Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-28
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 15501–15550. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Rovagi 3
Spiramycin
Hàm lượng / Dạng
3.000.000IU · Uống
Số lượng
7406 Viên
Thành tiền
25921000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92017
893110259223 Viên 3500 2026-07-09
Rovas 3M
Spiramycin
Hàm lượng / Dạng
3.000.000 IU · Uống
Số lượng
123 viên
Thành tiền
542430
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92017
VD-21785-14 viên 4410 2026-07-09
Rovas 3M
Spiramycin
Hàm lượng / Dạng
3.000.000 IU · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01092
VD-21785-14 viên 4410 2026-07-09
Rovas 3M
Spiramycin
Hàm lượng / Dạng
3.000.000 IU · Uống
Số lượng
35000 viên
Thành tiền
154350000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OP9
VD-21785-14 viên 4410 2026-07-09
Rutantop
Fexofenadin hydrochlorid
Hàm lượng / Dạng
30mg/5ml;70ml · Uống
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92017
VD-30068-18 Chai 126500 2026-07-09
Ryzonal
Eperison HCl
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
21300000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01006
893110663724 Viên 355 2026-07-09
SAVI ETORICOXIB 30
Etoricoxib
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
118410000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T60 · 60212
893110164824 Viên 3947 2026-07-09
SMOFlipid 20%
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế
Hàm lượng / Dạng
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml · Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm
Số lượng
100 Chai
Thành tiền
15000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92017
VN-19955-16 Chai 150000 2026-07-09
STADELTINE
Levocetirizin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
18000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1, Việt Nam (Viêt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T60 · 60212
893100338723 Viên 1800 2026-07-09
STADNEX 40 CAP
Esomeprazol
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
144000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1, Việt Nam (Viêt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T60 · 60212
VD-22670-15 Viên 4800 2026-07-09
SaVi Glipizide 5
Glipizid
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
434700000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01006
893110371223 Viên 2898 2026-07-09
SaVi Glipizide 5
Glipizid
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01006
VD-29120-18 Viên 2898 2026-07-09
SaViAlben 400
Albendazol
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
9414000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92017
893110295623 Viên 3138 2026-07-09
SaViAlben 400
Albendazol
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
7970 Viên
Thành tiền
25009860
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92017
893110295623 Viên 3138 2026-07-09
SaViLeucin
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
35000 Viên
Thành tiền
77000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J57
893100678824 Viên 2200 2026-07-09
SaViLeucin
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
35000 Viên
Thành tiền
77000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J54
893100678824 Viên 2200 2026-07-09
SaViLeucin
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
35000 Viên
Thành tiền
77000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J62
893100678824 Viên 2200 2026-07-09
SaViLeucin
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
35000 Viên
Thành tiền
77000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J59
893100678824 Viên 2200 2026-07-09
SaViLeucin
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
35000 Viên
Thành tiền
77000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J53
893100678824 Viên 2200 2026-07-09
SaViLifen 600
Linezolid
Hàm lượng / Dạng
600mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
34600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92017
893110071024 Viên 17300 2026-07-09
Sadapron 100
Allopurinol
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Remedica Ltd (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01092
529110521624 Viên 1750 2026-07-09
Sadapron 100
Allopurinol
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
9000 Viên
Thành tiền
15750000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Remedica Ltd (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OP9
529110521624 Viên 1750 2026-07-09
Samaca
Natri hyaluronat
Hàm lượng / Dạng
0,1% ; 6ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1500 Lọ
Thành tiền
37500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OP9
893100326724 Lọ 25000 2026-07-09
Samaca
Natri hyaluronat
Hàm lượng / Dạng
0,1% ; 6ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01092
893100326724 Lọ 25000 2026-07-09
Sandimmun Neoral 100mg
Ciclosporin
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
290 Viên
Thành tiền
19515260
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Nhà sản xuất: Catalent Germany Eberbach GmbH; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. (Nhà sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92017
VN-22785-21 Viên 67294 2026-07-09
Sanlein 0.3
Natri hyaluronat
Hàm lượng / Dạng
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
252000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01006
VN-19343-15 Lọ 126000 2026-07-09
Sanlein Mini 0.3
Natri hyaluronat
Hàm lượng / Dạng
1,2 mg/0,4ml · Nhỏ mắt
Số lượng
15000 Lọ
Thành tiền
115125000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01006
VN-19739-16 Lọ 7675 2026-07-09
Scofi
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(35.000IU + 60.000IU + 10mg)/10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
7400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J57
893110301700 Lọ 37000 2026-07-09
Scofi
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(35.000IU + 60.000IU + 10mg)/10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
7400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J54
893110301700 Lọ 37000 2026-07-09
Scofi
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(35.000IU + 60.000IU + 10mg)/10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
7400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J62
893110301700 Lọ 37000 2026-07-09
Scofi
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(35.000IU + 60.000IU + 10mg)/10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
7400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J59
893110301700 Lọ 37000 2026-07-09
Scofi
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(35.000IU + 60.000IU + 10mg)/10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
7400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J53
893110301700 Lọ 37000 2026-07-09
Seretide Evohaler DC 25/250mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Hàm lượng / Dạng
25mcg + 250mcg; 120 liều · Dạng hít
Số lượng
1200 Bình xịt
Thành tiền
333708000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Wellcome S.A (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30012
840110788024 Bình xịt 278090 2026-07-09
Silymarin VCP
Cao khô silybum marianum (Extractum Silybi mariani siccum) (tương đương silymarin 140mg) 312mg
Hàm lượng / Dạng
140mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92017
VD-31241-18 Viên 965 2026-07-09
Silymarin VCP
Cao khô silybum marianum (Extractum Silybi mariani siccum) (tương đương silymarin 140mg) 312mg
Hàm lượng / Dạng
140mg · Uống
Số lượng
28381 Viên
Thành tiền
27387665
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92017
893200192725 Viên 965 2026-07-09
Sinh địa
Sinh địa
Hàm lượng / Dạng
gam · Uống
Số lượng
45000 gam
Thành tiền
9225000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược Phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45005
VCT-00381-23 gam 205 2026-07-09
Sitara 50mg
Sertralin (dưới dạng Sertralin hydrochlorid)
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
87000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Arena Group S.A (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01006
594110013323 Viên 8700 2026-07-09
Skiran 50mg
Sitagliptin (Dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat)
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
495000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01006
893610358624 Viên 9900 2026-07-09
Slaska New
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo.
Hàm lượng / Dạng
1000mg+ 850mg+ 850mg+ 500mg+ 500mg+ 500mg+ 320mg · Uống
Số lượng
50000 Chai
Thành tiền
950000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Traphaco (Vietnam)
Tỉnh / CSKCB
T60 · 60212
TCT-00097-22 Chai 19000 2026-07-09
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
(10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml · Uống
Số lượng
2500 Lọ
Thành tiền
56250000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J57
TCT-00097-22 Lọ 22500 2026-07-09
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
(10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml · Uống
Số lượng
2500 Lọ
Thành tiền
56250000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J54
TCT-00097-22 Lọ 22500 2026-07-09
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
(10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml · Uống
Số lượng
2500 Lọ
Thành tiền
56250000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J59
TCT-00097-22 Lọ 22500 2026-07-09
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
(10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml · Uống
Số lượng
2500 Lọ
Thành tiền
56250000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J62
TCT-00097-22 Lọ 22500 2026-07-09
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
(10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml · Uống
Số lượng
2500 Lọ
Thành tiền
56250000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J53
TCT-00097-22 Lọ 22500 2026-07-09
Spiramycin 0,75 MIU
Spiramycin
Hàm lượng / Dạng
750.000IU · Uống
Số lượng
200 Gói
Thành tiền
340000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92017
893110244225 Gói 1700 2026-07-09
Spiramycin 1,5 MIU
Spiramycin
Hàm lượng / Dạng
1,5MIU · Uống
Số lượng
224 Viên
Thành tiền
616000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92017
893110438124 Viên 2750 2026-07-09
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
Hàm lượng / Dạng
750.000 I.U + 125mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
8500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J57
893115097124 Viên 1700 2026-07-09
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
Hàm lượng / Dạng
750.000 I.U + 125mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
8500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J54
893115097124 Viên 1700 2026-07-09
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
Hàm lượng / Dạng
750.000 I.U + 125mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
8500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J62
893115097124 Viên 1700 2026-07-09
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
Hàm lượng / Dạng
750.000 I.U + 125mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
8500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J59
893115097124 Viên 1700 2026-07-09

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.