Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-09-01
Đợt công bố mới nhất
2026-09-01
Bản ghi trúng thầu
288447
Xóa

Tìm thấy 288447 bản ghi. Hiển thị 12501–12550. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Atorvastatin TP
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci)
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
152000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44002
893110205424 Viên 1900 2026-07-17
Atosiban-BFS
Atosiban
Hàm lượng / Dạng
7,5mg/ml x 5ml · Tiêm truyền
Số lượng
20 Lọ
Thành tiền
31500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68001
VD-34930-21 Lọ 1575000 2026-07-17
Atropin Sulphat
Atropin sulphat
Hàm lượng / Dạng
0,25mg/1ml · Tiêm
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
390000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15709
893114045723 Ống 780 2026-07-17
Atropin Sulphat
Atropin sulphat
Hàm lượng / Dạng
0,25mg/1ml · Tiêm
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
390000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15702
893114045723 Ống 780 2026-07-17
Atropin Sulphat
Atropin sulphat
Hàm lượng / Dạng
0,25mg/1ml · Tiêm
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
390000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15701
893114045723 Ống 780 2026-07-17
Atropin Sulphat
Atropin sulphat
Hàm lượng / Dạng
0,25mg/1ml · Tiêm
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
390000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15711
893114045723 Ống 780 2026-07-17
Atropin sulfat
Atropin (sulfat)
Hàm lượng / Dạng
0,25mg/1ml · Tiêm
Số lượng
14350 Ống
Thành tiền
11193000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79421
893114603624 Ống 780 2026-07-17
Atropin sulfat
Atropin sulfat
Hàm lượng / Dạng
0,25mg/1ml · Tiêm
Số lượng
4000 Ống
Thành tiền
3120000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T36 · 36016
893114603624 Ống 780 2026-07-17
Atropin sulfat
Atropin sulfat
Hàm lượng / Dạng
0,25mg/1ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T36 · 36016
VD-24897-16 Ống 780 2026-07-17
Augmentin 1g
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
875mg + 125mg · Uống
Số lượng
18200 Viên
Thành tiền
303576000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
SmithKline Beecham Pharmaceuticals (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79421
VN-20517-17 Viên 16680 2026-07-17
Augmentin 625mg tablets
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
500mg + 125mg · Uống
Số lượng
1904 Viên
Thành tiền
22726144
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
SmithKline Beecham Limited (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79421
VN-20169-16 Viên 11936 2026-07-17
Avelox
Moxifloxacin
Hàm lượng / Dạng
400mg/250ml · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
1000 Chai
Thành tiền
367500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (Cơ sở xuất xưởng: Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
800115961124 Chai 367500 2026-07-17
Avelox
Moxifloxacin
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
3600 Viên
Thành tiền
189000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer Healthcare Manufacturing S.R.L. (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
800115181900 Viên 52500 2026-07-17
Axuka
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
1g + 0,2g · Tiêm
Số lượng
33800 lọ
Thành tiền
1487031000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
S.C.Antibiotice S.A (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79421
594110072523 lọ 43995 2026-07-17
BFS-Amiron
Amiodaron (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
150mg/3ml · Tiêm
Số lượng
330 Lọ
Thành tiền
7920000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79397
893110538224 Lọ 24000 2026-07-17
Bephesone Syrup
Mỗi 5ml chứa: Betamethason + Dexclorpheniramin maleat
Hàm lượng / Dạng
0,25mg + 2mg · Uống
Số lượng
1200 Lọ
Thành tiền
30000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15709
893110746924 Lọ 25000 2026-07-17
Bephesone Syrup
Mỗi 5ml chứa: Betamethason + Dexclorpheniramin maleat
Hàm lượng / Dạng
0,25mg + 2mg · Uống
Số lượng
1200 Lọ
Thành tiền
30000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15702
893110746924 Lọ 25000 2026-07-17
Bephesone Syrup
Betamethasone + dexchlorpheniramin
Hàm lượng / Dạng
0,25mg + 2mg · Uống
Số lượng
1200 Lọ
Thành tiền
30000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15701
893110746924 Lọ 25000 2026-07-17
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
Hàm lượng / Dạng
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
109800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
730110022123 Viên 5490 2026-07-17
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Hàm lượng / Dạng
3%+0,064%/10g · Dùng ngoài
Số lượng
1000 Tuýp
Thành tiền
10200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38060
893110286600 Tuýp 10200 2026-07-17
Bifehema
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
Hàm lượng / Dạng
399mg+10,77mg+5mg · Uống
Số lượng
2470 Ống
Thành tiền
8143590
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79421
893100353523 Ống 3297 2026-07-17
Biofil
Men bia ép tinh chế
Hàm lượng / Dạng
4g/10ml · Uống
Số lượng
160000 Ống
Thành tiền
399840000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược - Công ty cổ phần Dược-VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T22 · 22205
VD-22274-15 Ống 2499 2026-07-17
Biofil
Men bia ép tinh chế
Hàm lượng / Dạng
4g/10ml · Uống
Số lượng
160000 Ống
Thành tiền
399840000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược - Công ty cổ phần Dược-VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T22 · 22212
VD-22274-15 Ống 2499 2026-07-17
Biofil
Men bia ép tinh chế
Hàm lượng / Dạng
4g/10ml · Uống
Số lượng
160000 Ống
Thành tiền
399840000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược - Công ty cổ phần Dược-VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T22 · 22218
VD-22274-15 Ống 2499 2026-07-17
Biolusty
Men bia ép tinh chế
Hàm lượng / Dạng
4g/10ml · Uống
Số lượng
70000 Ống
Thành tiền
173460000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược TH Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
893200120100 Ống 2478 2026-07-17
Biosubtyl - II
Bacillus subtilis
Hàm lượng / Dạng
10^7-10^8 CFU/250mg · Uống
Số lượng
96600 Viên
Thành tiền
142968000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27003
QLSP-856-15 Viên 1480 2026-07-17
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol fumarate + Hydrochlorothiazide
Hàm lượng / Dạng
5mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
96000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15709
893110049223 Viên 2400 2026-07-17
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol fumarate + Hydrochlorothiazide
Hàm lượng / Dạng
5mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
96000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15702
893110049223 Viên 2400 2026-07-17
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
5mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
96000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15701
893110049223 Viên 2400 2026-07-17
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol fumarate + Hydrochlorothiazide
Hàm lượng / Dạng
5mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
96000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15711
893110049223 Viên 2400 2026-07-17
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Hàm lượng / Dạng
Cao khô Actiso EP 170mg; Cao khô Rau đắng đất 8:1 128mg; Cao khô Bìm bìm (Hàm lượng acid Chlorogenic ≥ 0.8%) 13,6mg · Uống
Số lượng
70000 Viên
Thành tiền
106400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46074
893200726424 Viên 1520 2026-07-17
Bridotyl
Hydroxy cloroquin
Hàm lượng / Dạng
200 mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
13140000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79831
VD-36113-22 Viên 4380 2026-07-17
Cadismectite
Diosmectit
Hàm lượng / Dạng
Diosmectite (Dioctahedral smectit) 3000mg · Uống
Số lượng
16000 Gói
Thành tiền
35968000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần US Pharma USA (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79397
893100183024 Gói 2248 2026-07-17
Calci Folinat 10ml
Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
Hàm lượng / Dạng
100mg/10ml · Tiêm
Số lượng
40000 Ống
Thành tiền
616000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79397
893110303823 Ống 15400 2026-07-17
Calci clorid 500mg/5ml
Calci clorid
Hàm lượng / Dạng
500mg/ 5ml · Tiêm
Số lượng
60 Ống
Thành tiền
69000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79421
893110337024 Ống 1150 2026-07-17
Calci folinat 50mg/5ml
Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
Hàm lượng / Dạng
50mg/5ml · Tiêm
Số lượng
9000 Ống
Thành tiền
90720000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79397
893110666924 Ống 10080 2026-07-17
Calcitriol DHT 0,5mcg
Calcitriol
Hàm lượng / Dạng
0,5mcg · Uống
Số lượng
98000 viên
Thành tiền
67914000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27003
VD-35005-21 viên 693 2026-07-17
Calcium Hasan 250mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
Hàm lượng / Dạng
150mg + 1470mg · Uống
Số lượng
14000 Viên
Thành tiền
27636000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27003
893100174425 Viên 1974 2026-07-17
Carbimazol DWP 10mg
Carbimazol
Hàm lượng / Dạng
10 mg · Uống
Số lượng
8000 Viên
Thành tiền
7896000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27003
893110284424 Viên 987 2026-07-17
Cardilol 12.5
Carvedilol
Hàm lượng / Dạng
12,5mg · Uống
Số lượng
9000 Viên
Thành tiền
4761000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần US Pharma USA (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79397
VD-35484-21 Viên 529 2026-07-17
Cebest
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil)
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
60000 Gói
Thành tiền
474000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27003
893110152025 Gói 7900 2026-07-17
Cebest
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil)
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27003
VD-28341-17 Gói 7900 2026-07-17
Cefixime 200mg
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat)
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
26000 Viên
Thành tiền
80340000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27003
893110027224 Viên 3090 2026-07-17
Celebrex
Celecoxib
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
238260000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
VN-23247-22 Viên 11913 2026-07-17
Celecoxib
Celecoxib
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
34500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27003
893110810324 Viên 345 2026-07-17
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
Hàm lượng / Dạng
215,2mg/ml; 10ml · Tiêm truyền
Số lượng
18000 Ống
Thành tiền
1975050000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH (Nước trộn và đóng gói: Đức; Nước xuất xưởng: Áo)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
QLSP-845-15 Ống 109725 2026-07-17
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
35600 Viên
Thành tiền
24920000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharma PLC (Bulgaria)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27003
VN-23072-22 Viên 700 2026-07-17
Ciprobay 400mg
Ciprofloxacin
Hàm lượng / Dạng
400mg/200ml · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
3000 Chai
Thành tiền
764514000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
800115179723 Chai 254838 2026-07-17
Ciprobay 500
Ciprofloxacin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
8000 Viên
Thành tiền
105792000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
800115179523 Viên 13224 2026-07-17
Clanoz
Loratadin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
22000 viên
Thành tiền
4620000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27003
893100040623 viên 210 2026-07-17

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.