Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-31
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 13751–13800. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Diamicron MR
Gliclazid
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
402300000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VN-20549-17 Viên 2682 2026-07-14
Diamicron MR 60mg
Gliclazide
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
240000 Viên
Thành tiền
1230240000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T34 · 34001
VN-20796-17 Viên 5126 2026-07-14
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Hàm lượng / Dạng
10mg/2ml · Tiêm
Số lượng
1150 Ống
Thành tiền
9200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP DP Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94001
893112683724 Ống 8000 2026-07-14
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Hàm lượng / Dạng
10mg/ 2ml · Tiêm
Số lượng
4000 Ống
Thành tiền
32000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89012
893112683724 Ống 8000 2026-07-14
Diazepam Vidipha 5
Diazepam
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
46000 Viên
Thành tiền
25300000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Công ty CP DP Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94001
893112102100 Viên 550 2026-07-14
Diazepam Vidipha 5
Diazepam
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
230000 Viên
Thành tiền
125580000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T31 · 31153
893112102100 Viên 546 2026-07-14
DigoxineQualy
Digoxin
Hàm lượng / Dạng
0,25mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
650000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01009
893110428024 Viên 650 2026-07-14
DigoxineQualy
Digoxin
Hàm lượng / Dạng
0,25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01879
893110428024 Viên 650 2026-07-14
Diovan 160
Valsartan
Hàm lượng / Dạng
160mg · Uống
Số lượng
96000 Viên
Thành tiền
1427328000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-18398-14 Viên 14868 2026-07-14
Diovan 160
Valsartan
Hàm lượng / Dạng
160mg · Uống
Số lượng
12000 Viên
Thành tiền
178416000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VN-18398-14 Viên 14868 2026-07-14
Diovan 80
Valsartan
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
140000 Viên
Thành tiền
1311240000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-18399-14 Viên 9366 2026-07-14
Diovan 80
Valsartan
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
84000 Viên
Thành tiền
786744000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VN-18399-14 Viên 9366 2026-07-14
Diphereline P.R 3,75mg
Triptorelin
Hàm lượng / Dạng
3,75mg · Tiêm
Số lượng
160 Lọ
Thành tiền
409120000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Ipsen Pharma Biotech (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94001
300114408823 Lọ 2557000 2026-07-14
Dkasonide
Budesonid
Hàm lượng / Dạng
64mcg/ liều, 120 liều · Xịt mũi
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
45000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68370
893110148523 Lọ 90000 2026-07-14
DogrelSaVi
Clopidogrel
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T51 · 51084
893110393724 viên 1030 2026-07-14
Droxicef 500mg
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrate)
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
16800000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27196
VD-23835-15 Viên 1680 2026-07-14
Duoplavin
Acid acetylsalicylic + Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphat)
Hàm lượng / Dạng
100 mg + 75 mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
833120000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T34 · 34001
300110793024 Viên 20828 2026-07-14
Duphalac
Lactulose
Hàm lượng / Dạng
10g/15ml · Uống
Số lượng
180000 Gói
Thành tiền
1008000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
870100067323 Gói 5600 2026-07-14
Duphalac
Lactulose
Hàm lượng / Dạng
10g/15ml · Uống
Số lượng
30000 Gói
Thành tiền
168000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
870100067323 Gói 5600 2026-07-14
Duphalac
Lactulose
Hàm lượng / Dạng
10g/15ml · Uống
Số lượng
15000 Gói
Thành tiền
84000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
Tỉnh / CSKCB
T42 · 42011
870100067323 Gói 5600 2026-07-14
Duphaston
Dydrogesterone
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
17776000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
Tỉnh / CSKCB
T42 · 42011
870110067423 Viên 8888 2026-07-14
Dysport
Botulinum toxin
Hàm lượng / Dạng
500U · Tiêm
Số lượng
230 Lọ
Thành tiền
1676863760
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Ipsen Biopharm Limited (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94001
500414305024 Lọ 7290712 2026-07-14
Dysport
Botulinum toxin
Hàm lượng / Dạng
300U · Tiêm
Số lượng
230 Lọ
Thành tiền
1214613900
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Ipsen Biopharm Limited (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94001
500414305124 Lọ 5280930 2026-07-14
Epclusa
Sofosbuvir + velpatasvir
Hàm lượng / Dạng
400mg+100mg · Uống
Số lượng
1380 Viên
Thành tiền
411412500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Patheon Inc., Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC (CSSX: Canada, CSĐG và xuất xưởng: Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94001
754110085223 Viên 298125 2026-07-14
Eramux
Eprazinon
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
361000 Viên
Thành tiền
198550000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Hóa - DP Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94001
893100075600 Viên 550 2026-07-14
Erbitux
Cetuximab
Hàm lượng / Dạng
5mg/ml · Tiêm truyền
Số lượng
1200 Lọ
Thành tiền
6928128000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
QLSP-0708-13 Lọ 5773440 2026-07-14
Ethambutol 400 mg
Ethambutol hydrochlorid
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
90000 Viên
Thành tiền
141750000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T72 · 72009
893110437024 Viên 1575 2026-07-14
Eurolux-1
Repaglinid
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
11500 Viên
Thành tiền
16675000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty CP DP Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94001
893110434924 Viên 1450 2026-07-14
Fastum Gel
Ketoprofen
Hàm lượng / Dạng
2,5%/30g · Dùng ngoài
Số lượng
230 Tuýp
Thành tiền
11785200
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94001
800100794824 Tuýp 51240 2026-07-14
Felodipine STELLA 5 mg retard
Felodipin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T42 · 42011
VD-26562-17 Viên 1350 2026-07-14
Felodipine STELLA 5 mg retard
Felodipin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
135000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T42 · 42011
893110697324 Viên 1350 2026-07-14
Felodipine Stella 5 mg retard
Felodipin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
68000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27196
VD-26562-17 Viên 1360 2026-07-14
Fenofibrat 200 mg
Fenofibrat micronized
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
145000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27196
893110319023 Viên 2900 2026-07-14
Fenoflex
Fenofibrat
Hàm lượng / Dạng
160mg · Uống
Số lượng
23000 Viên
Thành tiền
29417000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94001
VD-21574-14 Viên 1279 2026-07-14
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
Hàm lượng / Dạng
0,05mg/ml; 2ml · Tiêm
Số lượng
40000 Ống
Thành tiền
1138200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. - Slovakia; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" - Latvia (Slovakia)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89012
858111016325 Ống 28455 2026-07-14
Flumetholon 0,1
Fluorometholon
Hàm lượng / Dạng
0,1%/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
230 Lọ
Thành tiền
7399560
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94001
VN-18452-14 Lọ 32172 2026-07-14
Forlax
Macrogol
Hàm lượng / Dạng
10g · Uống
Số lượng
13800 Gói
Thành tiền
70642200
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Mayoly Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94001
VN-16801-13 Gói 5119 2026-07-14
Forlax
Macrogol
Hàm lượng / Dạng
10gam · Uống
Số lượng
50000 Gói
Thành tiền
255950000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Mayoly Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89012
VN-16801-13 Gói 5119 2026-07-14
Forlen
Linezolid*
Hàm lượng / Dạng
600mg · Uống
Số lượng
1840 Viên
Thành tiền
30912000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01009
893110289500 Viên 16800 2026-07-14
Forlen
Linezolid*
Hàm lượng / Dạng
600mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01879
893110289500 Viên 16800 2026-07-14
Forxiga
Dapagliflozin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
23000 Viên
Thành tiền
437000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CS đóng gói và xuất xưởng lô: Anh)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94001
VN3-38-18 Viên 19000 2026-07-14
Forxiga
Dapagliflozin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
46000 Viên
Thành tiền
874000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94001
VN3-37-18 Viên 19000 2026-07-14
Fulphila 6mg/0.6ml
Pegfilgrastim
Hàm lượng / Dạng
6mg · Tiêm truyền
Số lượng
50 Bơm tiêm
Thành tiền
399800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Biocon Biologics Limited (Ấn độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
890410303824 Bơm tiêm 7996000 2026-07-14
Galvus Met 50mg/1000mg
Vildagliptin + metformin
Hàm lượng / Dạng
50mg+1000mg · Uống
Số lượng
8700 Viên
Thành tiền
80683800
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Novartis Pharma Produktions GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA (CSSX: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94001
400110771824 Viên 9274 2026-07-14
Ganfort
Bimatoprost + timolol
Hàm lượng / Dạng
0,3mg+5mg/ml-3ml · Nhỏ mắt
Số lượng
115 Lọ
Thành tiền
29438850
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94001
539110019923 Lọ 255990 2026-07-14
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
Hàm lượng / Dạng
6.000UI/0,6ml · Tiêm
Số lượng
18400 Bơm tiêm
Thành tiền
1748000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Italfarmaco S.p.A (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94001
800410092023 Bơm tiêm 95000 2026-07-14
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
Hàm lượng / Dạng
4.000UI/0,4ml · Tiêm
Số lượng
6900 Bơm tiêm
Thành tiền
483000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Italfarmaco S.p.A (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94001
800410092123 Bơm tiêm 70000 2026-07-14
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
Hàm lượng / Dạng
4000IU/0,4ml · Tiêm
Số lượng
24 Bơm
Thành tiền
1680000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Italfarmaco S.p.A (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38110
800410092123 Bơm 70000 2026-07-14
Gemcitabine For Injection 1000mg/Vial
Gemcitabin
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Tiêm
Số lượng
115 Lọ
Thành tiền
35063500
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94001
890114974524 Lọ 304900 2026-07-14
Gemnil 200mg/vial
Gemcitabin
Hàm lượng / Dạng
200mg · Tiêm
Số lượng
115 Lọ
Thành tiền
20585000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Vianex S.A- Plant C (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94001
VN-18211-14 Lọ 179000 2026-07-14

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.