Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-31
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 13701–13750. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
480000 Viên
Thành tiền
2106720000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-17243-13 Viên 4389 2026-07-14
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol succinat (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol)
Hàm lượng / Dạng
23,75mg · Uống
Số lượng
24000 Viên
Thành tiền
105336000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T34 · 34001
VN-17243-13 Viên 4389 2026-07-14
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
Hàm lượng / Dạng
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) · Uống
Số lượng
240000 Viên
Thành tiền
1317600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
730110022123 Viên 5490 2026-07-14
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
Hàm lượng / Dạng
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) · Uống
Số lượng
78000 Viên
Thành tiền
428220000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
730110022123 Viên 5490 2026-07-14
Biolusty
Men bia ép tinh chế
Hàm lượng / Dạng
4g/10ml · Uống
Số lượng
20000 Ống
Thành tiền
50000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược TH Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01828
893200120100 Ống 2500 2026-07-14
Bisoloc Plus
Bisoprolol Fumarate+ Hydrochlorothiazide
Hàm lượng / Dạng
5mg + 6,25mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
120000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27196
893110563124 Viên 2400 2026-07-14
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
20700 Viên
Thành tiền
14158800
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Lek S.A (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94001
590110992124 Viên 684 2026-07-14
Bromhexin
Bromhexin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
8mg · Uống
Số lượng
577000 Viên
Thành tiền
21349000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP DP Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94001
893100388524 Viên 37 2026-07-14
Bupivacaine Aguettant 5mg/ml
Bupivacain hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
0,5% x 20ml · Tiêm
Số lượng
230 Lọ
Thành tiền
11373270
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Delpharm Tours (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94001
300114997924 Lọ 49449 2026-07-14
Buscopan
Hyoscin butylbromid
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
18800 Viên
Thành tiền
22522400
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Delpharm Reims (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94001
300100131824 Viên 1198 2026-07-14
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
Hàm lượng / Dạng
2g,1g,2g · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
147000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01828
VD-32521-19 Viên 1470 2026-07-14
COSYNDO B
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
33000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01H60
893110342324 Viên 1100 2026-07-14
COSYNDO B
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
33000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01242
893110342324 Viên 1100 2026-07-14
COSYNDO B
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
33000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OP5
893110342324 Viên 1100 2026-07-14
COSYNDO B
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
33000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01H57
893110342324 Viên 1100 2026-07-14
Cammic
Tranexamic acid
Hàm lượng / Dạng
5% x 5ml · Tiêm
Số lượng
14950 Ống
Thành tiền
18209100
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP DP Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94001
893110306123 Ống 1218 2026-07-14
Cancidas
Caspofungin*
Hàm lượng / Dạng
50mg · Tiêm
Số lượng
840 Lọ
Thành tiền
5486040000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
FAREVA Mirabel (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-20811-17 Lọ 6531000 2026-07-14
Cancidas
Caspofungin*
Hàm lượng / Dạng
70mg · Tiêm
Số lượng
100 Lọ
Thành tiền
828870000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
FAREVA Mirabel (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-20568-17 Lọ 8288700 2026-07-14
Candesartan Plus 8/12,5
Candesartan cilexetil + Hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
8mg; 12,5mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
247800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27196
893110027124 Viên 2478 2026-07-14
Captopril
Captopril
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
11500 Viên
Thành tiền
1437500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP DP Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94001
893110483424 Viên 125 2026-07-14
Cefazolin 1g
Cefazolin
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
4600 Lọ
Thành tiền
34270000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94001
893110667124 Lọ 7450 2026-07-14
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
Hàm lượng / Dạng
(215,2mg/ml); 10ml · Tiêm
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
109725000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở xuất xưởng: EVER NEURO PHARMA GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH - Germany) (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89012
QLSP-845-15 Ống 109725 2026-07-14
Cinnarizine Sopharma 25mg
Cinnarizin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
41580000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sopharm AD (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
380110009623 Viên 693 2026-07-14
Ciprofloxacin 200mg/100ml
Ciprofloxacin
Hàm lượng / Dạng
2mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
Số lượng
4600 Lọ
Thành tiền
47150000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94001
VD-34943-21 Lọ 10250 2026-07-14
Clindamycin 600mg/4ml
Clindamycin
Hàm lượng / Dạng
150mg/ml x 4ml · Tiêm
Số lượng
2300 Ống
Thành tiền
21160000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94001
893110216823 Ống 9200 2026-07-14
Clopidogrel/Aspirin Teva 75mg/100mg
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
Hàm lượng / Dạng
100mg+75mg · Uống
Số lượng
2300 Viên
Thành tiền
36800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Actavis Ltd (Malta)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94001
535110007223 Viên 16000 2026-07-14
Cobimet XR 1000
Metformin hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
197600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27196
893110332700 Viên 988 2026-07-14
Colchicine
Colchicin
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
11900 Viên
Thành tiền
10710000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty CP DP Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94001
893115882324 Viên 900 2026-07-14
Combigan
Brimonidin tartrat + timolol
Hàm lượng / Dạng
2mg/ml+5mg/ml · Nhỏ mắt
Số lượng
690 Lọ
Thành tiền
138552000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94001
539110074923 Lọ 200800 2026-07-14
Combivent
Salbutamol + ipratropium
Hàm lượng / Dạng
2,5mg+0,5mg · Khí dung
Số lượng
240000 Lọ
Thành tiền
3857760000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Unither (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-19797-16 Lọ 16074 2026-07-14
Combivent
Salbutamol + ipratropium
Hàm lượng / Dạng
2,5mg+0,5mg · Khí dung
Số lượng
30000 Lọ
Thành tiền
482220000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Unither (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VN-19797-16 Lọ 16074 2026-07-14
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
Hàm lượng / Dạng
2mg+500mg · Uống
Số lượng
230000 Viên
Thành tiền
560280000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94001
893110617124 Viên 2436 2026-07-14
Concor 5mg
Bisoprolol
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
600000 Viên
Thành tiền
2574000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
400110194000 Viên 4290 2026-07-14
Concor 5mg
Bisoprolol
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
257400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
400110194000 Viên 4290 2026-07-14
Concor COR
Bisoprolol
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
188820000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
400110194100 Viên 3147 2026-07-14
Concor Cor
Bisoprolol
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
600000 Viên
Thành tiền
1888200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
400110194100 Viên 3147 2026-07-14
Cordarone 150 mg/3 ml
Amiodaron hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
150mg/3ml · Tiêm
Số lượng
6900 Ống
Thành tiền
207331200
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi S.R.L. (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94001
800110429225 Ống 30048 2026-07-14
Coversyl 10mg
Perindopril
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
850080000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-17086-13 Viên 7084 2026-07-14
Coversyl 10mg
Perindopril
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
42504000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VN-17086-13 Viên 7084 2026-07-14
Coversyl 5mg
Perindopril
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
720000 Viên
Thành tiền
3620160000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-17087-13 Viên 5028 2026-07-14
Coversyl 5mg
Perindopril
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
603360000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VN-17087-13 Viên 5028 2026-07-14
Crestor
Rosuvastatin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
720000 Viên
Thành tiền
5300640000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-19786-16 Viên 7362 2026-07-14
Crestor
Rosuvastatin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
883440000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VN-19786-16 Viên 7362 2026-07-14
Crestor 10mg
Rosuvastatin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
840000 Viên
Thành tiền
8312640000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-18150-14 Viên 9896 2026-07-14
Crestor 10mg
Rosuvastatin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
593760000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VN-18150-14 Viên 9896 2026-07-14
Crestor 10mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
395840000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
Tỉnh / CSKCB
T34 · 34001
VN-18150-14 Viên 9896 2026-07-14
Crestor 20mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
298060000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
Tỉnh / CSKCB
T34 · 34001
VN-18151-14 Viên 14903 2026-07-14
Cytoflavin®
Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat
Hàm lượng / Dạng
1g+0,1g+0,2g+0,02g/10ml · Tiêm
Số lượng
4600 Ống
Thành tiền
593400000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd. (Nga)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94001
460110356225 Ống 129000 2026-07-14
Depaxan
Dexamethason
Hàm lượng / Dạng
4mg/1ml · Tiêm
Số lượng
11500 Ống
Thành tiền
276000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Rompharm Company S.r.l (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94001
VN-21697-19 Ống 24000 2026-07-14
Diamicron MR
Gliclazid
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
160920000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-20549-17 Viên 2682 2026-07-14

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.