|
Huyết giác
Huyết giác
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 200000 Gam
- Thành tiền
- 57330000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Dược Liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T14 · 14011
|
VCT-00439-23 |
Uống
|
Gam |
200000
|
286650
|
57330000000
|
N2 |
Công ty Cổ Phần Dược Liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T14
14011
|
2026-07-10 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Globulin kháng độc tố uốn ván
- Hàm lượng / Dạng
- 1500 đvqt · Tiêm bắp
- Số lượng
- 3600 Ống
- Thành tiền
- 125467200
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Viện Vắc Xin Và Sinh Phẩm Y Tế (IVAC) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79040
|
893410250823 |
1500 đvqt
Tiêm bắp
|
Ống |
3600
|
34852
|
125467200
|
N4 |
Viện Vắc Xin Và Sinh Phẩm Y Tế (IVAC)
Việt Nam
|
T79
79040
|
2026-07-10 |
|
Hyrimoz
Adalimumab
- Hàm lượng / Dạng
- 40 mg/0.4 ml · Tiêm dưới da
- Số lượng
- 200 Bút tiêm
- Thành tiền
- 1197374400
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44005
|
900410322625 |
40 mg/0.4 ml
Tiêm dưới da
|
Bút tiêm |
200
|
5986872
|
1197374400
|
N1 |
Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH
Áo
|
T44
44005
|
2026-07-10 |
|
Hà thủ ô đỏ chế
Hà thủ ô đỏ
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 200000 Gam
- Thành tiền
- 54600000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T14 · 14011
|
VCT-00216-22 |
Uống
|
Gam |
200000
|
273000
|
54600000000
|
N2 |
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T14
14011
|
2026-07-10 |
|
Hòe hoa sao vàng
Hoè hoa
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 50000 Gam
- Thành tiền
- 15475000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Dược Liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T14 · 14011
|
VCT-00017-20 |
Uống
|
Gam |
50000
|
309500
|
15475000000
|
N2 |
Công ty Cổ Phần Dược Liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T14
14011
|
2026-07-10 |
|
Hạnh nhân sao vàng bỏ vỏ
Hạnh nhân
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 100000 Gam
- Thành tiền
- 29900000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Dược Liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T14 · 14011
|
VCT-00414-23 |
Uống
|
Gam |
100000
|
299000
|
29900000000
|
N2 |
Công ty Cổ Phần Dược Liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T14
14011
|
2026-07-10 |
|
IV Immunoglobulin 5% Octapharma
Immune globulin
- Hàm lượng / Dạng
- 5g/100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 10 Chai
- Thành tiền
- 51800000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T67 · 67072
|
900410089923 |
5g/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
10
|
5180000
|
51800000
|
N5 |
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H
Áo
|
T67
67072
|
2026-07-10 |
|
Ilomedin 20
Iloprost
- Hàm lượng / Dạng
- 20mcg/ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 50 Ống
- Thành tiền
- 31185000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Berlimed S.A (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44005
|
VN-19390-15 |
20mcg/ml
Tiêm truyền
|
Ống |
50
|
623700
|
31185000
|
N1 |
Berlimed S.A
Tây Ban Nha
|
T44
44005
|
2026-07-10 |
|
Imexime 50
Cefixim
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Gói
- Thành tiền
- 9900000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82002
|
893110136125 |
50mg
Uống
|
Gói |
2000
|
4950
|
9900000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T82
82002
|
2026-07-10 |
|
Immunine 600
Yếu tố IX
- Hàm lượng / Dạng
- 600 IU · Tiêm truyền
- Số lượng
- 35 Lọ
- Thành tiền
- 167580000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Takeda Manufacturing Austria AG (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T31 · 31032
|
900410323425 |
600 IU
Tiêm truyền
|
Lọ |
35
|
4788000
|
167580000
|
N1 |
Takeda Manufacturing Austria AG
Áo
|
T31
31032
|
2026-07-10 |
|
Immunine 600
Yếu tố IX
- Hàm lượng / Dạng
- 600 IU · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Takeda Manufacturing Austria AG (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T31 · 31032
|
QLSP-1062-17 |
600 IU
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
4788000
|
0
|
N1 |
Takeda Manufacturing Austria AG
Áo
|
T31
31032
|
2026-07-10 |
|
Iressa
Gefitinib
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 1200 Viên
- Thành tiền
- 670257600
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở SX: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB (CSSX: Nhật Bản; CSĐG: Anh)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44005
|
499114520024 |
250mg
Uống
|
Viên |
1200
|
558548
|
670257600
|
N1 |
Cơ sở SX: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB
CSSX: Nhật Bản; CSĐG: Anh
|
T44
44005
|
2026-07-10 |
|
Itameotid 0.1
Octreotid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1mg/1 ml · Tiêm
- Số lượng
- 200 Ống
- Thành tiền
- 16400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79040
|
893114402325 |
0,1mg/1 ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
82000
|
16400000
|
N4 |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
T79
79040
|
2026-07-10 |
|
Janumet 50mg/1000mg
Sitagliptin + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg, 1000mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 10643000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở SX: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước ĐG và XX: Hà Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44005
|
001110999324 |
50mg, 1000mg
Uống
|
Viên |
1000
|
10643
|
10643000
|
N1 |
Cơ sở SX: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V.
Nước SX: Puerto Rico; Nước ĐG và XX: Hà Lan
|
T44
44005
|
2026-07-10 |
|
Januvia 50mg
Sitagliptin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 17311000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Tên cơ sở SX và đóng gói: Organon Pharma (UK) Limited; Tên cơ sở xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX và đóng gói: United Kingdom; Nước XX: Netherlands)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44005
|
VN-20317-17 |
50mg
Uống
|
Viên |
1000
|
17311
|
17311000
|
N1 |
Tên cơ sở SX và đóng gói: Organon Pharma (UK) Limited; Tên cơ sở xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V.
Nước SX và đóng gói: United Kingdom; Nước XX: Netherlands
|
T44
44005
|
2026-07-10 |
|
Jardiance
Empagliflozin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 95000 Viên
- Thành tiền
- 2191840000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44005
|
VN2-605-17 |
10mg
Uống
|
Viên |
95000
|
23072
|
2191840000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T44
44005
|
2026-07-10 |
|
Jardiance
Empagliflozin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 265330000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44005
|
VN2-606-17 |
25mg
Uống
|
Viên |
10000
|
26533
|
265330000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T44
44005
|
2026-07-10 |
|
Kali clorid 10%
Kali clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 1g/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10402
|
VD-25324-16 |
1g/10ml
Tiêm
|
ống |
0
|
2310
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T10
10402
|
2026-07-10 |
|
Kali clorid 10%
Kali clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 1g/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10417
|
893110375223 |
1g/10ml
Tiêm
|
ống |
0
|
2310
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T10
10417
|
2026-07-10 |
|
Kali clorid 10%
Kali clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 1g/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10417
|
VD-25324-16 |
1g/10ml
Tiêm
|
ống |
0
|
2310
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T10
10417
|
2026-07-10 |
|
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/5ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 500 Ống
- Thành tiền
- 435000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T24 · 24017
|
893110360125 |
500mg/5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
500
|
870
|
435000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T24
24017
|
2026-07-10 |
|
Keppra
Levetiracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 6000 Viên
- Thành tiền
- 92820000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- UCB Pharma SA (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44005
|
VN-18676-15 |
500mg
Uống
|
Viên |
6000
|
15470
|
92820000
|
N1 |
UCB Pharma SA
Bỉ
|
T44
44005
|
2026-07-10 |
|
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamine (dưới dạng Ketamine HCl) 500mg/10ml
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 50 Lọ
- Thành tiền
- 5019000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Panpharma GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40012
|
400112017124 |
500mg/10ml
Tiêm
|
Lọ |
50
|
100380
|
5019000
|
N1 |
Panpharma GmbH
Đức
|
T40
40012
|
2026-07-10 |
|
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 800 Lọ
- Thành tiền
- 80304000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Panpharma GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27174
|
400112017124 |
500mg/10ml
Tiêm
|
Lọ |
800
|
100380
|
80304000
|
N1 |
Panpharma GmbH
Đức
|
T27
27174
|
2026-07-10 |
|
Ketosteril
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2- 0X0-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin + Nitơ + calci
- Hàm lượng / Dạng
- Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoana · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 284000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Bồ Đào Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44005
|
VN-16263-13 |
Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoana
Uống
|
Viên |
20000
|
14200
|
284000000
|
N1 |
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A
Bồ Đào Nha
|
T44
44005
|
2026-07-10 |
|
Khương hoạt
Khương hoạt
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 200000 Gam
- Thành tiền
- 246600000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Dược Liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T14 · 14011
|
VCT-00038-20 |
Uống
|
Gam |
200000
|
1233000
|
246600000000
|
N2 |
Công ty Cổ Phần Dược Liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T14
14011
|
2026-07-10 |
|
Kim ngân hoa
Kim ngân hoa
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 30000 Gam
- Thành tiền
- 21900000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T14 · 14011
|
VCT-00119-21 |
Uống
|
Gam |
30000
|
730000
|
21900000000
|
N2 |
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T14
14011
|
2026-07-10 |
|
Klacid
Clarithromycin
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg/5ml/ Hộp 60ml · Uống
- Số lượng
- 900 Lọ
- Thành tiền
- 92826000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- PT. Abbott Indonesia (Indonesia)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44005
|
899110399323 |
125mg/5ml/ Hộp 60ml
Uống
|
Lọ |
900
|
103140
|
92826000
|
N5 |
PT. Abbott Indonesia
Indonesia
|
T44
44005
|
2026-07-10 |
|
Klacid 250mg
Clarithromycin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 28000 Viên
- Thành tiền
- 504000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AbbVie S.r.l (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44005
|
800110779624 |
250mg
Uống
|
Viên |
28000
|
18000
|
504000000
|
N1 |
AbbVie S.r.l
Ý
|
T44
44005
|
2026-07-10 |
|
Ké đầu ngựa chế
Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 150000 Gam
- Thành tiền
- 22500000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T14 · 14011
|
VD-31182-18 |
Uống
|
Gam |
150000
|
150000
|
22500000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T14
14011
|
2026-07-10 |
|
Kê huyết đằng
Kê huyết đằng
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 500000 Gam
- Thành tiền
- 35950000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Dược Liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T14 · 14011
|
VCT-00541-25 |
Uống
|
Gam |
500000
|
71900
|
35950000000
|
N2 |
Công ty Cổ Phần Dược Liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T14
14011
|
2026-07-10 |
|
LSP-Linezolid
Linezolid*
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg · Uống
- Số lượng
- 1200 Viên
- Thành tiền
- 9676800
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79040
|
893110051100 |
600mg
Uống
|
Viên |
1200
|
8064
|
9676800
|
N4 |
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
|
T79
79040
|
2026-07-10 |
|
Lamictal 25mg
Lamotrigine
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 4700 Viên
- Thành tiền
- 23030000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Delpharm Poznań S.A. (Poland)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27174
|
590110019125 |
25mg
Uống
|
Viên |
4700
|
4900
|
23030000
|
N1 |
Delpharm Poznań S.A.
Poland
|
T27
27174
|
2026-07-10 |
|
Lantus solostar
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
- Hàm lượng / Dạng
- 100 đơn vị/1ml · Tiêm dưới da
- Số lượng
- 1300 Bút tiêm
- Thành tiền
- 334288500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH. (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44005
|
QLSP-857-15 |
100 đơn vị/1ml
Tiêm dưới da
|
Bút tiêm |
1300
|
257145
|
334288500
|
N1 |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH.
Đức
|
T44
44005
|
2026-07-10 |
|
Levaked
Levetiracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 32400 Viên
- Thành tiền
- 274881600
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T31 · 31032
|
893110345324 |
500mg
Uống
|
Viên |
32400
|
8484
|
274881600
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
|
T31
31032
|
2026-07-10 |
|
Levaked
Levetiracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T31 · 31032
|
VD-31391-18 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
8484
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
|
T31
31032
|
2026-07-10 |
|
Leve-SB 1500
Levetiracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 1500mg/100ml · Tiêm
- Số lượng
- 500 Túi
- Thành tiền
- 475000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44005
|
VD-35808-22 |
1500mg/100ml
Tiêm
|
Túi |
500
|
950000
|
475000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T44
44005
|
2026-07-10 |
|
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
- Hàm lượng / Dạng
- 75mcg · Uống
- Số lượng
- 24000 Viên
- Thành tiền
- 34752000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Merck Healthcare KGaA (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79040
|
VN-23234-22 |
75mcg
Uống
|
Viên |
24000
|
1448
|
34752000
|
N1 |
Merck Healthcare KGaA
Germany
|
T79
79040
|
2026-07-10 |
|
Levpiram
Levetiracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 38000 Viên
- Thành tiền
- 125400000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79040
|
893110264723 |
500mg
Uống
|
Viên |
38000
|
3300
|
125400000
|
N2 |
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T79
79040
|
2026-07-10 |
|
Lidocain
Lidocain (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 52000 Ống
- Thành tiền
- 23920000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44005
|
893110688924 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
52000
|
460
|
23920000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T44
44005
|
2026-07-10 |
|
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10402
|
893110688924 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
560
|
0
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T10
10402
|
2026-07-10 |
|
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10402
|
VD-24901-16 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
560
|
0
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T10
10402
|
2026-07-10 |
|
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10417
|
893110688924 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
560
|
0
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T10
10417
|
2026-07-10 |
|
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10417
|
VD-24901-16 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
560
|
0
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T10
10417
|
2026-07-10 |
|
Lipanthyl NT 145mg
Fenofibrat
- Hàm lượng / Dạng
- 145mg · Uống
- Số lượng
- 42000 Viên
- Thành tiền
- 443562000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine (Ireland đóng gói Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44005
|
539110009825 |
145mg
Uống
|
Viên |
42000
|
10561
|
443562000
|
N1 |
Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine
Ireland đóng gói Pháp
|
T44
44005
|
2026-07-10 |
|
Lipiodol Ultra Fluide
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
- Hàm lượng / Dạng
- 4,8g Iod/ 10ml · Tiêm
- Số lượng
- 98 Ống
- Thành tiền
- 607600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Guerbet (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44005
|
300110076323 |
4,8g Iod/ 10ml
Tiêm
|
Ống |
98
|
6200000
|
607600000
|
N1 |
Guerbet
Pháp
|
T44
44005
|
2026-07-10 |
|
Lipitor
Atorvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 478230000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, ĐG và XX: Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44005
|
001110025723 |
20mg
Uống
|
Viên |
30000
|
15941
|
478230000
|
N1 |
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
CSSX: Mỹ, ĐG và XX: Đức
|
T44
44005
|
2026-07-10 |
|
Lisonorm
Amlodipin+ lisinopril
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg+10mg · Uống
- Số lượng
- 170000 Viên
- Thành tiền
- 1037000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Gedeon Richter Plc (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44005
|
599110447725 |
5mg+10mg
Uống
|
Viên |
170000
|
6100
|
1037000000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc
Hungary
|
T44
44005
|
2026-07-10 |
|
Liên kiều
Liên kiều
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 50000 Gam
- Thành tiền
- 21000000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T14 · 14011
|
VCT-00507-24 |
Uống
|
Gam |
50000
|
420000
|
21000000000
|
N2 |
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T14
14011
|
2026-07-10 |
|
Liên nhục sao vàng
Liên nhục
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 350000 Gam
- Thành tiền
- 40425000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T14 · 14011
|
VCT-00129-21 |
Uống
|
Gam |
350000
|
115500
|
40425000000
|
N2 |
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T14
14011
|
2026-07-10 |