Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-09-01
Đợt công bố mới nhất
2026-09-01
Bản ghi trúng thầu
288447
Xóa

Tìm thấy 288447 bản ghi. Hiển thị 11651–11700. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Vinsolon
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
10000 Lọ
Thành tiền
140000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44008
893110219923 Lọ 14000 2026-07-21
Vintanil 500
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
60000 Lọ
Thành tiền
824400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T34 · 34313
VD-35634-22 Lọ 13740 2026-07-21
Vinterlin
Terbutalin
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/1ml · Tiêm
Số lượng
3000 Ống
Thành tiền
15900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T34 · 34313
VD-20895-14 Ống 5300 2026-07-21
Vinzix
Furosemid
Hàm lượng / Dạng
20mg/2ml · Tiêm
Số lượng
50 Ống
Thành tiền
52500
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OU2
893110305923 Ống 1050 2026-07-21
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
100mg/1ml · Tiêm
Số lượng
14000 Ống
Thành tiền
10920000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30300
893110448724 Ống 780 2026-07-21
Vitamin B12
Vitamin B12
Hàm lượng / Dạng
1000mcg/1ml · Tiêm
Số lượng
20000 Ống
Thành tiền
13200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44008
893110036500 Ống 660 2026-07-21
Vitamin C 500mg
Vitamin C
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
5800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44008
893110292623 Viên 145 2026-07-21
Vitol
Natri hyaluronat
Hàm lượng / Dạng
0,18% (w/v) - Lọ 12ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
39000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10068
893110454524 Lọ 39000 2026-07-21
Viên nang kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu mèo
Hàm lượng / Dạng
2400mg + 1000mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
40500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35027
VD-21859-14 Viên 1350 2026-07-21
Volulyte 6%
Mỗi túi 500ml chứa: Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrate; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat
Hàm lượng / Dạng
6%, 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
300 Túi
Thành tiền
35100000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30335
VN-19956-16 Túi 117000 2026-07-21
Vorifend 500
Glucosamin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
56000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35119
893100421724 Viên 1400 2026-07-21
Vị thuốc cổ truyền Kim ngân hoa
Kim ngân hoa
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
30000 Gam
Thành tiền
15999900
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T51 · 51216
VCT-00292-22 Gam 533 2026-07-21
Vị thuốc cổ truyền Đương quy chích rượu
Đương quy (Toàn quy)
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
300000 Gam
Thành tiền
215766000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T51 · 51216
VCT-00288-22 Gam 719 2026-07-21
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
100IU/ml x 3ml · Tiêm
Số lượng
600000 IU
Thành tiền
210000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10068
890410177200 IU 350 2026-07-21
Xa tiền tử chích muối
Xa tiền tử
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
5000 Gam
Thành tiền
1689000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T51 · 51216
VCT-00193-22 Gam 338 2026-07-21
Xuyên khung
Xuyên khung
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
150000 Gam
Thành tiền
46500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược Phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T51 · 51216
VCT-00483-24 Gam 310 2026-07-21
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol (sulfat)
Hàm lượng / Dạng
2,5mg/2,5ml · Khí dung
Số lượng
8000 Ống
Thành tiền
35280000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10068
893115019000 Ống 4410 2026-07-21
Ý dĩ sao cám
Ý dĩ
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
50000 Gam
Thành tiền
5828000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T51 · 51216
VCT-00616-25 Gam 117 2026-07-21
Đan sâm chích rượu
Đan sâm
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
50000 Gam
Thành tiền
11985000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T51 · 51216
VCT-00263-22 Gam 240 2026-07-21
Đỗ trọng
Đỗ trọng
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
150000 Gam
Thành tiền
29925000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T51 · 51216
VCT-00160-21 Gam 200 2026-07-21
A.T Calmax
Calci glycerophosphat+ magnesi gluconat
Hàm lượng / Dạng
(45,6mg+ 42,6 mg)/ml · Uống
Số lượng
20300 Gói
Thành tiền
96425000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79431
893100345823 Gói 4750 2026-07-20
A.T Esomeprazol 20 inj
Esomeprazol
Hàm lượng / Dạng
20mg · Tiêm
Số lượng
27000 Lọ
Thành tiền
513000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
893110147424 Lọ 19000 2026-07-20
A.T Noradrenaline 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
Hàm lượng / Dạng
1mg/ml; 10ml · Tiêm truyền
Số lượng
700 Ống
Thành tiền
101500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
893110361624 Ống 145000 2026-07-20
ACUPAN
Nefopam hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
20mg/2ml · Tiêm
Số lượng
5000 Ống
Thành tiền
117500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Delpharm Tours (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
VN-18589-15 Ống 23500 2026-07-20
Acarbose DWP 25 mg
Acarbose
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
56700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
893110235523 Viên 567 2026-07-20
Acarbose Friulchem
Acarbose
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
90000 Viên
Thành tiền
410400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Famar Italia, S.p.A (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
VN-22091-19 Viên 4560 2026-07-20
Acetazolamid DWP 250mg
Acetazolamid
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
900 Viên
Thành tiền
888300
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
893110030424 Viên 987 2026-07-20
Acetylcysteine 200mg
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
40000 Gói
Thành tiền
17680000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
893100065025 Gói 442 2026-07-20
Aciclovir 800mg
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
800mg · Uống
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
4340000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
VD-35015-21 Viên 1085 2026-07-20
Actelsar HCT 40mg/12,5mg
Telmisartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
40mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
865000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Actavis Ltd. (Malta)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
535110779924 Viên 8650 2026-07-20
Acyclovir 3%
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
3%; 5g · Tra mắt
Số lượng
20 Tuýp
Thành tiền
930000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
893110161724 Tuýp 46500 2026-07-20
Acyclovir 5%
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
5%; 5g · Dùng ngoài
Số lượng
150 Tuýp
Thành tiền
555000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
893100029000 Tuýp 3700 2026-07-20
Acyclovir Stella 800mg
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
800mg · Uống
Số lượng
8000 Viên
Thành tiền
32800000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
893110059500 Viên 4100 2026-07-20
Adaflo AG 500
Diosmin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
84000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phẩn dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
893110485625 Viên 4200 2026-07-20
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
16mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
24360000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
893110200724 Viên 609 2026-07-20
Agi-Neurin
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
13560000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46213
893110201024 Viên 226 2026-07-20
Agicardi 3,75
Bisoprolol
Hàm lượng / Dạng
3,75mg · Uống
Số lượng
170000 Viên
Thành tiền
49980000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
893110055525 Viên 294 2026-07-20
Agidopa
Methyldopa
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
42000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T26 · 26004
893110876924 Viên 840 2026-07-20
Agidopa 500
Methyldopa
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
103000 Viên
Thành tiền
183855000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
893110265024 Viên 1785 2026-07-20
Agilosart - H 100/12,5
Losartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
100mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
94500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
893110015100 Viên 1890 2026-07-20
Agilosart 100
Losartan
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
19800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79431
893110255623 Viên 660 2026-07-20
Aharon 150mg/ 3ml
Amiodaron (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
150mg/3ml · Tiêm
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
12000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
893110226024 Ống 24000 2026-07-20
Alanboss XL 5
Alfuzosin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
75000 Viên
Thành tiền
393750000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
893110204323 Viên 5250 2026-07-20
Algesin-N
Ketorolac
Hàm lượng / Dạng
30mg/ml x 1ml · Tiêm
Số lượng
10000 Ống
Thành tiền
350000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Rompharm Company SRL (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VN-21533-18 Ống 35000 2026-07-20
Allopurinol
Allopurinol
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
22050000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T56 · 56176
893110064024 Viên 441 2026-07-20
Allopurinol
Allopurinol
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
19000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
893110064024 Viên 380 2026-07-20
Alprostapint
Alprostadil
Hàm lượng / Dạng
500mcg/ml · Tiêm
Số lượng
10 Ống
Thành tiền
28000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gebro Pharma GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
KD.2025.3985.1 Ống 2800000 2026-07-20
Alsiful S.R. Tablets 10 mg
Alfuzosin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
58000 Viên
Thành tiền
382800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Đài Loan)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
471110040125 Viên 6600 2026-07-20
Alzental
Albendazol
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
7875000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01939
VD-18522-13 Viên 1575 2026-07-20
Am-broxol
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
64800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30013
893100276200 Viên 1620 2026-07-20

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.