|
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 4.25% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 4,25g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
- Số lượng
- 45 Túi
- Thành tiền
- 3834000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
- Tỉnh / CSKCB
- T31 · 31153
|
888110781024 |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 4,25g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg
Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
|
Túi |
45
|
85200
|
3834000
|
N2 |
Vantive Manufacturing Pte. Ltd.
Singapore
|
T31
31153
|
2026-07-09 |
|
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 4.25% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 4,25g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
- Số lượng
- 0 Túi
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
- Tỉnh / CSKCB
- T31 · 31560
|
888110781024 |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 4,25g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg
Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
|
Túi |
0
|
85200
|
0
|
N2 |
Vantive Manufacturing Pte. Ltd.
Singapore
|
T31
31560
|
2026-07-09 |
|
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 1100 Ống
- Thành tiền
- 8800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27009
|
893112683724 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
1100
|
8000
|
8800000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T27
27009
|
2026-07-09 |
|
Differin Cream 0,1%
Adapalene
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1% · Dùng ngoài
- Số lượng
- 100 Tuýp
- Thành tiền
- 15300200
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratoires Galderma (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92017
|
VN-19652-16 |
0,1%
Dùng ngoài
|
Tuýp |
100
|
153002
|
15300200
|
N1 |
Laboratoires Galderma
Pháp
|
T92
92017
|
2026-07-09 |
|
Digafil 4mg/5ml
Acid zoledronic
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg/5ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01006
|
VD-20835-14 |
4mg/5ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
234500
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T01
01006
|
2026-07-09 |
|
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 60000 Ống
- Thành tiền
- 53580000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27009
|
893110688824 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
60000
|
893
|
53580000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T27
27009
|
2026-07-09 |
|
Dimedrol
Diphenhydramin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 8000 Ống
- Thành tiền
- 7144000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10004
|
893110688824 |
10mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
8000
|
893
|
7144000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T10
10004
|
2026-07-09 |
|
Dimedrol
Diphenhydramin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10004
|
VD-24899-16 |
10mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
893
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T10
10004
|
2026-07-09 |
|
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 5000 Ống
- Thành tiền
- 4465000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T02 · 02009
|
893110688824 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
5000
|
893
|
4465000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T02
02009
|
2026-07-09 |
|
Diphereline P.R 3,75mg
Triptorelin
- Hàm lượng / Dạng
- 3,75mg · Tiêm
- Số lượng
- 550 Lọ
- Thành tiền
- 1406350000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Ipsen Pharma Biotech (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01006
|
300114408823 |
3,75mg
Tiêm
|
Lọ |
550
|
2557000
|
1406350000
|
N1 |
Ipsen Pharma Biotech
Pháp
|
T01
01006
|
2026-07-09 |
|
Dipventin 20
Propofol
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 5000 Lọ
- Thành tiền
- 117500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
890114426525 |
10mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
5000
|
23500
|
117500000
|
N2 |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
India
|
T01
01077
|
2026-07-09 |
|
Diquas
Natri diquafosol
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 200 Lọ
- Thành tiền
- 25935000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01006
|
499110530324 |
150mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
200
|
129675
|
25935000
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto
Nhật Bản
|
T01
01006
|
2026-07-09 |
|
Dobutamin - BFS
Dobutamin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg/5ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 3500 Ống
- Thành tiền
- 192496500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27009
|
893110845924 |
250mg/5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
3500
|
54999
|
192496500
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T27
27009
|
2026-07-09 |
|
Dochicin 1mg
Colchicin
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01092
|
893115214825 |
1mg
Uống
|
Viên |
0
|
895
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T01
01092
|
2026-07-09 |
|
Dolotin 20 mg
Lovastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 231000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OP9
|
VD-34859-20 |
20mg
Uống
|
Viên |
150000
|
1540
|
231000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
T01
01OP9
|
2026-07-09 |
|
Dolotin 20 mg
Lovastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01092
|
VD-34859-20 |
20mg
Uống
|
Viên |
0
|
1540
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
T01
01092
|
2026-07-09 |
|
Domecor Plus 2,5 mg/6,25 mg
Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg + 6,25mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01092
|
893110316523 |
2,5mg + 6,25mg
Uống
|
Viên |
0
|
2100
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T01
01092
|
2026-07-09 |
|
Domecor Plus 2,5 mg/6,25 mg
Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg + 6,25mg · Uống
- Số lượng
- 25000 Viên
- Thành tiền
- 52500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OP9
|
893110316523 |
2,5mg + 6,25mg
Uống
|
Viên |
25000
|
2100
|
52500000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T01
01OP9
|
2026-07-09 |
|
Domperidon
Domperidon (dưới dạng Domperidone maleate)
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 200 Viên
- Thành tiền
- 30000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92017
|
893110287323 |
10mg
Uống
|
Viên |
200
|
150
|
30000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T92
92017
|
2026-07-09 |
|
Dopagan 500mg Effervescent
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01092
|
893100497124 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
1850
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T01
01092
|
2026-07-09 |
|
Dopagan 500mg Effervescent
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 12000 Viên
- Thành tiền
- 22200000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OP9
|
893100497124 |
500mg
Uống
|
Viên |
12000
|
1850
|
22200000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T01
01OP9
|
2026-07-09 |
|
Doxorubicin "Ebewe"
Doxorubicin
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 50 Lọ
- Thành tiền
- 5771600
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fareva Unterach GmbH (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01361
|
VN-17426-13 |
2mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
50
|
115432
|
5771600
|
N1 |
Fareva Unterach GmbH
Áo
|
T01
01361
|
2026-07-09 |
|
Doxorubicin "Ebewe"
Doxorubicin
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 150 Lọ
- Thành tiền
- 57096000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fareva Unterach GmbH (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01361
|
VN-17426-13 |
2mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
150
|
380640
|
57096000
|
N1 |
Fareva Unterach GmbH
Áo
|
T01
01361
|
2026-07-09 |
|
Drotaverin
Drotaverin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 175000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46054
|
893110039824 |
40mg
Uống
|
Viên |
1000
|
175
|
175000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46054
|
2026-07-09 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin hydrochlorid
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 9000 Viên
- Thành tiền
- 9261000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10009
|
893110024600 |
80mg
Uống
|
Viên |
9000
|
1029
|
9261000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T10
10009
|
2026-07-09 |
|
Dung dịch D.E.P
Diethylphtalat
- Hàm lượng / Dạng
- 5,1g/17ml · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1028 chai
- Thành tiền
- 5654000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92017
|
893100927624 |
5,1g/17ml
Dùng ngoài
|
chai |
1028
|
5500
|
5654000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T92
92017
|
2026-07-09 |
|
Duosol without potassium solution for haemofiltration
Natri clorid + natri acetat + calci clorid + magnesi clorid + kali clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 555ml dung dịch điện giải chứa: Natri clorid 2.34g; Calci clorid dihydrat 1.1g; Magnesi clorid hexahydrat 0.51g; Glucose anhydrous (dưới dạng glucose monohydrat) 5.0g; 4445ml dung dịch bicarbonate chứ · Dung dịch thẩm phân
- Số lượng
- 500 Túi
- Thành tiền
- 345000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- B. Braun Avitum AG (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T67 · 67072
|
400110020123 |
555ml dung dịch điện giải chứa: Natri clorid 2.34g; Calci clorid dihydrat 1.1g; Magnesi clorid hexahydrat 0.51g; Glucose anhydrous (dưới dạng glucose monohydrat) 5.0g; 4445ml dung dịch bicarbonate chứ
Dung dịch thẩm phân
|
Túi |
500
|
690000
|
345000000
|
N1 |
B. Braun Avitum AG
Germany
|
T67
67072
|
2026-07-09 |
|
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 270mg (Tương đương 2,325g hỗn hợp dược liệu, bao gồm: Hoàng bá 1,20g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g) · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 420000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60212
|
TCT-00231-24 |
Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 270mg (Tương đương 2,325g hỗn hợp dược liệu, bao gồm: Hoàng bá 1,20g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g)
Uống
|
Viên |
200000
|
2100
|
420000000
|
N3 |
Công ty Cổ Phần Traphaco
Việt Nam
|
T60
60212
|
2026-07-09 |
|
Ebastin DWP 5mg
Ebastin
- Hàm lượng / Dạng
- 5 mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 4410000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92017
|
893110130323 |
5 mg
Uống
|
Viên |
5000
|
882
|
4410000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T92
92017
|
2026-07-09 |
|
Ecingel
Erythromycin
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Dùng ngoài
- Số lượng
- 2254 Tuýp
- Thành tiền
- 20962200
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92017
|
893110056424 |
400mg
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2254
|
9300
|
20962200
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T92
92017
|
2026-07-09 |
|
Endoxan
Cyclophosphamid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm
- Số lượng
- 900 Lọ
- Thành tiền
- 131896800
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Baxter Oncology GmbH (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01905
|
VN-16582-13 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
900
|
146552
|
131896800
|
N1 |
Baxter Oncology GmbH
Germany
|
T01
01905
|
2026-07-09 |
|
Enhydra 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg+12,5mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 130000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J57
|
893110225800 |
10mg+12,5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
2600
|
130000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T01
01J57
|
2026-07-09 |
|
Enhydra 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg+12,5mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 130000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J54
|
893110225800 |
10mg+12,5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
2600
|
130000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T01
01J54
|
2026-07-09 |
|
Enhydra 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg+12,5mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 130000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J59
|
893110225800 |
10mg+12,5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
2600
|
130000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T01
01J59
|
2026-07-09 |
|
Enhydra 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg+12,5mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 130000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J62
|
893110225800 |
10mg+12,5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
2600
|
130000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T01
01J62
|
2026-07-09 |
|
Enhydra 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg+12,5mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 130000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J53
|
893110225800 |
10mg+12,5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
2600
|
130000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T01
01J53
|
2026-07-09 |
|
Entecavir Stella 0.5mg
Entecavir
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 48300000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01361
|
893114106923 |
0,5mg
Uống
|
Viên |
3000
|
16100
|
48300000
|
N1 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01361
|
2026-07-09 |
|
Epirubicin Bidiphar 10
Epirubicin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/5ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 200 Lọ
- Thành tiền
- 24150000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01006
|
893114092723 |
10mg/5ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
200
|
120750
|
24150000
|
N4 |
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T01
01006
|
2026-07-09 |
|
Equoral 25mg
Ciclosporin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 100 Viên
- Thành tiền
- 1000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Teva Czech Industries s.r.o (Cộng hòa Séc)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92017
|
859114399723 |
25mg
Uống
|
Viên |
100
|
10000
|
1000000
|
N1 |
Teva Czech Industries s.r.o
Cộng hòa Séc
|
T92
92017
|
2026-07-09 |
|
Ethambutol 400mg
Ethambutol hydrochlorid
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 2457530 Viên
- Thành tiền
- 3870609750
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T86
|
893110437024 |
400mg
Uống
|
Viên |
2457530
|
1575
|
3870609750
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
T86
|
2026-07-09 |
|
Ethambutol 400mg
Ethambutol hydrochlorid
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 2926000 Viên
- Thành tiền
- 4608450000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T86
|
893110437024 |
400mg
Uống
|
Viên |
2926000
|
1575
|
4608450000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
T86
|
2026-07-09 |
|
Ethambutol 400mg
Ethambutol
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01092
|
893110437024 |
400mg
Uống
|
Viên |
0
|
1575
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
T01
01092
|
2026-07-09 |
|
Ethambutol 400mg
Ethambutol
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 25000 Viên
- Thành tiền
- 39375000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OP9
|
893110437024 |
400mg
Uống
|
Viên |
25000
|
1575
|
39375000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
T01
01OP9
|
2026-07-09 |
|
Expas 40
Drotaverin clohydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 9080000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60212
|
893110378824 |
40mg
Uống
|
Viên |
20000
|
454
|
9080000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T60
60212
|
2026-07-09 |
|
Eyflox Ophthalmic Ointment
Ofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 10,5mg/3,5g · Tra mắt
- Số lượng
- 3000 Tuýp
- Thành tiền
- 149625000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Samil Pharm. Co., Ltd. (Republic of Korea)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01006
|
880115350925 |
10,5mg/3,5g
Tra mắt
|
Tuýp |
3000
|
49875
|
149625000
|
N2 |
Samil Pharm. Co., Ltd.
Republic of Korea
|
T01
01006
|
2026-07-09 |
|
Eyflox Ophthalmic Ointment
Ofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 10,5mg/3,5g · Tra mắt
- Số lượng
- 0 Tuýp
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Samil Pharm. Co., Ltd. (Republic of Korea)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01006
|
VN-17200-13 |
10,5mg/3,5g
Tra mắt
|
Tuýp |
0
|
49875
|
0
|
N2 |
Samil Pharm. Co., Ltd.
Republic of Korea
|
T01
01006
|
2026-07-09 |
|
Fabamox 500
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 3000000 Viên
- Thành tiền
- 4170000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T42 · 42081
|
893110601724 |
500mg
Uống
|
Viên |
3000000
|
1390
|
4170000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T42
42081
|
2026-07-09 |
|
Fastum Gel
Ketoprofen
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5g/100g gel 2,5% (w/w), 30g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 25 Tuýp
- Thành tiền
- 1245825
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OP9
|
800100794824 |
2,5g/100g gel 2,5% (w/w), 30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
25
|
49833
|
1245825
|
N1 |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Ý
|
T01
01OP9
|
2026-07-09 |
|
Fastum Gel
Ketoprofen
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5g/100g gel 2,5% (w/w), 30g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Tuýp
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01092
|
800100794824 |
2,5g/100g gel 2,5% (w/w), 30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
49833
|
0
|
N1 |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Ý
|
T01
01092
|
2026-07-09 |
|
Fatelmed 120
Fexofenadine hydrochloride
- Hàm lượng / Dạng
- 120mg · Uống
- Số lượng
- 4580 Viên
- Thành tiền
- 3352560
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92017
|
893100054623 |
120mg
Uống
|
Viên |
4580
|
732
|
3352560
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T92
92017
|
2026-07-09 |