|
Pesancort
acid fusidic + Betamethason valerat
- Hàm lượng / Dạng
- 2%(w/w)+0,1%(w/w);15g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 801 Tuýp
- Thành tiền
- 22428000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92017
|
893110286800 |
2%(w/w)+0,1%(w/w);15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
801
|
28000
|
22428000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T92
92017
|
2026-07-09 |
|
Pesancort
acid fusidic + Betamethason valerat
- Hàm lượng / Dạng
- 2%(w/w)+0,1%(w/w);15g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Tuýp
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92017
|
VD-24421-16 |
2%(w/w)+0,1%(w/w);15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
28000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T92
92017
|
2026-07-09 |
|
Pethidine-hameln 50mg/ml
Pethidin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 250 Ống
- Thành tiền
- 8250000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Siegfried Hameln GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T96 · 96025
|
VN-19062-15 |
100mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
250
|
33000
|
8250000
|
N1 |
Siegfried Hameln GmbH
Đức
|
T96
96025
|
2026-07-09 |
|
Pethidine-hameln 50mg/ml
Pethidin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/2ml, 2ml · Tiêm
- Số lượng
- 15000 Ống
- Thành tiền
- 495000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Siegfried Hameln GmbH (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01905
|
VN-19062-15 |
100mg/2ml, 2ml
Tiêm
|
Ống |
15000
|
33000
|
495000000
|
N1 |
Siegfried Hameln GmbH
Germany
|
T01
01905
|
2026-07-09 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5g; 1,5g; 10g · Uống
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01092
|
VD-24094-16 |
0,5g; 1,5g; 10g
Uống
|
Ống |
0
|
3500
|
0
|
N2 |
Công ty CP dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T01
01092
|
2026-07-09 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5g; 1,5g; 10g · Uống
- Số lượng
- 1500 Ống
- Thành tiền
- 5250000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OP9
|
VD-24094-16 |
0,5g; 1,5g; 10g
Uống
|
Ống |
1500
|
3500
|
5250000
|
N2 |
Công ty CP dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T01
01OP9
|
2026-07-09 |
|
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
- Hàm lượng / Dạng
- 100 mg · Uống
- Số lượng
- 0 viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01092
|
893110201400 |
100 mg
Uống
|
viên |
0
|
350
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01092
|
2026-07-09 |
|
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
- Hàm lượng / Dạng
- 100 mg · Uống
- Số lượng
- 700 viên
- Thành tiền
- 245000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OP9
|
893110201400 |
100 mg
Uống
|
viên |
700
|
350
|
245000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01OP9
|
2026-07-09 |
|
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
- Hàm lượng / Dạng
- 560mg (500mg+500mg+ 500mg+ 400mg+400mg+ 300mg+ 300mg+ 300mg+300mg+ 200mg+ 300mg+ 300mg)+40 mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 59640000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J57
|
VD-26637-17 |
560mg (500mg+500mg+ 500mg+ 400mg+400mg+ 300mg+ 300mg+ 300mg+300mg+ 200mg+ 300mg+ 300mg)+40 mg
Uống
|
Viên |
20000
|
2982
|
59640000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T01
01J57
|
2026-07-09 |
|
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
- Hàm lượng / Dạng
- 560mg (500mg+500mg+ 500mg+ 400mg+400mg+ 300mg+ 300mg+ 300mg+300mg+ 200mg+ 300mg+ 300mg)+40 mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 59640000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J54
|
VD-26637-17 |
560mg (500mg+500mg+ 500mg+ 400mg+400mg+ 300mg+ 300mg+ 300mg+300mg+ 200mg+ 300mg+ 300mg)+40 mg
Uống
|
Viên |
20000
|
2982
|
59640000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T01
01J54
|
2026-07-09 |
|
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
- Hàm lượng / Dạng
- 560mg (500mg+500mg+ 500mg+ 400mg+400mg+ 300mg+ 300mg+ 300mg+300mg+ 200mg+ 300mg+ 300mg)+40 mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 59640000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J59
|
VD-26637-17 |
560mg (500mg+500mg+ 500mg+ 400mg+400mg+ 300mg+ 300mg+ 300mg+300mg+ 200mg+ 300mg+ 300mg)+40 mg
Uống
|
Viên |
20000
|
2982
|
59640000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T01
01J59
|
2026-07-09 |
|
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
- Hàm lượng / Dạng
- 560mg (500mg+500mg+ 500mg+ 400mg+400mg+ 300mg+ 300mg+ 300mg+300mg+ 200mg+ 300mg+ 300mg)+40 mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 59640000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J62
|
VD-26637-17 |
560mg (500mg+500mg+ 500mg+ 400mg+400mg+ 300mg+ 300mg+ 300mg+300mg+ 200mg+ 300mg+ 300mg)+40 mg
Uống
|
Viên |
20000
|
2982
|
59640000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T01
01J62
|
2026-07-09 |
|
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
- Hàm lượng / Dạng
- 560mg (500mg+500mg+ 500mg+ 400mg+400mg+ 300mg+ 300mg+ 300mg+300mg+ 200mg+ 300mg+ 300mg)+40 mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 59640000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J53
|
VD-26637-17 |
560mg (500mg+500mg+ 500mg+ 400mg+400mg+ 300mg+ 300mg+ 300mg+300mg+ 200mg+ 300mg+ 300mg)+40 mg
Uống
|
Viên |
20000
|
2982
|
59640000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T01
01J53
|
2026-07-09 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
- Hàm lượng / Dạng
- Bột mã tiền chế 20mg, Độc hoạt 12mg, Xuyên khung 8mg, Tế tân 6mg, Phòng phong 12mg, Quế chi 6mg, Cao đặc Hy thiêm 12mg, Đỗ trọng 16mg, Đương quy 16mg, Tần giao 12mg, Ngưu tất 12mg · Uống
- Số lượng
- 6300 Túi
- Thành tiền
- 21420000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hoá (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37501
|
VD-24402-16 |
Bột mã tiền chế 20mg, Độc hoạt 12mg, Xuyên khung 8mg, Tế tân 6mg, Phòng phong 12mg, Quế chi 6mg, Cao đặc Hy thiêm 12mg, Đỗ trọng 16mg, Đương quy 16mg, Tần giao 12mg, Ngưu tất 12mg
Uống
|
Túi |
6300
|
3400
|
21420000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hoá
Việt Nam
|
T37
37501
|
2026-07-09 |
|
Phyllantol
Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất
- Hàm lượng / Dạng
- 1800mg+ 500mg+ 50mg+ 50mg+ 1500mg · Uống
- Số lượng
- 21000 Viên
- Thành tiền
- 35280000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J57
|
V45-H12-13 |
1800mg+ 500mg+ 50mg+ 50mg+ 1500mg
Uống
|
Viên |
21000
|
1680
|
35280000
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T01
01J57
|
2026-07-09 |
|
Phyllantol
Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất
- Hàm lượng / Dạng
- 1800mg+ 500mg+ 50mg+ 50mg+ 1500mg · Uống
- Số lượng
- 21000 Viên
- Thành tiền
- 35280000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J54
|
V45-H12-13 |
1800mg+ 500mg+ 50mg+ 50mg+ 1500mg
Uống
|
Viên |
21000
|
1680
|
35280000
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T01
01J54
|
2026-07-09 |
|
Phyllantol
Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất
- Hàm lượng / Dạng
- 1800mg, 500mg, 50mg, 50mg, 1500mg · Uống
- Số lượng
- 21000 Viên
- Thành tiền
- 35280000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J59
|
V45-H12-13 |
1800mg, 500mg, 50mg, 50mg, 1500mg
Uống
|
Viên |
21000
|
1680
|
35280000
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T01
01J59
|
2026-07-09 |
|
Phyllantol
Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất
- Hàm lượng / Dạng
- 1800mg, 500mg, 50mg, 50mg, 1500mg · Uống
- Số lượng
- 21000 Viên
- Thành tiền
- 35280000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J62
|
V45-H12-13 |
1800mg, 500mg, 50mg, 50mg, 1500mg
Uống
|
Viên |
21000
|
1680
|
35280000
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T01
01J62
|
2026-07-09 |
|
Phyllantol
Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất
- Hàm lượng / Dạng
- 1800mg+ 500mg+ 50mg+ 50mg+ 1500mg · Uống
- Số lượng
- 21000 Viên
- Thành tiền
- 35280000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J53
|
V45-H12-13 |
1800mg+ 500mg+ 50mg+ 50mg+ 1500mg
Uống
|
Viên |
21000
|
1680
|
35280000
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T01
01J53
|
2026-07-09 |
|
Pilo Drop
Pilocarpin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 2% (w/v) · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 500 Ống
- Thành tiền
- 22500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01006
|
893110735424 |
2% (w/v)
Nhỏ mắt
|
Ống |
500
|
45000
|
22500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01006
|
2026-07-09 |
|
Piroxicam ODT DWP 20mg
Piroxicam
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01092
|
VD-35362-21 |
20mg
Uống
|
Viên |
0
|
1281
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01092
|
2026-07-09 |
|
Piroxicam ODT DWP 20mg
Piroxicam
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 3843000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OP9
|
VD-35362-21 |
20mg
Uống
|
Viên |
3000
|
1281
|
3843000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01OP9
|
2026-07-09 |
|
Polygynax
Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat + Nystatin
- Hàm lượng / Dạng
- 35.000IU+ 35.000IU+ 100.000 IU · Đặt âm đạo
- Số lượng
- 323 Viên
- Thành tiền
- 3068500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX bán thành phẩm: Catalent France Beinheim S.A/ CS đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92017
|
300110010524 |
35.000IU+ 35.000IU+ 100.000 IU
Đặt âm đạo
|
Viên |
323
|
9500
|
3068500
|
N1 |
CSSX bán thành phẩm: Catalent France Beinheim S.A/ CS đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy
Pháp
|
T92
92017
|
2026-07-09 |
|
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
- Hàm lượng / Dạng
- 35000IU + 35000IU + 100000IU · Đặt âm đạo
- Số lượng
- 4320 Viên
- Thành tiền
- 44064000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Catalent France Beinheim SA; Cơ sở sản xuất đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy (France)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10009
|
300110010524 |
35000IU + 35000IU + 100000IU
Đặt âm đạo
|
Viên |
4320
|
10200
|
44064000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Catalent France Beinheim SA; Cơ sở sản xuất đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy
France
|
T10
10009
|
2026-07-09 |
|
Polygynax
Nystatin + neomycin +polymyxin B
- Hàm lượng / Dạng
- 100.000IU+35.000IU+35.000IU · Đặt âm đạo
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01092
|
300110010524 |
100.000IU+35.000IU+35.000IU
Đặt âm đạo
|
Viên |
0
|
10200
|
0
|
N1 |
CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy
Pháp
|
T01
01092
|
2026-07-09 |
|
Polygynax
Nystatin + neomycin +polymyxin B
- Hàm lượng / Dạng
- 100.000IU+35.000IU+35.000IU · Đặt âm đạo
- Số lượng
- 1500 Viên
- Thành tiền
- 15300000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OP9
|
300110010524 |
100.000IU+35.000IU+35.000IU
Đặt âm đạo
|
Viên |
1500
|
10200
|
15300000
|
N1 |
CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy
Pháp
|
T01
01OP9
|
2026-07-09 |
|
Pomonolac
Calcipotriol
- Hàm lượng / Dạng
- 0,75mg · Dùng ngoài
- Số lượng
- 50 Tuýp
- Thành tiền
- 6000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OP9
|
893110320324 |
0,75mg
Dùng ngoài
|
Tuýp |
50
|
120000
|
6000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T01
01OP9
|
2026-07-09 |
|
Pomonolac
Calcipotriol
- Hàm lượng / Dạng
- 0,75mg · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Tuýp
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01092
|
893110320324 |
0,75mg
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
120000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T01
01092
|
2026-07-09 |
|
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml
Kali clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 1g/10ml, 10ml · Tiêm
- Số lượng
- 4500 Ống
- Thành tiền
- 35455500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratoire Aguettant (France)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01905
|
300110076823 |
1g/10ml, 10ml
Tiêm
|
Ống |
4500
|
7879
|
35455500
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
France
|
T01
01905
|
2026-07-09 |
|
Povidon iodin 10%
Mỗi chai 20 ml chứa Povidon iodine 10% (w/v)
- Hàm lượng / Dạng
- 10%;500ml · Dùng ngoài
- Số lượng
- 141 Chai
- Thành tiền
- 6034800
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92017
|
893100900624 |
10%;500ml
Dùng ngoài
|
Chai |
141
|
42800
|
6034800
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T92
92017
|
2026-07-09 |
|
Povidone Iodine 10%
Povidon iodin
- Hàm lượng / Dạng
- 10%; 120ml · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T35 · 35001
|
893100135325 |
10%; 120ml
Dùng ngoài
|
lọ |
0
|
22800
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T35
35001
|
2026-07-09 |
|
Presson
Vasopressin
- Hàm lượng / Dạng
- 20 IU/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 120 Ống
- Thành tiền
- 237600000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Joint Stock Company Farmak (Ukraine)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79030
|
KD.2024.3470.1 |
20 IU/1ml
Tiêm
|
Ống |
120
|
1980000
|
237600000
|
N5 |
Joint Stock Company Farmak
Ukraine
|
T79
79030
|
2026-07-09 |
|
Presson
Vasopressin
- Hàm lượng / Dạng
- 20 IU/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Joint Stock Company Farmak (Ukraine)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79001
|
KD.2024.3470.1 |
20 IU/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
1980000
|
0
|
N5 |
Joint Stock Company Farmak
Ukraine
|
T79
79001
|
2026-07-09 |
|
Prismasol B0
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
- Hàm lượng / Dạng
- Khoang A: Mỗi 1000 ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g; Dung d · Tiêm truyền
- Số lượng
- 12000 Túi
- Thành tiền
- 8400000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bieffe Medital S.p.A. (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01006
|
800110984824 |
Khoang A: Mỗi 1000 ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g; Dung d
Tiêm truyền
|
Túi |
12000
|
700000
|
8400000000
|
N1 |
Bieffe Medital S.p.A.
Ý
|
T01
01006
|
2026-07-09 |
|
Promethazin
Promethazin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 2%/10g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 200 Tuýp
- Thành tiền
- 1260000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J57
|
893100203300 |
2%/10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
200
|
6300
|
1260000
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01J57
|
2026-07-09 |
|
Promethazin
Promethazin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 2%/10g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 200 Tuýp
- Thành tiền
- 1260000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J54
|
893100203300 |
2%/10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
200
|
6300
|
1260000
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01J54
|
2026-07-09 |
|
Promethazin
Promethazin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 2%/10g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 200 Tuýp
- Thành tiền
- 1260000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J62
|
893100203300 |
2%/10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
200
|
6300
|
1260000
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01J62
|
2026-07-09 |
|
Promethazin
Promethazin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 2%/10g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 200 Tuýp
- Thành tiền
- 1260000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J59
|
893100203300 |
2%/10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
200
|
6300
|
1260000
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01J59
|
2026-07-09 |
|
Promethazin
Promethazin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 2%/10g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 200 Tuýp
- Thành tiền
- 1260000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J53
|
893100203300 |
2%/10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
200
|
6300
|
1260000
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01J53
|
2026-07-09 |
|
Propess
Dinoprostone 10mg
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Đặt âm đạo
- Số lượng
- 100 Túi
- Thành tiền
- 93450000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Ferring Controlled Therapeutics Limited (Anh)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01006
|
VN2-609-17 |
10mg
Đặt âm đạo
|
Túi |
100
|
934500
|
93450000
|
N1 |
Ferring Controlled Therapeutics Limited
Anh
|
T01
01006
|
2026-07-09 |
|
Qbisalic
Betamethason dipropionat + Acid salicylic
- Hàm lượng / Dạng
- Tuýp 10mg chứa: Betamethason dipropionat (tương đương Betamethason 0,005g) 0,0064g; Acid salicylic 0,3g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 574 Tuýp
- Thành tiền
- 4247600
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92017
|
893110162124 |
Tuýp 10mg chứa: Betamethason dipropionat (tương đương Betamethason 0,005g) 0,0064g; Acid salicylic 0,3g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
574
|
7400
|
4247600
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T92
92017
|
2026-07-09 |
|
Quetiapin DWP 150 mg
Quetiapin
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 0 viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01092
|
893110159323 |
150mg
Uống
|
viên |
0
|
2184
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01092
|
2026-07-09 |
|
Quetiapin DWP 150 mg
Quetiapin
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 2500 viên
- Thành tiền
- 5460000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OP9
|
893110159323 |
150mg
Uống
|
viên |
2500
|
2184
|
5460000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01OP9
|
2026-07-09 |
|
Quế chi
Quế chi
- Hàm lượng / Dạng
- gam · Uống
- Số lượng
- 40000 gam
- Thành tiền
- 3320000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược Phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45005
|
VCT-00380-23 |
gam
Uống
|
gam |
40000
|
83
|
3320000
|
N2 |
Công ty CP Dược Phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T45
45005
|
2026-07-09 |
|
Rabepagi 20
Rabeprazol natri
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 1534 Viên
- Thành tiền
- 705640
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92017
|
893110131225 |
20mg
Uống
|
Viên |
1534
|
460
|
705640
|
N5 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T92
92017
|
2026-07-09 |
|
Rectiofar
Glycerol
- Hàm lượng / Dạng
- 1,79g/3ml · Thụt hậu môn - trực tràng
- Số lượng
- 5000 Ống
- Thành tiền
- 10790000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79405
|
893100068100 |
1,79g/3ml
Thụt hậu môn - trực tràng
|
Ống |
5000
|
2158
|
10790000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic
Việt Nam
|
T79
79405
|
2026-07-09 |
|
Refresh Tears
Natri carboxymethylcellulose(natri CMC)
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5% · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 800 Lọ
- Thành tiền
- 51281600
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Allergan Sales, LLC (Mỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01006
|
VN-19386-15 |
0,5%
Nhỏ mắt
|
Lọ |
800
|
64102
|
51281600
|
N1 |
Allergan Sales, LLC
Mỹ
|
T01
01006
|
2026-07-09 |
|
Ringer lactate
Natri clorid+Natri lactat+Kali clorid+Calci clorid dihydrat
- Hàm lượng / Dạng
- (3g+1,6g+0,2g+0,135g)/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1360 Chai
- Thành tiền
- 10710000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92017
|
893110829424 |
(3g+1,6g+0,2g+0,135g)/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
1360
|
7875
|
10710000
|
N4 |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T92
92017
|
2026-07-09 |
|
Risperidon DWP 3mg
Risperidon
- Hàm lượng / Dạng
- 3mg · Uống
- Số lượng
- 7500 viên
- Thành tiền
- 7402500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OP9
|
893110031224 |
3mg
Uống
|
viên |
7500
|
987
|
7402500
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01OP9
|
2026-07-09 |
|
Risperidon DWP 3mg
Risperidon
- Hàm lượng / Dạng
- 3mg · Uống
- Số lượng
- 0 viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01092
|
893110031224 |
3mg
Uống
|
viên |
0
|
987
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01092
|
2026-07-09 |