Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-30
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 14201–14250. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Mannitol
D-Mannitol
Hàm lượng / Dạng
20%/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15206
VD-23168-15 Chai 21000 2026-07-13
Mannitol
Manitol
Hàm lượng / Dạng
20g/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
20 Chai
Thành tiền
420000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15104
VD-23168-15 Chai 21000 2026-07-13
Mannitol
D-Mannitol
Hàm lượng / Dạng
20%/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
20 Chai
Thành tiền
420000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15201
VD-23168-15 Chai 21000 2026-07-13
Mannitol
Manitol
Hàm lượng / Dạng
20g/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
600 Chai
Thành tiền
12600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01822
VD-23168-15 Chai 21000 2026-07-13
Mediphylamin
Bột bèo hoa dâu
Hàm lượng / Dạng
Bột chiết bèo hoa dâu (tương đương 3,6 gam dược liệu) 250mg · Uống
Số lượng
70000 Viên
Thành tiền
133000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54028
893200128200 Viên 1900 2026-07-13
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules
Omeprazol
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
25000 Viên
Thành tiền
146475000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, d.d., Novo Mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T42 · 42011
383110781824 Viên 5859 2026-07-13
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules
Omeprazol
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, d.d., Novo Mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T42 · 42011
VN-22239-19 Viên 5859 2026-07-13
Medovent 30mg
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
17500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medochemie Ltd. - Central Factory (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15104
VN-17515-13 Viên 1750 2026-07-13
Medrol
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
16mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01065
800110991824 Viên 3672 2026-07-13
Menison 4mg
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
30200 Viên
Thành tiền
24733800
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54028
893110693624 Viên 819 2026-07-13
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml · Thuốc mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15104
VD-21973-14 Lọ 39800 2026-07-13
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
39800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15104
893110420024 Lọ 39800 2026-07-13
Metformin XR 500
Metformin hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
160000 Viên
Thành tiền
104000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15104
893110455523 Viên 650 2026-07-13
Metronidazol
Metronidazol
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
714000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54028
893115304223 Viên 119 2026-07-13
Micezym 100
Saccharomyces boulardii
Hàm lượng / Dạng
2,26 x 10^9CFU · Uống
Số lượng
9000 Gói
Thành tiền
41391000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54028
893400108924 Gói 4599 2026-07-13
Micezym 100
Saccharomyces boulardii
Hàm lượng / Dạng
2,26 x 10^9 CFU · Uống
Số lượng
50000 Gói
Thành tiền
229950000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01822
QLSP-947-16 Gói 4599 2026-07-13
Micezym 100
Saccharomyces boulardii
Hàm lượng / Dạng
2,26 x 10^9 CFU · Uống
Số lượng
50000 Gói
Thành tiền
229950000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01822
893400108924 Gói 4599 2026-07-13
Midazolam B.Braun 5mg/ml
Midazolam (Dưới dạng Midazolam HCl)
Hàm lượng / Dạng
5mg/1ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15206
400112002224 Ống 30900 2026-07-13
Midazolam B.Braun 5mg/ml
Midazolam (Dưới dạng Midazolam HCl)
Hàm lượng / Dạng
5mg/1ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
100 Ống
Thành tiền
3090000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15201
400112002224 Ống 30900 2026-07-13
Mixtard 30
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction)
Hàm lượng / Dạng
(700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15206
300410305724 Lọ 75000 2026-07-13
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
(700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
225000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15104
300410305724 Lọ 75000 2026-07-13
Mixtard 30
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction)
Hàm lượng / Dạng
(700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
Số lượng
5000 Lọ
Thành tiền
375000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15201
300410305724 Lọ 75000 2026-07-13
Mobic
Meloxicam
Hàm lượng / Dạng
7,5mg · Uống
Số lượng
7500 Viên
Thành tiền
68415000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Greece)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15401
VN-16141-13 Viên 9122 2026-07-13
Mobic
Meloxicam
Hàm lượng / Dạng
15mg · Uống
Số lượng
8000 Viên
Thành tiền
129512000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Greece)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15401
VN-16140-13 Viên 16189 2026-07-13
Morphin
Morphin
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Tiêm
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
17850000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01827
893111093823 Ống 8925 2026-07-13
Morphin 30mg
Morphin sulfat
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
2100 Viên
Thành tiền
21000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15201
VD-19031-13 Viên 10000 2026-07-13
Mycophenolate mofetil capsules 250 mg
Mycophenolat
Hàm lượng / Dạng
250 mg · Uống
Số lượng
45000 Viên
Thành tiền
396000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T31 · 31032
VN-23085-22 Viên 8800 2026-07-13
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%;100ml · Tiêm truyền
Số lượng
1000 Chai
Thành tiền
5250000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54028
893110118423 Chai 5250 2026-07-13
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%;500ml · Tiêm truyền
Số lượng
4700 Chai
Thành tiền
30550000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54028
893110118423 Chai 6500 2026-07-13
Natri clorid 0,9%
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 0,9g
Hàm lượng / Dạng
0,9%/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
8000 Chai
Thành tiền
62400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T42 · 42011
893110118423 Chai 7800 2026-07-13
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9g/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
30000 Túi 100ml
Thành tiền
132000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35001
893110615324 Túi 100ml 4400 2026-07-13
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9g/100ml x 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15217
VD-35956-22 chai 8000 2026-07-13
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9g/100ml x 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15227
VD-35956-22 chai 8000 2026-07-13
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9g/100ml x 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15206
VD-35956-22 chai 8000 2026-07-13
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9g/100ml x 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
8000 chai
Thành tiền
64000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15201
VD-35956-22 chai 8000 2026-07-13
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
4000 Chai
Thành tiền
25120000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
VD-35956-22 Chai 6280 2026-07-13
Natriclorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
2000 Chai
Thành tiền
15488000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15104
893110039623 Chai 7744 2026-07-13
Negacef 250
Cefuroxim
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
80700000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54028
893110549724 Viên 2690 2026-07-13
Negacef 500
Cefuroxim
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
70000 Viên
Thành tiền
352800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54028
893110549824 Viên 5040 2026-07-13
Nesulix
Amisulprid
Hàm lượng / Dạng
200 mg · Uống
Số lượng
8333 Viên
Thành tiền
30415450
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893110011400 Viên 3650 2026-07-13
Neupogen
Filgrastim
Hàm lượng / Dạng
30 MU/0,5ml · Tiêm
Số lượng
0 Bơm tiêm
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Amgen Manufacturing Limited LLC (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35001
QLSP-1070-17 Bơm tiêm 558047 2026-07-13
Neupogen
Filgrastim
Hàm lượng / Dạng
30 MU/0,5ml · Tiêm
Số lượng
50 Bơm tiêm
Thành tiền
27902350
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Amgen Manufacturing Limited LLC (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35001
001410323625 Bơm tiêm 558047 2026-07-13
Nexium Mups
Esomeprazol
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
67368000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Sweden)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15401
VN-19783-16 Viên 22456 2026-07-13
Nicomen Tablets 5mg
Nicorandil
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
16666 Viên
Thành tiền
58331000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Đài Loan)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
471110002700 Viên 3500 2026-07-13
Noradrenalin 1 mg/ml
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
Hàm lượng / Dạng
1mg/ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15206
893110750024 Ống 3000 2026-07-13
Noradrenalin 1 mg/ml
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
Hàm lượng / Dạng
1mg/ml · Tiêm
Số lượng
50 Ống
Thành tiền
150000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15201
893110750024 Ống 3000 2026-07-13
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
Hàm lượng / Dạng
5ml · Tiêm
Số lượng
90000 Ống
Thành tiền
49770000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T36 · 36011
893110124925 Ống 553 2026-07-13
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
Hàm lượng / Dạng
10ml · Tiêm
Số lượng
8000 Ống
Thành tiền
5520000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54028
VD-18797-13 Ống 690 2026-07-13
Nước oxy già 3%
Nước oxy già
Hàm lượng / Dạng
1,2g/20ml · Dùng ngoài
Số lượng
4000 Chai
Thành tiền
7560000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T84 · 84010
VD-33500-19 Chai 1890 2026-07-13
Omevin
Omeprazol
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm truyền
Số lượng
330 Lọ
Thành tiền
2006400
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54028
893110374823 Lọ 6080 2026-07-13

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.