Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-29
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 15401–15450. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Mộc qua
Mộc qua
Hàm lượng / Dạng
gam · Uống
Số lượng
40000 gam
Thành tiền
7800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược Phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45005
VCT-00340-22 gam 195 2026-07-09
NORMAGUT
Saccharomyces boulardii
Hàm lượng / Dạng
2,5x10^9 tế bào/250mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
325000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Ardeypharm GmbH (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01006
QLSP-823-14 Viên 6500 2026-07-09
Naphazolin 0,05%
Naphazolin
Hàm lượng / Dạng
0,05% (w/v) / 15ml · Nhỏ mũi
Số lượng
200 Chai
Thành tiền
966000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96 · 96025
893100145525 Chai 4830 2026-07-09
Natri bicarbonat 1,4%
Natri bicarbonat
Hàm lượng / Dạng
3,5g/250ml · Tiêm
Số lượng
5000 Chai
Thành tiền
200000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01006
893110492424 Chai 40000 2026-07-09
Natri clorid 0,45%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,45g/100ml x 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
5000 Chai
Thành tiền
52500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01006
893110118623 Chai 10500 2026-07-09
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%;500ml · Tiêm;Tiêm truyền
Số lượng
7059 Chai
Thành tiền
46165860
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92017
893110039623 Chai 6540 2026-07-09
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%; 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
2000 Chai
Thành tiền
13396000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46053
893110039623 Chai 6698 2026-07-09
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
6200 Lọ
Thành tiền
8618000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J57
893100218900 Lọ 1390 2026-07-09
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01092
893100218900 Lọ 1390 2026-07-09
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
6200 Lọ
Thành tiền
8618000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J54
893100218900 Lọ 1390 2026-07-09
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
2780000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OP9
893100218900 Lọ 1390 2026-07-09
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
6200 Lọ
Thành tiền
8618000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J59
893100218900 Lọ 1390 2026-07-09
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
6200 Lọ
Thành tiền
8618000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J62
893100218900 Lọ 1390 2026-07-09
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
6200 Lọ
Thành tiền
8618000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J53
893100218900 Lọ 1390 2026-07-09
Natri clorid 10%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
10%; 250ml · Tiêm truyền
Số lượng
3000 Chai
Thành tiền
27582000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27009
893110902924 Chai 9194 2026-07-09
Nefopam Medisol 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
20mg/2ml · Tiêm
Số lượng
3280 Ống
Thành tiền
79704000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Haupt Pharma Livron SAS (France)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92017
VN-23007-22 Ống 24300 2026-07-09
Ngưu tất
Ngưu tất
Hàm lượng / Dạng
gam · Uống
Số lượng
60000 gam
Thành tiền
14880000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược Phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45005
VCT-00385-23 gam 248 2026-07-09
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
Hàm lượng / Dạng
1,25g; 1g; 0,25g · Uống
Số lượng
54000 Viên
Thành tiền
32940000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37501
VD-24998-16 Viên 610 2026-07-09
Niztahis 150
Nizatidin
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
10937 Viên
Thành tiền
10608890
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92017
893110145524 Viên 970 2026-07-09
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverin clohydrat
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm bắp
Số lượng
5500 Ống
Thành tiền
30640500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T96 · 96025
VN-23047-22 Ống 5571 2026-07-09
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverine hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm
Số lượng
6000 Ống
Thành tiền
33426000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co. Ltd. (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10009
VN-23047-22 Ống 5571 2026-07-09
Nocutil 0.1 mg tablets
Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat
Hàm lượng / Dạng
0,089mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
179900000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gebro Pharma GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01006
VN-22958-21 Viên 17990 2026-07-09
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01092
893115046423 Lọ 9500 2026-07-09
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
Số lượng
350 Lọ
Thành tiền
3325000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OP9
893115046423 Lọ 9500 2026-07-09
Ofloxacin 0.3%
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
15mg/ 5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
80 Lọ
Thành tiền
184000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92017
893115219000 Lọ 2300 2026-07-09
Olanxol
Olanzapin
Hàm lượng / Dạng
10 mg · Uống
Số lượng
5000 viên
Thành tiền
12075000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OP9
893110094623 viên 2415 2026-07-09
Olanxol
Olanzapin
Hàm lượng / Dạng
10 mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01092
893110094623 viên 2415 2026-07-09
Olanzapin OD DWP 7,5 mg
Olanzapin
Hàm lượng / Dạng
7.5mg · Uống
Số lượng
10000 viên
Thành tiền
9450000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OP9
893110236423 viên 945 2026-07-09
Olanzapin OD DWP 7,5 mg
Olanzapin
Hàm lượng / Dạng
7.5mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01092
893110236423 viên 945 2026-07-09
Omeprazol
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellets 8,5%)
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
75426 Viên
Thành tiền
10408788
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92017
893110088425 Viên 138 2026-07-09
Opetacid
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Hàm lượng / Dạng
400mg + 400mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01006
VD-29816-18 Viên 1890 2026-07-09
Orenko
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat)
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
500 Viên
Thành tiền
522500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92017
893110072824 Viên 1045 2026-07-09
Orenko
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat)
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92017
VD-23074-15 Viên 1045 2026-07-09
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
520mg + 300mg + 580mg + 2,7gam · Uống
Số lượng
15000 Gói
Thành tiền
15750000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79405
893100217524 Gói 1050 2026-07-09
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
Số lượng
11000 Gói
Thành tiền
17600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J57
893100419824 Gói 1600 2026-07-09
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
4g + 0,70g + 0,58g + 0,30g/5,6g · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01092
893100419824 Gói 1600 2026-07-09
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
Số lượng
11000 Gói
Thành tiền
17600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J54
893100419824 Gói 1600 2026-07-09
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
4g + 0,70g + 0,58g + 0,30g/5,6g · Uống
Số lượng
2000 Gói
Thành tiền
3200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OP9
893100419824 Gói 1600 2026-07-09
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
Số lượng
11000 Gói
Thành tiền
17600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J62
893100419824 Gói 1600 2026-07-09
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
Số lượng
11000 Gói
Thành tiền
17600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J59
893100419824 Gói 1600 2026-07-09
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
Số lượng
11000 Gói
Thành tiền
17600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J53
893100419824 Gói 1600 2026-07-09
Ostovit
Glucosamin
Hàm lượng / Dạng
750mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
102500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T60 · 60212
893100707724 Viên 2050 2026-07-09
Pamagel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
800mg + 800mg + 60mg, 10ml · Uống
Số lượng
300 Gói
Thành tiền
1154400
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46054
VD-34563-20 Gói 3848 2026-07-09
Paparin
Papaverin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm
Số lượng
6000 Ống
Thành tiền
15000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10004
893110375423 Ống 2500 2026-07-09
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
1000mg/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
170 Lọ
Thành tiền
2337500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92017
893110069625 Lọ 13750 2026-07-09
Paracetamol 250mg
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92017
VD-32958-19 Gói 278 2026-07-09
Paracetamol 250mg
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
220 Gói
Thành tiền
61160
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92017
893100490024 Gói 278 2026-07-09
Pasigel
Nhôm hydroxyd + Magnesi hydroxyd + Simethicon
Hàm lượng / Dạng
(40mg + 46mg + 5mg)/ml x 10ml · Uống
Số lượng
30000 Gói
Thành tiền
91500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01006
VD-34622-20 Gói 3050 2026-07-09
Perdamid 2.5/500
Metformin + glibenclamid
Hàm lượng / Dạng
2,5g + 500mg · Uống
Số lượng
12000 Viên
Thành tiền
25200000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10009
893710286525 Viên 2100 2026-07-09
Pesancidin
Acid fusidic
Hàm lượng / Dạng
100mg/5g; 15g · Dùng ngoài
Số lượng
571 Tuýp
Thành tiền
14846000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92017
893110875224 Tuýp 26000 2026-07-09

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.