Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-09-01
Đợt công bố mới nhất
2026-09-01
Bản ghi trúng thầu
288447
Xóa

Tìm thấy 288447 bản ghi. Hiển thị 12451–12500. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Zoamco-A
Amlodipin + atorvastatin
Hàm lượng / Dạng
5mg + 10mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
479850000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
VD-36187-22 Viên 3199 2026-07-20
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
Hàm lượng / Dạng
5mg/ml · Tiêm
Số lượng
5000 Ống
Thành tiền
137445000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks" (Slovakia)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
VN-23229-22 Ống 27489 2026-07-20
Zoledronic Acid Fresenius Kabi 4mg/5ml
Zoledronic acid
Hàm lượng / Dạng
4mg/5ml · Tiêm truyền
Số lượng
600 Lọ
Thành tiền
151012800
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX & XX: Fresenius Kabi Austria GmbH CSĐG thứ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH (CSSX & XX: Áo CSĐG: Áo)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
900110782224 Lọ 251688 2026-07-20
Zondoril 10
Enalapril
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
36000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
893110112223 Viên 1200 2026-07-20
Ý dĩ chế
Ý dĩ
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
70000 Gram
Thành tiền
7350000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
VD-31206-18 Gram 105 2026-07-20
Đan sâm
Đan sâm
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
70000 Gram
Thành tiền
16170000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
VCT-00470-23 Gram 231 2026-07-20
Đan sâm chế rượu
Đan sâm
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
210000 g
Thành tiền
37800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T04 · 04015
VCT-00553-25 g 180 2026-07-20
Đinh lăng phiến
Đinh lăng
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
35000 Gram
Thành tiền
6265000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
VD-31874-19 Gram 179 2026-07-20
Đào nhân
Đào nhân
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
17000 Gram
Thành tiền
9996000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
VCT-00486-24 Gram 588 2026-07-20
Đương quy chế
Đương quy (Toàn quy)
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
155000 Gram
Thành tiền
97960000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
VD-31176-18 Gram 632 2026-07-20
Đại táo
Đại táo
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
70000 Gram
Thành tiền
8673000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
VCT-00153-21 Gram 124 2026-07-20
Đảng sâm
Đảng sâm
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
100000 Gram
Thành tiền
65100000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
VCT-00143-21 Gram 651 2026-07-20
Đỗ trọng phiến
Đỗ trọng
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
84000 Gram
Thành tiền
14784000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
VD-31175-18 Gram 176 2026-07-20
Betahistin DWP 12mg
Betahistin
Hàm lượng / Dạng
12mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
149100000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40613
893110158823 Viên 1491 2026-07-18
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
Hàm lượng / Dạng
Cao khô Kim tiền thảo (tương đương 4g Kim tiền thảo) 0,28g · Uống
Số lượng
270000 Viên
Thành tiền
140400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Vạn Xuân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40613
VD-27651-17 Viên 520 2026-07-18
Metronidazol DWP 375mg
Metronidazol
Hàm lượng / Dạng
375mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
48300000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40613
VD-35847-22 Viên 483 2026-07-18
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin
Hàm lượng / Dạng
10mg/10ml · Tiêm truyền
Số lượng
200 Ống
Thành tiền
25000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01099
300110029523 Ống 125000 2026-07-18
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Tiêm truyền
Số lượng
1500 Túi
Thành tiền
15000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01099
893110055900 Túi 10000 2026-07-18
Rosuvastatin Cap DWP 20 mg
Rosuvastatin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
252000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40613
893110748124 Viên 2520 2026-07-18
A.T Antihepatic
Actisô
Hàm lượng / Dạng
5g/10ml · Uống
Số lượng
50000 Ống
Thành tiền
132200000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty CPDP An Thiên (. Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
893200723924 Ống 2644 2026-07-17
A.T Antihepatic
Actisô
Hàm lượng / Dạng
5g/10ml · Uống
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty CPDP An Thiên (. Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
VD-30304-18 Ống 2644 2026-07-17
A.T Calmax 500
Calci lactat
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP An Thiên (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T42 · 42011
VD-24726-16 Ống 2610 2026-07-17
A.T Calmax 500
Calci lactat
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
50000 Ống
Thành tiền
130500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP An Thiên (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T42 · 42011
893100414524 Ống 2610 2026-07-17
ACUPAN
Nefopam (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
20mg · Tiêm
Số lượng
1400 Ống
Thành tiền
32900000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Delpharm Tours (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79421
VN-18589-15 Ống 23500 2026-07-17
Actilyse
Alteplase
Hàm lượng / Dạng
50mg · Tiêm truyền
Số lượng
15 Lọ
Thành tiền
162450000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
QLSP-948-16 Lọ 10830000 2026-07-17
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Hàm lượng / Dạng
100IU/ml · Tiêm
Số lượng
220 Lọ
Thành tiền
16500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79397
300410198725 Lọ 75000 2026-07-17
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Hàm lượng / Dạng
100IU/ml · Tiêm
Số lượng
0 IU
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79397
300410198725 IU 75 2026-07-17
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Hàm lượng / Dạng
100IU/ml · Tiêm
Số lượng
0 IU
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79397
300410198725 IU 75 2026-07-17
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Hàm lượng / Dạng
100IU/ml · Tiêm
Số lượng
220 Lọ
Thành tiền
16500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79397
300410198725 Lọ 75000 2026-07-17
Adalat LA 30mg
Nifedipin
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
7000 Viên
Thành tiền
66178000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
400110400623 Viên 9454 2026-07-17
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
16mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27003
VD-30270-18 Viên 630 2026-07-17
Agidopa 500
Methyldopa
Hàm lượng / Dạng
500 mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
1995000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38060
893110265024 Viên 1995 2026-07-17
Agiphylamin
Bột bèo hoa dâu
Hàm lượng / Dạng
(1:10) 4,32% (w/v) · Uống
Số lượng
2000 Chai
Thành tiền
64000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Dược phẩm Agimexpharm- Bình Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
893200187725 Chai 32000 2026-07-17
Alanboss XL 5
Alfuzosin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
9500 Viên
Thành tiền
49875000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Công ty TNHH Hasan - Dermapharm)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30015
893110204323 Viên 5250 2026-07-17
Alanboss XL 5
Alfuzosin hydroclorid 5mg
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
416000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CÔNG TY TNHH HA SAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27003
893110204323 Viên 5200 2026-07-17
Alfutor Er Tablets 10mg
Alfuzosin hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
160000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Torrent Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27003
890110437723 Viên 4000 2026-07-17
Alfutor Er Tablets 10mg
Alfuzosin hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
13600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Torrent Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15709
890110437723 Viên 6800 2026-07-17
Alfutor Er Tablets 10mg
Alfuzosin hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
13600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Torrent Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15702
890110437723 Viên 6800 2026-07-17
Alfutor Er Tablets 10mg
Alfuzosin hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
13600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Torrent Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15701
890110437723 Viên 6800 2026-07-17
Allopurinol
Allopurinol
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
17550000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27003
893110064024 Viên 351 2026-07-17
Alumastad
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Hàm lượng / Dạng
400mg + 306mg · Uống
Số lượng
34000 Viên
Thành tiền
64260000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharma - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27003
893100226025 Viên 1890 2026-07-17
Alumastad
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Hàm lượng / Dạng
400mg + 306mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharma - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27003
VD-34904-20 Viên 1890 2026-07-17
Am-broxol
Ambroxol hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
59760 Viên
Thành tiền
96811200
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27003
893100276200 Viên 1620 2026-07-17
Am-broxol
Ambroxol hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27003
VD-34035-20 Viên 1620 2026-07-17
Aminoplasmal B.Braun 5% E
Acid amin*
Hàm lượng / Dạng
(0,625gam + 1,1125gam + 1,07gam (0,8575gam) + 0,55gam + 0,5875gam + 0,525gam + 0,20gam + 0,775gam + 1,4375gam + 0,375gam + 1,3125gam + 1,50gam + 0,70gam + 0,90gam + 0,6875gam + 0,2875gam + 0,10gam + 0 · Tiêm truyền
Số lượng
4000 Chai
Thành tiền
501840000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B. Braun Melsungen AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
VN-18161-14 Chai 125460 2026-07-17
Amiparen 10%
Acid amin*
Hàm lượng / Dạng
10%; 500ml (Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; · Tiêm truyền
Số lượng
44000 Túi
Thành tiền
6116000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79397
893110453623 Túi 139000 2026-07-17
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
31,25mg; 250mg · Uống
Số lượng
4360 Gói
Thành tiền
45191400
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79421
893110271824 Gói 10365 2026-07-17
An thần ích trí
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
Mỗi viên chứa 350mg Cao khô hỗn hợp tương đương với: 960mg; 640mg; 960mg; 640mg; 320mg. · Uống
Số lượng
60000 viên
Thành tiền
74400000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Thương mại Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
VD-29389-18 viên 1240 2026-07-17
Apidra Solostar
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
Hàm lượng / Dạng
300 đơn vị/3ml · Tiêm
Số lượng
680 Bút tiêm
Thành tiền
136000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
400410091023 Bút tiêm 200000 2026-07-17
Arimenus
Terbutalin
Hàm lượng / Dạng
1 mg/ml · Tiêm
Số lượng
400 Lọ
Thành tiền
7980000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44002
893110281023 Lọ 19950 2026-07-17

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.