|
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 750.000 I.U + 125mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 8500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J53
|
893115097124 |
750.000 I.U + 125mg
Uống
|
Viên |
5000
|
1700
|
8500000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01J53
|
2026-07-09 |
|
Stacytine 200 CAP
Acetylcystein
- Hàm lượng / Dạng
- 200 mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01092
|
893100097224 |
200 mg
Uống
|
Viên |
0
|
750
|
0
|
N2 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01092
|
2026-07-09 |
|
Stacytine 200 CAP
Acetylcystein
- Hàm lượng / Dạng
- 200 mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 11250000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OP9
|
893100097224 |
200 mg
Uống
|
Viên |
15000
|
750
|
11250000
|
N2 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01OP9
|
2026-07-09 |
|
Statinagi 20
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci)
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 469 Viên
- Thành tiền
- 58625
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92017
|
893110381424 |
20mg
Uống
|
Viên |
469
|
125
|
58625
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T92
92017
|
2026-07-09 |
|
Stelara
Ustekinumab
- Hàm lượng / Dạng
- 45mg/0,5ml · Tiêm
- Số lượng
- 25 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 1160545925
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cilag AG (Thụy Sỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92017
|
QLSP-H02-984-16 |
45mg/0,5ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
25
|
46421837
|
1160545925
|
N1 |
Cilag AG
Thụy Sỹ
|
T92
92017
|
2026-07-09 |
|
Subtyl
Bacillus subtilis
- Hàm lượng / Dạng
- 1.000.000 - 10.000.000 CFU · Uống
- Số lượng
- 9600 Gói
- Thành tiền
- 19200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J57
|
893400048725 |
1.000.000 - 10.000.000 CFU
Uống
|
Gói |
9600
|
2000
|
19200000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T01
01J57
|
2026-07-09 |
|
Subtyl
Bacillus subtilis
- Hàm lượng / Dạng
- 1.000.000 - 10.000.000 CFU · Uống
- Số lượng
- 9600 Gói
- Thành tiền
- 19200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J54
|
893400048725 |
1.000.000 - 10.000.000 CFU
Uống
|
Gói |
9600
|
2000
|
19200000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T01
01J54
|
2026-07-09 |
|
Subtyl
Bacillus subtilis
- Hàm lượng / Dạng
- 1.000.000 - 10.000.000 CFU · Uống
- Số lượng
- 9600 Gói
- Thành tiền
- 19200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J59
|
893400048725 |
1.000.000 - 10.000.000 CFU
Uống
|
Gói |
9600
|
2000
|
19200000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T01
01J59
|
2026-07-09 |
|
Subtyl
Bacillus subtilis
- Hàm lượng / Dạng
- 1.000.000 - 10.000.000 CFU · Uống
- Số lượng
- 9600 Gói
- Thành tiền
- 19200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J62
|
893400048725 |
1.000.000 - 10.000.000 CFU
Uống
|
Gói |
9600
|
2000
|
19200000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T01
01J62
|
2026-07-09 |
|
Subtyl
Bacillus subtilis
- Hàm lượng / Dạng
- 1.000.000 - 10.000.000 CFU · Uống
- Số lượng
- 9600 Gói
- Thành tiền
- 19200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J53
|
893400048725 |
1.000.000 - 10.000.000 CFU
Uống
|
Gói |
9600
|
2000
|
19200000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T01
01J53
|
2026-07-09 |
|
Sulitac 50mg
Vildagliptin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 128000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratorios Cinfa, S.A. (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01006
|
840110308725 |
50mg
Uống
|
Viên |
20000
|
6400
|
128000000
|
N1 |
Laboratorios Cinfa, S.A.
Tây Ban Nha
|
T01
01006
|
2026-07-09 |
|
Suspengel
Nhôm hydroxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd gel); Magnesi hydroxyd (dưới dạng magnesi hydroxyd gel 30%); Simethicon (dưới dạng simethicon emulsion 30%)
- Hàm lượng / Dạng
- (400mg+400mg+40mg) · Uống
- Số lượng
- 5000 Gói
- Thành tiền
- 12500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92017
|
893100218923 |
(400mg+400mg+40mg)
Uống
|
Gói |
5000
|
2500
|
12500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T92
92017
|
2026-07-09 |
|
Suxamethonium Chlorid Vuab 100mg
Suxamethonium clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Tiêm
- Số lượng
- 100 Lọ
- Thành tiền
- 7500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Vuab Pharma a.s. (Cộng hòa Séc)
- Tỉnh / CSKCB
- T96 · 96025
|
VN-22760-21 |
100mg
Tiêm
|
Lọ |
100
|
75000
|
7500000
|
N1 |
Vuab Pharma a.s.
Cộng hòa Séc
|
T96
96025
|
2026-07-09 |
|
Sài hồ
Sài hồ
- Hàm lượng / Dạng
- gam · Uống
- Số lượng
- 20000 gam
- Thành tiền
- 14100000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược Phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45005
|
VCT-00388-23 |
gam
Uống
|
gam |
20000
|
705
|
14100000
|
N2 |
Công ty CP Dược Phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T45
45005
|
2026-07-09 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy.
- Hàm lượng / Dạng
- Thục địa 125mg; Hoài sơn (bột) 160mg; Đương quy (bột) 160mg; Cao đặc rễ trạch tà 40mg tương đương 100mg trạch tả; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ 40mg tương đương với 200mg Hà thú ô đỏ; Cao đặc hạt Thảo quyết · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 130000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60212
|
VD-24070-16 |
Thục địa 125mg; Hoài sơn (bột) 160mg; Đương quy (bột) 160mg; Cao đặc rễ trạch tà 40mg tương đương 100mg trạch tả; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ 40mg tương đương với 200mg Hà thú ô đỏ; Cao đặc hạt Thảo quyết
Uống
|
Viên |
200000
|
650
|
130000000
|
N3 |
Công ty Cổ Phần Traphaco
Việt Nam
|
T60
60212
|
2026-07-09 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
- Hàm lượng / Dạng
- Thục địa 125mg; Hoài sơn 160mg; Đương quy 160mg; Cao đặc rễ Trạch tả (tương đương 100mg Trạch tả) 40mg; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ (tương đương 200mg Hà thủ ô đỏ) 40mg; Cao đặc hạt Thảo quyết minh (tương · Uống
- Số lượng
- 15300 Viên
- Thành tiền
- 9945000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37501
|
VD-24070-16 |
Thục địa 125mg; Hoài sơn 160mg; Đương quy 160mg; Cao đặc rễ Trạch tả (tương đương 100mg Trạch tả) 40mg; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ (tương đương 200mg Hà thủ ô đỏ) 40mg; Cao đặc hạt Thảo quyết minh (tương
Uống
|
Viên |
15300
|
650
|
9945000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T37
37501
|
2026-07-09 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 13000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J57
|
VD-24070-16 |
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
650
|
13000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01J57
|
2026-07-09 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01092
|
VD-24070-16 |
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
650
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01092
|
2026-07-09 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 13000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J54
|
VD-24070-16 |
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
650
|
13000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01J54
|
2026-07-09 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 35000 Viên
- Thành tiền
- 22750000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OP9
|
VD-24070-16 |
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
35000
|
650
|
22750000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01OP9
|
2026-07-09 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 13000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J59
|
VD-24070-16 |
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
650
|
13000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01J59
|
2026-07-09 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 13000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J62
|
VD-24070-16 |
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
650
|
13000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01J62
|
2026-07-09 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 13000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J53
|
VD-24070-16 |
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
650
|
13000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01J53
|
2026-07-09 |
|
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg,300mg,300mg · Uống
- Số lượng
- 2675426 Viên
- Thành tiền
- 8077111094
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T86
|
890110445523 |
50mg,300mg,300mg
Uống
|
Viên |
2675426
|
3019
|
8077111094
|
N5 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T86
|
2026-07-09 |
|
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg,300mg,300mg · Uống
- Số lượng
- 3120970 Viên
- Thành tiền
- 9422208430
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T86
|
890110445523 |
50mg,300mg,300mg
Uống
|
Viên |
3120970
|
3019
|
9422208430
|
N5 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T86
|
2026-07-09 |
|
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg,300mg,300mg · Uống
- Số lượng
- 270000 Viên
- Thành tiền
- 918000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27009
|
890110445523 |
50mg,300mg,300mg
Uống
|
Viên |
270000
|
3400
|
918000000
|
N5 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T27
27009
|
2026-07-09 |
|
TELDY
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg + 300mg + 50mg · Uống
- Số lượng
- 21600 Viên
- Thành tiền
- 72770400
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Hetero Labs Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10009
|
890110445523 |
300mg + 300mg + 50mg
Uống
|
Viên |
21600
|
3369
|
72770400
|
N5 |
Hetero Labs Limited
India
|
T10
10009
|
2026-07-09 |
|
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg,300mg,300mg · Uống
- Số lượng
- 190000 Viên
- Thành tiền
- 636310000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OP9
|
890110445523 |
50mg,300mg,300mg
Uống
|
Viên |
190000
|
3349
|
636310000
|
N5 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T01
01OP9
|
2026-07-09 |
|
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg,300mg,300mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01092
|
890110445523 |
50mg,300mg,300mg
Uống
|
Viên |
0
|
3349
|
0
|
N5 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T01
01092
|
2026-07-09 |
|
TP Povidon iod 10%
Povidone Iod
- Hàm lượng / Dạng
- 10% (w/v) · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92017
|
VD-31196-18 |
10% (w/v)
Dùng ngoài
|
Lọ |
0
|
17300
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T92
92017
|
2026-07-09 |
|
TP Povidon iod 10%
Povidone Iod
- Hàm lượng / Dạng
- 10% (w/v) · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1151 Lọ
- Thành tiền
- 19912300
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92017
|
893100144225 |
10% (w/v)
Dùng ngoài
|
Lọ |
1151
|
17300
|
19912300
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T92
92017
|
2026-07-09 |
|
TV-Ceftri 1g
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm;Tiêm truyền
- Số lượng
- 8060 Lọ
- Thành tiền
- 44346120
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92017
|
VD-34764-20 |
1g
Tiêm;Tiêm truyền
|
Lọ |
8060
|
5502
|
44346120
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T92
92017
|
2026-07-09 |
|
Tacrolim 0,03%
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat)
- Hàm lượng / Dạng
- 0,03% (kl/kl) · Dùng ngoài
- Số lượng
- 340 Tuýp
- Thành tiền
- 8452400
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92017
|
893110232723 |
0,03% (kl/kl)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
340
|
24860
|
8452400
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T92
92017
|
2026-07-09 |
|
Tacrolim 0,1%
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat)
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1% (kl/kl) · Dùng ngoài
- Số lượng
- 543 Tuýp
- Thành tiền
- 18407700
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92017
|
893110232823 |
0,1% (kl/kl)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
543
|
33900
|
18407700
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T92
92017
|
2026-07-09 |
|
Tazenase
Lisinopril
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 25000 Viên
- Thành tiền
- 90000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bluepharma Indústria Farmacêutica, S.A (Portugal)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OP9
|
560110985724 |
20mg
Uống
|
Viên |
25000
|
3600
|
90000000
|
N1 |
Bluepharma Indústria Farmacêutica, S.A
Portugal
|
T01
01OP9
|
2026-07-09 |
|
Tazenase
Lisinopril
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bluepharma Indústria Farmacêutica, S.A (Portugal)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01092
|
560110985724 |
20mg
Uống
|
Viên |
0
|
3600
|
0
|
N1 |
Bluepharma Indústria Farmacêutica, S.A
Portugal
|
T01
01092
|
2026-07-09 |
|
Tazoretin Gel 0,3%
Adapalen
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1000 Tuýp
- Thành tiền
- 150000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP DP Me Di Sun . (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92017
|
893110441524 |
30mg
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
150000
|
150000000
|
N4 |
Công ty CP DP Me Di Sun .
Việt Nam
|
T92
92017
|
2026-07-09 |
|
Tazoretin Gel 0,3%
Adapalen
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Tuýp
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP DP Me Di Sun . (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92017
|
VD-31826-19 |
30mg
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
150000
|
0
|
N4 |
Công ty CP DP Me Di Sun .
Việt Nam
|
T92
92017
|
2026-07-09 |
|
Telfor 120
Fexofenadin HCL
- Hàm lượng / Dạng
- 120mg · Uống
- Số lượng
- 0 viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01092
|
893100270923 |
120mg
Uống
|
viên |
0
|
2625
|
0
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01092
|
2026-07-09 |
|
Telfor 120
Fexofenadin HCL
- Hàm lượng / Dạng
- 120mg · Uống
- Số lượng
- 13000 viên
- Thành tiền
- 34125000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OP9
|
893100270923 |
120mg
Uống
|
viên |
13000
|
2625
|
34125000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01OP9
|
2026-07-09 |
|
Terbinafin 1%
Terbinafin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- Terbinafin HCl 1% - 10g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 5000 Tuýp
- Thành tiền
- 56500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92017
|
893100097000 |
Terbinafin HCl 1% - 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
5000
|
11300
|
56500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T92
92017
|
2026-07-09 |
|
Thanh Phế Thủy
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 5ml chứa các chất chiết xuất từ các dược liệu: Sinh địa 0,45g; Mạch môn 0,3g; Huyền sâm 0,45g; Bối mẫu 0,2g; Bạch thược 0,2g; Mẫu đơn bì 0,2g; Cam thảo 0,1g · Uống
- Số lượng
- 6000 Ống
- Thành tiền
- 21600000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37501
|
VD-33790-19 |
Mỗi 5ml chứa các chất chiết xuất từ các dược liệu: Sinh địa 0,45g; Mạch môn 0,3g; Huyền sâm 0,45g; Bối mẫu 0,2g; Bạch thược 0,2g; Mẫu đơn bì 0,2g; Cam thảo 0,1g
Uống
|
Ống |
6000
|
3600
|
21600000
|
N3 |
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T37
37501
|
2026-07-09 |
|
Thanh Phế Thủy
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 5ml chứa các chất chiết xuất từ các dược liệu: Sinh địa 0,45g; Mạch môn 0,3g; Huyền sâm 0,45g; Bối mẫu 0,2g; Bạch thược 0,2g; Mẫu đơn bì 0,2g; Cam thảo 0,1g · Uống
- Số lượng
- 6000 Ống
- Thành tiền
- 21600000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37103
|
VD-33790-19 |
Mỗi 5ml chứa các chất chiết xuất từ các dược liệu: Sinh địa 0,45g; Mạch môn 0,3g; Huyền sâm 0,45g; Bối mẫu 0,2g; Bạch thược 0,2g; Mẫu đơn bì 0,2g; Cam thảo 0,1g
Uống
|
Ống |
6000
|
3600
|
21600000
|
N3 |
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T37
37103
|
2026-07-09 |
|
Thanh nhiệt tiêu độc Livergood
Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg; 670mg; 340mg; 670mg; 125mg; 340mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01092
|
VD-28943-18 |
1000mg; 670mg; 340mg; 670mg; 125mg; 340mg
Uống
|
Viên |
0
|
2100
|
0
|
N1 |
Công ty CP dược phẩm Hà Nam
Việt Nam
|
T01
01092
|
2026-07-09 |
|
Thanh nhiệt tiêu độc Livergood
Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg; 670mg; 340mg; 670mg; 125mg; 340mg · Uống
- Số lượng
- 70000 Viên
- Thành tiền
- 147000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OP9
|
VD-28943-18 |
1000mg; 670mg; 340mg; 670mg; 125mg; 340mg
Uống
|
Viên |
70000
|
2100
|
147000000
|
N1 |
Công ty CP dược phẩm Hà Nam
Việt Nam
|
T01
01OP9
|
2026-07-09 |
|
Thuốc ho KH
Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g · Uống
- Số lượng
- 900 Lọ
- Thành tiền
- 24993000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37501
|
TCT-00251-25 |
Mỗi 5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g
Uống
|
Lọ |
900
|
27770
|
24993000
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T37
37501
|
2026-07-09 |
|
Thuốc ho KH
Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn
- Hàm lượng / Dạng
- 0,96g; 0,64g; 0,96g; 1,60g; 0,96g; 0,64g; 0,64g; 0,64g · Uống
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Thương mại Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01092
|
TCT-00251-25 |
0,96g; 0,64g; 0,96g; 1,60g; 0,96g; 0,64g; 0,64g; 0,64g
Uống
|
Lọ |
0
|
22900
|
0
|
N3 |
Công ty CP Thương mại Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T01
01092
|
2026-07-09 |
|
Thuốc ho KH
Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn
- Hàm lượng / Dạng
- 0,96g; 0,64g; 0,96g; 1,60g; 0,96g; 0,64g; 0,64g; 0,64g · Uống
- Số lượng
- 700 Lọ
- Thành tiền
- 16030000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Thương mại Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OP9
|
TCT-00251-25 |
0,96g; 0,64g; 0,96g; 1,60g; 0,96g; 0,64g; 0,64g; 0,64g
Uống
|
Lọ |
700
|
22900
|
16030000
|
N3 |
Công ty CP Thương mại Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T01
01OP9
|
2026-07-09 |
|
Thuốc ho bổ phổi Abipha
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g. · Uống
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01092
|
TCT-00181-24 |
Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g.
Uống
|
Lọ |
0
|
19544
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T01
01092
|
2026-07-09 |
|
Thuốc ho bổ phổi Abipha
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g. · Uống
- Số lượng
- 700 Lọ
- Thành tiền
- 13680800
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OP9
|
TCT-00181-24 |
Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g.
Uống
|
Lọ |
700
|
19544
|
13680800
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T01
01OP9
|
2026-07-09 |