Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-09-01
Đợt công bố mới nhất
2026-09-01
Bản ghi trúng thầu
288447
Xóa

Tìm thấy 288447 bản ghi. Hiển thị 12351–12400. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Tranexamic acid 500mg/5ml
Tranexamic acid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
13000 Ống
Thành tiền
29640000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
893110485324 Ống 2280 2026-07-20
Tri mẫu
Tri mẫu
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
18000 Gram
Thành tiền
6048000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
37.CBVT/TL/2025 Gram 336 2026-07-20
Trichopol
Metronidazol
Hàm lượng / Dạng
500mg/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
17000 Túi
Thành tiền
287300000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
590115791424 Túi 16900 2026-07-20
Trifilip
Fenofibrat
Hàm lượng / Dạng
67mg · Uống
Số lượng
16000 Viên
Thành tiền
23984000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
VD-35324-21 Viên 1499 2026-07-20
Trihexyphenidyl
Trihexyphenidyl hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
2mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
20850000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79431
893110539224 Viên 139 2026-07-20
Trihexyphenidyl
Trihexyphenidyl hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
2mg · Uống
Số lượng
136000 Viên
Thành tiền
18904000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
893110539224 Viên 139 2026-07-20
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
Hàm lượng / Dạng
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg · Uống
Số lượng
115000 Viên
Thành tiền
984055000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
VN3-11-17 Viên 8557 2026-07-20
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
Hàm lượng / Dạng
1,25mg + 5mg + 3,395mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
42785000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
VN3-11-17 Viên 8557 2026-07-20
Trosicam 15mg
Meloxicam
Hàm lượng / Dạng
15mg · Uống
Số lượng
25000 Viên
Thành tiền
194875000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Alpex Pharma SA (Switzerland)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
VN-20104-16 Viên 7795 2026-07-20
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Hàm lượng / Dạng
150mg+100mg · Uống
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
7600000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T02 · 02084
VD-20146-13 Viên 1900 2026-07-20
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Hàm lượng / Dạng
150mg+100mg · Uống
Số lượng
1440 Viên
Thành tiền
2736000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T02 · 02089
VD-20146-13 Viên 1900 2026-07-20
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Hàm lượng / Dạng
150mg+100mg · Uống
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
7600000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T02 · 02009
VD-20146-13 Viên 1900 2026-07-20
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Hàm lượng / Dạng
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Số lượng
9000 Viên
Thành tiền
27000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94103
893110160824 Viên 3000 2026-07-20
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Hàm lượng / Dạng
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Số lượng
3600 Viên
Thành tiền
10800000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94018
893110160824 Viên 3000 2026-07-20
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Hàm lượng / Dạng
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Số lượng
18000 Viên
Thành tiền
54000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94062
893110160824 Viên 3000 2026-07-20
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Hàm lượng / Dạng
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Số lượng
9000 Viên
Thành tiền
27000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94066
893110160824 Viên 3000 2026-07-20
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Hàm lượng / Dạng
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Số lượng
6480 Viên
Thành tiền
19440000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94091
893110160824 Viên 3000 2026-07-20
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Hàm lượng / Dạng
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Số lượng
6480 Viên
Thành tiền
19440000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94086
893110160824 Viên 3000 2026-07-20
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Hàm lượng / Dạng
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Số lượng
2520 Viên
Thành tiền
7560000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94095
893110160824 Viên 3000 2026-07-20
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Hàm lượng / Dạng
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Số lượng
2520 Viên
Thành tiền
7560000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94090
893110160824 Viên 3000 2026-07-20
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Hàm lượng / Dạng
150mg+75mg+400mg · Uống
Số lượng
33100 Viên
Thành tiền
99300000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T83 · 83100
893110160824 Viên 3000 2026-07-20
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Hàm lượng / Dạng
150mg+75mg+400mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T83 · 83100
VD-26915-17 Viên 3000 2026-07-20
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Hàm lượng / Dạng
150mg+75mg+400mg · Uống
Số lượng
3600 Viên
Thành tiền
10800000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T83 · 83111
893110160824 Viên 3000 2026-07-20
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Hàm lượng / Dạng
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Số lượng
14400 Viên
Thành tiền
43200000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T70 · 70008
893110160824 Viên 3000 2026-07-20
Tyrosur Gel
Tyrothricin
Hàm lượng / Dạng
5mg/5g · Dùng ngoài
Số lượng
620 Tuýp
Thành tiền
37758000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Engelhard Arzneimittel GmBh & Co.KG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
400100016725 Tuýp 60900 2026-07-20
Táo nhân
Táo nhân
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
14000 Gram
Thành tiền
9790200
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
VCT-00156-21 Gram 699 2026-07-20
Táo nhân sao đen
Táo nhân
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
170000 g
Thành tiền
76840000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T04 · 04015
VCT-00664-25 g 452 2026-07-20
Tần giao phiến
Tần giao
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
5000 Gram
Thành tiền
3675000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
VD-31192-18 Gram 735 2026-07-20
Tục đoạn
Tục đoạn
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
120000 Gram
Thành tiền
27720000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
VCT-00148-21 Gram 231 2026-07-20
UNITECH Sodium Iodide (131I) Capsules
Iode131 (I-131)
Hàm lượng / Dạng
1-100mCi/ viên · Uống
Số lượng
15000 mCi
Thành tiền
1650000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Sam Young Unitech Co., Ltd (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T24 · 24279
880116302125 mCi 110000 2026-07-20
URSOLIV 250
Ursodeoxycholic acid
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
23000 Viên
Thành tiền
158470000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
VN-18372-14 Viên 6890 2026-07-20
Ultibro Breezhaler
Indacaterol+ glycopyrronium
Hàm lượng / Dạng
110mcg + 50mcg · Bột hít
Số lượng
600 Hộp
Thành tiền
419524800
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
VN-23242-22 Hộp 699208 2026-07-20
Uni-Atropin
Atropin sulfat
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml; 0,5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
60 Ống
Thành tiền
756000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
893114203225 Ống 12600 2026-07-20
Usarichcatrol
Calcitriol
Hàm lượng / Dạng
0.25mcg · Uống
Số lượng
134580 Viên
Thành tiền
56523600
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79431
VD-21192-14 Viên 420 2026-07-20
Uy linh tiên
Uy linh tiên
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
28000 Gram
Thành tiền
17640000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
38.CBVT/TL/2025 Gram 630 2026-07-20
Valesto
Valsartan
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
135000 Viên
Thành tiền
269325000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
893110762024 Viên 1995 2026-07-20
Valgesic 20
Hydrocortison
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
68000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
893110234223 Viên 6800 2026-07-20
Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg
Valsartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
120mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
95000 Viên
Thành tiền
203490000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
893110172723 Viên 2142 2026-07-20
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
130000 Viên
Thành tiền
703300000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
VN3-389-22 Viên 5410 2026-07-20
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
54100000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Körmend (H-9900 Körmend, Mátyas Király u 65)); Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Bökényföld (H-1165 Budapest, Bökényföldi út 118-120) (Hungary; Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
599110347225 Viên 5410 2026-07-20
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml
Heparin (natri)
Hàm lượng / Dạng
25000 IU/5ml · Tiêm
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
241000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Kotra Pharma (M) SDN. BHD. (Malaysia)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
QLSP-1093-18 Ống 120500 2026-07-20
Vein Plus
Diosmin + hesperidin
Hàm lượng / Dạng
450mg + 50mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
10770000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Help S.A. (Greece)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46213
520100424123 Viên 3590 2026-07-20
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
Hàm lượng / Dạng
100mcg/liều xịt · Xịt
Số lượng
1500 Bình xịt
Thành tiền
157500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T20 · 20019
VN-18791-15 Bình xịt 105000 2026-07-20
Ventolin Inhaler
Salbutamol sulfat
Hàm lượng / Dạng
100mcg/liều xịt · Đường hô hấp
Số lượng
100 Bình xịt
Thành tiền
7637900
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
VN-18791-15 Bình xịt 76379 2026-07-20
Verospiron 25mg
Spironolacton
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
110000 Viên
Thành tiền
343750000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
VN-16485-13 Viên 3125 2026-07-20
Vigentin 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
250mg + 31,25mg · Uống
Số lượng
12000 Gói
Thành tiền
38124000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46213
VD-18766-13 Gói 3177 2026-07-20
Vildagliptin 50mg Tablets
Vildagliptin
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
634500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sag Manufacturing S.L.U. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
840110063026 Viên 6345 2026-07-20
Vinbufen
Ibuprofen
Hàm lượng / Dạng
100mg/5ml · Uống
Số lượng
650 Gói
Thành tiền
1124500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
893100232524 Gói 1730 2026-07-20
Vincerol 1mg
Acenocoumarol
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
130000 Viên
Thành tiền
13000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
893110306723 Viên 100 2026-07-20
Vincerol 4 mg
Acenocoumarol
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
6000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
893110689224 Viên 200 2026-07-20

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.