|
Apratam
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 400 mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 65400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Arena Group S.A. (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J59
|
594110027825 |
400 mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1635
|
65400000
|
N1 |
Arena Group S.A.
Romania
|
T01
01J59
|
2026-07-09 |
|
Apratam
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 400 mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 65400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Arena Group S.A. (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J53
|
594110027825 |
400 mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1635
|
65400000
|
N1 |
Arena Group S.A.
Romania
|
T01
01J53
|
2026-07-09 |
|
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- Hàm lượng / Dạng
- 800,4mg + 3030,3mg · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01092
|
893100203124 |
800,4mg + 3030,3mg
Uống
|
Gói |
0
|
2982
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01092
|
2026-07-09 |
|
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- Hàm lượng / Dạng
- 800,4mg + 3030,3mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Gói
- Thành tiền
- 8946000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OP9
|
893100203124 |
800,4mg + 3030,3mg
Uống
|
Gói |
3000
|
2982
|
8946000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01OP9
|
2026-07-09 |
|
Atisalbu
Salbutamol sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg/5ml · Uống
- Số lượng
- 5000 gói
- Thành tiền
- 18900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J57
|
893115277823 |
2mg/5ml
Uống
|
gói |
5000
|
3780
|
18900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01J57
|
2026-07-09 |
|
Atisalbu
Salbutamol sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg/5ml · Uống
- Số lượng
- 5000 gói
- Thành tiền
- 18900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J54
|
893115277823 |
2mg/5ml
Uống
|
gói |
5000
|
3780
|
18900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01J54
|
2026-07-09 |
|
Atisalbu
Salbutamol sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg/5ml · Uống
- Số lượng
- 5000 gói
- Thành tiền
- 18900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J62
|
893115277823 |
2mg/5ml
Uống
|
gói |
5000
|
3780
|
18900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01J62
|
2026-07-09 |
|
Atisalbu
Salbutamol sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg/5ml · Uống
- Số lượng
- 5000 gói
- Thành tiền
- 18900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J59
|
893115277823 |
2mg/5ml
Uống
|
gói |
5000
|
3780
|
18900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01J59
|
2026-07-09 |
|
Atisalbu
Salbutamol sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg/5ml · Uống
- Số lượng
- 5000 gói
- Thành tiền
- 18900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J53
|
893115277823 |
2mg/5ml
Uống
|
gói |
5000
|
3780
|
18900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01J53
|
2026-07-09 |
|
Atocib 60
Etoricoxib
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 63000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60212
|
893110268223 |
60mg
Uống
|
Viên |
20000
|
3150
|
63000000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T60
60212
|
2026-07-09 |
|
Atocib 60
Etoricoxib
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg · Uống
- Số lượng
- 0 viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01092
|
893110268223 |
60mg
Uống
|
viên |
0
|
3150
|
0
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01092
|
2026-07-09 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,25mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 1500 Ống
- Thành tiền
- 1170000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T02 · 02009
|
VD-24897-16 |
0,25mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
1500
|
780
|
1170000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T02
02009
|
2026-07-09 |
|
Aurotaz-P 4.5
Piperacillin Sodium tương đương với Piperacillin 4000mg; Tazobactam Sodium tương đương với Tazobactam 500mg
- Hàm lượng / Dạng
- 4g+0,5g · Tiêm
- Số lượng
- 400 Lọ
- Thành tiền
- 42000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Aurobindo Pharma Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92017
|
890110418725 |
4g+0,5g
Tiêm
|
Lọ |
400
|
105000
|
42000000
|
N2 |
Aurobindo Pharma Limited
India
|
T92
92017
|
2026-07-09 |
|
Avegra Biocad 400mg/16ml
Bevacizumab
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg/ml; 16ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 500 Lọ
- Thành tiền
- 5250000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) (Nga)
- Tỉnh / CSKCB
- T75 · 75001
|
460410250023 |
25mg/ml; 16ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
500
|
10500000
|
5250000000
|
N5 |
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD)
Nga
|
T75
75001
|
2026-07-09 |
|
Azarga
Brinzolamid + timolol
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 200 Lọ
- Thành tiền
- 62160000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01006
|
540110079123 |
10mg/ml + 5mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
200
|
310800
|
62160000
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T01
01006
|
2026-07-09 |
|
Azitrokern 500mg Tablets
Azithromycin (dưới dạng azithromycin dihydrat)
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 368 Viên
- Thành tiền
- 19614400
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Kern Pharma S.L. (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92017
|
840110421625 |
500mg
Uống
|
Viên |
368
|
53300
|
19614400
|
N1 |
Kern Pharma S.L.
Spain
|
T92
92017
|
2026-07-09 |
|
Azopt
Brinzolamid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 200 Lọ
- Thành tiền
- 23340000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Alcon Research, LLC (Mỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01006
|
001110009924 |
10mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
200
|
116700
|
23340000
|
N1 |
Alcon Research, LLC
Mỹ
|
T01
01006
|
2026-07-09 |
|
BFS-Cafein
Cafein citrat
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg/3ml · Tiêm
- Số lượng
- 50 Ống
- Thành tiền
- 2100000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T96 · 96025
|
893110414724 |
30mg/3ml
Tiêm
|
Ống |
50
|
42000
|
2100000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T96
96025
|
2026-07-09 |
|
BISNOL
Bismuth
- Hàm lượng / Dạng
- 120mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 57600000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60212
|
VD-28446-17 |
120mg
Uống
|
Viên |
15000
|
3840
|
57600000
|
N2 |
Công ty Cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T60
60212
|
2026-07-09 |
|
Bacterocin Oint
Mupirocin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/1g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 870 Tuýp
- Thành tiền
- 32625000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Genuone Sciences Inc. (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92017
|
880100989824 |
20mg/1g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
870
|
37500
|
32625000
|
N2 |
Genuone Sciences Inc.
Hàn Quốc
|
T92
92017
|
2026-07-09 |
|
Bacterocin Oint
Mupirocin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/1g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Tuýp
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Genuone Sciences Inc. (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92017
|
VN-21777-19 |
20mg/1g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
37500
|
0
|
N2 |
Genuone Sciences Inc.
Hàn Quốc
|
T92
92017
|
2026-07-09 |
|
Befabrol
Ambroxol
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg/5ml · Uống
- Số lượng
- 20000 Gói
- Thành tiền
- 32760000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60212
|
893100591024 |
15mg/5ml
Uống
|
Gói |
20000
|
1638
|
32760000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre
Việt Nam
|
T60
60212
|
2026-07-09 |
|
Befabrol
Ambroxol
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg/5ml · Uống
- Số lượng
- 3300 Chai
- Thành tiền
- 29073000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J57
|
893100591024 |
15mg/5ml
Uống
|
Chai |
3300
|
8810
|
29073000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre
Việt Nam
|
T01
01J57
|
2026-07-09 |
|
Befabrol
Ambroxol
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg/5ml · Uống
- Số lượng
- 3300 Chai
- Thành tiền
- 29073000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J54
|
893100591024 |
15mg/5ml
Uống
|
Chai |
3300
|
8810
|
29073000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre
Việt Nam
|
T01
01J54
|
2026-07-09 |
|
Befabrol
Ambroxol
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg/5ml · Uống
- Số lượng
- 3300 Chai
- Thành tiền
- 29073000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J62
|
893100591024 |
15mg/5ml
Uống
|
Chai |
3300
|
8810
|
29073000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre
Việt Nam
|
T01
01J62
|
2026-07-09 |
|
Befabrol
Ambroxol
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg/5ml · Uống
- Số lượng
- 3300 Chai
- Thành tiền
- 29073000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J59
|
893100591024 |
15mg/5ml
Uống
|
Chai |
3300
|
8810
|
29073000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre
Việt Nam
|
T01
01J59
|
2026-07-09 |
|
Befabrol
Ambroxol
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg/5ml · Uống
- Số lượng
- 3300 Chai
- Thành tiền
- 29073000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J53
|
893100591024 |
15mg/5ml
Uống
|
Chai |
3300
|
8810
|
29073000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre
Việt Nam
|
T01
01J53
|
2026-07-09 |
|
Berlthyrox 100
Levothyroxin (muối natri)
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 144000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01006
|
400110179525 |
0,1mg
Uống
|
Viên |
200000
|
720
|
144000000
|
N1 |
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG)
Đức
|
T01
01006
|
2026-07-09 |
|
Berlthyrox 50
Levothyroxin (muối natri)
- Hàm lượng / Dạng
- 0,05mg · Uống
- Số lượng
- 350000 Viên
- Thành tiền
- 227850000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01006
|
400110324425 |
0,05mg
Uống
|
Viên |
350000
|
651
|
227850000
|
N1 |
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG)
Đức
|
T01
01006
|
2026-07-09 |
|
Berodual
Fenoterol + ipratropium
- Hàm lượng / Dạng
- 250mcg/ml + 500mcg/ml · Xịt họng
- Số lượng
- 600 Lọ
- Thành tiền
- 58122000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Istituto de Angeli S.R.L (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01006
|
VN-22997-22 |
250mcg/ml + 500mcg/ml
Xịt họng
|
Lọ |
600
|
96870
|
58122000
|
N1 |
Istituto de Angeli S.R.L
Ý
|
T01
01006
|
2026-07-09 |
|
Betamethason
Betamethason dipropionat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,064%; 30g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1250 Tuýp
- Thành tiền
- 31000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27009
|
893110654524 |
0,064%; 30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1250
|
24800
|
31000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
|
T27
27009
|
2026-07-09 |
|
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,064%+ 3%/10g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Tuýp
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01092
|
893110286600 |
0,064%+ 3%/10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
12500
|
0
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01092
|
2026-07-09 |
|
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,064%+ 3%/10g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 50 Tuýp
- Thành tiền
- 625000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OP9
|
893110286600 |
0,064%+ 3%/10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
50
|
12500
|
625000
|
N4 |
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01OP9
|
2026-07-09 |
|
Bidicolis 2MIU
Colistimethat natri
- Hàm lượng / Dạng
- 2 MIU · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01006
|
VD-33723-19 |
2 MIU
Tiêm
|
Lọ |
0
|
308700
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01006
|
2026-07-09 |
|
Bifotec
Cetirizine dihydrochloride
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 47830 Viên
- Thành tiền
- 12483630
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92017
|
893100939524 |
10mg
Uống
|
Viên |
47830
|
261
|
12483630
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T92
92017
|
2026-07-09 |
|
Bipp Zinc powder
Kẽm gluconat
- Hàm lượng / Dạng
- 70mg · Uống
- Số lượng
- 7000 Gói
- Thành tiền
- 5880000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60212
|
893100198224 |
70mg
Uống
|
Gói |
7000
|
840
|
5880000
|
N4 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T60
60212
|
2026-07-09 |
|
Bipp Zinc powder
Kẽm gluconat
- Hàm lượng / Dạng
- 70mg · Uống
- Số lượng
- 4300 gói
- Thành tiền
- 3612000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J57
|
893100198224 |
70mg
Uống
|
gói |
4300
|
840
|
3612000
|
N4 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01J57
|
2026-07-09 |
|
Bipp Zinc powder
Kẽm gluconat
- Hàm lượng / Dạng
- 70mg · Uống
- Số lượng
- 4300 gói
- Thành tiền
- 3612000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J54
|
893100198224 |
70mg
Uống
|
gói |
4300
|
840
|
3612000
|
N4 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01J54
|
2026-07-09 |
|
Bipp Zinc powder
Kẽm gluconat
- Hàm lượng / Dạng
- 70mg · Uống
- Số lượng
- 4300 gói
- Thành tiền
- 3612000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J59
|
893100198224 |
70mg
Uống
|
gói |
4300
|
840
|
3612000
|
N4 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01J59
|
2026-07-09 |
|
Bipp Zinc powder
Kẽm gluconat
- Hàm lượng / Dạng
- 70mg · Uống
- Số lượng
- 4300 gói
- Thành tiền
- 3612000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J62
|
893100198224 |
70mg
Uống
|
gói |
4300
|
840
|
3612000
|
N4 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01J62
|
2026-07-09 |
|
Bipp Zinc powder
Kẽm gluconat
- Hàm lượng / Dạng
- 70mg · Uống
- Số lượng
- 4300 gói
- Thành tiền
- 3612000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J53
|
893100198224 |
70mg
Uống
|
gói |
4300
|
840
|
3612000
|
N4 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01J53
|
2026-07-09 |
|
Bocartin 150
Carboplatin
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg/15ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 95 Lọ
- Thành tiền
- 48877500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01905
|
893114122725 |
150mg/15ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
95
|
514500
|
48877500
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T01
01905
|
2026-07-09 |
|
Bogotop
Bilastine monohydrate
- Hàm lượng / Dạng
- 20,776mg tương đương Bilastine 20mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 9000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Noucor Health, S.A. (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92017
|
840110420325 |
20,776mg tương đương Bilastine 20mg
Uống
|
Viên |
1000
|
9000
|
9000000
|
N1 |
Noucor Health, S.A.
Spain
|
T92
92017
|
2026-07-09 |
|
Bolabio
Saccharomyces boulardii
- Hàm lượng / Dạng
- 10^9CFU · Uống
- Số lượng
- 100000 Gói
- Thành tiền
- 330000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60212
|
893400306424 |
10^9CFU
Uống
|
Gói |
100000
|
3300
|
330000000
|
N4 |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T60
60212
|
2026-07-09 |
|
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg/2ml · Đường hô hấp
- Số lượng
- 20000 Ống
- Thành tiền
- 240000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01006
|
500110399623 |
0,5mg/2ml
Đường hô hấp
|
Ống |
20000
|
12000
|
240000000
|
N1 |
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK
Anh
|
T01
01006
|
2026-07-09 |
|
Bài thạch TP
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng.
- Hàm lượng / Dạng
- 1,5g; 150mg; 375mg; 150mg; 225mg; 750mg; 375mg; 150mg; 150mg; 75mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Gói
- Thành tiền
- 180000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60212
|
TCT-00011-20 |
1,5g; 150mg; 375mg; 150mg; 225mg; 750mg; 375mg; 150mg; 150mg; 75mg
Uống
|
Gói |
50000
|
3600
|
180000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T60
60212
|
2026-07-09 |
|
Bạch thược chích rượu
Bạch thược
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 40000 gam
- Thành tiền
- 18992000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược Phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45005
|
VCT-00593-25 |
Uống
|
gam |
40000
|
475
|
18992000
|
N2 |
Công ty CP Dược Phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T45
45005
|
2026-07-09 |
|
Bổ gan tiêu độc Livsin-94
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
- Hàm lượng / Dạng
- 1500mg; 250mg; 250mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01092
|
VD-21649-14 |
1500mg; 250mg; 250mg
Uống
|
Viên |
0
|
1780
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01092
|
2026-07-09 |
|
Bổ gan tiêu độc Livsin-94
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
- Hàm lượng / Dạng
- 1500mg; 250mg; 250mg · Uống
- Số lượng
- 65000 Viên
- Thành tiền
- 115700000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OP9
|
VD-21649-14 |
1500mg; 250mg; 250mg
Uống
|
Viên |
65000
|
1780
|
115700000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01OP9
|
2026-07-09 |
|
CALCIUM STELLA 500 MG
Calci lactat gluconat + Calci carbonat
- Hàm lượng / Dạng
- 2.940mg + 300mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 105000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1, Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60212
|
893100095424 |
2.940mg + 300mg
Uống
|
Viên |
30000
|
3500
|
105000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1, Việt Nam
Việt Nam
|
T60
60212
|
2026-07-09 |