Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-31
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 13851–13900. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Lamuzid 500/5
Glibenclamid + Metformin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
5mg + 500mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
184800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T42 · 42011
893110056523 Viên 2310 2026-07-14
Lidocain hydroclorid 2%
Lidocain hydroclodrid
Hàm lượng / Dạng
2% x 10ml · Tiêm
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
30000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94001
893110069325 Ống 15000 2026-07-14
Lipanthyl 200M
Fenofibrat
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
34500 Viên
Thành tiền
243328500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Astrea Fontaine (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94001
VN-17205-13 Viên 7053 2026-07-14
Lithimole
Timolol
Hàm lượng / Dạng
0,5%/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
230 Lọ
Thành tiền
9706000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cooper S.A. (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94001
520110184923 Lọ 42200 2026-07-14
Loratadin 10mg
Loratadin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
34500 Viên
Thành tiền
3864000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược S.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94001
893100058923 Viên 112 2026-07-14
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
55650000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27196
VD-35744-22 Viên 1113 2026-07-14
Luciw-Cap
Vildagliptin
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
276000 Viên
Thành tiền
1517724000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Công ty CP DP Agimexpharm - Nhà máy sản xuất DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94001
893110343000 Viên 5499 2026-07-14
Lumigan
Bimatoprost
Hàm lượng / Dạng
0,3mg/3ml · Nhỏ mắt
Số lượng
138 Lọ
Thành tiền
34786902
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94001
539110075023 Lọ 252079 2026-07-14
Luvox 100mg
Fluvoxamin
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
36000 Viên
Thành tiền
236520000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-17804-14 Viên 6570 2026-07-14
MEYERAPAGIL
Magnesi aspartat + kali aspartat
Hàm lượng / Dạng
140mg + 158mg · Uống
Số lượng
97000 Viên
Thành tiền
101850000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110052800 Viên 1050 2026-07-14
Mabthera
Rituximab
Hàm lượng / Dạng
1400mg/11,7ml · Tiêm
Số lượng
600 Lọ
Thành tiền
14981488800
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
F. Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
QLSP-H02-1072-17 Lọ 24969148 2026-07-14
Mabthera
Rituximab
Hàm lượng / Dạng
1400mg/11,7ml · Tiêm
Số lượng
30 Lọ
Thành tiền
749074440
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
F. Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
QLSP-H02-1072-17 Lọ 24969148 2026-07-14
Magnesi - B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
Hàm lượng / Dạng
470mg + 5mg · Uống
Số lượng
35000 Viên
Thành tiền
13475000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao – Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T96
893110307724 Viên 385 2026-07-14
Magnesi sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
Hàm lượng / Dạng
1,5g/10ml · Tiêm truyền
Số lượng
46000 Ống
Thành tiền
133400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94001
VD-19567-13 Ống 2900 2026-07-14
Manitol 20%
Manitol
Hàm lượng / Dạng
20%/250ml · Tiêm truyền
Số lượng
4600 Chai
Thành tiền
96600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Hóa - DP Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94001
893110452724 Chai 21000 2026-07-14
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacain hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
0,5% x 4ml · Tiêm
Số lượng
13800 Ống
Thành tiền
574080000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cenexi (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94001
300114001824 Ống 41600 2026-07-14
Medlon 16
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
16mg · Uống
Số lượng
115000 Viên
Thành tiền
140300000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Cty CP DHG - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94001
VD-24620-16 Viên 1220 2026-07-14
Medovent 30mg
Ambroxol hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
87500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medochemie Ltd. - Central Factory (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15710
VN-17515-13 Viên 1750 2026-07-14
Medovent 30mg
Ambroxol hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
87500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medochemie Ltd. - Central Factory (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15712
VN-17515-13 Viên 1750 2026-07-14
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
35mg+100.000IU+10mg/10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1380 Lọ
Thành tiền
54924000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94001
893110420024 Lọ 39800 2026-07-14
Meseca Advanced
Fluticasone furoat
Hàm lượng / Dạng
27,5mcg/liều xịt, lọ 120 liều. · Xịt mũi
Số lượng
1150 Lọ
Thành tiền
141450000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94001
893110289324 Lọ 123000 2026-07-14
Metformin 850mg
Metformin
Hàm lượng / Dạng
850mg · Uống
Số lượng
2300000 Viên
Thành tiền
418600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP DP TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94001
893110230900 Viên 182 2026-07-14
Metoxa
Rifamycin
Hàm lượng / Dạng
200,000IU · Nhỏ tai
Số lượng
230 Lọ
Thành tiền
14950000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94001
893110380323 Lọ 65000 2026-07-14
Metronidazol
Metronidazol
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
310500 Viên
Thành tiền
36949500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP DP Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94001
893115304223 Viên 119 2026-07-14
Metronidazole 0,5g/100ml
Metronidazol
Hàm lượng / Dạng
5mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
Số lượng
29400 Túi
Thành tiền
188160000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH DP Allomed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94001
VD-34057-20 Túi 6400 2026-07-14
Micardis
Telmisartan
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
589920000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-22995-22 Viên 9832 2026-07-14
Micardis
Telmisartan
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
147480000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VN-22995-22 Viên 9832 2026-07-14
Mixtard 30
Insulin người (rDNA) 1000 IU/10ml bao gồm soluble fraction 300IU/10ml và isophane insulin crystals 700IU/10ml
Hàm lượng / Dạng
(300IU + 700IU)/ 10ml · Tiêm
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
150000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T33 · 33080
300410305724 Lọ 75000 2026-07-14
Molitoux 50mg
Eprazinon
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
230000 Viên
Thành tiền
216200000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty CP Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94001
VD-35244-21 Viên 940 2026-07-14
Moretel
Metronidazol
Hàm lượng / Dạng
5mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
Số lượng
34500 Lọ
Thành tiền
575805000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: SM Farmaceutici s.r.l. Cơ sở xuất xưởng: Deltamedica GmbH (Cơ sở sản xuất: Italy Cơ sở xuất xưởng: Germany)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94001
800115072323 Lọ 16690 2026-07-14
Morphin
Morphin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
10mg/1ml · Tiêm
Số lượng
36800 Ống
Thành tiền
328440000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Công ty CP DP Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94001
893111093823 Ống 8925 2026-07-14
Morphin 30mg
Morphin
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
34500 Viên
Thành tiền
344862000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP DP Trung Ương 2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94001
VD-19031-13 Viên 9996 2026-07-14
Nanokine 2000IU
Erythropoietin
Hàm lượng / Dạng
2000UI/ml · Tiêm
Số lượng
380 Lọ
Thành tiền
47500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T22 · 22021
QLSP-920-16 Lọ 125000 2026-07-14
Nebilet
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride)
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
180000 Viên
Thành tiền
1368000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) (Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức))
Tỉnh / CSKCB
T34 · 34001
VN-19377-15 Viên 7600 2026-07-14
Neupogen
Filgrastim
Hàm lượng / Dạng
0,3mg/0,5ml · Tiêm
Số lượng
115 Bơm tiêm
Thành tiền
64175405
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Amgen Manufacturing Limited LLC (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94001
QLSP-1070-17 Bơm tiêm 558047 2026-07-14
Nicorandil SaVi 5
Nicorandil
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
175000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27196
893110028924 Viên 3500 2026-07-14
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
736000 Viên
Thành tiền
448224000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94001
893110458024 Viên 609 2026-07-14
Nifehexal 30 LA
Nifedipin
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
6900 Viên
Thành tiền
21866100
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94001
383110000500 Viên 3169 2026-07-14
Nitromint
Nitroglycerin
Hàm lượng / Dạng
0,08g · Phun mù
Số lượng
40 Chai
Thành tiền
6588000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89012
VN-20270-17 Chai 164700 2026-07-14
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverin clohydrat
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
11142000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38110
VN-14353-11 Ống 5571 2026-07-14
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverin Hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm bắp
Số lượng
7000 Ống
Thành tiền
38997000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15102
VN-23047-22 Ống 5571 2026-07-14
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverin Hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm bắp
Số lượng
7000 Ống
Thành tiền
38997000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15101
VN-23047-22 Ống 5571 2026-07-14
Nolvadex-D
Tamoxifen
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
170490000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca UK Limited (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89012
VN-19007-15 Viên 5683 2026-07-14
NovoMix 30 FlexPen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
100U/1ml · Tiêm
Số lượng
36000 Bút tiêm
Thành tiền
7218288000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
300410179000 Bút tiêm 200508 2026-07-14
NovoMix 30 FlexPen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
100U/ml · Tiêm
Số lượng
10000 Bút tiêm
Thành tiền
2005080000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
300410179000 Bút tiêm 200508 2026-07-14
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
Hàm lượng / Dạng
5ml · Tiêm
Số lượng
300800 Ống
Thành tiền
157920000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94001
893110038000 Ống 525 2026-07-14
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
Số lượng
4000 Lọ
Thành tiền
38000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T42 · 42011
893115046423 Lọ 9500 2026-07-14
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T42 · 42011
VD-17714-12 Lọ 9500 2026-07-14
Omevin
Omeprazol
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
27600 Lọ
Thành tiền
165600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP DP Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94001
893110374823 Lọ 6000 2026-07-14
Omnipaque
Iohexol
Hàm lượng / Dạng
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml · Tiêm
Số lượng
60000 Chai
Thành tiền
15625920000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
539110067223 Chai 260432 2026-07-14

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.