|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
- Hàm lượng / Dạng
- Cao cam thảo 3,5:1 24mg + Cao hoàng liên 5,5:1 52mg + Cao kha tử 2,5:1 260mg + Cao bạch thược 3,5:1 18mg + Bột mộc hương 250mg + Bột bạch truật 50mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 4050000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37501
|
VD-24477-16 |
Cao cam thảo 3,5:1 24mg + Cao hoàng liên 5,5:1 52mg + Cao kha tử 2,5:1 260mg + Cao bạch thược 3,5:1 18mg + Bột mộc hương 250mg + Bột bạch truật 50mg
Uống
|
Viên |
3000
|
1350
|
4050000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T37
37501
|
2026-07-09 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
- Hàm lượng / Dạng
- 24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01092
|
VD-24477-16 |
24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg
Uống
|
Viên |
0
|
1350
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01092
|
2026-07-09 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
- Hàm lượng / Dạng
- 24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 6750000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J57
|
VD-24477-16 |
24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg
Uống
|
Viên |
5000
|
1350
|
6750000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01J57
|
2026-07-09 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
- Hàm lượng / Dạng
- 24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 6750000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J54
|
VD-24477-16 |
24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg
Uống
|
Viên |
5000
|
1350
|
6750000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01J54
|
2026-07-09 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
- Hàm lượng / Dạng
- 24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg · Uống
- Số lượng
- 35000 Viên
- Thành tiền
- 47250000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OP9
|
VD-24477-16 |
24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg
Uống
|
Viên |
35000
|
1350
|
47250000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01OP9
|
2026-07-09 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
- Hàm lượng / Dạng
- 24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 6750000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J59
|
VD-24477-16 |
24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg
Uống
|
Viên |
5000
|
1350
|
6750000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01J59
|
2026-07-09 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
- Hàm lượng / Dạng
- 24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 6750000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J62
|
VD-24477-16 |
24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg
Uống
|
Viên |
5000
|
1350
|
6750000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01J62
|
2026-07-09 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
- Hàm lượng / Dạng
- 24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 6750000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J53
|
VD-24477-16 |
24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg
Uống
|
Viên |
5000
|
1350
|
6750000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01J53
|
2026-07-09 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (3mg + 1mg)/gram · Tra mắt
- Số lượng
- 500 Tuýp
- Thành tiền
- 26150000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01006
|
540110132524 |
(3mg + 1mg)/gram
Tra mắt
|
Tuýp |
500
|
52300
|
26150000
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T01
01006
|
2026-07-09 |
|
Toujeo Solostar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
- Hàm lượng / Dạng
- 300 (đơn vị) U/ml · Tiêm
- Số lượng
- 6000 Bút tiêm
- Thành tiền
- 2490000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01006
|
400410304624 |
300 (đơn vị) U/ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
6000
|
415000
|
2490000000
|
N1 |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
|
T01
01006
|
2026-07-09 |
|
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (0,3% + 0,1%); 7ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 470 Lọ
- Thành tiền
- 12690000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J57
|
VD-35758-22 |
(0,3% + 0,1%); 7ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
470
|
27000
|
12690000
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T01
01J57
|
2026-07-09 |
|
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (0,3% + 0,1%); 7ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01092
|
VD-35758-22 |
(0,3% + 0,1%); 7ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
27000
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T01
01092
|
2026-07-09 |
|
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (0,3% + 0,1%); 7ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 470 Lọ
- Thành tiền
- 12690000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J54
|
VD-35758-22 |
(0,3% + 0,1%); 7ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
470
|
27000
|
12690000
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T01
01J54
|
2026-07-09 |
|
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (0,3% + 0,1%); 7ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 200 Lọ
- Thành tiền
- 5400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OP9
|
VD-35758-22 |
(0,3% + 0,1%); 7ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
200
|
27000
|
5400000
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T01
01OP9
|
2026-07-09 |
|
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (0,3% + 0,1%); 7ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 470 Lọ
- Thành tiền
- 12690000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J59
|
VD-35758-22 |
(0,3% + 0,1%); 7ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
470
|
27000
|
12690000
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T01
01J59
|
2026-07-09 |
|
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (0,3% + 0,1%); 7ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 470 Lọ
- Thành tiền
- 12690000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J62
|
VD-35758-22 |
(0,3% + 0,1%); 7ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
470
|
27000
|
12690000
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T01
01J62
|
2026-07-09 |
|
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (0,3% + 0,1%); 7ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 470 Lọ
- Thành tiền
- 12690000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J53
|
VD-35758-22 |
(0,3% + 0,1%); 7ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
470
|
27000
|
12690000
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T01
01J53
|
2026-07-09 |
|
Travicol codein F
Codein phosphat hemihydrat; Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg; 500mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92017
|
VD-31236-18 |
15mg; 500mg
Uống
|
Viên |
0
|
1100
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T92
92017
|
2026-07-09 |
|
Travicol codein F
Codein phosphat hemihydrat; Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg; 500mg · Uống
- Số lượng
- 6500 Viên
- Thành tiền
- 7150000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92017
|
893111144125 |
15mg; 500mg
Uống
|
Viên |
6500
|
1100
|
7150000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T92
92017
|
2026-07-09 |
|
Tridjantab
Linagliptin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 1239000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01006
|
893110131325 |
5mg
Uống
|
Viên |
200000
|
6195
|
1239000000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01006
|
2026-07-09 |
|
Tridjantab
Linagliptin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01006
|
VD-34107-20 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
6195
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01006
|
2026-07-09 |
|
Trifungi
Itraconazole (dưới dạng vi hạt chứa Itraconazol 22%)
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 72896 Viên
- Thành tiền
- 175679360
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92017
|
893110042300 |
100mg
Uống
|
Viên |
72896
|
2410
|
175679360
|
N4 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T92
92017
|
2026-07-09 |
|
Trifungi
Itraconazole (dưới dạng vi hạt chứa Itraconazol 22%)
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92017
|
VD-24453-16 |
100mg
Uống
|
Viên |
0
|
2410
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T92
92017
|
2026-07-09 |
|
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 800,4mg + 612mg + 80mg · Uống
- Số lượng
- 8200 Gói
- Thành tiền
- 32390000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J57
|
880100084223 |
800,4mg + 612mg + 80mg
Uống
|
Gói |
8200
|
3950
|
32390000
|
N2 |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
|
T01
01J57
|
2026-07-09 |
|
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 800,4mg + 612mg + 80mg · Uống
- Số lượng
- 8200 Gói
- Thành tiền
- 32390000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J54
|
880100084223 |
800,4mg + 612mg + 80mg
Uống
|
Gói |
8200
|
3950
|
32390000
|
N2 |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
|
T01
01J54
|
2026-07-09 |
|
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 800,4mg + 612mg + 80mg · Uống
- Số lượng
- 8200 Gói
- Thành tiền
- 32390000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J59
|
880100084223 |
800,4mg + 612mg + 80mg
Uống
|
Gói |
8200
|
3950
|
32390000
|
N2 |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
|
T01
01J59
|
2026-07-09 |
|
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 800,4mg + 612mg + 80mg · Uống
- Số lượng
- 8200 Gói
- Thành tiền
- 32390000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J62
|
880100084223 |
800,4mg + 612mg + 80mg
Uống
|
Gói |
8200
|
3950
|
32390000
|
N2 |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
|
T01
01J62
|
2026-07-09 |
|
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 800,4mg + 612mg + 80mg · Uống
- Số lượng
- 8200 Gói
- Thành tiền
- 32390000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J53
|
880100084223 |
800,4mg + 612mg + 80mg
Uống
|
Gói |
8200
|
3950
|
32390000
|
N2 |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
|
T01
01J53
|
2026-07-09 |
|
Turbe
Rifampicin + Isoniazid
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg + 100mg · Uống
- Số lượng
- 2906700 Viên
- Thành tiền
- 5080911600
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T86
|
VD-20146-13 |
150mg + 100mg
Uống
|
Viên |
2906700
|
1748
|
5080911600
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T86
|
2026-07-09 |
|
Turbe
Rifampicin + Isoniazid
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg + 100mg · Uống
- Số lượng
- 2802500 Viên
- Thành tiền
- 4898770000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T86
|
VD-20146-13 |
150mg + 100mg
Uống
|
Viên |
2802500
|
1748
|
4898770000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T86
|
2026-07-09 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg + 75mg + 400mg · Uống
- Số lượng
- 32000 Viên
- Thành tiền
- 96000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94002
|
893110160824 |
150mg + 75mg + 400mg
Uống
|
Viên |
32000
|
3000
|
96000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T94
94002
|
2026-07-09 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg + 75mg + 400mg · Uống
- Số lượng
- 4000 Viên
- Thành tiền
- 11192000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10009
|
893110160824 |
150mg + 75mg + 400mg
Uống
|
Viên |
4000
|
2798
|
11192000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T10
10009
|
2026-07-09 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg+75mg+ 400mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01092
|
893110160824 |
150mg+75mg+ 400mg
Uống
|
Viên |
0
|
2798
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T01
01092
|
2026-07-09 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg+75mg+ 400mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 41970000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OP9
|
893110160824 |
150mg+75mg+ 400mg
Uống
|
Viên |
15000
|
2798
|
41970000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T01
01OP9
|
2026-07-09 |
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
- Hàm lượng / Dạng
- 0,083g+ 0,033g+ 0,2g · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 43740000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J57
|
893200131600 |
0,083g+ 0,033g+ 0,2g
Uống
|
Viên |
15000
|
2916
|
43740000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam
Việt Nam
|
T01
01J57
|
2026-07-09 |
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
- Hàm lượng / Dạng
- 0,083g+ 0,033g+ 0,2g · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 43740000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J54
|
893200131600 |
0,083g+ 0,033g+ 0,2g
Uống
|
Viên |
15000
|
2916
|
43740000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam
Việt Nam
|
T01
01J54
|
2026-07-09 |
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
- Hàm lượng / Dạng
- 0,083g+ 0,033g+ 0,2g · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 43740000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J59
|
893200131600 |
0,083g+ 0,033g+ 0,2g
Uống
|
Viên |
15000
|
2916
|
43740000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam
Việt Nam
|
T01
01J59
|
2026-07-09 |
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
- Hàm lượng / Dạng
- 0,083g+ 0,033g+ 0,2g · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 43740000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J62
|
893200131600 |
0,083g+ 0,033g+ 0,2g
Uống
|
Viên |
15000
|
2916
|
43740000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam
Việt Nam
|
T01
01J62
|
2026-07-09 |
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
- Hàm lượng / Dạng
- 0,083g+ 0,033g+ 0,2g · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 43740000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J53
|
893200131600 |
0,083g+ 0,033g+ 0,2g
Uống
|
Viên |
15000
|
2916
|
43740000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam
Việt Nam
|
T01
01J53
|
2026-07-09 |
|
Tục đoạn
Tục đoạn
- Hàm lượng / Dạng
- gam · Uống
- Số lượng
- 50000 gam
- Thành tiền
- 12400000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược Phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45005
|
VCT-00387-23 |
gam
Uống
|
gam |
50000
|
248
|
12400000
|
N2 |
Công ty CP Dược Phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T45
45005
|
2026-07-09 |
|
Ultibro Breezhaler
Indacaterol+ glycopyrronium
- Hàm lượng / Dạng
- 110mcg + 50mcg · Dạng hít
- Số lượng
- 500 Hộp
- Thành tiền
- 349604000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01006
|
VN-23242-22 |
110mcg + 50mcg
Dạng hít
|
Hộp |
500
|
699208
|
349604000
|
N1 |
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
|
T01
01006
|
2026-07-09 |
|
Ultra-Technekow FM
Technetium 99m (Tc-99m)
- Hàm lượng / Dạng
- 581mCi/Bình · Tiêm tĩnh mạch
- Số lượng
- 5810 mCi
- Thành tiền
- 726250000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Curium Netherlands B.V. (Hà Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
KD.2026.1510.1 |
581mCi/Bình
Tiêm tĩnh mạch
|
mCi |
5810
|
125000
|
726250000
|
N1 |
Curium Netherlands B.V.
Hà Lan
|
T01
01007
|
2026-07-09 |
|
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 58000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OP9
|
893110393924 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
2900
|
58000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T01
01OP9
|
2026-07-09 |
|
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 18000 Viên
- Thành tiền
- 48600000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J57
|
893110393924 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
18000
|
2700
|
48600000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T01
01J57
|
2026-07-09 |
|
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01092
|
893110393924 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
2900
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T01
01092
|
2026-07-09 |
|
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 18000 Viên
- Thành tiền
- 48600000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J54
|
893110393924 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
18000
|
2700
|
48600000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T01
01J54
|
2026-07-09 |
|
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 18000 Viên
- Thành tiền
- 48600000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J59
|
893110393924 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
18000
|
2700
|
48600000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T01
01J59
|
2026-07-09 |
|
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 18000 Viên
- Thành tiền
- 48600000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J62
|
893110393924 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
18000
|
2700
|
48600000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T01
01J62
|
2026-07-09 |
|
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 18000 Viên
- Thành tiền
- 48600000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J53
|
893110393924 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
18000
|
2700
|
48600000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T01
01J53
|
2026-07-09 |
|
VT-Amlopril 4mg/10mg
Perindopril + amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg + 10mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 74700000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- USV Private Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OP9
|
VN-22964-21 |
4mg + 10mg
Uống
|
Viên |
15000
|
4980
|
74700000
|
N3 |
USV Private Limited
Ấn Độ
|
T01
01OP9
|
2026-07-09 |