Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-30
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 14951–15000. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Ajonva
Efavirenz + Lamivudin + Tenofovir disoproxil fumarat
Hàm lượng / Dạng
400mg + 300mg + 300mg · Uống
Số lượng
102000 Viên
Thành tiền
1263780000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T86
893110396425 Viên 12390 2026-07-09
Ajonva
Efavirenz + Lamivudin + Tenofovir disoproxil fumarat
Hàm lượng / Dạng
400mg + 300mg + 300mg · Uống
Số lượng
53000 Viên
Thành tiền
656670000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T86
893110396425 Viên 12390 2026-07-09
Ajonva
Efavirenz + Lamivudin + Tenofovir disoproxil fumarat
Hàm lượng / Dạng
400mg + 300mg + 300mg · Uống
Số lượng
124000 Viên
Thành tiền
1536360000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T86
893110396425 Viên 12390 2026-07-09
Albunorm 20%
Human Albumin
Hàm lượng / Dạng
10g/50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92017
QLSP-1129-18 Lọ 713800 2026-07-09
Alcaine 0,5%
Proparacain hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
0,5% (w/v) · Nhỏ mắt
Số lượng
60 Lọ
Thành tiền
3189780
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27009
540110001624 Lọ 53163 2026-07-09
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
Hàm lượng / Dạng
4200IU · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
68000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T60 · 60212
893110844424 Viên 680 2026-07-09
Alphachymotrypsin ODT
Alpha chymotrypsin
Hàm lượng / Dạng
4200 đơn vị USP · Uống
Số lượng
200 Viên
Thành tiền
120000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46054
VD-26175-17 Viên 600 2026-07-09
Ambrolex 30
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01092
893100441124 Viên 790 2026-07-09
Ambrolex 30
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
11850000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OP9
893100441124 Viên 790 2026-07-09
Ambroxol Hydroclorid 30mg
Ambroxol hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
38000 Viên
Thành tiền
35606000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J57
893100236625 Viên 937 2026-07-09
Ambroxol Hydroclorid 30mg
Ambroxol hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
38000 Viên
Thành tiền
35606000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J54
893100236625 Viên 937 2026-07-09
Ambroxol Hydroclorid 30mg
Ambroxol hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
38000 Viên
Thành tiền
35606000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J62
893100236625 Viên 937 2026-07-09
Ambroxol Hydroclorid 30mg
Ambroxol hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
38000 Viên
Thành tiền
35606000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J59
893100236625 Viên 937 2026-07-09
Ambroxol Hydroclorid 30mg
Ambroxol hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
38000 Viên
Thành tiền
35606000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J53
893100236625 Viên 937 2026-07-09
Aminazin 25mg
Clorpromazin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01092
893115285300 viên 140 2026-07-09
Aminazin 25mg
Clorpromazin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
3000 viên
Thành tiền
420000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OP9
893115285300 viên 140 2026-07-09
Amlessa 4mg/10mg Tablets
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
4mg + 10mg · Uống
Số lượng
90000 Viên
Thành tiền
511200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10009
383110520224 Viên 5680 2026-07-09
Amlessa 4mg/10mg Tablets
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
85200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J57
383110520224 Viên 5680 2026-07-09
Amlessa 4mg/10mg Tablets
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
85200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J54
383110520224 Viên 5680 2026-07-09
Amlessa 4mg/10mg Tablets
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
85200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J59
383110520224 Viên 5680 2026-07-09
Amlessa 4mg/10mg Tablets
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
85200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J62
383110520224 Viên 5680 2026-07-09
Amlessa 4mg/10mg Tablets
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
85200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J53
383110520224 Viên 5680 2026-07-09
Amlodipin 5mg
Amlodipin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
260000 Viên
Thành tiền
40404000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J57
893110321224 Viên 155 2026-07-09
Amlodipin 5mg
Amlodipin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
260000 Viên
Thành tiền
40404000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J54
893110321224 Viên 155 2026-07-09
Amlodipin 5mg
Amlodipin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
260000 Viên
Thành tiền
40404000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J59
893110321224 Viên 155 2026-07-09
Amlodipin 5mg
Amlodipin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
260000 Viên
Thành tiền
40404000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J62
893110321224 Viên 155 2026-07-09
Amlodipin 5mg
Amlodipin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
260000 Viên
Thành tiền
40404000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J53
893110321224 Viên 155 2026-07-09
Amloperin 5 mg/7 mg
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
7mg + 5mg · Uống
Số lượng
14400 Viên
Thành tiền
72000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J57
893110106725 Viên 5000 2026-07-09
Amloperin 5 mg/7 mg
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
7mg + 5mg · Uống
Số lượng
14400 Viên
Thành tiền
72000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J54
893110106725 Viên 5000 2026-07-09
Amloperin 5 mg/7 mg
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
7mg + 5mg · Uống
Số lượng
14400 Viên
Thành tiền
72000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J59
893110106725 Viên 5000 2026-07-09
Amloperin 5 mg/7 mg
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
7mg + 5mg · Uống
Số lượng
14400 Viên
Thành tiền
72000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J62
893110106725 Viên 5000 2026-07-09
Amloperin 5 mg/7 mg
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
7mg + 5mg · Uống
Số lượng
14400 Viên
Thành tiền
72000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J53
893110106725 Viên 5000 2026-07-09
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/31,25
Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat + avicel (1:1)); Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat)
Hàm lượng / Dạng
31,25mg; 250mg · Uống
Số lượng
1423 Gói
Thành tiền
1724676
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92017
VD-22488-15 Gói 1212 2026-07-09
Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125
Acid clavulanic (dùng dạng kali clavulanat + avicel (1 :1)); Amoxicilin (dùng dạng amoxicilin trihydrat)
Hàm lượng / Dạng
125mg; 500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92017
VD-31778-19 Viên 1747 2026-07-09
Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125
Acid clavulanic (dùng dạng kali clavulanat + avicel (1 :1)); Amoxicilin (dùng dạng amoxicilin trihydrat)
Hàm lượng / Dạng
125mg; 500mg · Uống
Số lượng
3555 Viên
Thành tiền
6210585
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92017
893110218200 Viên 1747 2026-07-09
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
250mg + 31,25mg · Uống
Số lượng
3900 Gói
Thành tiền
38902500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J57
893110271824 Gói 9975 2026-07-09
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
250mg + 31,25mg · Uống
Số lượng
3900 Gói
Thành tiền
38902500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J54
893110271824 Gói 9975 2026-07-09
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
250mg + 31,25mg · Uống
Số lượng
3900 Gói
Thành tiền
38902500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J62
893110271824 Gói 9975 2026-07-09
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
250mg + 31,25mg · Uống
Số lượng
3900 Gói
Thành tiền
38902500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J59
893110271824 Gói 9975 2026-07-09
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
250mg + 31,25mg · Uống
Số lượng
3900 Gói
Thành tiền
38902500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J53
893110271824 Gói 9975 2026-07-09
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
Hàm lượng / Dạng
0,8g; 0,8g; 0,3g; 0,1g · Uống
Số lượng
7500 Viên
Thành tiền
15750000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37501
VD-16618-12 Viên 2100 2026-07-09
Antimuc 300 mg/3 ml
Acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
300mg/3ml · Tiêm
Số lượng
1500 Ống
Thành tiền
43500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01006
VD-36204-22 Ống 29000 2026-07-09
Apisicar 5/10
Amlodipin+ lisinopril
Hàm lượng / Dạng
5mg +10mg · Uống
Số lượng
19000 Viên
Thành tiền
66500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J57
893110051025 Viên 3500 2026-07-09
Apisicar 5/10
Amlodipin+ lisinopril
Hàm lượng / Dạng
5mg +10mg · Uống
Số lượng
19000 Viên
Thành tiền
66500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J54
893110051025 Viên 3500 2026-07-09
Apisicar 5/10
Amlodipin+ lisinopril
Hàm lượng / Dạng
5mg +10mg · Uống
Số lượng
19000 Viên
Thành tiền
66500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J59
893110051025 Viên 3500 2026-07-09
Apisicar 5/10
Amlodipin+ lisinopril
Hàm lượng / Dạng
5mg +10mg · Uống
Số lượng
19000 Viên
Thành tiền
66500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J62
893110051025 Viên 3500 2026-07-09
Apisicar 5/10
Amlodipin+ lisinopril
Hàm lượng / Dạng
5mg +10mg · Uống
Số lượng
19000 Viên
Thành tiền
66500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J53
893110051025 Viên 3500 2026-07-09
Apratam
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
400 mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
65400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Arena Group S.A. (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J57
594110027825 Viên 1635 2026-07-09
Apratam
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
400 mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
65400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Arena Group S.A. (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J54
594110027825 Viên 1635 2026-07-09
Apratam
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
400 mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
65400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Arena Group S.A. (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J62
594110027825 Viên 1635 2026-07-09

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.