|
Rovagi 3
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 3.000.000IU · Uống
- Số lượng
- 7406 Viên
- Thành tiền
- 25921000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92017
|
893110259223 |
3.000.000IU
Uống
|
Viên |
7406
|
3500
|
25921000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa
Việt Nam
|
T92
92017
|
2026-07-09 |
|
Rovas 3M
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 3.000.000 IU · Uống
- Số lượng
- 123 viên
- Thành tiền
- 542430
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92017
|
VD-21785-14 |
3.000.000 IU
Uống
|
viên |
123
|
4410
|
542430
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T92
92017
|
2026-07-09 |
|
Rovas 3M
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 3.000.000 IU · Uống
- Số lượng
- 0 viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01092
|
VD-21785-14 |
3.000.000 IU
Uống
|
viên |
0
|
4410
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01092
|
2026-07-09 |
|
Rovas 3M
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 3.000.000 IU · Uống
- Số lượng
- 35000 viên
- Thành tiền
- 154350000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OP9
|
VD-21785-14 |
3.000.000 IU
Uống
|
viên |
35000
|
4410
|
154350000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01OP9
|
2026-07-09 |
|
Rutantop
Fexofenadin hydrochlorid
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg/5ml;70ml · Uống
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92017
|
VD-30068-18 |
30mg/5ml;70ml
Uống
|
Chai |
0
|
126500
|
0
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế
Việt Nam
|
T92
92017
|
2026-07-09 |
|
Ryzonal
Eperison HCl
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 21300000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01006
|
893110663724 |
50mg
Uống
|
Viên |
60000
|
355
|
21300000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01006
|
2026-07-09 |
|
SAVI ETORICOXIB 30
Etoricoxib
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 118410000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60212
|
893110164824 |
30mg
Uống
|
Viên |
30000
|
3947
|
118410000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T60
60212
|
2026-07-09 |
|
SMOFlipid 20%
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế
- Hàm lượng / Dạng
- (15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml · Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm
- Số lượng
- 100 Chai
- Thành tiền
- 15000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92017
|
VN-19955-16 |
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm
|
Chai |
100
|
150000
|
15000000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T92
92017
|
2026-07-09 |
|
STADELTINE
Levocetirizin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 18000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1, Việt Nam (Viêt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60212
|
893100338723 |
5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1800
|
18000000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1, Việt Nam
Viêt Nam
|
T60
60212
|
2026-07-09 |
|
STADNEX 40 CAP
Esomeprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 144000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1, Việt Nam (Viêt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60212
|
VD-22670-15 |
40mg
Uống
|
Viên |
30000
|
4800
|
144000000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1, Việt Nam
Viêt Nam
|
T60
60212
|
2026-07-09 |
|
SaVi Glipizide 5
Glipizid
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 434700000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01006
|
893110371223 |
5mg
Uống
|
Viên |
150000
|
2898
|
434700000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T01
01006
|
2026-07-09 |
|
SaVi Glipizide 5
Glipizid
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01006
|
VD-29120-18 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
2898
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T01
01006
|
2026-07-09 |
|
SaViAlben 400
Albendazol
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 9414000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92017
|
893110295623 |
400mg
Uống
|
Viên |
3000
|
3138
|
9414000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T92
92017
|
2026-07-09 |
|
SaViAlben 400
Albendazol
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 7970 Viên
- Thành tiền
- 25009860
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92017
|
893110295623 |
400mg
Uống
|
Viên |
7970
|
3138
|
25009860
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T92
92017
|
2026-07-09 |
|
SaViLeucin
Acetyl leucin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 35000 Viên
- Thành tiền
- 77000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J57
|
893100678824 |
500mg
Uống
|
Viên |
35000
|
2200
|
77000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T01
01J57
|
2026-07-09 |
|
SaViLeucin
Acetyl leucin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 35000 Viên
- Thành tiền
- 77000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J54
|
893100678824 |
500mg
Uống
|
Viên |
35000
|
2200
|
77000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T01
01J54
|
2026-07-09 |
|
SaViLeucin
Acetyl leucin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 35000 Viên
- Thành tiền
- 77000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J62
|
893100678824 |
500mg
Uống
|
Viên |
35000
|
2200
|
77000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T01
01J62
|
2026-07-09 |
|
SaViLeucin
Acetyl leucin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 35000 Viên
- Thành tiền
- 77000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J59
|
893100678824 |
500mg
Uống
|
Viên |
35000
|
2200
|
77000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T01
01J59
|
2026-07-09 |
|
SaViLeucin
Acetyl leucin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 35000 Viên
- Thành tiền
- 77000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J53
|
893100678824 |
500mg
Uống
|
Viên |
35000
|
2200
|
77000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T01
01J53
|
2026-07-09 |
|
SaViLifen 600
Linezolid
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 34600000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92017
|
893110071024 |
600mg
Uống
|
Viên |
2000
|
17300
|
34600000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T92
92017
|
2026-07-09 |
|
Sadapron 100
Allopurinol
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Remedica Ltd (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01092
|
529110521624 |
100mg
Uống
|
Viên |
0
|
1750
|
0
|
N1 |
Remedica Ltd
Cyprus
|
T01
01092
|
2026-07-09 |
|
Sadapron 100
Allopurinol
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 9000 Viên
- Thành tiền
- 15750000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Remedica Ltd (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OP9
|
529110521624 |
100mg
Uống
|
Viên |
9000
|
1750
|
15750000
|
N1 |
Remedica Ltd
Cyprus
|
T01
01OP9
|
2026-07-09 |
|
Samaca
Natri hyaluronat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1% ; 6ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1500 Lọ
- Thành tiền
- 37500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OP9
|
893100326724 |
0,1% ; 6ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1500
|
25000
|
37500000
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T01
01OP9
|
2026-07-09 |
|
Samaca
Natri hyaluronat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1% ; 6ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01092
|
893100326724 |
0,1% ; 6ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
25000
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T01
01092
|
2026-07-09 |
|
Sandimmun Neoral 100mg
Ciclosporin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 290 Viên
- Thành tiền
- 19515260
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Nhà sản xuất: Catalent Germany Eberbach GmbH; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. (Nhà sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92017
|
VN-22785-21 |
100mg
Uống
|
Viên |
290
|
67294
|
19515260
|
N1 |
Nhà sản xuất: Catalent Germany Eberbach GmbH; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d.
Nhà sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Slovenia
|
T92
92017
|
2026-07-09 |
|
Sanlein 0.3
Natri hyaluronat
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 252000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01006
|
VN-19343-15 |
15mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
2000
|
126000
|
252000000
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto
Nhật Bản
|
T01
01006
|
2026-07-09 |
|
Sanlein Mini 0.3
Natri hyaluronat
- Hàm lượng / Dạng
- 1,2 mg/0,4ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 15000 Lọ
- Thành tiền
- 115125000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01006
|
VN-19739-16 |
1,2 mg/0,4ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
15000
|
7675
|
115125000
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto
Nhật Bản
|
T01
01006
|
2026-07-09 |
|
Scofi
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (35.000IU + 60.000IU + 10mg)/10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 200 Lọ
- Thành tiền
- 7400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J57
|
893110301700 |
(35.000IU + 60.000IU + 10mg)/10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
200
|
37000
|
7400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
|
T01
01J57
|
2026-07-09 |
|
Scofi
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (35.000IU + 60.000IU + 10mg)/10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 200 Lọ
- Thành tiền
- 7400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J54
|
893110301700 |
(35.000IU + 60.000IU + 10mg)/10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
200
|
37000
|
7400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
|
T01
01J54
|
2026-07-09 |
|
Scofi
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (35.000IU + 60.000IU + 10mg)/10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 200 Lọ
- Thành tiền
- 7400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J62
|
893110301700 |
(35.000IU + 60.000IU + 10mg)/10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
200
|
37000
|
7400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
|
T01
01J62
|
2026-07-09 |
|
Scofi
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (35.000IU + 60.000IU + 10mg)/10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 200 Lọ
- Thành tiền
- 7400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J59
|
893110301700 |
(35.000IU + 60.000IU + 10mg)/10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
200
|
37000
|
7400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
|
T01
01J59
|
2026-07-09 |
|
Scofi
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (35.000IU + 60.000IU + 10mg)/10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 200 Lọ
- Thành tiền
- 7400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J53
|
893110301700 |
(35.000IU + 60.000IU + 10mg)/10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
200
|
37000
|
7400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
|
T01
01J53
|
2026-07-09 |
|
Seretide Evohaler DC 25/250mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
- Hàm lượng / Dạng
- 25mcg + 250mcg; 120 liều · Dạng hít
- Số lượng
- 1200 Bình xịt
- Thành tiền
- 333708000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Glaxo Wellcome S.A (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30012
|
840110788024 |
25mcg + 250mcg; 120 liều
Dạng hít
|
Bình xịt |
1200
|
278090
|
333708000
|
N1 |
Glaxo Wellcome S.A
Spain
|
T30
30012
|
2026-07-09 |
|
Silymarin VCP
Cao khô silybum marianum (Extractum Silybi mariani siccum) (tương đương silymarin 140mg) 312mg
- Hàm lượng / Dạng
- 140mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92017
|
VD-31241-18 |
140mg
Uống
|
Viên |
0
|
965
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T92
92017
|
2026-07-09 |
|
Silymarin VCP
Cao khô silybum marianum (Extractum Silybi mariani siccum) (tương đương silymarin 140mg) 312mg
- Hàm lượng / Dạng
- 140mg · Uống
- Số lượng
- 28381 Viên
- Thành tiền
- 27387665
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92017
|
893200192725 |
140mg
Uống
|
Viên |
28381
|
965
|
27387665
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T92
92017
|
2026-07-09 |
|
Sinh địa
Sinh địa
- Hàm lượng / Dạng
- gam · Uống
- Số lượng
- 45000 gam
- Thành tiền
- 9225000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược Phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45005
|
VCT-00381-23 |
gam
Uống
|
gam |
45000
|
205
|
9225000
|
N2 |
Công ty CP Dược Phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T45
45005
|
2026-07-09 |
|
Sitara 50mg
Sertralin (dưới dạng Sertralin hydrochlorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 87000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Arena Group S.A (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01006
|
594110013323 |
50mg
Uống
|
Viên |
10000
|
8700
|
87000000
|
N1 |
Arena Group S.A
Romania
|
T01
01006
|
2026-07-09 |
|
Skiran 50mg
Sitagliptin (Dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat)
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 495000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01006
|
893610358624 |
50mg
Uống
|
Viên |
50000
|
9900
|
495000000
|
N1 |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
|
T01
01006
|
2026-07-09 |
|
Slaska New
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo.
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg+ 850mg+ 850mg+ 500mg+ 500mg+ 500mg+ 320mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Chai
- Thành tiền
- 950000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Traphaco (Vietnam)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60212
|
TCT-00097-22 |
1000mg+ 850mg+ 850mg+ 500mg+ 500mg+ 500mg+ 320mg
Uống
|
Chai |
50000
|
19000
|
950000000
|
N3 |
Công ty Cổ Phần Traphaco
Vietnam
|
T60
60212
|
2026-07-09 |
|
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml · Uống
- Số lượng
- 2500 Lọ
- Thành tiền
- 56250000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J57
|
TCT-00097-22 |
(10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml
Uống
|
Lọ |
2500
|
22500
|
56250000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01J57
|
2026-07-09 |
|
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml · Uống
- Số lượng
- 2500 Lọ
- Thành tiền
- 56250000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J54
|
TCT-00097-22 |
(10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml
Uống
|
Lọ |
2500
|
22500
|
56250000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01J54
|
2026-07-09 |
|
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml · Uống
- Số lượng
- 2500 Lọ
- Thành tiền
- 56250000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J59
|
TCT-00097-22 |
(10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml
Uống
|
Lọ |
2500
|
22500
|
56250000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01J59
|
2026-07-09 |
|
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml · Uống
- Số lượng
- 2500 Lọ
- Thành tiền
- 56250000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J62
|
TCT-00097-22 |
(10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml
Uống
|
Lọ |
2500
|
22500
|
56250000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01J62
|
2026-07-09 |
|
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml · Uống
- Số lượng
- 2500 Lọ
- Thành tiền
- 56250000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J53
|
TCT-00097-22 |
(10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml
Uống
|
Lọ |
2500
|
22500
|
56250000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01J53
|
2026-07-09 |
|
Spiramycin 0,75 MIU
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 750.000IU · Uống
- Số lượng
- 200 Gói
- Thành tiền
- 340000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92017
|
893110244225 |
750.000IU
Uống
|
Gói |
200
|
1700
|
340000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T92
92017
|
2026-07-09 |
|
Spiramycin 1,5 MIU
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 1,5MIU · Uống
- Số lượng
- 224 Viên
- Thành tiền
- 616000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92017
|
893110438124 |
1,5MIU
Uống
|
Viên |
224
|
2750
|
616000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T92
92017
|
2026-07-09 |
|
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 750.000 I.U + 125mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 8500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J57
|
893115097124 |
750.000 I.U + 125mg
Uống
|
Viên |
5000
|
1700
|
8500000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01J57
|
2026-07-09 |
|
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 750.000 I.U + 125mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 8500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J54
|
893115097124 |
750.000 I.U + 125mg
Uống
|
Viên |
5000
|
1700
|
8500000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01J54
|
2026-07-09 |
|
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 750.000 I.U + 125mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 8500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J62
|
893115097124 |
750.000 I.U + 125mg
Uống
|
Viên |
5000
|
1700
|
8500000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01J62
|
2026-07-09 |
|
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 750.000 I.U + 125mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 8500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J59
|
893115097124 |
750.000 I.U + 125mg
Uống
|
Viên |
5000
|
1700
|
8500000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01J59
|
2026-07-09 |