Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-30
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 15001–15050. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Apratam
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
400 mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
65400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Arena Group S.A. (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J59
594110027825 Viên 1635 2026-07-09
Apratam
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
400 mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
65400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Arena Group S.A. (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J53
594110027825 Viên 1635 2026-07-09
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Hàm lượng / Dạng
800,4mg + 3030,3mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01092
893100203124 Gói 2982 2026-07-09
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Hàm lượng / Dạng
800,4mg + 3030,3mg · Uống
Số lượng
3000 Gói
Thành tiền
8946000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OP9
893100203124 Gói 2982 2026-07-09
Atisalbu
Salbutamol sulfat
Hàm lượng / Dạng
2mg/5ml · Uống
Số lượng
5000 gói
Thành tiền
18900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J57
893115277823 gói 3780 2026-07-09
Atisalbu
Salbutamol sulfat
Hàm lượng / Dạng
2mg/5ml · Uống
Số lượng
5000 gói
Thành tiền
18900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J54
893115277823 gói 3780 2026-07-09
Atisalbu
Salbutamol sulfat
Hàm lượng / Dạng
2mg/5ml · Uống
Số lượng
5000 gói
Thành tiền
18900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J62
893115277823 gói 3780 2026-07-09
Atisalbu
Salbutamol sulfat
Hàm lượng / Dạng
2mg/5ml · Uống
Số lượng
5000 gói
Thành tiền
18900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J59
893115277823 gói 3780 2026-07-09
Atisalbu
Salbutamol sulfat
Hàm lượng / Dạng
2mg/5ml · Uống
Số lượng
5000 gói
Thành tiền
18900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J53
893115277823 gói 3780 2026-07-09
Atocib 60
Etoricoxib
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
63000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T60 · 60212
893110268223 Viên 3150 2026-07-09
Atocib 60
Etoricoxib
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01092
893110268223 viên 3150 2026-07-09
Atropin sulfat
Atropin sulfat
Hàm lượng / Dạng
0,25mg/1ml · Tiêm
Số lượng
1500 Ống
Thành tiền
1170000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T02 · 02009
VD-24897-16 Ống 780 2026-07-09
Aurotaz-P 4.5
Piperacillin Sodium tương đương với Piperacillin 4000mg; Tazobactam Sodium tương đương với Tazobactam 500mg
Hàm lượng / Dạng
4g+0,5g · Tiêm
Số lượng
400 Lọ
Thành tiền
42000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Aurobindo Pharma Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92017
890110418725 Lọ 105000 2026-07-09
Avegra Biocad 400mg/16ml
Bevacizumab
Hàm lượng / Dạng
25mg/ml; 16ml · Tiêm truyền
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
5250000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) (Nga)
Tỉnh / CSKCB
T75 · 75001
460410250023 Lọ 10500000 2026-07-09
Azarga
Brinzolamid + timolol
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
62160000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01006
540110079123 Lọ 310800 2026-07-09
Azitrokern 500mg Tablets
Azithromycin (dưới dạng azithromycin dihydrat)
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
368 Viên
Thành tiền
19614400
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Kern Pharma S.L. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92017
840110421625 Viên 53300 2026-07-09
Azopt
Brinzolamid
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Nhỏ mắt
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
23340000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Alcon Research, LLC (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01006
001110009924 Lọ 116700 2026-07-09
BFS-Cafein
Cafein citrat
Hàm lượng / Dạng
30mg/3ml · Tiêm
Số lượng
50 Ống
Thành tiền
2100000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96 · 96025
893110414724 Ống 42000 2026-07-09
BISNOL
Bismuth
Hàm lượng / Dạng
120mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
57600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T60 · 60212
VD-28446-17 Viên 3840 2026-07-09
Bacterocin Oint
Mupirocin
Hàm lượng / Dạng
20mg/1g · Dùng ngoài
Số lượng
870 Tuýp
Thành tiền
32625000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Genuone Sciences Inc. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92017
880100989824 Tuýp 37500 2026-07-09
Bacterocin Oint
Mupirocin
Hàm lượng / Dạng
20mg/1g · Dùng ngoài
Số lượng
0 Tuýp
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Genuone Sciences Inc. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92017
VN-21777-19 Tuýp 37500 2026-07-09
Befabrol
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
15mg/5ml · Uống
Số lượng
20000 Gói
Thành tiền
32760000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T60 · 60212
893100591024 Gói 1638 2026-07-09
Befabrol
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
15mg/5ml · Uống
Số lượng
3300 Chai
Thành tiền
29073000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J57
893100591024 Chai 8810 2026-07-09
Befabrol
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
15mg/5ml · Uống
Số lượng
3300 Chai
Thành tiền
29073000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J54
893100591024 Chai 8810 2026-07-09
Befabrol
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
15mg/5ml · Uống
Số lượng
3300 Chai
Thành tiền
29073000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J62
893100591024 Chai 8810 2026-07-09
Befabrol
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
15mg/5ml · Uống
Số lượng
3300 Chai
Thành tiền
29073000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J59
893100591024 Chai 8810 2026-07-09
Befabrol
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
15mg/5ml · Uống
Số lượng
3300 Chai
Thành tiền
29073000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J53
893100591024 Chai 8810 2026-07-09
Berlthyrox 100
Levothyroxin (muối natri)
Hàm lượng / Dạng
0,1mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
144000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01006
400110179525 Viên 720 2026-07-09
Berlthyrox 50
Levothyroxin (muối natri)
Hàm lượng / Dạng
0,05mg · Uống
Số lượng
350000 Viên
Thành tiền
227850000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01006
400110324425 Viên 651 2026-07-09
Berodual
Fenoterol + ipratropium
Hàm lượng / Dạng
250mcg/ml + 500mcg/ml · Xịt họng
Số lượng
600 Lọ
Thành tiền
58122000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Istituto de Angeli S.R.L (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01006
VN-22997-22 Lọ 96870 2026-07-09
Betamethason
Betamethason dipropionat
Hàm lượng / Dạng
0,064%; 30g · Dùng ngoài
Số lượng
1250 Tuýp
Thành tiền
31000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27009
893110654524 Tuýp 24800 2026-07-09
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Hàm lượng / Dạng
0,064%+ 3%/10g · Dùng ngoài
Số lượng
0 Tuýp
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01092
893110286600 Tuýp 12500 2026-07-09
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Hàm lượng / Dạng
0,064%+ 3%/10g · Dùng ngoài
Số lượng
50 Tuýp
Thành tiền
625000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OP9
893110286600 Tuýp 12500 2026-07-09
Bidicolis 2MIU
Colistimethat natri
Hàm lượng / Dạng
2 MIU · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01006
VD-33723-19 Lọ 308700 2026-07-09
Bifotec
Cetirizine dihydrochloride
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
47830 Viên
Thành tiền
12483630
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92017
893100939524 Viên 261 2026-07-09
Bipp Zinc powder
Kẽm gluconat
Hàm lượng / Dạng
70mg · Uống
Số lượng
7000 Gói
Thành tiền
5880000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T60 · 60212
893100198224 Gói 840 2026-07-09
Bipp Zinc powder
Kẽm gluconat
Hàm lượng / Dạng
70mg · Uống
Số lượng
4300 gói
Thành tiền
3612000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J57
893100198224 gói 840 2026-07-09
Bipp Zinc powder
Kẽm gluconat
Hàm lượng / Dạng
70mg · Uống
Số lượng
4300 gói
Thành tiền
3612000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J54
893100198224 gói 840 2026-07-09
Bipp Zinc powder
Kẽm gluconat
Hàm lượng / Dạng
70mg · Uống
Số lượng
4300 gói
Thành tiền
3612000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J59
893100198224 gói 840 2026-07-09
Bipp Zinc powder
Kẽm gluconat
Hàm lượng / Dạng
70mg · Uống
Số lượng
4300 gói
Thành tiền
3612000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J62
893100198224 gói 840 2026-07-09
Bipp Zinc powder
Kẽm gluconat
Hàm lượng / Dạng
70mg · Uống
Số lượng
4300 gói
Thành tiền
3612000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J53
893100198224 gói 840 2026-07-09
Bocartin 150
Carboplatin
Hàm lượng / Dạng
150mg/15ml · Tiêm truyền
Số lượng
95 Lọ
Thành tiền
48877500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01905
893114122725 Lọ 514500 2026-07-09
Bogotop
Bilastine monohydrate
Hàm lượng / Dạng
20,776mg tương đương Bilastine 20mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
9000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Noucor Health, S.A. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92017
840110420325 Viên 9000 2026-07-09
Bolabio
Saccharomyces boulardii
Hàm lượng / Dạng
10^9CFU · Uống
Số lượng
100000 Gói
Thành tiền
330000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T60 · 60212
893400306424 Gói 3300 2026-07-09
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/2ml · Đường hô hấp
Số lượng
20000 Ống
Thành tiền
240000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01006
500110399623 Ống 12000 2026-07-09
Bài thạch TP
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng.
Hàm lượng / Dạng
1,5g; 150mg; 375mg; 150mg; 225mg; 750mg; 375mg; 150mg; 150mg; 75mg · Uống
Số lượng
50000 Gói
Thành tiền
180000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T60 · 60212
TCT-00011-20 Gói 3600 2026-07-09
Bạch thược chích rượu
Bạch thược
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
40000 gam
Thành tiền
18992000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược Phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45005
VCT-00593-25 gam 475 2026-07-09
Bổ gan tiêu độc Livsin-94
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
Hàm lượng / Dạng
1500mg; 250mg; 250mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01092
VD-21649-14 Viên 1780 2026-07-09
Bổ gan tiêu độc Livsin-94
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
Hàm lượng / Dạng
1500mg; 250mg; 250mg · Uống
Số lượng
65000 Viên
Thành tiền
115700000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OP9
VD-21649-14 Viên 1780 2026-07-09
CALCIUM STELLA 500 MG
Calci lactat gluconat + Calci carbonat
Hàm lượng / Dạng
2.940mg + 300mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
105000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1, Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T60 · 60212
893100095424 Viên 3500 2026-07-09

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.