Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-09-01
Đợt công bố mới nhất
2026-09-01
Bản ghi trúng thầu
288447
Xóa

Tìm thấy 288447 bản ghi. Hiển thị 11601–11650. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Smoflipid 20%
Nhũ dịch lipid
Hàm lượng / Dạng
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml · Tiêm truyền
Số lượng
30 Chai
Thành tiền
5100000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44008
VN-19955-16 Chai 170000 2026-07-21
Sorbitol
Sorbitol
Hàm lượng / Dạng
5g · Uống
Số lượng
3500 Gói
Thành tiền
2922500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01828
893100244125 Gói 835 2026-07-21
Sorbitol Domesco 5 g
Sorbitol
Hàm lượng / Dạng
5g · Uống
Số lượng
6000 Gói
Thành tiền
15312000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10068
VD-23902-15 Gói 2552 2026-07-21
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
Hàm lượng / Dạng
750.000 I.U + 125mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
75000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10068
893115097124 Viên 1500 2026-07-21
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
Hàm lượng / Dạng
750.000IU + 125mg · Uống
Số lượng
5660 Viên
Thành tiền
11263400
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OU2
893115097124 Viên 1990 2026-07-21
Stefamlor 5/10
Amlodipin+ atorvastatin
Hàm lượng / Dạng
5mg + 10mg · Uống
Số lượng
131000 Viên
Thành tiền
483390000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10068
893110298824 Viên 3690 2026-07-21
Stiprol
Glycerol
Hàm lượng / Dạng
2,25g/3g. Tuýp 9g · Thụt hậu môn/trực tràng
Số lượng
54 Tuýp
Thành tiền
374220
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10068
893100092424 Tuýp 6930 2026-07-21
Sutagran 50
Sumatriptan
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
27090000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - NM SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10068
893110145824 Viên 9030 2026-07-21
Syseye
Hydroxypropyl methylcellulose
Hàm lượng / Dạng
0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
Số lượng
770 Lọ
Thành tiền
23100000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OU2
893100182624 Lọ 30000 2026-07-21
Sơn tra chế
Sơn tra
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
6000 Gam
Thành tiền
426000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T51 · 51216
VD-33550-19 Gam 71 2026-07-21
TP Povidon iod 10%
Povidon iodin
Hàm lượng / Dạng
2,5g/25ml · Dùng ngoài
Số lượng
100 Lọ
Thành tiền
430000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10068
893100144225 Lọ 4300 2026-07-21
Tam thất
Tam thất
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
15000 Gam
Thành tiền
18499950
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T51 · 51216
VCT-00502-24 Gam 1233 2026-07-21
Tamvelier
Moxifloxacin
Hàm lượng / Dạng
5mg/ml · Nhỏ mắt
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
39700000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Famar A.V.E Alimos Plant (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T33 · 33020
VN-22555-20 Lọ 79400 2026-07-21
Teginol 50
Atenolol
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
45000 viên
Thành tiền
16875000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10068
893110270823 viên 375 2026-07-21
Tetracyclin 500mg
Tetracyclin (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
8200 Viên
Thành tiền
6888000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10068
VD-23903-15 Viên 840 2026-07-21
Thiên ma
Thiên ma
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
30000 Gam
Thành tiền
38682000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T51 · 51216
60.CBVT/TL/2026 Gam 1289 2026-07-21
Thiên niên kiện phiến
Thiên niên kiện
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
30000 Gam
Thành tiền
4470000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T51 · 51216
VD-31194-18 Gam 149 2026-07-21
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Hàm lượng / Dạng
1ml: 500mg + 125mg + 0,883mg · Uống
Số lượng
3000 Chai
Thành tiền
88200000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35027
VD-33407-19 Chai 29400 2026-07-21
Thyperopa forte
Methyldopa
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
6500 Viên
Thành tiền
12967500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10068
893110215700 Viên 1995 2026-07-21
Thương truật sao qua
Thương truật
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
40000 Gam
Thành tiền
30400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T51 · 51216
VD-31908-19 Gam 760 2026-07-21
Thảo quyết minh sao cháy
Thảo quyết minh
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
15000 Gam
Thành tiền
1699950
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T51 · 51216
VCT-00028-20 Gam 113 2026-07-21
Thục địa
Thục địa
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
500000 Gam
Thành tiền
111300000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T51 · 51216
VCT-00151-21 Gam 223 2026-07-21
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
Hàm lượng / Dạng
0.3% x 5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
4000 Lọ
Thành tiền
11040000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35027
893110668324 Lọ 2760 2026-07-21
Tobrin 0.3%
Tobramycin
Hàm lượng / Dạng
3mg/ml (0.3%) · Nhỏ mắt
Số lượng
660 Lọ
Thành tiền
23100000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Balkanpharma Razgrad AD (Bulgaria)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OU2
VN-20366-17 Lọ 35000 2026-07-21
Tolucombi 80mg/12.5mg Tablets
Telmisartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
80mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
31216 Viên
Thành tiền
443267200
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
383110004724 Viên 14200 2026-07-21
Toricam Capsules 20mg
Piroxicam
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
92000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
U chu Pharmaceutical Co., Ltd (Taiwan)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10068
471110354525 Viên 4600 2026-07-21
Traflon - 500
Diosmin + hesperidin
Hàm lượng / Dạng
450mg+50mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
3600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54003
893100112200 Viên 720 2026-07-21
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
Hàm lượng / Dạng
5mg; 1,25mg; 5mg · Uống
Số lượng
7500 Viên
Thành tiền
64177500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10068
VN3-11-17 Viên 8557 2026-07-21
Trần bì sao vàng
Trần bì
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
50000 Gam
Thành tiền
7990000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T51 · 51216
VCT-00031-20 Gam 160 2026-07-21
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Hàm lượng / Dạng
150mg + 100mg · Uống
Số lượng
19000 Viên
Thành tiền
33212000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10068
VD-20146-13 Viên 1748 2026-07-21
Turbezid
Rifampicin+ Isoniazid + Pyrazinamid
Hàm lượng / Dạng
150 mg + 75 mg + 400 mg · Uống
Số lượng
300 Viên
Thành tiền
839400
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà – Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T52 · 52197
893110160824 Viên 2798 2026-07-21
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
Hàm lượng / Dạng
200mg + 33mg + 83mg · Uống
Số lượng
140000 Viên
Thành tiền
408240000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh CTCP Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35027
893200131600 Viên 2916 2026-07-21
Táo nhân sao đen
Táo nhân
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
60000 Gam
Thành tiền
39954000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T51 · 51216
VCT-00266-22 Gam 666 2026-07-21
Tục đoạn
Tục đoạn
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
200000 Gam
Thành tiền
46644000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T51 · 51216
VCT-00387-23 Gam 233 2026-07-21
Utrogestan 200 mg
Progesteron
Hàm lượng / Dạng
200mg · Đặt âm đạo
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
14848000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cyndea Pharma S.L (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44008
840110179823 Viên 14848 2026-07-21
Valygyno
Nystatin + neomycin + polymyxin B
Hàm lượng / Dạng
100.000UI + 35.000UI+ 35.000UI · Đặt âm đạo
Số lượng
1200 Viên
Thành tiền
4284000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OU2
893110181924 Viên 3570 2026-07-21
Vasetib
Ezetimibe
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
18000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T33 · 33020
893110165724 Viên 3600 2026-07-21
Vastarel MR
Trimetazidin
Hàm lượng / Dạng
35mg · Uống
Số lượng
8000 Viên
Thành tiền
21640000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10068
VN-17735-14 Viên 2705 2026-07-21
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
96000 Viên
Thành tiền
519360000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120 (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T84 · 84006
599110347225 Viên 5410 2026-07-21
Venokern 500mg Viên nén bao phim
Diosmin + hesperidin
Hàm lượng / Dạng
450mg + 50mg · Uống
Số lượng
8000 Viên
Thành tiền
25600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Kern Pharma S.L. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10068
840110521124 Viên 3200 2026-07-21
Verospiron 25mg
Spironolacton
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
9375000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10068
VN-16485-13 Viên 3125 2026-07-21
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
7mg; 5mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
39534000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10068
VN3-47-18 Viên 6589 2026-07-21
Vina-AD
Vitamin A + Vitamin D2
Hàm lượng / Dạng
2000IU + 400IU · Uống
Số lượng
82000 Viên
Thành tiền
47232000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OU2
VD-19369-13 Viên 576 2026-07-21
Vinceryl 5 mg/5 ml
Nitroglycerin
Hàm lượng / Dạng
5mg/5ml · Tiêm
Số lượng
100 Ống
Thành tiền
5000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01828
893110030324 Ống 50000 2026-07-21
Vinfadin V20
Famotidin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Tiêm/Tiêm truyền
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
30000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54003
VD-22247-15 Lọ 30000 2026-07-21
Vinphatoxin
Oxytocin
Hàm lượng / Dạng
10 IU/1ml · Tiêm
Số lượng
4000 Ống
Thành tiền
40000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38020
893114039523 Ống 10000 2026-07-21
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
Hàm lượng / Dạng
1mg/1ml · Tiêm
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
1650000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10006
893110712324 Ống 1650 2026-07-21
Vinprazol
Rabeprazol
Hàm lượng / Dạng
20mg · Tiêm
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
207000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T33 · 33020
893110305423 Lọ 69000 2026-07-21
Vinsalmol
Salbutamol (sulfat)
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/ml · Tiêm
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
1800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10006
VD-26324-17 Ống 1800 2026-07-21
Vinsalmol
Salbutamol (sulfat)
Hàm lượng / Dạng
2,5mg/2,5ml · Khí dung
Số lượng
50 Ống
Thành tiền
225000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OU2
893115305523 Ống 4500 2026-07-21

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.