Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-30
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 14151–14200. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazide
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
247800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T42 · 42011
383110130824 Viên 4956 2026-07-13
Glucofine 500 mg
Metformin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
290000 Viên
Thành tiền
94250000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37101
893110497324 Viên 325 2026-07-13
Glucofine XR 750 mg
Metformin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
750mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
116640000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15104
893110104825 Viên 1458 2026-07-13
Glucophage XR 1000mg
Metformin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
72645000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Sante s.a.s. (France)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15401
300110016324 Viên 4843 2026-07-13
Glucophage XR 750mg
Metformin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
750mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
110310000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Sante s.a.s. (France)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15401
300110016424 Viên 3677 2026-07-13
Glucose 5%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
5%/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
1400 Chai
Thành tiền
10206000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
VD-35954-22 Chai 7290 2026-07-13
Glumeform 1000 XR
Metformin
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
150000 viên
Thành tiền
186000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T33 · 33080
VD-35537-22 viên 1240 2026-07-13
Glumeron 60 MR
Gliclazid
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
150000 viên
Thành tiền
240000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T33 · 33080
VD-35985-22 viên 1600 2026-07-13
Hadumedrol
Diphenhydramin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
10mg/1ml · Tiêm
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
893000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30012
893110299000 Ống 893 2026-07-13
Hadunalin 1mg/ml
Adrenalin
Hàm lượng / Dạng
1mg/ml · Tiêm
Số lượng
50 Ống
Thành tiền
60000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54028
893110151100 Ống 1200 2026-07-13
Hemprenol
Betamethason dipropionat
Hàm lượng / Dạng
3,2mg/5g · Dùng ngoài
Số lượng
5000 Tuýp
Thành tiền
130000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T42 · 42011
893110266923 Tuýp 26000 2026-07-13
Hemprenol
Betamethason dipropionat
Hàm lượng / Dạng
3,2mg/5g · Dùng ngoài
Số lượng
0 Tuýp
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T42 · 42011
VD-28796-18 Tuýp 26000 2026-07-13
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Hàm lượng / Dạng
(Mỗi 5ml chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g; Cineol 0,093 % (w/v)); 90ml · Uống
Số lượng
6000 Chai
Thành tiền
213822000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54028
893100311300 Chai 35637 2026-07-13
Hoạt huyết Phúc Hưng
Bột Đương quy 120 mg; Cao đặc dược liệu (tương đương với Thục địa 400 mg; Ngưu tất 400 mg; Xuyên khung 300 mg; Ích mẫu 300 mg): 240 mg
Hàm lượng / Dạng
120mg+240mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15205
VD-24511-16 Viên 835 2026-07-13
Hoạt huyết Phúc Hưng
Bột Đương quy 120 mg; Cao đặc dược liệu (tương đương với Thục địa 400 mg; Ngưu tất 400 mg; Xuyên khung 300 mg; Ích mẫu 300 mg): 240 mg
Hàm lượng / Dạng
120mg+240mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15217
VD-24511-16 Viên 835 2026-07-13
Hoạt huyết Phúc Hưng
Bột Đương quy 120 mg; Cao đặc dược liệu (tương đương với Thục địa 400 mg; Ngưu tất 400 mg; Xuyên khung 300 mg; Ích mẫu 300 mg): 240 mg
Hàm lượng / Dạng
120mg+240mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15227
VD-24511-16 Viên 835 2026-07-13
Hoạt huyết Phúc Hưng
Bột Đương quy 120 mg; Cao đặc dược liệu (tương đương với Thục địa 400 mg; Ngưu tất 400 mg; Xuyên khung 300 mg; Ích mẫu 300 mg): 240 mg
Hàm lượng / Dạng
120mg+240mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15206
VD-24511-16 Viên 835 2026-07-13
Hoạt huyết Phúc Hưng
Bột Đương quy 120 mg; Cao đặc dược liệu (tương đương với Thục địa 400 mg; Ngưu tất 400 mg; Xuyên khung 300 mg; Ích mẫu 300 mg): 240 mg
Hàm lượng / Dạng
120mg+240mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
167000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15201
VD-24511-16 Viên 835 2026-07-13
Humalog Kwikpen
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
Hàm lượng / Dạng
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
Số lượng
200 Bút tiêm
Thành tiền
39600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Eli Lilly Italia S.p.A (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01822
800410090423 Bút tiêm 198000 2026-07-13
Human Albumin Takeda 200g/ l
Albumin
Hàm lượng / Dạng
10g/50ml · Tiêm truyền
Số lượng
500 Chai
Thành tiền
357500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Takeda Manufacturing Italia S.p.A Cơ sở dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Takeda Manufacturing Austria AG (Nước sản xuất: Ý Nước dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Áo)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01822
QLSP-1130-18 Chai 715000 2026-07-13
Humulin 30/70 Kwikpen
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
300IU/3ml · Tiêm
Số lượng
0 Bút tiêm
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Lilly France (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01065
300410323725 Bút tiêm 105800 2026-07-13
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Globulin kháng độc tố uốn ván
Hàm lượng / Dạng
1.500 IU · Tiêm
Số lượng
1500 Ống
Thành tiền
52278000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T42 · 42011
893410250823 Ống 34852 2026-07-13
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Globulin kháng độc tố uốn ván
Hàm lượng / Dạng
1.500 IU · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T42 · 42011
QLSP-1037-17 Ống 34852 2026-07-13
Hylaform 0,1%
Natri hyaluronat
Hàm lượng / Dạng
1mg/1ml. Ống 10 ml · Nhỏ mắt
Số lượng
2400 Ống
Thành tiền
77400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T42 · 42011
VD-28530-17 Ống 32250 2026-07-13
Hylaform 0,1%
Natri hyaluronat
Hàm lượng / Dạng
1mg/1ml. Ống 10 ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T42 · 42011
893100057300 Ống 32250 2026-07-13
Ifatrax
Itraconazol
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
14100000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM- NHÀ MÁY SẢN XUẤT DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79014
893110430724 Viên 2350 2026-07-13
Insunova-G Pen
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Hàm lượng / Dạng
100IU/ml · Tiêm
Số lượng
300 Bút tiêm
Thành tiền
66600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Biocon Biologics Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54028
QLSP-907-15 Bút tiêm 222000 2026-07-13
Kacetam
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
800mg · Uống
Số lượng
64000 Viên
Thành tiền
24960000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54028
VD-34693-20 Viên 390 2026-07-13
Kahagan
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc
Hàm lượng / Dạng
Cao đặc Actiso 0,1g; Cao đặc Rau đắng đất 0,075g; Bìm bìm biếc 0,075g · Uống
Số lượng
80000 Lọ
Thành tiền
25200000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01F02
VD-28358-17 Lọ 315 2026-07-13
Kahagan
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc
Hàm lượng / Dạng
Cao đặc Actiso 0,1g; Cao đặc Rau đắng đất 0,075g; Bìm bìm biếc 0,075g · Uống
Số lượng
80000 Lọ
Thành tiền
25200000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01084
VD-28358-17 Lọ 315 2026-07-13
Kahagan
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc
Hàm lượng / Dạng
Cao đặc Actiso 0,1g; Cao đặc Rau đắng đất 0,075g; Bìm bìm biếc 0,075g · Uống
Số lượng
80000 Lọ
Thành tiền
25200000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01F01
VD-28358-17 Lọ 315 2026-07-13
Kahagan
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc
Hàm lượng / Dạng
Cao đặc Actiso 0,1g; Cao đặc Rau đắng đất 0,075g; Bìm bìm biếc 0,075g · Uống
Số lượng
80000 Lọ
Thành tiền
25200000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01F11
VD-28358-17 Lọ 315 2026-07-13
Kahagan
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc
Hàm lượng / Dạng
Cao đặc Actiso 0,1g; Cao đặc Rau đắng đất 0,075g; Bìm bìm biếc 0,075g · Uống
Số lượng
80000 Lọ
Thành tiền
25200000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01F08
VD-28358-17 Lọ 315 2026-07-13
Kali Clorid
Kali clorid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm 2-9 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30012
893110627524 Viên 800 2026-07-13
Kavasdin 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
440000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40094
VD-20761-14 Viên 110 2026-07-13
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
250mg + 31,25mg · Uống
Số lượng
1000 gói
Thành tiền
3100000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T33 · 33080
893110202600 gói 3100 2026-07-13
Laknitil
L-Ornithin - L- aspartat
Hàm lượng / Dạng
5g/10ml · Tiêm truyền
Số lượng
1200 Ống
Thành tiền
44400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
C.ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35001
893110363225 Ống 37000 2026-07-13
Lamedxan 20
Rivaroxaban
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
35000 viên
Thành tiền
67165000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35001
893110939624 viên 1919 2026-07-13
Lamivudine and Zidovudine Tablets 150mg/300mg
Lamivudine+ zidovudin
Hàm lượng / Dạng
150mg; 300mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
10500000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Mylan Laboratories Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15104
890114087323 Viên 3500 2026-07-13
Lamivudine and Zidovudine Tablets 150mg/300mg
Lamivudine+ zidovudin
Hàm lượng / Dạng
150mg; 300mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Mylan Laboratories Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15104
VN2-645-17 Viên 3500 2026-07-13
Lanam SC 200mg/28,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
200mg+28,5mg · Uống
Số lượng
12000 Gói
Thành tiền
81900000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54028
893110136525 Gói 6825 2026-07-13
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm
Số lượng
3000 Ống
Thành tiền
1410000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54028
893110688924 Ống 470 2026-07-13
Linezolid Kabi
Linezolid*
Hàm lượng / Dạng
(2mg/ml) x 300ml · Tiêm
Số lượng
300 Túi
Thành tiền
53700000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
HP Halden Pharma AS (Na Uy)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37101
VN-23162-22 Túi 179000 2026-07-13
Lucikvin 500
Meclophenoxat
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
5000 Lọ
Thành tiền
287375000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01822
893110509924 Lọ 57475 2026-07-13
MEYERAPAGIL
Magnesi aspartat+ kali aspartat
Hàm lượng / Dạng
140mg+158mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893110052800 Viên 1260 2026-07-13
MORPHIN
Morphin (hydroclorid, sulfat)
Hàm lượng / Dạng
10 mg/ml x 1ml · Tiêm
Số lượng
2500 Ống
Thành tiền
22312500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty CPDPTU Vidipha Bình dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35001
893111093823 Ống 8925 2026-07-13
MORPHIN
Morphin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Tiêm
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
4462500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15104
893111093823 Ống 8925 2026-07-13
Mabthera
Rituximab
Hàm lượng / Dạng
500mg/50ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd (CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
400410198425 Lọ 19715180 2026-07-13
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
Hàm lượng / Dạng
1,5g/10ml · Tiêm truyền
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
1450000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01822
VD-19567-13 Ống 2900 2026-07-13
Magnesi-BFS 15%
Magnesi sulfat
Hàm lượng / Dạng
750mg/5ml x 5ml · Tiêm truyền
Số lượng
200 Ống
Thành tiền
740000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T25 · 25005
893110101724 Ống 3700 2026-07-13

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.