Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-09-01
Đợt công bố mới nhất
2026-09-01
Bản ghi trúng thầu
288447
Xóa

Tìm thấy 288447 bản ghi. Hiển thị 12401–12450. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Vinphacine 250
Amikacin
Hàm lượng / Dạng
250mg/2ml · Tiêm
Số lượng
6000 Ống
Thành tiền
31200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
893110448324 Ống 5200 2026-07-20
Vinphatoxin
Oxytocin
Hàm lượng / Dạng
5IU/ml · Tiêm
Số lượng
3000 Ống
Thành tiền
19467000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44004
893114305223 Ống 6489 2026-07-20
Vinphatoxin
Oxytocin
Hàm lượng / Dạng
10 IU/1ml · Tiêm
Số lượng
1500 Ống
Thành tiền
15000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
893114039523 Ống 10000 2026-07-20
Vinsalmol 5
Salbutamol (sulfat)
Hàm lượng / Dạng
5 mg/2,5ml · Khí dung
Số lượng
12500 Ống
Thành tiền
105000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
893115305623 Ống 8400 2026-07-20
Vinsetron
Granisetron hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
1mg/1ml · Tiêm truyền
Số lượng
2500 Ống
Thành tiền
7875000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38285
VD-34794-20 Ống 3150 2026-07-20
Vinsetron
Granisetron hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
1mg/1ml · Tiêm
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
1700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
VD-34794-20 Ống 3400 2026-07-20
Vinsolon 125
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
Hàm lượng / Dạng
125mg · Tiêm
Số lượng
400 Lọ
Thành tiền
9600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54007
893110100023 Lọ 24000 2026-07-20
Vinstigmin
Neostigmin metylsulfat
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/ml · Tiêm
Số lượng
10 Ống
Thành tiền
32500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54007
893114078724 Ống 3250 2026-07-20
Vinstigmin
Neostigmin metylsulfat
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/ml · Tiêm
Số lượng
5300 Ống
Thành tiền
14310000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
893114078724 Ống 2700 2026-07-20
Vintanil 1g
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Tiêm
Số lượng
18000 Lọ
Thành tiền
432000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
VD-35633-22 Lọ 24000 2026-07-20
Vinzix
Furosemid
Hàm lượng / Dạng
20mg/2ml · Tiêm
Số lượng
50000 Ống
Thành tiền
28700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
893110305923 Ống 574 2026-07-20
Virgod
Tenofovir (TDF)
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
202200000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
893110373625 Viên 1348 2026-07-20
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
125mg; 125mg; 125mcg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
119000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
VD-35073-21 Viên 1190 2026-07-20
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
Số lượng
300000 Viên
Thành tiền
315000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VD-31157-18 Viên 1050 2026-07-20
Vitamin 3B-PV
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
100mg + 0,5mg + 50mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
7500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
893100712724 Viên 1500 2026-07-20
Vitamin B12
Vitamin B12
Hàm lượng / Dạng
1000mcg/1ml · Tiêm
Số lượng
50000 Ống
Thành tiền
24000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
893110036500 Ống 480 2026-07-20
Vitamin C 500mg
Vitamin C
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94029
893110686324 Viên 168 2026-07-20
Vitol
Natri hyaluronat
Hàm lượng / Dạng
0,18% (w/v) - Lọ 12ml · Nhỏ mắt
Số lượng
300 Lọ
Thành tiền
11700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46213
893110454524 Lọ 39000 2026-07-20
Viên nang cứng Natri Iodua (Na131I)
Iode131 (I-131)
Hàm lượng / Dạng
1-100 mCi/ viên · Uống
Số lượng
15000 mCi
Thành tiền
1215000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Trung tâm nghiên cứu và điều chế đồng vị phóng xạ (Viện nghiên cứu hạt nhân) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T24 · 24279
QLĐB2-H12-20 mCi 81000 2026-07-20
Voltaren Emulgel
Diclofenac
Hàm lượng / Dạng
1,16g/100g gel · Dùng ngoài
Số lượng
0 Tuýp
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
GSK Consumer Healthcare SARL (Switzerland)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46213
VN-17535-13 Tuýp 68500 2026-07-20
Voltaren Emulgel
Diclofenac
Hàm lượng / Dạng
1,16g/100g gel · Dùng ngoài
Số lượng
200 Tuýp
Thành tiền
13700000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
GSK Consumer Healthcare SARL (Switzerland)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46213
760100073723 Tuýp 68500 2026-07-20
Voxin
Vancomycin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
3700 Chai/Lọ/Ống/Túi
Thành tiền
254856000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Vianex S.A - Nhà máy C (Greece)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
520115009624 Chai/Lọ/Ống/Túi 68880 2026-07-20
Voxin
Vancomycin
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm truyền
Số lượng
4300 Chai/Lọ/Ống/Túi
Thành tiền
406276900
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Vianex S.A-Plant C' (Greece)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
520115991224 Chai/Lọ/Ống/Túi 94483 2026-07-20
Vị thuốc cổ truyền Cam thảo chích mật
Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
31000 Gram
Thành tiền
6386000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
VD-31168-18 Gram 206 2026-07-20
Vị thuốc cổ truyền Cát cánh
Cát cánh
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
6000 Gram
Thành tiền
1602000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
VD-31862-19 Gram 267 2026-07-20
Vị thuốc cổ truyền Dây đau xương
Dây đau xương
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
50000 Gram
Thành tiền
2650000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
VD-31870-19 Gram 53 2026-07-20
Vị thuốc cổ truyền Hoàng bá chích muối
Hoàng bá
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
4000 Gram
Thành tiền
1708000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
VD-31880-19 Gram 427 2026-07-20
Vị thuốc cổ truyền Hương phụ tứ chế
Hương phụ
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
7000 Gram
Thành tiền
700000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
VD-33540-19 Gram 100 2026-07-20
Vị thuốc cổ truyền Ngưu tất chích rượu
Ngưu tất
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
35000 Gram
Thành tiền
9625000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
VD-31896-19 Gram 275 2026-07-20
Vị thuốc cổ truyền Phòng phong
Phòng phong
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
65000 Gram
Thành tiền
58240000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
VD-33549-19 Gram 896 2026-07-20
Vị thuốc cổ truyền Thổ phục linh
Thổ phục linh
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
55000 Gram
Thành tiền
6600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
VD-31907-19 Gram 120 2026-07-20
Vị thuốc cổ truyền Trần bì sao vàng
Trần bì
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
42000 Gram
Thành tiền
4914000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
VD-31910-19 Gram 117 2026-07-20
Vị thuốc cổ truyền Xuyên khung
Xuyên khung
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
35000 Gram
Thành tiền
9170000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
VD-33557-19 Gram 262 2026-07-20
Vị thuốc cổ truyền hòe hoa sao vàng
Hoè hoa
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
14000 Gram
Thành tiền
4032000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
VD-33538-19 Gram 288 2026-07-20
Vị thuốc cổ truyền Độc hoạt
Độc hoạt
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
48000 Gram
Thành tiền
9552000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
VD-31875-19 Gram 199 2026-07-20
Wanen 60
Fexofenadin hydroclorid 60mg
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
18200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54007
893100273225 Viên 910 2026-07-20
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
100IU/ml x 3ml · Tiêm
Số lượng
5850 Ống
Thành tiền
468000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Wockhardt Ltd., (India)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79431
890410177200 Ống 80000 2026-07-20
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
300IU/3ml · Tiêm
Số lượng
500 Bút
Thành tiền
49250000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Wockhardt Ltd (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38020
890410177200 Bút 98500 2026-07-20
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
100IU/ml x 3ml · Tiêm
Số lượng
14000 Ống
Thành tiền
1092000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
890410177200 Ống 78000 2026-07-20
Xích thược
Xích thược
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
35000 Gram
Thành tiền
13965000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
39.CBVT/TL/2025 Gram 399 2026-07-20
ZOBACTA 3,375g
Piperacilin + tazobactam
Hàm lượng / Dạng
3g + 0,375g · Tiêm truyền
Số lượng
10000 Lọ
Thành tiền
999900000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
893110437124 Lọ 99990 2026-07-20
ZarelAPC 20
Rivaroxaban
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
7780000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
893110232023 Viên 1556 2026-07-20
Zavicefta
Ceftazidime + Avibactam
Hàm lượng / Dạng
2g; 0,5g · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
60 Lọ
Thành tiền
166320000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A (CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
800110440223 Lọ 2772000 2026-07-20
Zensonid 200 inhaler
Budesonid
Hàm lượng / Dạng
200mcg · Đường hô hấp
Số lượng
600 Bình
Thành tiền
96000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
VD-35811-22 Bình 160000 2026-07-20
Zentanil
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
1g/10ml x 10ml · Tiêm
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
70500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44004
893110204824 Lọ 23500 2026-07-20
Zentanil
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
1g/10ml · Tiêm
Số lượng
6000 Lọ
Thành tiền
145200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30281
893110204824 Lọ 24200 2026-07-20
Zentanil
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
1g/10ml · Tiêm
Số lượng
6000 Lọ
Thành tiền
145200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30005
893110204824 Lọ 24200 2026-07-20
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
Hàm lượng / Dạng
750.000 IU + 125mg · Uống
Số lượng
5000 viên
Thành tiền
9450000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46213
VD-21559-14 viên 1890 2026-07-20
Zinnat Suspension
Cefuroxim (dưói dạng Cefuroxim axetil)
Hàm lượng / Dạng
125mg/5ml Cefuroxime · Uống
Số lượng
200 Chai
Thành tiền
24323400
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Operations UK Ltd (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46213
VN-9663-10 Chai 121617 2026-07-20
Zinnat tablets 250mg
Cefuroxim (dưói dạng Cefuroxim axetil)
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
37530000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Operations UK Limited (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46213
VN-19963-16 Viên 12510 2026-07-20

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.