
|
2026-07-09 |
|
Vitamin C 500mg
Vitamin C
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 12075000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J59
|
893110686324 |
500mg
Uống
|
Viên |
50000
|
242
|
12075000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T01
01J59
|
2026-07-09 |
|
Vitamin C 500mg
Vitamin C
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 12075000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J53
|
893110686324 |
500mg
Uống
|
Viên |
50000
|
242
|
12075000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T01
01J53
|
2026-07-09 |
|
Vitamin PP
Nicotinamid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 98631 Viên
- Thành tiền
- 18246735
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92017
|
893110438324 |
500mg
Uống
|
Viên |
98631
|
185
|
18246735
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T92
92017
|
2026-07-09 |
|
Viên nang Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu mèo
- Hàm lượng / Dạng
- 2400mg, 1000mg · Uống
- Số lượng
- 9300 Viên
- Thành tiền
- 13857000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37501
|
VD-21859-14 |
2400mg, 1000mg
Uống
|
Viên |
9300
|
1490
|
13857000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T37
37501
|
2026-07-09 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 60mg+60mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg) · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 69000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J57
|
TCT-00034-21 |
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 60mg+60mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg)
Uống
|
Viên |
60000
|
1150
|
69000000
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T01
01J57
|
2026-07-09 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 60mg+60mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg) · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 69000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J54
|
TCT-00034-21 |
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 60mg+60mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg)
Uống
|
Viên |
60000
|
1150
|
69000000
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T01
01J54
|
2026-07-09 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 60mg+60mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg) · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 69000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J59
|
TCT-00034-21 |
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 60mg+60mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg)
Uống
|
Viên |
60000
|
1150
|
69000000
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T01
01J59
|
2026-07-09 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 60mg+60mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg) · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 69000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J62
|
TCT-00034-21 |
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 60mg+60mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg)
Uống
|
Viên |
60000
|
1150
|
69000000
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T01
01J62
|
2026-07-09 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 60mg+60mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg) · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 69000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J53
|
TCT-00034-21 |
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 60mg+60mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg)
Uống
|
Viên |
60000
|
1150
|
69000000
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T01
01J53
|
2026-07-09 |
|
Vị thuốc cổ truyền Bạch linh
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 40000 gam
- Thành tiền
- 8400000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược Phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45005
|
VCT-00386-23 |
Uống
|
gam |
40000
|
210
|
8400000
|
N2 |
Công ty CP Dược Phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T45
45005
|
2026-07-09 |
|
Vị thuốc cổ truyền Bạch truật sao cám mật ong
Bạch truật
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 60000 gam
- Thành tiền
- 25200000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược Phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45005
|
VCT-00334-22 |
Uống
|
gam |
60000
|
420
|
25200000
|
N2 |
Công ty CP Dược Phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T45
45005
|
2026-07-09 |
|
Vị thuốc cổ truyền Thảo quyết minh sao cháy
Thảo quyết minh
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 10000 gam
- Thành tiền
- 1000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược Phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45005
|
VCT-00302-22 |
Uống
|
gam |
10000
|
100
|
1000000
|
N2 |
Công ty CP Dược Phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T45
45005
|
2026-07-09 |
|
Vị thuốc cổ truyền Ý dĩ sao vàng với cám
Ý dĩ
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 50000 gam
- Thành tiền
- 5300000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược Phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45005
|
VCT-00342-22 |
Uống
|
gam |
50000
|
106
|
5300000
|
N2 |
Công ty CP Dược Phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T45
45005
|
2026-07-09 |
|
Wosulin-N
Insulin tác dụng trung bình, trung gian (Medium-acting, Intermediate-acting)
- Hàm lượng / Dạng
- 40IU/ml · Tiêm
- Số lượng
- 900 Lọ
- Thành tiền
- 81900000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Wockhardt Ltd. (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
VN-13425-11 |
40IU/ml
Tiêm
|
Lọ |
900
|
91000
|
81900000
|
N5 |
Wockhardt Ltd.
Ấn Độ
|
T01
01077
|
2026-07-09 |
|
Wosulin-R
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
- Hàm lượng / Dạng
- 40IU/ml · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 92000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Wockhardt Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
890410092323 |
40IU/ml
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
92000
|
92000000
|
N5 |
Wockhardt Limited
Ấn Độ
|
T01
01077
|
2026-07-09 |
|
Zavicefta
Ceftazidime (dưới dạng ceftazidim pentahydrate) ; Avibactam (dưới dạng avibactam sodium)
- Hàm lượng / Dạng
- 2g; 0,5g · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 2772000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A (Italy)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92017
|
800110440223 |
2g; 0,5g
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
1000
|
2772000
|
2772000000
|
N1 |
CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A
Italy
|
T92
92017
|
2026-07-09 |