|
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
- Hàm lượng / Dạng
- (0,7g; 0,3g; 0,58g; 4g)/ 5,6g · Uống
- Số lượng
- 6000 Gói
- Thành tiền
- 10200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54028
|
893100419824 |
(0,7g; 0,3g; 0,58g; 4g)/ 5,6g
Uống
|
Gói |
6000
|
1700
|
10200000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T54
54028
|
2026-07-13 |
|
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
- Hàm lượng / Dạng
- 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
- Số lượng
- 125000 Gói
- Thành tiền
- 200000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01822
|
VD-30671-18 |
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g
Uống
|
Gói |
125000
|
1600
|
200000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01822
|
2026-07-13 |
|
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
- Hàm lượng / Dạng
- 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
- Số lượng
- 125000 Gói
- Thành tiền
- 200000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01822
|
893100419824 |
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g
Uống
|
Gói |
125000
|
1600
|
200000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01822
|
2026-07-13 |
|
Oris
Ofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg/100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 250 Chai
- Thành tiền
- 15625000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Denis Chem Lab Limited (Ấn độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15104
|
890110983624 |
200mg/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
250
|
62500
|
15625000
|
N5 |
Denis Chem Lab Limited
Ấn độ
|
T15
15104
|
2026-07-13 |
|
Oris
Ofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg/100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Denis Chem Lab Limited (Ấn độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15104
|
VN-21606-18 |
200mg/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
62500
|
0
|
N5 |
Denis Chem Lab Limited
Ấn độ
|
T15
15104
|
2026-07-13 |
|
Oxytocin injection BP 10 Units
Oxytocin
- Hàm lượng / Dạng
- 10IU/ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Panpharma GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15205
|
400114074223 |
10IU/ml
Tiêm truyền
|
Ống |
0
|
12500
|
0
|
N1 |
Panpharma GmbH
Đức
|
T15
15205
|
2026-07-13 |
|
Oxytocin injection BP 10 Units
Oxytocin
- Hàm lượng / Dạng
- 10IU/ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Panpharma GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15217
|
400114074223 |
10IU/ml
Tiêm truyền
|
Ống |
0
|
12500
|
0
|
N1 |
Panpharma GmbH
Đức
|
T15
15217
|
2026-07-13 |
|
Oxytocin injection BP 10 Units
Oxytocin
- Hàm lượng / Dạng
- 10IU/ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Panpharma GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15227
|
400114074223 |
10IU/ml
Tiêm truyền
|
Ống |
0
|
12500
|
0
|
N1 |
Panpharma GmbH
Đức
|
T15
15227
|
2026-07-13 |
|
Oxytocin injection BP 10 Units
Oxytocin
- Hàm lượng / Dạng
- 10IU/ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Panpharma GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15206
|
400114074223 |
10IU/ml
Tiêm truyền
|
Ống |
0
|
12500
|
0
|
N1 |
Panpharma GmbH
Đức
|
T15
15206
|
2026-07-13 |
|
Oxytocin injection BP 10 Units
Oxytocin
- Hàm lượng / Dạng
- 10IU/ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1200 Ống
- Thành tiền
- 15000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Panpharma GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15201
|
400114074223 |
10IU/ml
Tiêm truyền
|
Ống |
1200
|
12500
|
15000000
|
N1 |
Panpharma GmbH
Đức
|
T15
15201
|
2026-07-13 |
|
PARACETAMOL KABI 1000
Paracetamol (acetaminophen)
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 130 Chai
- Thành tiền
- 1708200
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54028
|
893110402424 |
1000mg/100ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
130
|
13140
|
1708200
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T54
54028
|
2026-07-13 |
|
Pain-tavic
Acetyl leucin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 50350 Viên
- Thành tiền
- 110770000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54028
|
893100698024 |
500mg
Uống
|
Viên |
50350
|
2200
|
110770000
|
N3 |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
|
T54
54028
|
2026-07-13 |
|
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm truyền
- Số lượng
- 6500 Túi
- Thành tiền
- 84500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T11 · 11083
|
893110055900 |
1g
Tiêm truyền
|
Túi |
6500
|
13000
|
84500000
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
|
T11
11083
|
2026-07-13 |
|
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm truyền
- Số lượng
- 6500 Túi
- Thành tiền
- 84500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T11 · 11082
|
893110055900 |
1g
Tiêm truyền
|
Túi |
6500
|
13000
|
84500000
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
|
T11
11082
|
2026-07-13 |
|
Parazacol
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 19000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15104
|
VD-22518-15 |
500mg
Uống
|
Viên |
100000
|
190
|
19000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T15
15104
|
2026-07-13 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15205
|
893100156725 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
550
|
0
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T15
15205
|
2026-07-13 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15217
|
893100156725 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
550
|
0
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T15
15217
|
2026-07-13 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15227
|
893100156725 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
550
|
0
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T15
15227
|
2026-07-13 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15206
|
893100156725 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
550
|
0
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T15
15206
|
2026-07-13 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 300000 Viên
- Thành tiền
- 165000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15201
|
893100156725 |
500mg
Uống
|
Viên |
300000
|
550
|
165000000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T15
15201
|
2026-07-13 |
|
Perglim M-2
Glimepirid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg + 500mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 300000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Inventia Healthcare Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15104
|
890110035223 |
2mg + 500mg
Uống
|
Viên |
100000
|
3000
|
300000000
|
N2 |
Inventia Healthcare Limited
India
|
T15
15104
|
2026-07-13 |
|
Phelinun 50mg
Melphalan
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Tiêm
- Số lượng
- 25 Hộp
- Thành tiền
- 273125000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Nerpharma S.R.L ; Đóng gói thứ cấp: CIT S.R.L; Xuất xưởng: Adienne S.A (Cơ sở sản xuất: Ý; Đóng gói thứ cấp: Ý; Xuất xưởng: Thụy Sĩ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
KD.2026.1405.2 |
50mg
Tiêm
|
Hộp |
25
|
10925000
|
273125000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Nerpharma S.R.L ; Đóng gói thứ cấp: CIT S.R.L; Xuất xưởng: Adienne S.A
Cơ sở sản xuất: Ý; Đóng gói thứ cấp: Ý; Xuất xưởng: Thụy Sĩ
|
T01
01043
|
2026-07-13 |
|
Phong thấp
Cao hỗn hợp dược liệu 195mg gồm: Hy thiêm 600mg, Ngũ gia bì 800mg , Thiên niên kiện 300mg, Cẩu tích 50mg, Thổ phục linh 50mg
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg+800mg+300mg+50mg+50mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15205
|
TCT-00145-23 |
600mg+800mg+300mg+50mg+50mg
Uống
|
Viên |
0
|
1575
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T15
15205
|
2026-07-13 |
|
Phong thấp
Cao hỗn hợp dược liệu 195mg gồm: Hy thiêm 600mg, Ngũ gia bì 800mg , Thiên niên kiện 300mg, Cẩu tích 50mg, Thổ phục linh 50mg
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg+800mg+300mg+50mg+50mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15217
|
TCT-00145-23 |
600mg+800mg+300mg+50mg+50mg
Uống
|
Viên |
0
|
1575
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T15
15217
|
2026-07-13 |
|
Phong thấp
Cao hỗn hợp dược liệu 195mg gồm: Hy thiêm 600mg, Ngũ gia bì 800mg , Thiên niên kiện 300mg, Cẩu tích 50mg, Thổ phục linh 50mg
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg+800mg+300mg+50mg+50mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15227
|
TCT-00145-23 |
600mg+800mg+300mg+50mg+50mg
Uống
|
Viên |
0
|
1575
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T15
15227
|
2026-07-13 |
|
Phong thấp
Cao hỗn hợp dược liệu 195mg gồm: Hy thiêm 600mg, Ngũ gia bì 800mg , Thiên niên kiện 300mg, Cẩu tích 50mg, Thổ phục linh 50mg
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg+800mg+300mg+50mg+50mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15206
|
TCT-00145-23 |
600mg+800mg+300mg+50mg+50mg
Uống
|
Viên |
0
|
1575
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T15
15206
|
2026-07-13 |
|
Phong thấp
Cao hỗn hợp dược liệu 195mg gồm: Hy thiêm 600mg, Ngũ gia bì 800mg , Thiên niên kiện 300mg, Cẩu tích 50mg, Thổ phục linh 50mg
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg+800mg+300mg+50mg+50mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 157500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15201
|
TCT-00145-23 |
600mg+800mg+300mg+50mg+50mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1575
|
157500000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T15
15201
|
2026-07-13 |
|
Phong tê thấp
Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương dược liệu: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; T · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 138000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54028
|
TCT-00259-25 |
Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương dược liệu: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; T
Uống
|
Viên |
60000
|
2300
|
138000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái
Việt Nam
|
T54
54028
|
2026-07-13 |
|
Phong tê thấp Bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi viên nang cứng chứa: Mã tiền chế 56mg; Đương quy 56mg; Đỗ trọng 56mg; Ngưu tất 48mg; Quế chi 32mg; Thương truật 64mg; Độc hoạt 64mg; Thổ phục linh 80mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 89400000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54028
|
TCT-00160-23 |
Mỗi viên nang cứng chứa: Mã tiền chế 56mg; Đương quy 56mg; Đỗ trọng 56mg; Ngưu tất 48mg; Quế chi 32mg; Thương truật 64mg; Độc hoạt 64mg; Thổ phục linh 80mg
Uống
|
Viên |
60000
|
1490
|
89400000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam
Việt Nam
|
T54
54028
|
2026-07-13 |
|
Piroxicam 2%
Piroxicam
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Ống
- Thành tiền
- 30000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10004
|
893110265323 |
20mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
10000
|
3000
|
30000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T10
10004
|
2026-07-13 |
|
Povidon iod 10%
Povidon iodin
- Hàm lượng / Dạng
- 10% (kl/tt); 90ml · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01065
|
893100493625 |
10% (kl/tt); 90ml
Dùng ngoài
|
Chai |
0
|
11550
|
0
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T01
01065
|
2026-07-13 |
|
Prednison 20
Prednison
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82
|
893110201700 |
20mg
Uống
|
Viên |
0
|
2079
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai
Việt Nam
|
T82
|
2026-07-13 |
|
Prismasol B0
Khoang A: Mỗi 1000ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g + Magnesium clorid hexahydrat 2,033g + Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa Sodium Chlorid 6,45g + Sodium hydrogen carbonat 3,09g; Dung dịch sau khi phối hợp chứa: Calcium 1,75mmol/l + Magnesium 0,5mmol/l + Sodium 140mmol/l + Chlorid 109,5mmol/l + Lactat 3mmol/l + hydrogen carbonat 32mmol/l
- Hàm lượng / Dạng
- (5,145g + 2,033g + 5,4g)/1000ml* 250ml + (6,45g + 3,09g)/1000ml* 4750 ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 200 Túi
- Thành tiền
- 140000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bieffe Medital S.p.A (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T35 · 35001
|
800110984824 |
(5,145g + 2,033g + 5,4g)/1000ml* 250ml + (6,45g + 3,09g)/1000ml* 4750 ml
Tiêm truyền
|
Túi |
200
|
700000
|
140000000
|
N1 |
Bieffe Medital S.p.A
Ý
|
T35
35001
|
2026-07-13 |
|
PymeFERON B9
Sắt sulfat + acid folic
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg + 0,35mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 920000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54028
|
893100215724 |
50mg + 0,35mg
Uống
|
Viên |
1000
|
920
|
920000
|
N4 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T54
54028
|
2026-07-13 |
|
Pyrazinamid
Pyrazinamid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 1560000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79014
|
893110441024 |
500mg
Uống
|
Viên |
2000
|
780
|
1560000
|
N4 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Việt nam
|
T79
79014
|
2026-07-13 |
|
Quy tỳ
Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo.
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô hỗn hợp 300mg (tương đương với: Bạch truật 248mg; Bạch linh 181,3mg; Hoàng kỳ 87,3mg; Toan táo nhân 107,3mg; Đảng sâm 124mg; Mộc hương 63mg; Cam thảo 55,4mg; Đương quy 174,7mg; Viễn chí 248mg; · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 20700000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54028
|
VD-30743-18 |
Cao khô hỗn hợp 300mg (tương đương với: Bạch truật 248mg; Bạch linh 181,3mg; Hoàng kỳ 87,3mg; Toan táo nhân 107,3mg; Đảng sâm 124mg; Mộc hương 63mg; Cam thảo 55,4mg; Đương quy 174,7mg; Viễn chí 248mg;
Uống
|
Viên |
30000
|
690
|
20700000
|
N3 |
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T54
54028
|
2026-07-13 |
|
RINGER LACTATE
Ringer lactat
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 3g; Kali clorid 0,2g; Natri lactat 1,6g; Calci clorid.2H20 0,135g · Tiêm truyền
- Số lượng
- 3800 Chai
- Thành tiền
- 28880000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54028
|
893110829424 |
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 3g; Kali clorid 0,2g; Natri lactat 1,6g; Calci clorid.2H20 0,135g
Tiêm truyền
|
Chai |
3800
|
7600
|
28880000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T54
54028
|
2026-07-13 |
|
Raxium 20
Rabeprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79014
|
893110270623 |
20mg
Uống
|
Viên |
0
|
700
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt nam
|
T79
79014
|
2026-07-13 |
|
Raxium 20
Rabeprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 140000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79014
|
VD-28574-17 |
20mg
Uống
|
Viên |
200000
|
700
|
140000000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt nam
|
T79
79014
|
2026-07-13 |
|
Rhomatic Gel α
Diclofenac
- Hàm lượng / Dạng
- 1% (dạng muối); 30g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 10000 Tuýp
- Thành tiền
- 250000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T42 · 42011
|
893100267523 |
1% (dạng muối); 30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
10000
|
25000
|
250000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T42
42011
|
2026-07-13 |
|
Rocephin 1g I.V.
Ceftriaxon
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 500 Lọ
- Thành tiền
- 70208000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Switzerland)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15401
|
VN-17036-13 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
500
|
140416
|
70208000
|
N1 |
F.Hoffmann-La Roche Ltd.
Switzerland
|
T15
15401
|
2026-07-13 |
|
SMOFlipid 20%
Nhũ dịch lipid
- Hàm lượng / Dạng
- (15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 50 Chai
- Thành tiền
- 8500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01822
|
VN-19955-16 |
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
50
|
170000
|
8500000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T01
01822
|
2026-07-13 |
|
SaViBroxol 30
Ambroxol HCl
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 500 Viên
- Thành tiền
- 975000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40094
|
893100044223 |
30mg
Uống
|
Viên |
500
|
1950
|
975000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T40
40094
|
2026-07-13 |
|
SaViFibrat 200M
Fenofibrat
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 72000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Cty CP DP SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893110893524 |
200mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2400
|
72000000
|
N2 |
Cty CP DP SaVi
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-07-13 |
|
SaViLeucin
Acetyl leucin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 330000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01822
|
893100678824 |
500mg
Uống
|
Viên |
150000
|
2200
|
330000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T01
01822
|
2026-07-13 |
|
Sadapron 100
Allopurinol
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 175000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Remedica Ltd (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01822
|
529110521624 |
100mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1750
|
175000000
|
N1 |
Remedica Ltd
Cyprus
|
T01
01822
|
2026-07-13 |
|
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg+200mg+200mcg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 12000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15104
|
893110352423 |
100mg+200mg+200mcg
Uống
|
Viên |
10000
|
1200
|
12000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T15
15104
|
2026-07-13 |
|
Scilin N
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
- Hàm lượng / Dạng
- 100IU/ml · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 115000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bioton S.A (Ba Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T33 · 33080
|
590410091723 |
100IU/ml
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
115000
|
115000000
|
N1 |
Bioton S.A
Ba Lan
|
T33
33080
|
2026-07-13 |
|
Seduxen 5mg
Diazepam
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Gedeon Richter Plc. (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45006
|
VN-19162-15 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
1932
|
0
|
N1 |
Gedeon Richter Plc.
Hungary
|
T45
45006
|
2026-07-13 |
|
Seduxen 5mg
Diazepam
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 9000 Viên
- Thành tiền
- 17388000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Gedeon Richter Plc. (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45006
|
599112027923 |
5mg
Uống
|
Viên |
9000
|
1932
|
17388000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc.
Hungary
|
T45
45006
|
2026-07-13 |