|
Zavicefta
Ceftazidime (dưới dạng ceftazidime pentahydrate) 2g; avibactam (dưới dạng avibactam sodium) 0,5g
- Hàm lượng / Dạng
- 2g; 0,5g · Tiêm
- Số lượng
- 156 Lọ
- Thành tiền
- 432432000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A (CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44005
|
800110440223 |
2g; 0,5g
Tiêm
|
Lọ |
156
|
2772000
|
432432000
|
N1 |
CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A
CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý
|
T44
44005
|
2026-07-10 |
|
Zencombi
Salbutamol + ipratropium
- Hàm lượng / Dạng
- (2,5mg + 0,5mg)/ 2,5ml · Khí dung
- Số lượng
- 10000 Lọ
- Thành tiền
- 126000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44005
|
893115592124 |
(2,5mg + 0,5mg)/ 2,5ml
Khí dung
|
Lọ |
10000
|
12600
|
126000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T44
44005
|
2026-07-10 |
|
Zencombi
Salbutamol + ipratropium
- Hàm lượng / Dạng
- (2,5mg + 0,5 mg)/2,5ml · Khí dung
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 25200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38110
|
893115592124 |
(2,5mg + 0,5 mg)/2,5ml
Khí dung
|
Lọ |
2000
|
12600
|
25200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T38
38110
|
2026-07-10 |
|
Zinc 15
Kẽm gluconat
- Hàm lượng / Dạng
- 105mg · Uống
- Số lượng
- 480000 Gói
- Thành tiền
- 2160000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79040
|
893100343124 |
105mg
Uống
|
Gói |
480000
|
4500
|
2160000000
|
N4 |
Công ty Liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
T79
79040
|
2026-07-10 |
|
Zinnat tablets 250mg
Cefuroxim
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 125100000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Glaxo Operations UK Limited (Anh)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44005
|
VN-19963-16 |
250mg
Uống
|
Viên |
10000
|
12510
|
125100000
|
N1 |
Glaxo Operations UK Limited
Anh
|
T44
44005
|
2026-07-10 |
|
Zinnat tablets 500mg
Cefuroxim
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 221300000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Glaxo Operations UK Limited (Anh)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44005
|
VN-20514-17 |
500mg
Uống
|
Viên |
10000
|
22130
|
221300000
|
N1 |
Glaxo Operations UK Limited
Anh
|
T44
44005
|
2026-07-10 |
|
Zodalan
Midazolam
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 4800 Ống
- Thành tiền
- 84000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79040
|
893112265523 |
5mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
4800
|
17500
|
84000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T79
79040
|
2026-07-10 |
|
Zoladex
Goserelin acetat
- Hàm lượng / Dạng
- 10,8mg · Tiêm
- Số lượng
- 180 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 1152900000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AstraZeneca UK Limited (Anh)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44005
|
500114446023 |
10,8mg
Tiêm
|
Bơm tiêm |
180
|
6405000
|
1152900000
|
N1 |
AstraZeneca UK Limited
Anh
|
T44
44005
|
2026-07-10 |
|
Zoladex
Goserelin acetat
- Hàm lượng / Dạng
- 3,6mg · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 2568297000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AstraZeneca UK Limited (Anh)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44005
|
500114177523 |
3,6mg
Tiêm
|
Bơm tiêm |
1000
|
2568297
|
2568297000
|
N1 |
AstraZeneca UK Limited
Anh
|
T44
44005
|
2026-07-10 |
|
Zoloft
Sertralin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 281740000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44005
|
400110010824 |
50mg
Uống
|
Viên |
20000
|
14087
|
281740000
|
N1 |
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
Đức
|
T44
44005
|
2026-07-10 |
|
Zometa
Zoledronic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 50 Chai
- Thành tiền
- 323000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fisiopharma S.r.l. (Italy)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44005
|
800110978424 |
4mg
Tiêm truyền
|
Chai |
50
|
6460000
|
323000000
|
N1 |
Fisiopharma S.r.l.
Italy
|
T44
44005
|
2026-07-10 |
|
Zynadex 40
Aescin
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 480000 Viên
- Thành tiền
- 4032000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79040
|
893110568624 |
40mg
Uống
|
Viên |
480000
|
8400
|
4032000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T79
79040
|
2026-07-10 |
|
Ý dĩ sao cám
Ý dĩ
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 400000 Gam
- Thành tiền
- 42000000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T14 · 14011
|
VCT-00616-25 |
Uống
|
Gam |
400000
|
105000
|
42000000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp
Việt Nam
|
T14
14011
|
2026-07-10 |
|
Đào nhân sao vàng giữ vỏ
Đào nhân
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 100000 Gam
- Thành tiền
- 46200000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Dược Liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T14 · 14011
|
VCT-00009-20 |
Uống
|
Gam |
100000
|
462000
|
46200000000
|
N2 |
Công ty Cổ Phần Dược Liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T14
14011
|
2026-07-10 |
|
Đại táo
Đại táo
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 600000 Gam
- Thành tiền
- 62400000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T14 · 14011
|
VCT-00262-22 |
Uống
|
Gam |
600000
|
104000
|
62400000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp
Việt Nam
|
T14
14011
|
2026-07-10 |
|
Đỗ trọng phiến
Đỗ trọng
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 600000 Gam
- Thành tiền
- 108000000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T14 · 14011
|
VD-31175-18 |
Uống
|
Gam |
600000
|
180000
|
108000000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T14
14011
|
2026-07-10 |
|
Độc hoạt
Độc hoạt
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 400000 Gam
- Thành tiền
- 63000000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T14 · 14011
|
VCT-00135-21 |
Uống
|
Gam |
400000
|
157500
|
63000000000
|
N2 |
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T14
14011
|
2026-07-10 |
|
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg + 125mg + 250mcg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 165000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J57
|
893110113023 |
125mg + 125mg + 250mcg
Uống
|
Viên |
150000
|
1100
|
165000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01J57
|
2026-07-09 |
|
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg + 125mg + 250mcg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 165000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J54
|
893110113023 |
125mg + 125mg + 250mcg
Uống
|
Viên |
150000
|
1100
|
165000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01J54
|
2026-07-09 |
|
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg + 125mg + 250mcg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 165000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J62
|
893110113023 |
125mg + 125mg + 250mcg
Uống
|
Viên |
150000
|
1100
|
165000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01J62
|
2026-07-09 |
|
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg + 125mg + 250mcg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 165000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J59
|
893110113023 |
125mg + 125mg + 250mcg
Uống
|
Viên |
150000
|
1100
|
165000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01J59
|
2026-07-09 |
|
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg + 125mg + 250mcg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 165000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J53
|
893110113023 |
125mg + 125mg + 250mcg
Uống
|
Viên |
150000
|
1100
|
165000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01J53
|
2026-07-09 |
|
A.T Urea 20%
Urea
- Hàm lượng / Dạng
- 20% (w/w) · Dùng ngoài
- Số lượng
- 114 Tuýp
- Thành tiền
- 3419772
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92017
|
893100208700 |
20% (w/w)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
114
|
29998
|
3419772
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T92
92017
|
2026-07-09 |
|
AGIFAMCIN 300
Rifampicin
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 692410 Viên
- Thành tiền
- 1485911860
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T86
|
893110053423 |
300mg
Uống
|
Viên |
692410
|
2146
|
1485911860
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T86
|
2026-07-09 |
|
AGIFAMCIN 300
Rifampicin
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 96600 Viên
- Thành tiền
- 207303600
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T86
|
893110053423 |
300mg
Uống
|
Viên |
96600
|
2146
|
207303600
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T86
|
2026-07-09 |
|
ALMASANE
Nhôm hydroxyd + Magnesi hydroxyd + Simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 450mg; 400 mg; 50mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Gói
- Thành tiền
- 219500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1, Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60212
|
893100398123 |
450mg; 400 mg; 50mg
Uống
|
Gói |
50000
|
4390
|
219500000
|
N4 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1, Việt Nam
Việt Nam
|
T60
60212
|
2026-07-09 |
|
AQUIMA
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg/10ml; 351,9mg/10ml; 50mg/10ml · Uống
- Số lượng
- 300000 Gói
- Thành tiền
- 990000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam (VIỆT NAM)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60212
|
893100244200 |
400mg/10ml; 351,9mg/10ml; 50mg/10ml
Uống
|
Gói |
300000
|
3300
|
990000000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam
VIỆT NAM
|
T60
60212
|
2026-07-09 |
|
Abacavir Tablets USP 300mg
Abacavir (dưới dạng Abacavir sulfat)
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 10260 Viên
- Thành tiền
- 80828280
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T86
|
890110007300 |
300mg
Uống
|
Viên |
10260
|
7878
|
80828280
|
N5 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T86
|
2026-07-09 |
|
Abacavir Tablets USP 300mg
Abacavir (ABC)
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 6000 Viên
- Thành tiền
- 47250000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OP9
|
890110007300 |
300mg
Uống
|
Viên |
6000
|
7875
|
47250000
|
N5 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T01
01OP9
|
2026-07-09 |
|
Abacavir Tablets USP 300mg
Abacavir (ABC)
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01092
|
890110007300 |
300mg
Uống
|
Viên |
0
|
7875
|
0
|
N5 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T01
01092
|
2026-07-09 |
|
Acetab 650
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 650mg · Uống
- Số lượng
- 78680 Viên
- Thành tiền
- 8104040
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92017
|
893100379924 |
650mg
Uống
|
Viên |
78680
|
103
|
8104040
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa
Việt Nam
|
T92
92017
|
2026-07-09 |
|
Acetylcystein
Acetylcystein
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T83 · 83410
|
893100307523 |
200mg
Uống
|
Gói |
0
|
439
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T83
83410
|
2026-07-09 |
|
Aciclovir 200mg
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 5851 Viên
- Thành tiền
- 2486675
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92017
|
893110065324 |
200mg
Uống
|
Viên |
5851
|
425
|
2486675
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T92
92017
|
2026-07-09 |
|
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
- Hàm lượng / Dạng
- 100IU/10ml-10ml · Tiêm
- Số lượng
- 200 Lọ
- Thành tiền
- 15000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T96 · 96025
|
300410198725 |
100IU/10ml-10ml
Tiêm
|
Lọ |
200
|
75000
|
15000000
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T96
96025
|
2026-07-09 |
|
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
- Hàm lượng / Dạng
- 100IU/ml · Tiêm
- Số lượng
- 600 Lọ
- Thành tiền
- 45000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79030
|
300410198725 |
100IU/ml
Tiêm
|
Lọ |
600
|
75000
|
45000000
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T79
79030
|
2026-07-09 |
|
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
- Hàm lượng / Dạng
- 100IU/ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79001
|
300410198725 |
100IU/ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
75000
|
0
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T79
79001
|
2026-07-09 |
|
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
- Hàm lượng / Dạng
- 100IU/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 8000 Lọ
- Thành tiền
- 600000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01006
|
300410198725 |
100IU/1ml
Tiêm
|
Lọ |
8000
|
75000
|
600000000
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T01
01006
|
2026-07-09 |
|
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
- Hàm lượng / Dạng
- 100IU/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 7000 Lọ
- Thành tiền
- 525000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01006
|
300410198725 |
100IU/1ml
Tiêm
|
Lọ |
7000
|
75000
|
525000000
|
N2 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T01
01006
|
2026-07-09 |
|
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
- Hàm lượng / Dạng
- 100IU/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 660 Lọ
- Thành tiền
- 49500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
300410198725 |
100IU/1ml
Tiêm
|
Lọ |
660
|
75000
|
49500000
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T01
01817
|
2026-07-09 |
|
Acyclovir 400mg
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 1495 Viên
- Thành tiền
- 926900
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92017
|
893110333600 |
400mg
Uống
|
Viên |
1495
|
620
|
926900
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T92
92017
|
2026-07-09 |
|
Acyclovir 5%
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/10g;5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 21 Tuýp
- Thành tiền
- 67200
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92017
|
893100489724 |
500mg/10g;5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
21
|
3200
|
67200
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T92
92017
|
2026-07-09 |
|
Acyclovir 5%
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/10g;5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Tuýp
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92017
|
VD-32955-19 |
500mg/10g;5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
3200
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T92
92017
|
2026-07-09 |
|
Acyclovir STADA 400 mg tablet
Aciclovir 400mg
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 12000 Viên
- Thành tiền
- 93480000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- STADA Arzneimittel AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01006
|
400110308325 |
400mg
Uống
|
Viên |
12000
|
7790
|
93480000
|
N1 |
STADA Arzneimittel AG
Đức
|
T01
01006
|
2026-07-09 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 16mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01092
|
VD-30270-18 |
16mg
Uống
|
Viên |
0
|
630
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01092
|
2026-07-09 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 16mg · Uống
- Số lượng
- 13000 Viên
- Thành tiền
- 8190000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OP9
|
VD-30270-18 |
16mg
Uống
|
Viên |
13000
|
630
|
8190000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01OP9
|
2026-07-09 |
|
Agidopa
Methyldopa
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 8400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15102
|
893110876924 |
250mg
Uống
|
Viên |
10000
|
840
|
8400000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T15
15102
|
2026-07-09 |
|
Agidopa
Methyldopa
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 8400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15101
|
893110876924 |
250mg
Uống
|
Viên |
10000
|
840
|
8400000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T15
15101
|
2026-07-09 |
|
Aginfolix 5
Acid folic
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 360000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92017
|
893100333724 |
5mg
Uống
|
Viên |
2000
|
180
|
360000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T92
92017
|
2026-07-09 |
|
Agirenyl
Retinyl acetat
- Hàm lượng / Dạng
- 5000IU · Uống
- Số lượng
- 129614 Viên
- Thành tiền
- 31107360
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92017
|
893100163425 |
5000IU
Uống
|
Viên |
129614
|
240
|
31107360
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T92
92017
|
2026-07-09 |
|
Ajonva
Efavirenz + Lamivudin + Tenofovir disoproxil fumarat
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg + 300mg + 300mg · Uống
- Số lượng
- 27000 Viên
- Thành tiền
- 334530000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T86
|
893110396425 |
400mg + 300mg + 300mg
Uống
|
Viên |
27000
|
12390
|
334530000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T86
|
2026-07-09 |