Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-30
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 15101–15150. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Clophehadi
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
7000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J62
893100843824 Viên 350 2026-07-09
Clophehadi
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
7000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J59
893100843824 Viên 350 2026-07-09
Clophehadi
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
7000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J53
893100843824 Viên 350 2026-07-09
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramine maleate
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
500000 Viên
Thành tiền
13000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92017
893100204325 Viên 26 2026-07-09
Clorpheniramin maleat 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01092
893100417124 Viên 350 2026-07-09
Clorpheniramin maleat 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
7500 Viên
Thành tiền
2625000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OP9
893100417124 Viên 350 2026-07-09
Cobimet XR 750
Metformin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
750mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01092
893110332800 Viên 900 2026-07-09
Cobimet XR 750
Metformin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
750mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
90000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OP9
893110332800 Viên 900 2026-07-09
Colisodi 3,0 MIU
Colistin (dưới dạng Colistimethat natri) 3MIU
Hàm lượng / Dạng
3.000.000 IU · Tiêm
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
1767000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01006
VD-35930-22 Lọ 589000 2026-07-09
Colistimetato De Sodio Altan Pharma 1 Millón De UI
Colistin*
Hàm lượng / Dạng
1.000.000IU · Tiêm truyền
Số lượng
6000 Lọ
Thành tiền
2268000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01006
840114001625 Lọ 378000 2026-07-09
Colistimetato de Sodio Altan Pharma 2 milliones de UI
Colistin*
Hàm lượng / Dạng
2.000.000IU · Tiêm truyền
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
2250000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01006
840114767524 Lọ 750000 2026-07-09
Combigan
Brimonidin tartrat + timolol
Hàm lượng / Dạng
2mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
Số lượng
940 Lọ
Thành tiền
172502220
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
539110074923 Lọ 183513 2026-07-09
Copatal 0,2%
Olopatadin (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
2mg/1ml; Ống 3ml · Nhỏ mắt
Số lượng
200 Ống
Thành tiền
15000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01006
893110327000 Ống 75000 2026-07-09
Cordarone 150 mg/3 ml
Amiodaron hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
150mg/3ml · Tiêm
Số lượng
1500 Ống
Thành tiền
45072000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi S.R.L. (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79030
800110429225 Ống 30048 2026-07-09
Cordarone 150 mg/3 ml
Amiodaron hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
150mg/3ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi S.R.L. (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79001
800110429225 Ống 30048 2026-07-09
Cosmegen Lyovac
Dactinomycin
Hàm lượng / Dạng
500mcg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Baxter Oncology GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Recordati Rare Diseases (CSSX: Đức; CSXX: Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79405
KD.2026.1406.1 Lọ 3980000 2026-07-09
Cosmegen Lyovac
Dactinomycin
Hàm lượng / Dạng
500mcg · Tiêm
Số lượng
150 Lọ
Thành tiền
597000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Baxter Oncology GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Recordati Rare Diseases (CSSX: Đức; CSXX: Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79405
KD.2025.7378.1 Lọ 3980000 2026-07-09
Coversyl 5mg
Perindopril
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01092
VN-17087-13 Viên 5028 2026-07-09
Coversyl 5mg
Perindopril
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
7500 Viên
Thành tiền
37710000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OP9
VN-17087-13 Viên 5028 2026-07-09
Cravit 1.5%
Levofloxacin
Hàm lượng / Dạng
75mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1500 Lọ
Thành tiền
173998500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01006
VN-20214-16 Lọ 115999 2026-07-09
Crederm Lotion
Acid salicylic 2% (w/w); Betamethason (dưới dạng betamethason dipropionat 0,064% (w/w)) 0,05% (w/w)
Hàm lượng / Dạng
2% (w/w);0,05% (w/w) · Dùng ngoài
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP DP Me Di Sun . (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92017
VD-32631-19 Lọ 120000 2026-07-09
Crederm Lotion
Acid salicylic 2% (w/w); Betamethason (dưới dạng betamethason dipropionat 0,064% (w/w)) 0,05% (w/w)
Hàm lượng / Dạng
2% (w/w);0,05% (w/w) · Dùng ngoài
Số lượng
100 Lọ
Thành tiền
12000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP DP Me Di Sun . (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92017
893110165425 Lọ 120000 2026-07-09
Crila
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
3300 Viên
Thành tiền
10065000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37501
VD-28621-17 Viên 3050 2026-07-09
Crila Forte
Cao khô Trinh Nữ Hoàn Cung
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
245000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Thiên Dược (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T60 · 60212
893210191825 Viên 4900 2026-07-09
Crotamiton Stella 10%
Crotamiton
Hàm lượng / Dạng
2g/20g · Dùng ngoài
Số lượng
890 Tuýp
Thành tiền
21360000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92017
893100095024 Tuýp 24000 2026-07-09
Cát cánh
Cát cánh
Hàm lượng / Dạng
gam · Uống
Số lượng
5000 gam
Thành tiền
1496250
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45005
VCT-00199-22 gam 299 2026-07-09
Cốt toái bổ
Cốt toái bổ
Hàm lượng / Dạng
gam · Uống
Số lượng
40000 gam
Thành tiền
6360000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược Phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45005
VCT-00382-23 gam 159 2026-07-09
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 50ml chứa: Camphor (Camphora) 0,5g; Đại hồi (Fructus Illicii veri) 1g; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 2,5g; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 1,5g; Ô đầu (Radix Aconiti) 0,5g; Quế chi (Ramulu · Dùng ngoài
Số lượng
300 Chai
Thành tiền
5340000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37501
VD-32860-19 Chai 17800 2026-07-09
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 50ml chứa: Camphor (Camphora) 0,5g; Đại hồi (Fructus Illicii veri) 1g; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 2,5g; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 1,5g; Ô đầu (Radix Aconiti) 0,5g; Quế chi (Ramulu · Dùng ngoài
Số lượng
300 Chai
Thành tiền
5340000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37501
893100849624 Chai 17800 2026-07-09
DOMUVAR
Bacillus subtilis
Hàm lượng / Dạng
2x10^9CFU · Uống
Số lượng
40000 Ống
Thành tiền
214960000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T60 · 60212
893400090523 Ống 5374 2026-07-09
Daivobet
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrate 52,2mcg) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat 0,643mg)
Hàm lượng / Dạng
50mcg/g + 0,5mg/g · Dùng ngoài
Số lượng
500 Tuýp
Thành tiền
144375000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
LEO Laboratories Limited (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92017
VN-20354-17 Tuýp 288750 2026-07-09
Daivonex
Calcipotriol
Hàm lượng / Dạng
50mcg/g · Dùng ngoài
Số lượng
463 Tuýp
Thành tiền
139038900
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
LEO Laboratories Limited (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92017
539110339325 Tuýp 300300 2026-07-09
Dalekine
Natri valproat
Hàm lượng / Dạng
200 mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01092
893114872324 viên 1525 2026-07-09
Dalekine
Natri valproat
Hàm lượng / Dạng
200 mg · Uống
Số lượng
3500 viên
Thành tiền
5337500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OP9
893114872324 viên 1525 2026-07-09
Desloratadin OD DWP 2,5 mg
Desloratadin
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
4200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92017
893100284724 Viên 840 2026-07-09
Diamisu 70/30 Injection
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
1000IU/10ml · Tiêm dưới da
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01006
QLSP-1051-17 Lọ 54800 2026-07-09
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
1000IU/10ml · Tiêm dưới da
Số lượng
20000 Lọ
Thành tiền
1096000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01006
896410048825 Lọ 54800 2026-07-09
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg. Túi 2 lít · Dung dịch thẩm phân
Số lượng
40000 Túi
Thành tiền
3408000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79431
888110780824 Túi 85200 2026-07-09
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg. Túi 5 lít · Dung dịch thẩm phân
Số lượng
45000 Túi
Thành tiền
8730000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79431
888110780824 Túi 194000 2026-07-09
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mgX2 lít · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
Số lượng
4800 Túi
Thành tiền
408960000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
Tỉnh / CSKCB
T31 · 31153
888110780824 Túi 85200 2026-07-09
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mgX5 lít · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
Số lượng
360 Túi
Thành tiền
69840000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
Tỉnh / CSKCB
T31 · 31153
888110780824 Túi 194000 2026-07-09
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mgX2 lít · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
Số lượng
0 Túi
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
Tỉnh / CSKCB
T31 · 31560
888110780824 Túi 85200 2026-07-09
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mgX5 lít · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
Số lượng
0 Túi
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
Tỉnh / CSKCB
T31 · 31560
888110780824 Túi 194000 2026-07-09
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg. Túi 5 lít · Dung dịch thẩm phân
Số lượng
16000 Túi
Thành tiền
3104000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79431
888110780924 Túi 194000 2026-07-09
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg. Túi 2 lít · Dung dịch thẩm phân
Số lượng
20000 Túi
Thành tiền
1704000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79431
888110780924 Túi 85200 2026-07-09
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mgX2 lít · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
Số lượng
2400 Túi
Thành tiền
204480000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
Tỉnh / CSKCB
T31 · 31153
888110780924 Túi 85200 2026-07-09
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mgX5 lít · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
Số lượng
180 Túi
Thành tiền
34920000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
Tỉnh / CSKCB
T31 · 31153
888110780924 Túi 194000 2026-07-09
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mgX5 lít · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
Số lượng
0 Túi
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
Tỉnh / CSKCB
T31 · 31560
888110780924 Túi 194000 2026-07-09
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mgX2 lít · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
Số lượng
0 Túi
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
Tỉnh / CSKCB
T31 · 31560
888110780924 Túi 85200 2026-07-09
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 4.25% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 4,25g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg. Túi 2 lít · Dung dịch thẩm phân
Số lượng
1200 Túi
Thành tiền
102240000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79431
888110781024 Túi 85200 2026-07-09

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.