Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-31
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 13801–13850. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Gliatilin
Choline alfoscerat
Hàm lượng / Dạng
1000mg/4ml · Tiêm
Số lượng
23000 Ống
Thành tiền
1593900000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Italfarmaco S.P.A (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94001
VN-13244-11 Ống 69300 2026-07-14
Glivec 100mg
Imatinib
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
360000 Viên
Thành tiền
20394360000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Novartis Pharma Produktions GmbH; CSĐQ xuất xưởng: Lek d.d., PE PROIZVODNJA LENDAVA (Nước sản xuất: Đức; Nước đóng gói: Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
400114187023 Viên 56651 2026-07-14
Glucoform 500
Metformin hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
26000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T42 · 42011
893110485924 Viên 325 2026-07-14
Glucophage XR 1000mg
Metformin
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
480000 Viên
Thành tiền
2324640000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Sante s.a.s (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
300110016324 Viên 4843 2026-07-14
Glucophage XR 1000mg
Metformin
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
240000 Viên
Thành tiền
1162320000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Sante s.a.s (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
300110016324 Viên 4843 2026-07-14
Glucophage XR 750mg
Metformin
Hàm lượng / Dạng
750mg · Uống
Số lượng
600000 Viên
Thành tiền
2206200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Sante s.a.s (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
300110016424 Viên 3677 2026-07-14
Glucophage XR 750mg
Metformin
Hàm lượng / Dạng
750mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
551550000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Sante s.a.s (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
300110016424 Viên 3677 2026-07-14
Glucose 30%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
30%/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
9800 Chai
Thành tiền
171010000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94001
VD-23167-15 Chai 17450 2026-07-14
Glumerif 2
Glimepirid
Hàm lượng / Dạng
2mg · Uống
Số lượng
11500 Viên
Thành tiền
18112500
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Cty CP DHG - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94001
VD-21780-14 Viên 1575 2026-07-14
Golddicron
Gliclazide
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
520000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Valpharma International S.p.a là cơ sở SX bán thành phẩm và Lamp San Prospero SPA là cơ sở đóng gói và xuất xưởng (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27196
800110402523 Viên 2600 2026-07-14
Hadulacton 25
Spironolacton
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
920000 Viên
Thành tiền
1380000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94001
893110152100 Viên 1500 2026-07-14
Hadumedrol
Diphenhydramin
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Tiêm
Số lượng
11500 Ống
Thành tiền
10269500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94001
893110299000 Ống 893 2026-07-14
Hadunalin 1mg/ml
Epinephrin (adrenalin)
Hàm lượng / Dạng
1mg/ml x 1ml · Tiêm
Số lượng
115000 Ống
Thành tiền
138000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94001
893110151100 Ống 1200 2026-07-14
Haemostop
Tranexamic acid
Hàm lượng / Dạng
5% x 5ml · Tiêm
Số lượng
6900 Ống
Thành tiền
47092500
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94001
VN-21943-19 Ống 6825 2026-07-14
Hafixim 200 tabs
Cefixim
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
287500 Viên
Thành tiền
672750000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Cty CP DHG - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94001
893110585824 Viên 2340 2026-07-14
Hagimox capsules
Amoxicilin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
16000 Viên nang
Thành tiền
17600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Cty CP DHG - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94001
893110358823 Viên nang 1100 2026-07-14
Hapacol Caplet 500
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
1041900 Viên
Thành tiền
218799000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Cty CP DHG - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94001
VD-20564-14 Viên 210 2026-07-14
Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml
Heparin (natri)
Hàm lượng / Dạng
25.000UI · Tiêm
Số lượng
14900 Lọ
Thành tiền
3340580000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Panpharma GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94001
400410303124 Lọ 224200 2026-07-14
Herceptin
Trastuzumab
Hàm lượng / Dạng
600mg/5ml · Tiêm
Số lượng
1200 Lọ
Thành tiền
29467920000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
760410646824 Lọ 24556600 2026-07-14
Herceptin
Trastuzumab
Hàm lượng / Dạng
600mg/5ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
760410646824 Lọ 24556600 2026-07-14
Herceptin
Trastuzumab
Hàm lượng / Dạng
150mg · Tiêm
Số lượng
100 Lọ
Thành tiền
1290708900
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Đức; CSĐG thứ cấp: Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
QLSP-894-15 Lọ 12907089 2026-07-14
Herceptin
Trastuzumab
Hàm lượng / Dạng
150mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Đức; CSĐG thứ cấp: Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
QLSP-894-15 Lọ 12907089 2026-07-14
Herceptin
Trastuzumab
Hàm lượng / Dạng
440mg · Tiêm
Số lượng
50 Lọ
Thành tiền
1641483900
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Genentech Inc.; CS ĐQ và SX ống dung môi: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Mỹ, CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
001410036723 Lọ 32829678 2026-07-14
Herceptin
Trastuzumab
Hàm lượng / Dạng
440mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Genentech Inc.; CS ĐQ và SX ống dung môi: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Mỹ, CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
001410036723 Lọ 32829678 2026-07-14
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Hàm lượng / Dạng
Chai 45ml chứa: 22,50g; 5,625g; 41,85mg · Uống
Số lượng
2000 Chai
Thành tiền
52920000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01828
893100311300 Chai 26460 2026-07-14
Hoạt huyết Abipha Cap
Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả, Đào nhân, Cát cánh.
Hàm lượng / Dạng
(612mg; 408mg; 612mg; 204mg; 612mg; 816mg; 408mg; 408mg; 612mg; 204mg; 340mg)/450mg hỗn hợp dược liệu. 5mg (hàm lượng flavonoid toàn phần ≥24%) · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
330000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01828
TCT-00108-23 Viên 3300 2026-07-14
Humulin 30/70 Kwikpen
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
30/70, 100UI/ml-3ml · Tiêm
Số lượng
9200 Bút tiêm
Thành tiền
1495000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Lilly France (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94001
300410323725 Bút tiêm 162500 2026-07-14
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
Hàm lượng / Dạng
1000LD50 · Tiêm
Số lượng
20 Lọ
Thành tiền
10140280
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89013
QLSP-0776-14 Lọ 507014 2026-07-14
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
Hàm lượng / Dạng
1000LD50 · Tiêm
Số lượng
1200 Lọ
Thành tiền
608416800
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89013
QLSP-0777-14 Lọ 507014 2026-07-14
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
Hàm lượng / Dạng
1500 đvqt · Tiêm
Số lượng
1830 Ống
Thành tiền
63779160
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01009
893410250823 Ống 34852 2026-07-14
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
Hàm lượng / Dạng
1500 đvqt · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01879
893410250823 Ống 34852 2026-07-14
Hyuga 300 mg
Clindamycin
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
2300 Viên
Thành tiền
2645000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP DP An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94001
VD-35793-22 Viên 1150 2026-07-14
Ibuprofen 400
Ibuprofen
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
811900 Viên
Thành tiền
193232200
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP DP TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94001
893100544324 Viên 238 2026-07-14
Imidu 60 mg
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
104100 Viên
Thành tiền
259104900
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94001
893110617324 Viên 2489 2026-07-14
Insulatard
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
Hàm lượng / Dạng
100UI/1ml-10ml · Tiêm
Số lượng
13800 Lọ
Thành tiền
1035000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94001
300410198825 Lọ 75000 2026-07-14
Ipramol Teva
Salbutamol + ipratropium
Hàm lượng / Dạng
2,5mg+0,5mg/2,5ml · Khí dung
Số lượng
5750 Ống
Thành tiền
86250000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94001
500115959624 Ống 15000 2026-07-14
Iressa
Gefitinib
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
8378220000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX:Nipro Pharma Corporation,Kagamiishi Plant;CSĐQ:AstraZeneca UK Limited;CS KTCL&XX:AstraZeneca AB (CSSX: Nhật Bản; CSĐG: Anh; CSKTCL và XXL: Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
499114520024 Viên 558548 2026-07-14
Iressa
Gefitinib
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
1200 Viên
Thành tiền
670257600
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant (Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited ; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB (Nhật Bản)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
499114520024 Viên 558548 2026-07-14
Janumet 50mg/ 850mg
Sitagliptin + metformin
Hàm lượng / Dạng
50mg+850mg · Uống
Số lượng
2700 Viên
Thành tiền
28736100
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94001
001110999524 Viên 10643 2026-07-14
Janumet 50mg/1000mg
Sitagliptin + metformin
Hàm lượng / Dạng
50mg+1000mg · Uống
Số lượng
5700 Viên
Thành tiền
60665100
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94001
001110999324 Viên 10643 2026-07-14
Jardiance
Empagliflozin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
11500 Viên
Thành tiền
305129500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94001
VN2-606-17 Viên 26533 2026-07-14
Jardiance
Empagliflozin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
27600 Viên
Thành tiền
636787200
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94001
VN2-605-17 Viên 23072 2026-07-14
Kali Clorid
Kali clorid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
8000 Viên
Thành tiền
7600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27022
893110627524 Viên 950 2026-07-14
Kapredin
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
16mg · Uống
Số lượng
207000 Viên
Thành tiền
92736000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP DP Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94001
893110154323 Viên 448 2026-07-14
Katrypsin
Alpha chymotrypsin
Hàm lượng / Dạng
21 microkatals · Uống
Số lượng
190000 Viên
Thành tiền
38000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27022
893110347723 Viên 200 2026-07-14
Kazelaxat
Natri Polystyren Sulfonat
Hàm lượng / Dạng
15g · Uống
Số lượng
100 Gói
Thành tiền
4100000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T83 · 83009
893110616124 Gói 41000 2026-07-14
Kim tiền thảo HL
Kim tiền thảo, Râu ngô
Hàm lượng / Dạng
4,8g; 1,2g · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
26000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01828
VD-33781-19 Viên 260 2026-07-14
Klamentin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
875mg+125mg · Uống
Số lượng
27600 Viên
Thành tiền
131928000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Cty CP DHG - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94001
VD-24618-16 Viên 4780 2026-07-14
Kventiax 50mg Prolonged - Release Tablets
Quetiapin
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
3400 Viên
Thành tiền
32640000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94001
383110970624 Viên 9600 2026-07-14
Lafancol 500 EFF
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
230000 Viên
Thành tiền
138000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CÔNG TY TNHH MTV DP LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94001
893100288925 Viên 600 2026-07-14

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.