Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-28
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 15551–15600. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
Hàm lượng / Dạng
750.000 I.U + 125mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
8500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J53
893115097124 Viên 1700 2026-07-09
Stacytine 200 CAP
Acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
200 mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01092
893100097224 Viên 750 2026-07-09
Stacytine 200 CAP
Acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
200 mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
11250000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OP9
893100097224 Viên 750 2026-07-09
Statinagi 20
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci)
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
469 Viên
Thành tiền
58625
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92017
893110381424 Viên 125 2026-07-09
Stelara
Ustekinumab
Hàm lượng / Dạng
45mg/0,5ml · Tiêm
Số lượng
25 Bơm tiêm
Thành tiền
1160545925
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cilag AG (Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92017
QLSP-H02-984-16 Bơm tiêm 46421837 2026-07-09
Subtyl
Bacillus subtilis
Hàm lượng / Dạng
1.000.000 - 10.000.000 CFU · Uống
Số lượng
9600 Gói
Thành tiền
19200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J57
893400048725 Gói 2000 2026-07-09
Subtyl
Bacillus subtilis
Hàm lượng / Dạng
1.000.000 - 10.000.000 CFU · Uống
Số lượng
9600 Gói
Thành tiền
19200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J54
893400048725 Gói 2000 2026-07-09
Subtyl
Bacillus subtilis
Hàm lượng / Dạng
1.000.000 - 10.000.000 CFU · Uống
Số lượng
9600 Gói
Thành tiền
19200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J59
893400048725 Gói 2000 2026-07-09
Subtyl
Bacillus subtilis
Hàm lượng / Dạng
1.000.000 - 10.000.000 CFU · Uống
Số lượng
9600 Gói
Thành tiền
19200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J62
893400048725 Gói 2000 2026-07-09
Subtyl
Bacillus subtilis
Hàm lượng / Dạng
1.000.000 - 10.000.000 CFU · Uống
Số lượng
9600 Gói
Thành tiền
19200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J53
893400048725 Gói 2000 2026-07-09
Sulitac 50mg
Vildagliptin
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
128000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratorios Cinfa, S.A. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01006
840110308725 Viên 6400 2026-07-09
Suspengel
Nhôm hydroxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd gel); Magnesi hydroxyd (dưới dạng magnesi hydroxyd gel 30%); Simethicon (dưới dạng simethicon emulsion 30%)
Hàm lượng / Dạng
(400mg+400mg+40mg) · Uống
Số lượng
5000 Gói
Thành tiền
12500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92017
893100218923 Gói 2500 2026-07-09
Suxamethonium Chlorid Vuab 100mg
Suxamethonium clorid
Hàm lượng / Dạng
100mg · Tiêm
Số lượng
100 Lọ
Thành tiền
7500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Vuab Pharma a.s. (Cộng hòa Séc)
Tỉnh / CSKCB
T96 · 96025
VN-22760-21 Lọ 75000 2026-07-09
Sài hồ
Sài hồ
Hàm lượng / Dạng
gam · Uống
Số lượng
20000 gam
Thành tiền
14100000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược Phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45005
VCT-00388-23 gam 705 2026-07-09
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy.
Hàm lượng / Dạng
Thục địa 125mg; Hoài sơn (bột) 160mg; Đương quy (bột) 160mg; Cao đặc rễ trạch tà 40mg tương đương 100mg trạch tả; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ 40mg tương đương với 200mg Hà thú ô đỏ; Cao đặc hạt Thảo quyết · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
130000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T60 · 60212
VD-24070-16 Viên 650 2026-07-09
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
Hàm lượng / Dạng
Thục địa 125mg; Hoài sơn 160mg; Đương quy 160mg; Cao đặc rễ Trạch tả (tương đương 100mg Trạch tả) 40mg; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ (tương đương 200mg Hà thủ ô đỏ) 40mg; Cao đặc hạt Thảo quyết minh (tương · Uống
Số lượng
15300 Viên
Thành tiền
9945000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37501
VD-24070-16 Viên 650 2026-07-09
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
Hàm lượng / Dạng
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
13000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J57
VD-24070-16 Viên 650 2026-07-09
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
Hàm lượng / Dạng
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01092
VD-24070-16 Viên 650 2026-07-09
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
Hàm lượng / Dạng
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
13000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J54
VD-24070-16 Viên 650 2026-07-09
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
Hàm lượng / Dạng
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
35000 Viên
Thành tiền
22750000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OP9
VD-24070-16 Viên 650 2026-07-09
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
Hàm lượng / Dạng
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
13000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J59
VD-24070-16 Viên 650 2026-07-09
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
Hàm lượng / Dạng
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
13000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J62
VD-24070-16 Viên 650 2026-07-09
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
Hàm lượng / Dạng
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
13000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J53
VD-24070-16 Viên 650 2026-07-09
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
Hàm lượng / Dạng
50mg,300mg,300mg · Uống
Số lượng
2675426 Viên
Thành tiền
8077111094
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T86
890110445523 Viên 3019 2026-07-09
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
Hàm lượng / Dạng
50mg,300mg,300mg · Uống
Số lượng
3120970 Viên
Thành tiền
9422208430
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T86
890110445523 Viên 3019 2026-07-09
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
Hàm lượng / Dạng
50mg,300mg,300mg · Uống
Số lượng
270000 Viên
Thành tiền
918000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27009
890110445523 Viên 3400 2026-07-09
TELDY
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
Hàm lượng / Dạng
300mg + 300mg + 50mg · Uống
Số lượng
21600 Viên
Thành tiền
72770400
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10009
890110445523 Viên 3369 2026-07-09
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
Hàm lượng / Dạng
50mg,300mg,300mg · Uống
Số lượng
190000 Viên
Thành tiền
636310000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OP9
890110445523 Viên 3349 2026-07-09
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
Hàm lượng / Dạng
50mg,300mg,300mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01092
890110445523 Viên 3349 2026-07-09
TP Povidon iod 10%
Povidone Iod
Hàm lượng / Dạng
10% (w/v) · Dùng ngoài
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92017
VD-31196-18 Lọ 17300 2026-07-09
TP Povidon iod 10%
Povidone Iod
Hàm lượng / Dạng
10% (w/v) · Dùng ngoài
Số lượng
1151 Lọ
Thành tiền
19912300
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92017
893100144225 Lọ 17300 2026-07-09
TV-Ceftri 1g
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm;Tiêm truyền
Số lượng
8060 Lọ
Thành tiền
44346120
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92017
VD-34764-20 Lọ 5502 2026-07-09
Tacrolim 0,03%
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat)
Hàm lượng / Dạng
0,03% (kl/kl) · Dùng ngoài
Số lượng
340 Tuýp
Thành tiền
8452400
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92017
893110232723 Tuýp 24860 2026-07-09
Tacrolim 0,1%
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat)
Hàm lượng / Dạng
0,1% (kl/kl) · Dùng ngoài
Số lượng
543 Tuýp
Thành tiền
18407700
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92017
893110232823 Tuýp 33900 2026-07-09
Tazenase
Lisinopril
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
25000 Viên
Thành tiền
90000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bluepharma Indústria Farmacêutica, S.A (Portugal)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OP9
560110985724 Viên 3600 2026-07-09
Tazenase
Lisinopril
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bluepharma Indústria Farmacêutica, S.A (Portugal)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01092
560110985724 Viên 3600 2026-07-09
Tazoretin Gel 0,3%
Adapalen
Hàm lượng / Dạng
30mg · Dùng ngoài
Số lượng
1000 Tuýp
Thành tiền
150000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP DP Me Di Sun . (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92017
893110441524 Tuýp 150000 2026-07-09
Tazoretin Gel 0,3%
Adapalen
Hàm lượng / Dạng
30mg · Dùng ngoài
Số lượng
0 Tuýp
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP DP Me Di Sun . (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92017
VD-31826-19 Tuýp 150000 2026-07-09
Telfor 120
Fexofenadin HCL
Hàm lượng / Dạng
120mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01092
893100270923 viên 2625 2026-07-09
Telfor 120
Fexofenadin HCL
Hàm lượng / Dạng
120mg · Uống
Số lượng
13000 viên
Thành tiền
34125000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OP9
893100270923 viên 2625 2026-07-09
Terbinafin 1%
Terbinafin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
Terbinafin HCl 1% - 10g · Dùng ngoài
Số lượng
5000 Tuýp
Thành tiền
56500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92017
893100097000 Tuýp 11300 2026-07-09
Thanh Phế Thủy
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 5ml chứa các chất chiết xuất từ các dược liệu: Sinh địa 0,45g; Mạch môn 0,3g; Huyền sâm 0,45g; Bối mẫu 0,2g; Bạch thược 0,2g; Mẫu đơn bì 0,2g; Cam thảo 0,1g · Uống
Số lượng
6000 Ống
Thành tiền
21600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37501
VD-33790-19 Ống 3600 2026-07-09
Thanh Phế Thủy
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 5ml chứa các chất chiết xuất từ các dược liệu: Sinh địa 0,45g; Mạch môn 0,3g; Huyền sâm 0,45g; Bối mẫu 0,2g; Bạch thược 0,2g; Mẫu đơn bì 0,2g; Cam thảo 0,1g · Uống
Số lượng
6000 Ống
Thành tiền
21600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37103
VD-33790-19 Ống 3600 2026-07-09
Thanh nhiệt tiêu độc Livergood
Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa
Hàm lượng / Dạng
1000mg; 670mg; 340mg; 670mg; 125mg; 340mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01092
VD-28943-18 Viên 2100 2026-07-09
Thanh nhiệt tiêu độc Livergood
Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa
Hàm lượng / Dạng
1000mg; 670mg; 340mg; 670mg; 125mg; 340mg · Uống
Số lượng
70000 Viên
Thành tiền
147000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OP9
VD-28943-18 Viên 2100 2026-07-09
Thuốc ho KH
Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g · Uống
Số lượng
900 Lọ
Thành tiền
24993000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37501
TCT-00251-25 Lọ 27770 2026-07-09
Thuốc ho KH
Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn
Hàm lượng / Dạng
0,96g; 0,64g; 0,96g; 1,60g; 0,96g; 0,64g; 0,64g; 0,64g · Uống
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty CP Thương mại Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01092
TCT-00251-25 Lọ 22900 2026-07-09
Thuốc ho KH
Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn
Hàm lượng / Dạng
0,96g; 0,64g; 0,96g; 1,60g; 0,96g; 0,64g; 0,64g; 0,64g · Uống
Số lượng
700 Lọ
Thành tiền
16030000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty CP Thương mại Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OP9
TCT-00251-25 Lọ 22900 2026-07-09
Thuốc ho bổ phổi Abipha
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g. · Uống
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01092
TCT-00181-24 Lọ 19544 2026-07-09
Thuốc ho bổ phổi Abipha
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g. · Uống
Số lượng
700 Lọ
Thành tiền
13680800
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OP9
TCT-00181-24 Lọ 19544 2026-07-09

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.