Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-30
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 14601–14650. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Huyết giác
Huyết giác
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
200000 Gam
Thành tiền
57330000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Liệu Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T14 · 14011
VCT-00439-23 Gam 286650 2026-07-10
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Globulin kháng độc tố uốn ván
Hàm lượng / Dạng
1500 đvqt · Tiêm bắp
Số lượng
3600 Ống
Thành tiền
125467200
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Viện Vắc Xin Và Sinh Phẩm Y Tế (IVAC) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79040
893410250823 Ống 34852 2026-07-10
Hyrimoz
Adalimumab
Hàm lượng / Dạng
40 mg/0.4 ml · Tiêm dưới da
Số lượng
200 Bút tiêm
Thành tiền
1197374400
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44005
900410322625 Bút tiêm 5986872 2026-07-10
Hà thủ ô đỏ chế
Hà thủ ô đỏ
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
200000 Gam
Thành tiền
54600000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T14 · 14011
VCT-00216-22 Gam 273000 2026-07-10
Hòe hoa sao vàng
Hoè hoa
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
50000 Gam
Thành tiền
15475000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Liệu Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T14 · 14011
VCT-00017-20 Gam 309500 2026-07-10
Hạnh nhân sao vàng bỏ vỏ
Hạnh nhân
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
100000 Gam
Thành tiền
29900000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Liệu Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T14 · 14011
VCT-00414-23 Gam 299000 2026-07-10
IV Immunoglobulin 5% Octapharma
Immune globulin
Hàm lượng / Dạng
5g/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
10 Chai
Thành tiền
51800000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T67 · 67072
900410089923 Chai 5180000 2026-07-10
Ilomedin 20
Iloprost
Hàm lượng / Dạng
20mcg/ml · Tiêm truyền
Số lượng
50 Ống
Thành tiền
31185000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Berlimed S.A (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44005
VN-19390-15 Ống 623700 2026-07-10
Imexime 50
Cefixim
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
2000 Gói
Thành tiền
9900000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82002
893110136125 Gói 4950 2026-07-10
Immunine 600
Yếu tố IX
Hàm lượng / Dạng
600 IU · Tiêm truyền
Số lượng
35 Lọ
Thành tiền
167580000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Takeda Manufacturing Austria AG (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T31 · 31032
900410323425 Lọ 4788000 2026-07-10
Immunine 600
Yếu tố IX
Hàm lượng / Dạng
600 IU · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Takeda Manufacturing Austria AG (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T31 · 31032
QLSP-1062-17 Lọ 4788000 2026-07-10
Iressa
Gefitinib
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
1200 Viên
Thành tiền
670257600
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở SX: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB (CSSX: Nhật Bản; CSĐG: Anh)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44005
499114520024 Viên 558548 2026-07-10
Itameotid 0.1
Octreotid
Hàm lượng / Dạng
0,1mg/1 ml · Tiêm
Số lượng
200 Ống
Thành tiền
16400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79040
893114402325 Ống 82000 2026-07-10
Janumet 50mg/1000mg
Sitagliptin + metformin
Hàm lượng / Dạng
50mg, 1000mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
10643000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở SX: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước ĐG và XX: Hà Lan)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44005
001110999324 Viên 10643 2026-07-10
Januvia 50mg
Sitagliptin
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
17311000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Tên cơ sở SX và đóng gói: Organon Pharma (UK) Limited; Tên cơ sở xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX và đóng gói: United Kingdom; Nước XX: Netherlands)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44005
VN-20317-17 Viên 17311 2026-07-10
Jardiance
Empagliflozin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
95000 Viên
Thành tiền
2191840000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44005
VN2-605-17 Viên 23072 2026-07-10
Jardiance
Empagliflozin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
265330000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44005
VN2-606-17 Viên 26533 2026-07-10
Kali clorid 10%
Kali clorid
Hàm lượng / Dạng
1g/10ml · Tiêm
Số lượng
0 ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10402
VD-25324-16 ống 2310 2026-07-10
Kali clorid 10%
Kali clorid
Hàm lượng / Dạng
1g/10ml · Tiêm
Số lượng
0 ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10417
893110375223 ống 2310 2026-07-10
Kali clorid 10%
Kali clorid
Hàm lượng / Dạng
1g/10ml · Tiêm
Số lượng
0 ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10417
VD-25324-16 ống 2310 2026-07-10
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
Hàm lượng / Dạng
500mg/5ml · Tiêm truyền
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
435000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T24 · 24017
893110360125 Ống 870 2026-07-10
Keppra
Levetiracetam
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
92820000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
UCB Pharma SA (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44005
VN-18676-15 Viên 15470 2026-07-10
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamine (dưới dạng Ketamine HCl) 500mg/10ml
Hàm lượng / Dạng
500mg/10ml · Tiêm
Số lượng
50 Lọ
Thành tiền
5019000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Panpharma GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40012
400112017124 Lọ 100380 2026-07-10
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
Hàm lượng / Dạng
500mg/10ml · Tiêm
Số lượng
800 Lọ
Thành tiền
80304000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Panpharma GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27174
400112017124 Lọ 100380 2026-07-10
Ketosteril
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2- 0X0-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin + Nitơ + calci
Hàm lượng / Dạng
Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoana · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
284000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Bồ Đào Nha)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44005
VN-16263-13 Viên 14200 2026-07-10
Khương hoạt
Khương hoạt
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
200000 Gam
Thành tiền
246600000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Liệu Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T14 · 14011
VCT-00038-20 Gam 1233000 2026-07-10
Kim ngân hoa
Kim ngân hoa
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
30000 Gam
Thành tiền
21900000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T14 · 14011
VCT-00119-21 Gam 730000 2026-07-10
Klacid
Clarithromycin
Hàm lượng / Dạng
125mg/5ml/ Hộp 60ml · Uống
Số lượng
900 Lọ
Thành tiền
92826000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
PT. Abbott Indonesia (Indonesia)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44005
899110399323 Lọ 103140 2026-07-10
Klacid 250mg
Clarithromycin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
28000 Viên
Thành tiền
504000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AbbVie S.r.l (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44005
800110779624 Viên 18000 2026-07-10
Ké đầu ngựa chế
Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
150000 Gam
Thành tiền
22500000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T14 · 14011
VD-31182-18 Gam 150000 2026-07-10
Kê huyết đằng
Kê huyết đằng
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
500000 Gam
Thành tiền
35950000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Liệu Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T14 · 14011
VCT-00541-25 Gam 71900 2026-07-10
LSP-Linezolid
Linezolid*
Hàm lượng / Dạng
600mg · Uống
Số lượng
1200 Viên
Thành tiền
9676800
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79040
893110051100 Viên 8064 2026-07-10
Lamictal 25mg
Lamotrigine
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
4700 Viên
Thành tiền
23030000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Delpharm Poznań S.A. (Poland)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27174
590110019125 Viên 4900 2026-07-10
Lantus solostar
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
Hàm lượng / Dạng
100 đơn vị/1ml · Tiêm dưới da
Số lượng
1300 Bút tiêm
Thành tiền
334288500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH. (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44005
QLSP-857-15 Bút tiêm 257145 2026-07-10
Levaked
Levetiracetam
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
32400 Viên
Thành tiền
274881600
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T31 · 31032
893110345324 Viên 8484 2026-07-10
Levaked
Levetiracetam
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T31 · 31032
VD-31391-18 Viên 8484 2026-07-10
Leve-SB 1500
Levetiracetam
Hàm lượng / Dạng
1500mg/100ml · Tiêm
Số lượng
500 Túi
Thành tiền
475000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44005
VD-35808-22 Túi 950000 2026-07-10
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
Hàm lượng / Dạng
75mcg · Uống
Số lượng
24000 Viên
Thành tiền
34752000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Healthcare KGaA (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79040
VN-23234-22 Viên 1448 2026-07-10
Levpiram
Levetiracetam
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
38000 Viên
Thành tiền
125400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79040
893110264723 Viên 3300 2026-07-10
Lidocain
Lidocain (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm
Số lượng
52000 Ống
Thành tiền
23920000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44005
893110688924 Ống 460 2026-07-10
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10402
893110688924 Ống 560 2026-07-10
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10402
VD-24901-16 Ống 560 2026-07-10
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10417
893110688924 Ống 560 2026-07-10
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10417
VD-24901-16 Ống 560 2026-07-10
Lipanthyl NT 145mg
Fenofibrat
Hàm lượng / Dạng
145mg · Uống
Số lượng
42000 Viên
Thành tiền
443562000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine (Ireland đóng gói Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44005
539110009825 Viên 10561 2026-07-10
Lipiodol Ultra Fluide
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
Hàm lượng / Dạng
4,8g Iod/ 10ml · Tiêm
Số lượng
98 Ống
Thành tiền
607600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Guerbet (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44005
300110076323 Ống 6200000 2026-07-10
Lipitor
Atorvastatin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
478230000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, ĐG và XX: Đức)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44005
001110025723 Viên 15941 2026-07-10
Lisonorm
Amlodipin+ lisinopril
Hàm lượng / Dạng
5mg+10mg · Uống
Số lượng
170000 Viên
Thành tiền
1037000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44005
599110447725 Viên 6100 2026-07-10
Liên kiều
Liên kiều
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
50000 Gam
Thành tiền
21000000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T14 · 14011
VCT-00507-24 Gam 420000 2026-07-10
Liên nhục sao vàng
Liên nhục
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
350000 Gam
Thành tiền
40425000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T14 · 14011
VCT-00129-21 Gam 115500 2026-07-10

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.