Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-30
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 15051–15100. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
CALCIUM STELLA 500MG
Calci carbonat+ calci gluconolactat
Hàm lượng / Dạng
300mg + 2940mg · Uống
Số lượng
8000 Viên
Thành tiền
28000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi Nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J57
893100095424 Viên 3500 2026-07-09
CALCIUM STELLA 500MG
Calci carbonat+ calci gluconolactat
Hàm lượng / Dạng
300mg + 2940mg · Uống
Số lượng
8000 Viên
Thành tiền
28000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi Nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J54
893100095424 Viên 3500 2026-07-09
CALCIUM STELLA 500MG
Calci carbonat+ calci gluconolactat
Hàm lượng / Dạng
300mg + 2940mg · Uống
Số lượng
8000 Viên
Thành tiền
28000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi Nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J62
893100095424 Viên 3500 2026-07-09
CALCIUM STELLA 500MG
Calci carbonat+ calci gluconolactat
Hàm lượng / Dạng
300mg + 2940mg · Uống
Số lượng
8000 Viên
Thành tiền
28000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi Nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J59
893100095424 Viên 3500 2026-07-09
CALCIUM STELLA 500MG
Calci carbonat+ calci gluconolactat
Hàm lượng / Dạng
300mg + 2940mg · Uống
Số lượng
8000 Viên
Thành tiền
28000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi Nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J53
893100095424 Viên 3500 2026-07-09
CEFUROXIM 250mg
Cefuroxim ( dưới dạng Cefuroxim axetil)
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
8563 Viên
Thành tiền
9915954
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92017
893110544524 Viên 1158 2026-07-09
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
Hàm lượng / Dạng
1250mg + 125IU · Uống
Số lượng
12397 Viên
Thành tiền
10413480
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92017
VD-34896-20 Viên 840 2026-07-09
Cam Tùng Lộc
Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 120ml chứa dịch chiết từ các dược liệu: 6g; 12g; 8,4g; 7,2g; 5,4g; 6g; 6,6g; 3,6g; 14,4g; 6g; 4,8g; 6g; 2,4g; 1,44g; 2,04g; 3,72g. · Uống
Số lượng
300 Chai
Thành tiền
20400000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37501
VD-28532-17 Chai 68000 2026-07-09
Cam thảo
Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
gam · Uống
Số lượng
50000 gam
Thành tiền
8550000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45005
VCT-00625-25 gam 171 2026-07-09
Candesartan OD DWP 12mg
Candesartan Cilexetil
Hàm lượng / Dạng
12mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01092
893110058223 Viên 1491 2026-07-09
Captagim
Captopril
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
114 Viên
Thành tiền
10944
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92017
VD-24114-16 Viên 96 2026-07-09
Captazib 25/25
Captopril+ hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
25mg + 25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01092
VD-32937-19 Viên 1490 2026-07-09
Captazib 25/25
Captopril+ hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
25mg + 25mg · Uống
Số lượng
35000 Viên
Thành tiền
52150000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OP9
VD-32937-19 Viên 1490 2026-07-09
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
Hàm lượng / Dạng
200 mg · Uống
Số lượng
2500 viên
Thành tiền
2320000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OP9
VD-23439-15 viên 928 2026-07-09
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
Hàm lượng / Dạng
200 mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01092
VD-23439-15 viên 928 2026-07-09
Carboplatin
Carboplatin
Hàm lượng / Dạng
50mg/5ml · Tiêm truyền
Số lượng
385 Lọ
Thành tiền
49625730
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01905
VD-21241-14 Lọ 128898 2026-07-09
CarlolAPC 6.25
Carvedilol
Hàm lượng / Dạng
6,25mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
4500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79405
893110198023 Viên 300 2026-07-09
Carmotop 25 mg
Metoprolol tartrat
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
18000 Viên
Thành tiền
28800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Magistra C&C S.R.L. (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J57
594110414025 Viên 1600 2026-07-09
Carmotop 25 mg
Metoprolol tartrat
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
18000 Viên
Thành tiền
28800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Magistra C&C S.R.L. (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J54
594110414025 Viên 1600 2026-07-09
Carmotop 25 mg
Metoprolol tartrat
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
18000 Viên
Thành tiền
28800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Magistra C&C S.R.L. (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J59
594110414025 Viên 1600 2026-07-09
Carmotop 25 mg
Metoprolol tartrat
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
18000 Viên
Thành tiền
28800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Magistra C&C S.R.L. (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J62
594110414025 Viên 1600 2026-07-09
Carmotop 25 mg
Metoprolol tartrat
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
18000 Viên
Thành tiền
28800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Magistra C&C S.R.L. (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J53
594110414025 Viên 1600 2026-07-09
Carmotop 50 mg
Metoprolol tartrat
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
45400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Magistra C&C S.R.L. (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J57
594110414125 Viên 2270 2026-07-09
Carmotop 50 mg
Metoprolol tartrat
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
45400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Magistra C&C S.R.L. (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J54
594110414125 Viên 2270 2026-07-09
Carmotop 50 mg
Metoprolol tartrat
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
45400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Magistra C&C S.R.L. (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J59
594110414125 Viên 2270 2026-07-09
Carmotop 50 mg
Metoprolol tartrat
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
45400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Magistra C&C S.R.L. (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J62
594110414125 Viên 2270 2026-07-09
Carmotop 50 mg
Metoprolol tartrat
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
45400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Magistra C&C S.R.L. (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J53
594110414125 Viên 2270 2026-07-09
Cebraton
Cao khô rễ Đinh lăng 6,25:1 (Extractum Radix Polysciacis siccus) 240mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginko siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) 100mg
Hàm lượng / Dạng
Cao khô rễ Đinh lăng 6,25:1 (Extractum Radix Polysciacis siccus) 240mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginko siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) 100mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
252000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T60 · 60212
893200725724 Viên 3150 2026-07-09
Cefdinir 300 mg
Cefdinir
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92017
VD-29926-18 Viên 2800 2026-07-09
Cefdinir 300 mg
Cefdinir
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
1899 Viên
Thành tiền
5317200
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92017
893110689324 Viên 2800 2026-07-09
Cefixime 50mg
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat)
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
275 Gói
Thành tiền
221375
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92017
893110138025 Gói 805 2026-07-09
Cefixime 50mg
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat)
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92017
VD-32525-19 Gói 805 2026-07-09
Cefuroxim 500
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
142103 Viên
Thành tiền
258343254
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92017
893110282123 Viên 1818 2026-07-09
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
Hàm lượng / Dạng
125mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92017
VD-23598-15 Gói 1613 2026-07-09
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
Hàm lượng / Dạng
125mg · Uống
Số lượng
1520 Gói
Thành tiền
2451760
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92017
893110205925 Gói 1613 2026-07-09
Chalme
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Hàm lượng / Dạng
611,76mg + 800,4mg · Uống
Số lượng
20000 Gói
Thành tiền
54000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01006
893110335024 Gói 2700 2026-07-09
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
Hàm lượng / Dạng
50mg; 50mg; 125mg; 25mg. · Uống
Số lượng
16500 Viên
Thành tiền
41233500
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37501
GC-269-17 Viên 2499 2026-07-09
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
Hàm lượng / Dạng
50mg+ 50mg+ 125mg+ 25mg. · Uống
Số lượng
21000 Viên
Thành tiền
52479000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J57
GC-269-17 Viên 2499 2026-07-09
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
Hàm lượng / Dạng
50mg+ 50mg+ 125mg+ 25mg. · Uống
Số lượng
21000 Viên
Thành tiền
52479000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J54
GC-269-17 Viên 2499 2026-07-09
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
Hàm lượng / Dạng
50mg+ 50mg+ 125mg+ 25mg. · Uống
Số lượng
21000 Viên
Thành tiền
52479000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J59
GC-269-17 Viên 2499 2026-07-09
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
Hàm lượng / Dạng
50mg+ 50mg+ 125mg+ 25mg. · Uống
Số lượng
21000 Viên
Thành tiền
52479000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J62
GC-269-17 Viên 2499 2026-07-09
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
Hàm lượng / Dạng
50mg+ 50mg+ 125mg+ 25mg. · Uống
Số lượng
21000 Viên
Thành tiền
52479000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J53
GC-269-17 Viên 2499 2026-07-09
Cipostril
Calcipotriol
Hàm lượng / Dạng
1,5mg · Dùng ngoài
Số lượng
9574 Tuýp
Thành tiền
804216000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92017
VD-20168-13 Tuýp 84000 2026-07-09
Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml
Cisplatin
Hàm lượng / Dạng
10mg/20ml, 20ml · Tiêm truyền
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
209664000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01905
893114093023 Lọ 69888 2026-07-09
Cisplaton
Cisplatin
Hàm lượng / Dạng
10mg/20ml, 20ml · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
1500 Chai
Thành tiền
247500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Venus Remedies Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01905
890114182423 Chai 165000 2026-07-09
Clanzen
Levocetirizine dihydrochloride
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
45000 Viên
Thành tiền
5445000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92017
893100287123 Viên 121 2026-07-09
Clipoxid-300
Calci lactat
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01092
VD-34168-20 Viên 1800 2026-07-09
Clipoxid-300
Calci lactat
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
72000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OP9
VD-34168-20 Viên 1800 2026-07-09
Clophehadi
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
7000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J57
893100843824 Viên 350 2026-07-09
Clophehadi
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
7000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J54
893100843824 Viên 350 2026-07-09

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.