Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-09-01
Đợt công bố mới nhất
2026-09-01
Bản ghi trúng thầu
288447
Xóa

Tìm thấy 288447 bản ghi. Hiển thị 11551–11600. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Molukat 4
Natri montelukast
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
5000 viên
Thành tiền
2890000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10068
893110586024 viên 578 2026-07-21
Moxifloxacin 400mg/100ml
Moxifloxacin
Hàm lượng / Dạng
400mg/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
72500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T33 · 33020
893115057123 Lọ 145000 2026-07-21
Myconazol 2% cream
Miconazol
Hàm lượng / Dạng
2%/15g · Dùng ngoài
Số lượng
3800 Tuýp
Thành tiền
79800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95004
893110053900 Tuýp 21000 2026-07-21
Naptogast 20
Pantoprazol
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
11600 Viên
Thành tiền
17400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10068
VD-13226-10 Viên 1500 2026-07-21
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0.9% x 10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
12000 Lọ
Thành tiền
15840000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35027
VD-22949-15 Lọ 1320 2026-07-21
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9g/100ml x 100ml · Tiêm truyền
Số lượng
25000 Chai
Thành tiền
107500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T33 · 33020
893110118423 Chai 4300 2026-07-21
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipine+ indapamide
Hàm lượng / Dạng
1,5mg; 5mg · Uống
Số lượng
13500 Viên
Thành tiền
67324500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10068
300110029823 Viên 4987 2026-07-21
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipine + indapamide
Hàm lượng / Dạng
1,5mg; 5mg · Uống
Số lượng
6300 Viên
Thành tiền
31418100
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OU2
300110029823 Viên 4987 2026-07-21
Ngũ Gia Bì Chân Chim
Ngũ gia bì chân chim
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
70000 Gam
Thành tiền
6284600
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T51 · 51216
VCT-00265-22 Gam 90 2026-07-21
Ngưu bàng tử sao vàng
Ngưu bàng tử
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
5000 Gam
Thành tiền
1652000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T51 · 51216
VCT-00318-22 Gam 330 2026-07-21
Nhân sâm
Nhân sâm
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
25000 Gam
Thành tiền
58590000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T51 · 51216
VCT-00146-21 Gam 2344 2026-07-21
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverin clohydrat
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm
Số lượng
1480 Ống
Thành tiền
8245080
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Chinoin Pharmaceuticaland Chemical Works Private Co., Ltd. (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10068
VN-23047-22 Ống 5571 2026-07-21
Noveron
Rocuronium bromid
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Tiêm
Số lượng
20000 Lọ
Thành tiền
960000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79013
VN-21645-18 Lọ 48000 2026-07-21
Novorapid FlexPen
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
Hàm lượng / Dạng
300U/3ml · Tiêm
Số lượng
200 Bút tiêm
Thành tiền
39700000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79013
300410198625 Bút tiêm 198500 2026-07-21
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
Hàm lượng / Dạng
500ml · Tiêm truyền
Số lượng
300000 Ml
Thành tiền
4800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10068
VD-23172-15 Ml 16 2026-07-21
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
5mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
42000 Viên
Thành tiền
83538000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OU2
893110215124 Viên 1989 2026-07-21
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
Số lượng
400 Lọ
Thành tiền
3800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OU2
893115046423 Lọ 9500 2026-07-21
Omnipaque
Iohexol
Hàm lượng / Dạng
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml · Tiêm
Số lượng
100 Chai
Thành tiền
26043200
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01828
539110067223 Chai 260432 2026-07-21
Opeazitro 500
Azithromycin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
8800 Viên
Thành tiền
45760000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10068
893110813724 Viên 5200 2026-07-21
Opecosyl argin 5
Perindopril
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
205000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10068
893110813824 Viên 4100 2026-07-21
Osaphine
Morphin
Hàm lượng / Dạng
10mg/1ml · Tiêm
Số lượng
4 Ống
Thành tiền
40000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương I -Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OU2
893111169724 Ống 10000 2026-07-21
Oxacilina arena 500mg capsules
Oxacilin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
8000 Viên
Thành tiền
39984000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Arena Group S.A. (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10068
594110348424 Viên 4998 2026-07-21
PM Remem
Ginkgo biloba
Hàm lượng / Dạng
120mg (tương đương lượng khô 6g) · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
400000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Probiotec Pharma Pty., Ltd. (Australia)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10068
930200120800 Viên 8000 2026-07-21
Panfor SR-500
Metformin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
550000 Viên
Thành tiền
550000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Inventia Healthcare Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T33 · 33020
890110015924 Viên 1000 2026-07-21
Pantostad 20
Pantoprazol
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
24750000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T33 · 33020
VD-18534-13 Viên 1650 2026-07-21
Para - OPC 150mg
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
21000 Gói
Thành tiền
15330000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44008
893100160924 Gói 730 2026-07-21
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
1000mg/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
2520 Lọ
Thành tiền
23536800
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10068
893110069625 Lọ 9340 2026-07-21
Paracetamol Kabi 1000
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
1000mg/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
500 Chai
Thành tiền
6825000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46091
893110402424 Chai 13650 2026-07-21
Parazacol 250
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
960 Gói
Thành tiền
1536000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OU2
893100076224 Gói 1600 2026-07-21
Partamol Tab.
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
25000 Viên
Thành tiền
12000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OU2
VD-23978-15 Viên 480 2026-07-21
Perglim M-2
Glimepirid + metformin
Hàm lượng / Dạng
2mg + 500mg · Uống
Số lượng
85000 Viên
Thành tiền
255000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Inventia Healthcare Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OU2
890110035223 Viên 3000 2026-07-21
Philtobax
Tobramycin
Hàm lượng / Dạng
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
900 Lọ
Thành tiền
25193700
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10068
880110038525 Lọ 27993 2026-07-21
Phong tê thấp HD New
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
Hàm lượng / Dạng
70mg + 70mg + 70mg + 60mg + 40mg + 80mg + 80mg + 100mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
72500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35027
VD-27694-17 Viên 1450 2026-07-21
Polhumin Mix-2
Insulin người sinh tổng hợp tinh khiết, gồm 2 phần Insulin hòa tan và 8 phần Insulin isophan
Hàm lượng / Dạng
300IU/3ml; 3ml · Tiêm
Số lượng
15000 Ống
Thành tiền
2280000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27005
590410177500 Ống 152000 2026-07-21
Polhumin Mix-2
Insulin người sinh tổng hợp tinh khiết, gồm 2 phần Insulin hòa tan và 8 phần Insulin isophan
Hàm lượng / Dạng
300IU/3ml · Tiêm
Số lượng
15000 Ống
Thành tiền
2280000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27005
590410177500 Ống 152000 2026-07-21
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
300IU/3ml (20% + 80%) · Tiêm
Số lượng
900000 IU
Thành tiền
455999400
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10068
590410177500 IU 507 2026-07-21
Pravastatin SaVi 40
Pravastatin
Hàm lượng / Dạng
40 mg · Uống
Số lượng
11800 Viên
Thành tiền
80240000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10068
893110317624 Viên 6800 2026-07-21
Pusadin plus
Acid Fusidic 2% (w/w), Betamethason valerat 0,1% (w/w)
Hàm lượng / Dạng
(2%+0,1%);10g · Dùng ngoài
Số lượng
1000 Tuýp
Thành tiền
21000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54003
VD-25375-16 Tuýp 21000 2026-07-21
Rosuvastatin Cap DWP 20 mg
Rosuvastatin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
306000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T34 · 34313
893110748124 Viên 2550 2026-07-21
Rovas 1.5M
Spiramycin
Hàm lượng / Dạng
1.500.000 IU · Uống
Số lượng
10000 viên
Thành tiền
21000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10068
VD-21784-14 viên 2100 2026-07-21
Sa sâm
Sa sâm
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
100000 Gam
Thành tiền
50820000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T51 · 51216
28.CBVT/TL/2025 Gam 508 2026-07-21
SaViLeucin
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
12500 Viên
Thành tiền
27500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10068
893100678824 Viên 2200 2026-07-21
Sartan/HCTZ Plus
Candesartan + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
Tương đương (Candesartan cilexetil 32mg + Hydroclorothiazid 12,5mg) · Uống
Số lượng
58000 Viên
Thành tiền
388020000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10068
893110317824 Viên 6690 2026-07-21
Savi Eperisone 50
Eperison hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
1476000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty CPDP SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OU2
VD-21351-14 Viên 369 2026-07-21
Scilin N
Insulin tác dụng trung bình, trung gian (Medium-acting, Intermediate-acting)
Hàm lượng / Dạng
100IU/ml · Tiêm
Số lượng
4300 Lọ
Thành tiền
494500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bioton S.A (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82020
590410091723 Lọ 115000 2026-07-21
Seaoflura
Sevofluran
Hàm lượng / Dạng
100% x 250ml · Đường hô hấp
Số lượng
100 Chai
Thành tiền
153448900
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Piramal Critical Care, Inc (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10068
001114017424 Chai 1534489 2026-07-21
Simethicone Stella
Simethicon
Hàm lượng / Dạng
1g/15ml · Uống
Số lượng
200 Chai
Thành tiền
4200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10068
893100718524 Chai 21000 2026-07-21
Sinh địa
Sinh địa
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
60000 Gam
Thành tiền
10584000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T51 · 51216
29.CBVT/TL/2025 Gam 176 2026-07-21
Siro Snapcef
Kẽm gluconat
Hàm lượng / Dạng
56mg/5ml (1,12g/100ml) · Uống
Số lượng
140 Chai
Thành tiền
3990000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10068
893100919424 Chai 28500 2026-07-21
Smecta
Diosmectit
Hàm lượng / Dạng
3 gam · Uống
Số lượng
4000 Gói
Thành tiền
16328000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Mayoly Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10068
VN-19485-15 Gói 4082 2026-07-21

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.