Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-30
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 14701–14750. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Natri clorid 10%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
10%; 250ml · Tiêm
Số lượng
2000 Chai
Thành tiền
23794000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27174
893110902924 Chai 11897 2026-07-10
Natri clorid 10%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
10%; 250ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27174
893110902924 Chai 11897 2026-07-10
Navelbine 20mg
Vinorelbin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
1351581000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fareva Pau 1 (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44005
300110185525 Viên 1351581 2026-07-10
Navelbine 30mg
Vinorelbin
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
700 Viên
Thành tiền
1418967900
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fareva Pau 1 (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44005
300110185625 Viên 2027097 2026-07-10
Nebilet (Đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG; đ/c: Glienicker Weg 125, 12489 Berlin, Germany)
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol HCl)
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
85000 Viên
Thành tiền
646000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) (Đức (Cơ sở ĐG và XX: Đức))
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44005
VN-19377-15 Viên 7600 2026-07-10
Neo-Tergynan
Metronidazol + neomycin + nystatin
Hàm lượng / Dạng
500mg + 65000IU + 100000IU · Đặt âm đạo
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
71250000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sophartex (France)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79040
300115082323 Viên 11875 2026-07-10
Neulastim
Pegfilgrastim
Hàm lượng / Dạng
6mg/0,6ml · Tiêm
Số lượng
16 Bơm tiêm
Thành tiền
208439184
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Amgen Manufacturing Limited LLC (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44005
001410180100 Bơm tiêm 13027449 2026-07-10
Neupogen
Filgrastim
Hàm lượng / Dạng
30 MU/0,5ml · Tiêm truyền
Số lượng
150 Bơm tiêm
Thành tiền
83707050
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Amgen Manufacturing Limited LLC (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44005
QLSP-1070-17 Bơm tiêm 558047 2026-07-10
Neurontin
Gabapentin
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
28000 Viên
Thành tiền
316848000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
VIatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, ĐG và XX: Đức)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44005
VN-16857-13 Viên 11316 2026-07-10
Nevanac
Nepafenac
Hàm lượng / Dạng
1mg/ml · Nhỏ mắt
Số lượng
40 Lọ
Thành tiền
6119960
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44005
VN-17217-13 Lọ 152999 2026-07-10
Nexavar
Sorafenib
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
2100 Viên
Thành tiền
846984600
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44005
400114020523 Viên 403326 2026-07-10
Nexium
Esomeprazol
Hàm lượng / Dạng
42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) · Tiêm truyền
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
153560000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44005
VN-15719-12 Lọ 153560 2026-07-10
Nexium
Esomeprazol
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
500 Gói
Thành tiền
11228000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44005
VN-17834-14 Gói 22456 2026-07-10
Nexium Mups
Esomeprazol
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
8000 Viên
Thành tiền
179648000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44005
VN-19782-16 Viên 22456 2026-07-10
Ngũ gia bì chân chim
Ngũ gia bì chân chim
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
400000 Gam
Thành tiền
46000000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T14 · 14011
VCT-00265-22 Gam 115000 2026-07-10
Ngũ vị tử chế giấm
Ngũ vị tử
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
50000 Gam
Thành tiền
22750000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Liệu Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T14 · 14011
VCT-00311-22 Gam 455000 2026-07-10
Ngưu tất
Ngưu tất
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
400000 Gam
Thành tiền
71400000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T14 · 14011
VCT-00147-21 Gam 178500 2026-07-10
Nhục thung dung phiến
Nhục thung dung
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
60000 Gam
Thành tiền
45000000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T14 · 14011
VD-33547-19 Gam 750000 2026-07-10
Niztahis 300
Nizatidin
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
840000 Viên
Thành tiền
3016440000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79040
893110431124 Viên 3591 2026-07-10
Nolvadex-D
Tamoxifen
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
340980000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca UK Limited (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44005
VN-19007-15 Viên 5683 2026-07-10
Noradrenalin 4mg/4ml
Nor- adrenalin
Hàm lượng / Dạng
4mg/4ml · Tiêm
Số lượng
2400 Ống
Thành tiền
20400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79040
893110107400 Ống 8500 2026-07-10
Noradrenalin 4mg/4ml
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
Hàm lượng / Dạng
4mg/4ml · Tiêm
Số lượng
4500 Ống
Thành tiền
38250000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44005
893110107400 Ống 8500 2026-07-10
Novorapid FlexPen
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
Hàm lượng / Dạng
300U/3ml · Tiêm
Số lượng
180 Bút tiêm
Thành tiền
40500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79040
300410198625 Bút tiêm 225000 2026-07-10
Nước cất pha tiêm 10ml
Nước cất pha tiêm
Hàm lượng / Dạng
10ml · Tiêm
Số lượng
20000 Ống
Thành tiền
17640000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T67 · 67009
893110124825 Ống 882 2026-07-10
Octra
Octreotid
Hàm lượng / Dạng
0,1mg/ml; 1ml · Tiêm
Số lượng
2400 Ống
Thành tiền
138000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Farmak JSC (Ukraine)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44005
482114967624 Ống 57500 2026-07-10
Oflovid
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
2800 Lọ
Thành tiền
156441600
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44005
VN-19341-15 Lọ 55872 2026-07-10
Ofloxacin-POS 3mg/ml
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
3mg/ml x 5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
105800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
URSAPHARM Arzneimittel GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40101
400115010324 Lọ 52900 2026-07-10
Omnipaque
Iohexol
Hàm lượng / Dạng
Iohexol 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml (50ml) · Tiêm
Số lượng
1800 Chai
Thành tiền
454640400
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79040
539110067223 Chai 252578 2026-07-10
Omnipaque
Iohexol
Hàm lượng / Dạng
755mg/ml tương đương Iod 350mg/ml x 100ml · Tiêm
Số lượng
600 Chai
Thành tiền
365484000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44005
539110067123 Chai 609140 2026-07-10
Omnipaque
Iohexol
Hàm lượng / Dạng
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml · Tiêm
Số lượng
2000 Chai
Thành tiền
520864000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44005
539110067223 Chai 260432 2026-07-10
Omnipaque
Iohexol
Hàm lượng / Dạng
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml · Tiêm
Số lượng
2000 Chai
Thành tiền
909080000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44005
539110067223 Chai 454540 2026-07-10
Omnipaque
Iohexol
Hàm lượng / Dạng
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml · Tiêm
Số lượng
180 Chai
Thành tiền
46877760
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T22 · 22021
539110067223 Chai 260432 2026-07-10
Opiphine
Morphin (dưới dạng Morphin sulphat 5H2O 10mg/ml) 7,25mg/ml
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Tiêm
Số lượng
800 Ống
Thành tiền
39174400
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40012
400111072223 Ống 48968 2026-07-10
Oresol new
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
2,7g + 0,3g + 0,52g + 0,509g · Uống
Số lượng
9600 Gói
Thành tiền
11088000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79040
893100125225 Gói 1155 2026-07-10
Orgametril
Lynestrenol
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
300 Viên
Thành tiền
708000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
N.V. Organon (Hà Lan)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44005
870110412823 Viên 2360 2026-07-10
Ostovel 35
Risedronat
Hàm lượng / Dạng
35mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
27750000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T67 · 67072
893110675624 Viên 9250 2026-07-10
Oxaliplatin "Ebewe" 50mg/10ml
Oxaliplatin
Hàm lượng / Dạng
50mg/10ml · Tiêm
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
301135000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fareva Unterach GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44005
VN2-637-17 Lọ 301135 2026-07-10
Oxytocin
Oxytocin
Hàm lượng / Dạng
5UI/1ml · Tiêm
Số lượng
10000 Ống
Thành tiền
125000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T24 · 24017
VN-20167-16 Ống 12500 2026-07-10
Pamintu 10mg/ml
Protamin sulfat
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml X5ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Onko Ilac Sanayive Ticaret A.S. (Turkey)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
KD.2026.2613.1 Lọ 197350 2026-07-10
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
Hàm lượng / Dạng
140mg + 158mg · Uống
Số lượng
68250 Viên
Thành tiền
191100000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44005
599100133424 Viên 2800 2026-07-10
Paparin
Papaverin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
3940000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T24 · 24017
893110375423 Ống 1970 2026-07-10
Paparin
Papaverin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10402
893110375423 Ống 2500 2026-07-10
Paparin
Papaverin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10417
893110375423 Ống 2500 2026-07-10
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml (100ml) · Tiêm
Số lượng
48000 Túi
Thành tiền
403200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79040
893110055900 Túi 8400 2026-07-10
Parazacol 250
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
20000 Gói
Thành tiền
31000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40107
893100076224 Gói 1550 2026-07-10
Partamol Tab.
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
24000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40107
893100156725 Viên 480 2026-07-10
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
12000 Lọ
Thành tiền
331512000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Swiss Parenterals Ltd (India)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79040
VN-21317-18 Lọ 27626 2026-07-10
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
Hàm lượng / Dạng
Ống 10ml chứa: Cao lỏng (tương ứng với: Đảng sâm nam chế (Radix Codonopsis javanicae) 1,5g; Cam thảo (Radix et Rhizhoma Glycyrrhiza) 0,5g)/3ml; Dịch chiết men bia (Fermentum Saccharomyces cerevisiae s · Uống
Số lượng
40000 Ống
Thành tiền
140000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (HADIPHAR) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40107
893200723624 Ống 3500 2026-07-10
Phục thần
Phục thần
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
100000 Gam
Thành tiền
36500000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Liệu Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T14 · 14011
VCT-00447-23 Gam 365000 2026-07-10
Plavix 75mg
Clopidogrel
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
336380000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44005
VN-16229-13 Viên 16819 2026-07-10

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.