|
Liên tâm
Liên tâm
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 200000 Gam
- Thành tiền
- 78000000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T14 · 14011
|
VD-31889-19 |
Uống
|
Gam |
200000
|
390000
|
78000000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T14
14011
|
2026-07-10 |
|
Lomazole
Carbimazol
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 45000 Viên
- Thành tiền
- 24750000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T67 · 67072
|
893110612124 |
5mg
Uống
|
Viên |
45000
|
550
|
24750000
|
N4 |
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
T67
67072
|
2026-07-10 |
|
Long nhãn
Long nhãn
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 200000 Gam
- Thành tiền
- 59800000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T14 · 14011
|
VD-31890-19 |
Uống
|
Gam |
200000
|
299000
|
59800000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T14
14011
|
2026-07-10 |
|
Lopressin
Terlipressin
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg (8,5ml) · Tiêm
- Số lượng
- 600 Ống
- Thành tiền
- 446796000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Altan Pharmaceuticals, S.A. (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79040
|
840110967124 |
1mg (8,5ml)
Tiêm
|
Ống |
600
|
744660
|
446796000
|
N1 |
Altan Pharmaceuticals, S.A.
Spain
|
T79
79040
|
2026-07-10 |
|
Lotemax
Loteprednol etabonat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5% (5mg/ ml) · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 450 Lọ
- Thành tiền
- 98775000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bausch & Lomb Incorporated (Mỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44005
|
VN-18326-14 |
0,5% (5mg/ ml)
Nhỏ mắt
|
Lọ |
450
|
219500
|
98775000
|
N1 |
Bausch & Lomb Incorporated
Mỹ
|
T44
44005
|
2026-07-10 |
|
Lovenox
Enoxaparin (natri)
- Hàm lượng / Dạng
- 6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 200 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 22632600
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sanofi Winthrop Industrie. (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44005
|
300410038323 |
6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml
Tiêm truyền
|
Bơm tiêm |
200
|
113163
|
22632600
|
N1 |
Sanofi Winthrop Industrie.
Pháp
|
T44
44005
|
2026-07-10 |
|
Lovenox
Enoxaparin (natri)
- Hàm lượng / Dạng
- 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 2000 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 170762000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sanofi Winthrop Industrie. (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44005
|
300410038223 |
4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml
Tiêm truyền
|
Bơm tiêm |
2000
|
85381
|
170762000
|
N1 |
Sanofi Winthrop Industrie.
Pháp
|
T44
44005
|
2026-07-10 |
|
Luvox 100mg
Fluvoxamin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 13140000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44005
|
VN-17804-14 |
100mg
Uống
|
Viên |
2000
|
6570
|
13140000
|
N1 |
Mylan Laboratories S.A.S
Pháp
|
T44
44005
|
2026-07-10 |
|
Lyo-Drol
Methyl prednisolon
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Tiêm
- Số lượng
- 6000 Lọ
- Thành tiền
- 220500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Vianex S.A- Plant C (Cơ sở đóng gói bao bì cấp 2 và chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Vianex S.A.- Plant A) (Greece)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27174
|
520110427125 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
6000
|
36750
|
220500000
|
N1 |
Vianex S.A- Plant C (Cơ sở đóng gói bao bì cấp 2 và chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Vianex S.A.- Plant A)
Greece
|
T27
27174
|
2026-07-10 |
|
Lyrica
Pregabalin
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 3600 Viên
- Thành tiền
- 95119200
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44005
|
VN-16856-13 |
150mg
Uống
|
Viên |
3600
|
26422
|
95119200
|
N1 |
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
Đức
|
T44
44005
|
2026-07-10 |
|
Lạc tiên
Lạc tiên
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 340000 Gam
- Thành tiền
- 25840000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T14 · 14011
|
VD-35399-21 |
Uống
|
Gam |
340000
|
76000
|
25840000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T14
14011
|
2026-07-10 |
|
MORPHIN
Morphin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml (1ml) · Tiêm
- Số lượng
- 430 Ống
- Thành tiền
- 3837750
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79040
|
893111093823 |
10mg/ml (1ml)
Tiêm
|
Ống |
430
|
8925
|
3837750
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
T79
79040
|
2026-07-10 |
|
MORPHIN
Morphin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 39000 Ống
- Thành tiền
- 348075000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44005
|
893111093823 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
39000
|
8925
|
348075000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T44
44005
|
2026-07-10 |
|
Mabthera
Rituximab
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/ 10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 30 Lọ
- Thành tiền
- 139887750
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44005
|
QLSP-0756-13 |
100mg/ 10ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
30
|
4662925
|
139887750
|
N1 |
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd.
CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ
|
T44
44005
|
2026-07-10 |
|
Mabthera
Rituximab
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/ 50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 25 Lọ
- Thành tiền
- 492879500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd (CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44005
|
QLSP-0757-13 |
500mg/ 50ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
25
|
19715180
|
492879500
|
N1 |
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd
CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ
|
T44
44005
|
2026-07-10 |
|
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 15%; 10ml · Tiêm
- Số lượng
- 3700 Ống
- Thành tiền
- 10730000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27174
|
VD-19567-13 |
15%; 10ml
Tiêm
|
Ống |
3700
|
2900
|
10730000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T27
27174
|
2026-07-10 |
|
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 15%; 10ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27174
|
VD-19567-13 |
15%; 10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
0
|
2900
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T27
27174
|
2026-07-10 |
|
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacain hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 7000 Ống
- Thành tiền
- 291200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cenexi (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44005
|
300114001824 |
5mg/ml
Tiêm
|
Ống |
7000
|
41600
|
291200000
|
N1 |
Cenexi
Pháp
|
T44
44005
|
2026-07-10 |
|
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacain hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/ml, 4ml · Tiêm
- Số lượng
- 2200 Ống
- Thành tiền
- 91520000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cenexi (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T31 · 31153
|
300114001824 |
5mg/ml, 4ml
Tiêm
|
Ống |
2200
|
41600
|
91520000
|
N1 |
Cenexi
Pháp
|
T31
31153
|
2026-07-10 |
|
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacain hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/ml, 4ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cenexi (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T31 · 31560
|
300114001824 |
5mg/ml, 4ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
41600
|
0
|
N1 |
Cenexi
Pháp
|
T31
31560
|
2026-07-10 |
|
Mazzgin
Vitamin B6 + magnesi lactat
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 470mg · Uống
- Số lượng
- 84000 Viên
- Thành tiền
- 30576000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79040
|
893100051524 |
5mg + 470mg
Uống
|
Viên |
84000
|
364
|
30576000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T79
79040
|
2026-07-10 |
|
Medrol
Methyl prednisolon
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 18200 Viên
- Thành tiền
- 20111000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44005
|
800110406323 |
4mg
Uống
|
Viên |
18200
|
1105
|
20111000
|
N1 |
Pfizer Italia S.R.L.
Italy
|
T44
44005
|
2026-07-10 |
|
Meronem
Meropenem*
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 5000 Lọ
- Thành tiền
- 1588735000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. (CSSX: Ý, Cơ sở ĐG và XX: Thụy Sỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44005
|
VN-17832-14 |
500mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
5000
|
317747
|
1588735000
|
N1 |
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd.
CSSX: Ý, Cơ sở ĐG và XX: Thụy Sỹ
|
T44
44005
|
2026-07-10 |
|
Meronem
Meropenem*
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 12000 Lọ
- Thành tiền
- 6599364000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. (CSSX: Ý, Cơ sở ĐG và XX: Thụy Sỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44005
|
VN-17831-14 |
1000mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
12000
|
549947
|
6599364000
|
N1 |
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd.
CSSX: Ý, Cơ sở ĐG và XX: Thụy Sỹ
|
T44
44005
|
2026-07-10 |
|
Methocarbamol MCN 1000
Methocarbamol
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Uống
- Số lượng
- 840000 Viên
- Thành tiền
- 1922760000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79040
|
893110949724 |
1000mg
Uống
|
Viên |
840000
|
2289
|
1922760000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Medcen
Việt Nam
|
T79
79040
|
2026-07-10 |
|
Methopil
Methocarbamol
- Hàm lượng / Dạng
- 500 mg · Uống
- Số lượng
- 600000 Viên
- Thành tiền
- 564000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79040
|
893110264823 |
500 mg
Uống
|
Viên |
600000
|
940
|
564000000
|
N2 |
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T79
79040
|
2026-07-10 |
|
Methylergo Inj
Methyl ergometrin (maleat)
- Hàm lượng / Dạng
- 0,2mg/ml x 1ml · Tiêm
- Số lượng
- 5000 Ống
- Thành tiền
- 57750000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27174
|
893110200525 |
0,2mg/ml x 1ml
Tiêm
|
Ống |
5000
|
11550
|
57750000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T27
27174
|
2026-07-10 |
|
Methylprednisolon 16
Methyl prednisolon
- Hàm lượng / Dạng
- 16mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 31750000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40107
|
VD-20763-14 |
16mg
Uống
|
Viên |
50000
|
635
|
31750000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T40
40107
|
2026-07-10 |
|
Metronidazol Kabi
Metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 10000 Chai
- Thành tiền
- 86410000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30014
|
VD-26377-17 |
5mg/ml x 100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
10000
|
8641
|
86410000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T30
30014
|
2026-07-10 |
|
Meyer-Salazin 500
Sulfasalazin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 276000 Viên
- Thành tiền
- 938952000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79040
|
893110556524 |
500mg
Uống
|
Viên |
276000
|
3402
|
938952000
|
N4 |
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
T79
79040
|
2026-07-10 |
|
Micardis
Telmisartan
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 49160000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Hy Lạp)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44005
|
VN-22995-22 |
40mg
Uống
|
Viên |
5000
|
9832
|
49160000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A.
Hy Lạp
|
T44
44005
|
2026-07-10 |
|
Midored Tab
Methyldopa
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 5500 Viên
- Thành tiền
- 9240000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27174
|
893110112125 |
250mg
Uống
|
Viên |
5500
|
1680
|
9240000
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm
Việt Nam
|
T27
27174
|
2026-07-10 |
|
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 100mg+ 1mg · Tiêm
- Số lượng
- 8000 Ống
- Thành tiền
- 168000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T67 · 67072
|
400100083323 |
100mg + 100mg+ 1mg
Tiêm
|
Ống |
8000
|
21000
|
168000000
|
N1 |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Đức
|
T67
67072
|
2026-07-10 |
|
Minirin
Desmopressin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,089mg (0,1mg) · Uống
- Số lượng
- 3500 Viên
- Thành tiền
- 65845500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Ferring International Center S.A. (Thụy Sĩ)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44005
|
VN-18893-15 |
0,089mg (0,1mg)
Uống
|
Viên |
3500
|
18813
|
65845500
|
N1 |
Ferring International Center S.A.
Thụy Sĩ
|
T44
44005
|
2026-07-10 |
|
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- (700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 18000 Lọ
- Thành tiền
- 1350000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79040
|
300410305724 |
(700IU + 300IU)/10ml
Tiêm
|
Lọ |
18000
|
75000
|
1350000000
|
N2 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T79
79040
|
2026-07-10 |
|
Mixtard 30
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
- Hàm lượng / Dạng
- (700IU+3 00IU)/10 ml · Tiêm
- Số lượng
- 3000 lọ
- Thành tiền
- 225000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T24 · 24021
|
300410305724 |
(700IU+3 00IU)/10 ml
Tiêm
|
lọ |
3000
|
75000
|
225000000
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T24
24021
|
2026-07-10 |
|
Momate
Mometason furoat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,05% (w/w) · Xịt mũi
- Số lượng
- 1140 Chai
- Thành tiền
- 165300000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79040
|
890100178123 |
0,05% (w/w)
Xịt mũi
|
Chai |
1140
|
145000
|
165300000
|
N2 |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
T79
79040
|
2026-07-10 |
|
Morihepamin
Acid amin*
- Hàm lượng / Dạng
- (0,920g + 0,945g + 0,395g + 0,044g + 0,030g + 0,214g + 0,070g + 0,890g + 0,840g + 1,537g + 0,020g + 0,310g + 0,530g + 0,260g + 0,040g + 0,540g)/100ml; 7,58% · Tiêm truyền
- Số lượng
- 500 Túi
- Thành tiền
- 93368000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Ay Pharmaceuticals Co., Ltd (Nhật)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44005
|
VN-17215-13 |
(0,920g + 0,945g + 0,395g + 0,044g + 0,030g + 0,214g + 0,070g + 0,890g + 0,840g + 1,537g + 0,020g + 0,310g + 0,530g + 0,260g + 0,040g + 0,540g)/100ml; 7,58%
Tiêm truyền
|
Túi |
500
|
186736
|
93368000
|
N1 |
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd
Nhật
|
T44
44005
|
2026-07-10 |
|
Morihepamin
Acid amin*
- Hàm lượng / Dạng
- (0,920g + 0,945g + 0,395g + 0,044g + 0,030g + 0,214g + 0,070g + 0,890g + 0,840g + 1,537g + 0,020g + 0,310g + 0,530g + 0,260g + 0,040g + 0,540g)/100ml; 7,58% · Tiêm truyền
- Số lượng
- 500 Túi
- Thành tiền
- 58316000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Ay Pharmaceuticals Co., Ltd (Nhật)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44005
|
VN-17215-13 |
(0,920g + 0,945g + 0,395g + 0,044g + 0,030g + 0,214g + 0,070g + 0,890g + 0,840g + 1,537g + 0,020g + 0,310g + 0,530g + 0,260g + 0,040g + 0,540g)/100ml; 7,58%
Tiêm truyền
|
Túi |
500
|
116632
|
58316000
|
N1 |
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd
Nhật
|
T44
44005
|
2026-07-10 |
|
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 25 Ống
- Thành tiền
- 223125
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T77 · 77123
|
893111093823 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
25
|
8925
|
223125
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
T77
77123
|
2026-07-10 |
|
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/mlx1ml · Tiêm
- Số lượng
- 1425 Ống
- Thành tiền
- 12718125
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36022
|
893111093823 |
10mg/mlx1ml
Tiêm
|
Ống |
1425
|
8925
|
12718125
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T36
36022
|
2026-07-10 |
|
Morphin 30mg
Morphin sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 21 Viên
- Thành tiền
- 210000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 2.Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T77 · 77123
|
VD-19031-13 |
30mg
Uống
|
Viên |
21
|
10000
|
210000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 2.Việt Nam
Việt Nam
|
T77
77123
|
2026-07-10 |
|
Mycamine for injection 50mg/vial
Micafungin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Tiêm
- Số lượng
- 35 Lọ
- Thành tiền
- 83606250
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Astellas Pharma Tech Co., Ltd. Takaoka Plant (Nhật)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44005
|
VN3-102-18 |
50mg
Tiêm
|
Lọ |
35
|
2388750
|
83606250
|
N1 |
Astellas Pharma Tech Co., Ltd. Takaoka Plant
Nhật
|
T44
44005
|
2026-07-10 |
|
Mẫu đơn bì
Mẫu đơn bì
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 50000 Gam
- Thành tiền
- 29400000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T14 · 14011
|
VCT-00115-21 |
Uống
|
Gam |
50000
|
588000
|
29400000000
|
N2 |
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T14
14011
|
2026-07-10 |
|
NORMAGUT
Saccharomyces boulardii
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5x10^9 tế bào/250mg · Uống
- Số lượng
- 25000 Viên
- Thành tiền
- 169500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Ardeypharm GmbH (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44005
|
QLSP-823-14 |
2,5x10^9 tế bào/250mg
Uống
|
Viên |
25000
|
6780
|
169500000
|
N1 |
Ardeypharm GmbH
Germany
|
T44
44005
|
2026-07-10 |
|
Nanokine 2000 IU
Erythropoietin
- Hàm lượng / Dạng
- 2000 UI/ 1ml · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 246000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T24 · 24017
|
QLSP-920-16 |
2000 UI/ 1ml
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
123000
|
246000000
|
N4 |
Công ty CP công nghệ sinh học dược Nanogen
Việt Nam
|
T24
24017
|
2026-07-10 |
|
Natri bicarbonat 1,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
- Hàm lượng / Dạng
- 3,5g/250ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1300 Chai
- Thành tiền
- 41600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44005
|
893110492424 |
3,5g/250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
1300
|
32000
|
41600000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T44
44005
|
2026-07-10 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9% (100ml) · Tiêm truyền
- Số lượng
- 96000 Túi
- Thành tiền
- 393600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79040
|
893110615324 |
0,9% (100ml)
Tiêm truyền
|
Túi |
96000
|
4100
|
393600000
|
N4 |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed
Việt Nam
|
T79
79040
|
2026-07-10 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%/10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 4000 Lọ
- Thành tiền
- 5200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40107
|
893100901924 |
0,9%/10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
4000
|
1300
|
5200000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T40
40107
|
2026-07-10 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%/10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 4000 Lọ
- Thành tiền
- 5200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40101
|
893100901924 |
0,9%/10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
4000
|
1300
|
5200000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T40
40101
|
2026-07-10 |