|
Ajonva
Efavirenz + Lamivudin + Tenofovir disoproxil fumarat
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg + 300mg + 300mg · Uống
- Số lượng
- 102000 Viên
- Thành tiền
- 1263780000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T86
|
893110396425 |
400mg + 300mg + 300mg
Uống
|
Viên |
102000
|
12390
|
1263780000
|
N5 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T86
|
2026-07-09 |
|
Ajonva
Efavirenz + Lamivudin + Tenofovir disoproxil fumarat
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg + 300mg + 300mg · Uống
- Số lượng
- 53000 Viên
- Thành tiền
- 656670000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T86
|
893110396425 |
400mg + 300mg + 300mg
Uống
|
Viên |
53000
|
12390
|
656670000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T86
|
2026-07-09 |
|
Ajonva
Efavirenz + Lamivudin + Tenofovir disoproxil fumarat
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg + 300mg + 300mg · Uống
- Số lượng
- 124000 Viên
- Thành tiền
- 1536360000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T86
|
893110396425 |
400mg + 300mg + 300mg
Uống
|
Viên |
124000
|
12390
|
1536360000
|
N5 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T86
|
2026-07-09 |
|
Albunorm 20%
Human Albumin
- Hàm lượng / Dạng
- 10g/50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92017
|
QLSP-1129-18 |
10g/50ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
0
|
713800
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH
Germany
|
T92
92017
|
2026-07-09 |
|
Alcaine 0,5%
Proparacain hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5% (w/v) · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 60 Lọ
- Thành tiền
- 3189780
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27009
|
540110001624 |
0,5% (w/v)
Nhỏ mắt
|
Lọ |
60
|
53163
|
3189780
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T27
27009
|
2026-07-09 |
|
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
- Hàm lượng / Dạng
- 4200IU · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 68000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60212
|
893110844424 |
4200IU
Uống
|
Viên |
100000
|
680
|
68000000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T60
60212
|
2026-07-09 |
|
Alphachymotrypsin ODT
Alpha chymotrypsin
- Hàm lượng / Dạng
- 4200 đơn vị USP · Uống
- Số lượng
- 200 Viên
- Thành tiền
- 120000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46054
|
VD-26175-17 |
4200 đơn vị USP
Uống
|
Viên |
200
|
600
|
120000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46054
|
2026-07-09 |
|
Ambrolex 30
Ambroxol
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01092
|
893100441124 |
30mg
Uống
|
Viên |
0
|
790
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T01
01092
|
2026-07-09 |
|
Ambrolex 30
Ambroxol
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 11850000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OP9
|
893100441124 |
30mg
Uống
|
Viên |
15000
|
790
|
11850000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T01
01OP9
|
2026-07-09 |
|
Ambroxol Hydroclorid 30mg
Ambroxol hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 38000 Viên
- Thành tiền
- 35606000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J57
|
893100236625 |
30mg
Uống
|
Viên |
38000
|
937
|
35606000
|
N2 |
Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01J57
|
2026-07-09 |
|
Ambroxol Hydroclorid 30mg
Ambroxol hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 38000 Viên
- Thành tiền
- 35606000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J54
|
893100236625 |
30mg
Uống
|
Viên |
38000
|
937
|
35606000
|
N2 |
Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01J54
|
2026-07-09 |
|
Ambroxol Hydroclorid 30mg
Ambroxol hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 38000 Viên
- Thành tiền
- 35606000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J62
|
893100236625 |
30mg
Uống
|
Viên |
38000
|
937
|
35606000
|
N2 |
Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01J62
|
2026-07-09 |
|
Ambroxol Hydroclorid 30mg
Ambroxol hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 38000 Viên
- Thành tiền
- 35606000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J59
|
893100236625 |
30mg
Uống
|
Viên |
38000
|
937
|
35606000
|
N2 |
Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01J59
|
2026-07-09 |
|
Ambroxol Hydroclorid 30mg
Ambroxol hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 38000 Viên
- Thành tiền
- 35606000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J53
|
893100236625 |
30mg
Uống
|
Viên |
38000
|
937
|
35606000
|
N2 |
Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01J53
|
2026-07-09 |
|
Aminazin 25mg
Clorpromazin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 0 viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01092
|
893115285300 |
25mg
Uống
|
viên |
0
|
140
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01092
|
2026-07-09 |
|
Aminazin 25mg
Clorpromazin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 3000 viên
- Thành tiền
- 420000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OP9
|
893115285300 |
25mg
Uống
|
viên |
3000
|
140
|
420000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01OP9
|
2026-07-09 |
|
Amlessa 4mg/10mg Tablets
Perindopril + amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg + 10mg · Uống
- Số lượng
- 90000 Viên
- Thành tiền
- 511200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10009
|
383110520224 |
4mg + 10mg
Uống
|
Viên |
90000
|
5680
|
511200000
|
N1 |
KRKA, d. d., Novo mesto
Slovenia
|
T10
10009
|
2026-07-09 |
|
Amlessa 4mg/10mg Tablets
Perindopril + amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 85200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J57
|
383110520224 |
Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg
Uống
|
Viên |
15000
|
5680
|
85200000
|
N1 |
KRKA, d. d., Novo mesto
Slovenia
|
T01
01J57
|
2026-07-09 |
|
Amlessa 4mg/10mg Tablets
Perindopril + amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 85200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J54
|
383110520224 |
Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg
Uống
|
Viên |
15000
|
5680
|
85200000
|
N1 |
KRKA, d. d., Novo mesto
Slovenia
|
T01
01J54
|
2026-07-09 |
|
Amlessa 4mg/10mg Tablets
Perindopril + amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 85200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J59
|
383110520224 |
Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg
Uống
|
Viên |
15000
|
5680
|
85200000
|
N1 |
KRKA, d. d., Novo mesto
Slovenia
|
T01
01J59
|
2026-07-09 |
|
Amlessa 4mg/10mg Tablets
Perindopril + amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 85200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J62
|
383110520224 |
Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg
Uống
|
Viên |
15000
|
5680
|
85200000
|
N1 |
KRKA, d. d., Novo mesto
Slovenia
|
T01
01J62
|
2026-07-09 |
|
Amlessa 4mg/10mg Tablets
Perindopril + amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 85200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J53
|
383110520224 |
Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg
Uống
|
Viên |
15000
|
5680
|
85200000
|
N1 |
KRKA, d. d., Novo mesto
Slovenia
|
T01
01J53
|
2026-07-09 |
|
Amlodipin 5mg
Amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 260000 Viên
- Thành tiền
- 40404000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J57
|
893110321224 |
5mg
Uống
|
Viên |
260000
|
155
|
40404000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T01
01J57
|
2026-07-09 |
|
Amlodipin 5mg
Amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 260000 Viên
- Thành tiền
- 40404000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J54
|
893110321224 |
5mg
Uống
|
Viên |
260000
|
155
|
40404000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T01
01J54
|
2026-07-09 |
|
Amlodipin 5mg
Amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 260000 Viên
- Thành tiền
- 40404000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J59
|
893110321224 |
5mg
Uống
|
Viên |
260000
|
155
|
40404000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T01
01J59
|
2026-07-09 |
|
Amlodipin 5mg
Amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 260000 Viên
- Thành tiền
- 40404000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J62
|
893110321224 |
5mg
Uống
|
Viên |
260000
|
155
|
40404000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T01
01J62
|
2026-07-09 |
|
Amlodipin 5mg
Amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 260000 Viên
- Thành tiền
- 40404000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J53
|
893110321224 |
5mg
Uống
|
Viên |
260000
|
155
|
40404000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T01
01J53
|
2026-07-09 |
|
Amloperin 5 mg/7 mg
Perindopril + amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 7mg + 5mg · Uống
- Số lượng
- 14400 Viên
- Thành tiền
- 72000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J57
|
893110106725 |
7mg + 5mg
Uống
|
Viên |
14400
|
5000
|
72000000
|
N3 |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
T01
01J57
|
2026-07-09 |
|
Amloperin 5 mg/7 mg
Perindopril + amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 7mg + 5mg · Uống
- Số lượng
- 14400 Viên
- Thành tiền
- 72000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J54
|
893110106725 |
7mg + 5mg
Uống
|
Viên |
14400
|
5000
|
72000000
|
N3 |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
T01
01J54
|
2026-07-09 |
|
Amloperin 5 mg/7 mg
Perindopril + amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 7mg + 5mg · Uống
- Số lượng
- 14400 Viên
- Thành tiền
- 72000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J59
|
893110106725 |
7mg + 5mg
Uống
|
Viên |
14400
|
5000
|
72000000
|
N3 |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
T01
01J59
|
2026-07-09 |
|
Amloperin 5 mg/7 mg
Perindopril + amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 7mg + 5mg · Uống
- Số lượng
- 14400 Viên
- Thành tiền
- 72000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J62
|
893110106725 |
7mg + 5mg
Uống
|
Viên |
14400
|
5000
|
72000000
|
N3 |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
T01
01J62
|
2026-07-09 |
|
Amloperin 5 mg/7 mg
Perindopril + amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 7mg + 5mg · Uống
- Số lượng
- 14400 Viên
- Thành tiền
- 72000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J53
|
893110106725 |
7mg + 5mg
Uống
|
Viên |
14400
|
5000
|
72000000
|
N3 |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
T01
01J53
|
2026-07-09 |
|
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/31,25
Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat + avicel (1:1)); Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat)
- Hàm lượng / Dạng
- 31,25mg; 250mg · Uống
- Số lượng
- 1423 Gói
- Thành tiền
- 1724676
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92017
|
VD-22488-15 |
31,25mg; 250mg
Uống
|
Gói |
1423
|
1212
|
1724676
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T92
92017
|
2026-07-09 |
|
Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125
Acid clavulanic (dùng dạng kali clavulanat + avicel (1 :1)); Amoxicilin (dùng dạng amoxicilin trihydrat)
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg; 500mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92017
|
VD-31778-19 |
125mg; 500mg
Uống
|
Viên |
0
|
1747
|
0
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T92
92017
|
2026-07-09 |
|
Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125
Acid clavulanic (dùng dạng kali clavulanat + avicel (1 :1)); Amoxicilin (dùng dạng amoxicilin trihydrat)
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg; 500mg · Uống
- Số lượng
- 3555 Viên
- Thành tiền
- 6210585
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92017
|
893110218200 |
125mg; 500mg
Uống
|
Viên |
3555
|
1747
|
6210585
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T92
92017
|
2026-07-09 |
|
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Số lượng
- 3900 Gói
- Thành tiền
- 38902500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J57
|
893110271824 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
3900
|
9975
|
38902500
|
N1 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T01
01J57
|
2026-07-09 |
|
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Số lượng
- 3900 Gói
- Thành tiền
- 38902500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J54
|
893110271824 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
3900
|
9975
|
38902500
|
N1 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T01
01J54
|
2026-07-09 |
|
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Số lượng
- 3900 Gói
- Thành tiền
- 38902500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J62
|
893110271824 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
3900
|
9975
|
38902500
|
N1 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T01
01J62
|
2026-07-09 |
|
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Số lượng
- 3900 Gói
- Thành tiền
- 38902500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J59
|
893110271824 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
3900
|
9975
|
38902500
|
N1 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T01
01J59
|
2026-07-09 |
|
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Số lượng
- 3900 Gói
- Thành tiền
- 38902500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J53
|
893110271824 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
3900
|
9975
|
38902500
|
N1 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T01
01J53
|
2026-07-09 |
|
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
- Hàm lượng / Dạng
- 0,8g; 0,8g; 0,3g; 0,1g · Uống
- Số lượng
- 7500 Viên
- Thành tiền
- 15750000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37501
|
VD-16618-12 |
0,8g; 0,8g; 0,3g; 0,1g
Uống
|
Viên |
7500
|
2100
|
15750000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái
Việt Nam
|
T37
37501
|
2026-07-09 |
|
Antimuc 300 mg/3 ml
Acetylcystein
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg/3ml · Tiêm
- Số lượng
- 1500 Ống
- Thành tiền
- 43500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01006
|
VD-36204-22 |
300mg/3ml
Tiêm
|
Ống |
1500
|
29000
|
43500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01006
|
2026-07-09 |
|
Apisicar 5/10
Amlodipin+ lisinopril
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg +10mg · Uống
- Số lượng
- 19000 Viên
- Thành tiền
- 66500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J57
|
893110051025 |
5mg +10mg
Uống
|
Viên |
19000
|
3500
|
66500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
T01
01J57
|
2026-07-09 |
|
Apisicar 5/10
Amlodipin+ lisinopril
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg +10mg · Uống
- Số lượng
- 19000 Viên
- Thành tiền
- 66500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J54
|
893110051025 |
5mg +10mg
Uống
|
Viên |
19000
|
3500
|
66500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
T01
01J54
|
2026-07-09 |
|
Apisicar 5/10
Amlodipin+ lisinopril
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg +10mg · Uống
- Số lượng
- 19000 Viên
- Thành tiền
- 66500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J59
|
893110051025 |
5mg +10mg
Uống
|
Viên |
19000
|
3500
|
66500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
T01
01J59
|
2026-07-09 |
|
Apisicar 5/10
Amlodipin+ lisinopril
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg +10mg · Uống
- Số lượng
- 19000 Viên
- Thành tiền
- 66500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J62
|
893110051025 |
5mg +10mg
Uống
|
Viên |
19000
|
3500
|
66500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
T01
01J62
|
2026-07-09 |
|
Apisicar 5/10
Amlodipin+ lisinopril
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg +10mg · Uống
- Số lượng
- 19000 Viên
- Thành tiền
- 66500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J53
|
893110051025 |
5mg +10mg
Uống
|
Viên |
19000
|
3500
|
66500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
T01
01J53
|
2026-07-09 |
|
Apratam
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 400 mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 65400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Arena Group S.A. (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J57
|
594110027825 |
400 mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1635
|
65400000
|
N1 |
Arena Group S.A.
Romania
|
T01
01J57
|
2026-07-09 |
|
Apratam
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 400 mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 65400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Arena Group S.A. (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J54
|
594110027825 |
400 mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1635
|
65400000
|
N1 |
Arena Group S.A.
Romania
|
T01
01J54
|
2026-07-09 |
|
Apratam
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 400 mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 65400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Arena Group S.A. (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J62
|
594110027825 |
400 mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1635
|
65400000
|
N1 |
Arena Group S.A.
Romania
|
T01
01J62
|
2026-07-09 |