Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-28
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 15451–15500. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Pesancort
acid fusidic + Betamethason valerat
Hàm lượng / Dạng
2%(w/w)+0,1%(w/w);15g · Dùng ngoài
Số lượng
801 Tuýp
Thành tiền
22428000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92017
893110286800 Tuýp 28000 2026-07-09
Pesancort
acid fusidic + Betamethason valerat
Hàm lượng / Dạng
2%(w/w)+0,1%(w/w);15g · Dùng ngoài
Số lượng
0 Tuýp
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92017
VD-24421-16 Tuýp 28000 2026-07-09
Pethidine-hameln 50mg/ml
Pethidin
Hàm lượng / Dạng
100mg/2ml · Tiêm
Số lượng
250 Ống
Thành tiền
8250000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Siegfried Hameln GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T96 · 96025
VN-19062-15 Ống 33000 2026-07-09
Pethidine-hameln 50mg/ml
Pethidin
Hàm lượng / Dạng
100mg/2ml, 2ml · Tiêm
Số lượng
15000 Ống
Thành tiền
495000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01905
VN-19062-15 Ống 33000 2026-07-09
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
Hàm lượng / Dạng
0,5g; 1,5g; 10g · Uống
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01092
VD-24094-16 Ống 3500 2026-07-09
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
Hàm lượng / Dạng
0,5g; 1,5g; 10g · Uống
Số lượng
1500 Ống
Thành tiền
5250000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OP9
VD-24094-16 Ống 3500 2026-07-09
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
Hàm lượng / Dạng
100 mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01092
893110201400 viên 350 2026-07-09
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
Hàm lượng / Dạng
100 mg · Uống
Số lượng
700 viên
Thành tiền
245000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OP9
893110201400 viên 350 2026-07-09
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
Hàm lượng / Dạng
560mg (500mg+500mg+ 500mg+ 400mg+400mg+ 300mg+ 300mg+ 300mg+300mg+ 200mg+ 300mg+ 300mg)+40 mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
59640000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J57
VD-26637-17 Viên 2982 2026-07-09
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
Hàm lượng / Dạng
560mg (500mg+500mg+ 500mg+ 400mg+400mg+ 300mg+ 300mg+ 300mg+300mg+ 200mg+ 300mg+ 300mg)+40 mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
59640000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J54
VD-26637-17 Viên 2982 2026-07-09
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
Hàm lượng / Dạng
560mg (500mg+500mg+ 500mg+ 400mg+400mg+ 300mg+ 300mg+ 300mg+300mg+ 200mg+ 300mg+ 300mg)+40 mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
59640000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J59
VD-26637-17 Viên 2982 2026-07-09
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
Hàm lượng / Dạng
560mg (500mg+500mg+ 500mg+ 400mg+400mg+ 300mg+ 300mg+ 300mg+300mg+ 200mg+ 300mg+ 300mg)+40 mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
59640000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J62
VD-26637-17 Viên 2982 2026-07-09
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
Hàm lượng / Dạng
560mg (500mg+500mg+ 500mg+ 400mg+400mg+ 300mg+ 300mg+ 300mg+300mg+ 200mg+ 300mg+ 300mg)+40 mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
59640000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J53
VD-26637-17 Viên 2982 2026-07-09
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
Hàm lượng / Dạng
Bột mã tiền chế 20mg, Độc hoạt 12mg, Xuyên khung 8mg, Tế tân 6mg, Phòng phong 12mg, Quế chi 6mg, Cao đặc Hy thiêm 12mg, Đỗ trọng 16mg, Đương quy 16mg, Tần giao 12mg, Ngưu tất 12mg · Uống
Số lượng
6300 Túi
Thành tiền
21420000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hoá (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37501
VD-24402-16 Túi 3400 2026-07-09
Phyllantol
Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất
Hàm lượng / Dạng
1800mg+ 500mg+ 50mg+ 50mg+ 1500mg · Uống
Số lượng
21000 Viên
Thành tiền
35280000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J57
V45-H12-13 Viên 1680 2026-07-09
Phyllantol
Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất
Hàm lượng / Dạng
1800mg+ 500mg+ 50mg+ 50mg+ 1500mg · Uống
Số lượng
21000 Viên
Thành tiền
35280000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J54
V45-H12-13 Viên 1680 2026-07-09
Phyllantol
Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất
Hàm lượng / Dạng
1800mg, 500mg, 50mg, 50mg, 1500mg · Uống
Số lượng
21000 Viên
Thành tiền
35280000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J59
V45-H12-13 Viên 1680 2026-07-09
Phyllantol
Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất
Hàm lượng / Dạng
1800mg, 500mg, 50mg, 50mg, 1500mg · Uống
Số lượng
21000 Viên
Thành tiền
35280000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J62
V45-H12-13 Viên 1680 2026-07-09
Phyllantol
Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất
Hàm lượng / Dạng
1800mg+ 500mg+ 50mg+ 50mg+ 1500mg · Uống
Số lượng
21000 Viên
Thành tiền
35280000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J53
V45-H12-13 Viên 1680 2026-07-09
Pilo Drop
Pilocarpin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
2% (w/v) · Nhỏ mắt
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
22500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01006
893110735424 Ống 45000 2026-07-09
Piroxicam ODT DWP 20mg
Piroxicam
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01092
VD-35362-21 Viên 1281 2026-07-09
Piroxicam ODT DWP 20mg
Piroxicam
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
3843000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OP9
VD-35362-21 Viên 1281 2026-07-09
Polygynax
Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat + Nystatin
Hàm lượng / Dạng
35.000IU+ 35.000IU+ 100.000 IU · Đặt âm đạo
Số lượng
323 Viên
Thành tiền
3068500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX bán thành phẩm: Catalent France Beinheim S.A/ CS đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92017
300110010524 Viên 9500 2026-07-09
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
Hàm lượng / Dạng
35000IU + 35000IU + 100000IU · Đặt âm đạo
Số lượng
4320 Viên
Thành tiền
44064000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Catalent France Beinheim SA; Cơ sở sản xuất đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy (France)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10009
300110010524 Viên 10200 2026-07-09
Polygynax
Nystatin + neomycin +polymyxin B
Hàm lượng / Dạng
100.000IU+35.000IU+35.000IU · Đặt âm đạo
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01092
300110010524 Viên 10200 2026-07-09
Polygynax
Nystatin + neomycin +polymyxin B
Hàm lượng / Dạng
100.000IU+35.000IU+35.000IU · Đặt âm đạo
Số lượng
1500 Viên
Thành tiền
15300000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OP9
300110010524 Viên 10200 2026-07-09
Pomonolac
Calcipotriol
Hàm lượng / Dạng
0,75mg · Dùng ngoài
Số lượng
50 Tuýp
Thành tiền
6000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OP9
893110320324 Tuýp 120000 2026-07-09
Pomonolac
Calcipotriol
Hàm lượng / Dạng
0,75mg · Dùng ngoài
Số lượng
0 Tuýp
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01092
893110320324 Tuýp 120000 2026-07-09
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml
Kali clorid
Hàm lượng / Dạng
1g/10ml, 10ml · Tiêm
Số lượng
4500 Ống
Thành tiền
35455500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant (France)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01905
300110076823 Ống 7879 2026-07-09
Povidon iodin 10%
Mỗi chai 20 ml chứa Povidon iodine 10% (w/v)
Hàm lượng / Dạng
10%;500ml · Dùng ngoài
Số lượng
141 Chai
Thành tiền
6034800
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92017
893100900624 Chai 42800 2026-07-09
Povidone Iodine 10%
Povidon iodin
Hàm lượng / Dạng
10%; 120ml · Dùng ngoài
Số lượng
0 lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35001
893100135325 lọ 22800 2026-07-09
Presson
Vasopressin
Hàm lượng / Dạng
20 IU/1ml · Tiêm
Số lượng
120 Ống
Thành tiền
237600000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Joint Stock Company Farmak (Ukraine)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79030
KD.2024.3470.1 Ống 1980000 2026-07-09
Presson
Vasopressin
Hàm lượng / Dạng
20 IU/1ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Joint Stock Company Farmak (Ukraine)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79001
KD.2024.3470.1 Ống 1980000 2026-07-09
Prismasol B0
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
Hàm lượng / Dạng
Khoang A: Mỗi 1000 ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g; Dung d · Tiêm truyền
Số lượng
12000 Túi
Thành tiền
8400000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bieffe Medital S.p.A. (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01006
800110984824 Túi 700000 2026-07-09
Promethazin
Promethazin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
2%/10g · Dùng ngoài
Số lượng
200 Tuýp
Thành tiền
1260000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J57
893100203300 Tuýp 6300 2026-07-09
Promethazin
Promethazin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
2%/10g · Dùng ngoài
Số lượng
200 Tuýp
Thành tiền
1260000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J54
893100203300 Tuýp 6300 2026-07-09
Promethazin
Promethazin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
2%/10g · Dùng ngoài
Số lượng
200 Tuýp
Thành tiền
1260000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J62
893100203300 Tuýp 6300 2026-07-09
Promethazin
Promethazin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
2%/10g · Dùng ngoài
Số lượng
200 Tuýp
Thành tiền
1260000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J59
893100203300 Tuýp 6300 2026-07-09
Promethazin
Promethazin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
2%/10g · Dùng ngoài
Số lượng
200 Tuýp
Thành tiền
1260000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J53
893100203300 Tuýp 6300 2026-07-09
Propess
Dinoprostone 10mg
Hàm lượng / Dạng
10mg · Đặt âm đạo
Số lượng
100 Túi
Thành tiền
93450000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Ferring Controlled Therapeutics Limited (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01006
VN2-609-17 Túi 934500 2026-07-09
Qbisalic
Betamethason dipropionat + Acid salicylic
Hàm lượng / Dạng
Tuýp 10mg chứa: Betamethason dipropionat (tương đương Betamethason 0,005g) 0,0064g; Acid salicylic 0,3g · Dùng ngoài
Số lượng
574 Tuýp
Thành tiền
4247600
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92017
893110162124 Tuýp 7400 2026-07-09
Quetiapin DWP 150 mg
Quetiapin
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01092
893110159323 viên 2184 2026-07-09
Quetiapin DWP 150 mg
Quetiapin
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
2500 viên
Thành tiền
5460000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OP9
893110159323 viên 2184 2026-07-09
Quế chi
Quế chi
Hàm lượng / Dạng
gam · Uống
Số lượng
40000 gam
Thành tiền
3320000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược Phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45005
VCT-00380-23 gam 83 2026-07-09
Rabepagi 20
Rabeprazol natri
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
1534 Viên
Thành tiền
705640
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92017
893110131225 Viên 460 2026-07-09
Rectiofar
Glycerol
Hàm lượng / Dạng
1,79g/3ml · Thụt hậu môn - trực tràng
Số lượng
5000 Ống
Thành tiền
10790000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79405
893100068100 Ống 2158 2026-07-09
Refresh Tears
Natri carboxymethylcellulose(natri CMC)
Hàm lượng / Dạng
0,5% · Nhỏ mắt
Số lượng
800 Lọ
Thành tiền
51281600
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Allergan Sales, LLC (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01006
VN-19386-15 Lọ 64102 2026-07-09
Ringer lactate
Natri clorid+Natri lactat+Kali clorid+Calci clorid dihydrat
Hàm lượng / Dạng
(3g+1,6g+0,2g+0,135g)/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
1360 Chai
Thành tiền
10710000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92017
893110829424 Chai 7875 2026-07-09
Risperidon DWP 3mg
Risperidon
Hàm lượng / Dạng
3mg · Uống
Số lượng
7500 viên
Thành tiền
7402500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OP9
893110031224 viên 987 2026-07-09
Risperidon DWP 3mg
Risperidon
Hàm lượng / Dạng
3mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01092
893110031224 viên 987 2026-07-09

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.