Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-09-01
Đợt công bố mới nhất
2026-09-01
Bản ghi trúng thầu
288447
Xóa

Tìm thấy 288447 bản ghi. Hiển thị 11501–11550. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Hadumix Cap
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
16000 Viên
Thành tiền
10720000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10068
893100108000 Viên 670 2026-07-21
Hapacol 150
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
1200 gói
Thành tiền
876000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OU2
893100040923 gói 730 2026-07-21
Hemastop
Carboprost tromethamin
Hàm lượng / Dạng
250mcg/ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38285
893110879924 Lọ 290000 2026-07-21
Hemastop
Carboprost tromethamin
Hàm lượng / Dạng
250mcg/ml · Tiêm
Số lượng
420 Lọ
Thành tiền
121800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38285
VD-30320-18 Lọ 290000 2026-07-21
Heptaminol 187,8mg
Heptaminol hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
187,8mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
6000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30300
893110455624 Viên 1200 2026-07-21
Hoè hoa
Hoè hoa
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
50000 Gam
Thành tiền
12915000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T51 · 51216
04.CBVT/TL/2025 Gam 258 2026-07-21
Huyết giác
Huyết giác
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
30000 Gam
Thành tiền
9590100
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T51 · 51216
VCT-00439-23 Gam 320 2026-07-21
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
Hàm lượng / Dạng
1000 LD50 · Tiêm
Số lượng
90 Lọ
Thành tiền
45631260
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66001
QLSP-0777-14 Lọ 507014 2026-07-21
Hypecen 25/25
Captopril+ hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
25mg + 25mg · Uống
Số lượng
72000 Viên
Thành tiền
100800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10068
893110389925 Viên 1400 2026-07-21
Hạnh nhân sao vàng
Hạnh nhân
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
10000 Gam
Thành tiền
3200000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T51 · 51216
VD-31878-19 Gam 320 2026-07-21
Hồng hoa
Hồng hoa
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
100000 Gam
Thành tiền
63000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T51 · 51216
VCT-00183-22 Gam 630 2026-07-21
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng VIDETROL
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
Tương đương (Neomycin sulfat 35.000 IU + Polymyxin B sulfat 60.000 IU +Dexamethason 10mg)/10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1300 Lọ
Thành tiền
48100000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất Dược phẩm Meracine (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10068
893110300300 Lọ 37000 2026-07-21
Indapamid DWP 2,5mg
Indapamid
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
3465000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T33 · 33020
VD-35592-22 Viên 693 2026-07-21
Insunova -G Pen
Insulin Glargine (rDNA origin)
Hàm lượng / Dạng
100IU/ml · Tiêm
Số lượng
520 Bút tiêm
Thành tiền
115440000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Biocon Biologics Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OU2
QLSP-907-15 Bút tiêm 222000 2026-07-21
Itranstad
Itraconazol
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
22050000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10068
893110697524 Viên 7350 2026-07-21
Kali Clorid
Kali clorid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
12000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T33 · 33020
VD-33359-19 Viên 800 2026-07-21
Kali clorid
Kali clorid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
4250000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44008
893110627524 Viên 850 2026-07-21
Kavasdin 5
Amlodpin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30300
VD-20761-14 Viên 120 2026-07-21
Khương hoạt
Khương hoạt
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
100000 Gam
Thành tiền
127680000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T51 · 51216
18.CBVT/TL/2025 Gam 1277 2026-07-21
Kim Tiền Thảo
Kim tiền thảo
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
2000 Gam
Thành tiền
205000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T51 · 51216
VCT-00332-22 Gam 103 2026-07-21
Klamentin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
875mg + 125mg · Uống
Số lượng
10000 viên
Thành tiền
47000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OU2
VD-24618-16 viên 4700 2026-07-21
LIGABA 75
Pregabalin
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
17010000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharmathen International S.A. (Greece)
Tỉnh / CSKCB
T33 · 33020
520110141623 Viên 2835 2026-07-21
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
Hàm lượng / Dạng
10^8 CFU/gói · Uống
Số lượng
40000 Gói
Thành tiền
33600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54003
QLSP-851-15 Gói 840 2026-07-21
Lanam SC 400mg/57mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
400mg + 57mg · Uống
Số lượng
5000 Gói
Thành tiền
49875000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110136625 Gói 9975 2026-07-21
Levofloxacin 0,5%
Levofloxacin
Hàm lượng / Dạng
25mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
400 Lọ
Thành tiền
3150000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10068
893115247025 Lọ 7875 2026-07-21
Lidocain
Lidocain (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
1200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44008
893110688924 Ống 600 2026-07-21
Lidocain
Lidocain
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm
Số lượng
100 Ống
Thành tiền
68000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OU2
893110688924 Ống 680 2026-07-21
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
Hàm lượng / Dạng
36mg + 0,018mg · Tiêm
Số lượng
2600 Ống
Thành tiền
49400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Septodont (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T31 · 31006
300110796724 Ống 19000 2026-07-21
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10 mg (10,89mg) + 12,5mg · Uống
Số lượng
87000 Viên
Thành tiền
261000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10068
VD-17766-12 Viên 3000 2026-07-21
Liên nhục
Liên nhục
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
40000 Gam
Thành tiền
7800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T51 · 51216
CB.DL-00154-23 Gam 195 2026-07-21
Lumigan
Bimatoprost
Hàm lượng / Dạng
0,3mg/3ml · Nhỏ mắt
Số lượng
60 Lọ
Thành tiền
15124740
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79013
539110075023 Lọ 252079 2026-07-21
Magnesi - B6 STELLA Tablet
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
Hàm lượng / Dạng
470mg + 5mg · Uống
Số lượng
6100 Viên
Thành tiền
4758000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OU2
893110105824 Viên 780 2026-07-21
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacain hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
5mg/ml x 4ml · Tiêm
Số lượng
6000 Ống
Thành tiền
249600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cenexi (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30335
300114001824 Ống 41600 2026-07-21
Maxibumol
Paracetamol + ibuprofen
Hàm lượng / Dạng
250mg+ 100mg · Uống
Số lượng
12800 Gói
Thành tiền
48640000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10068
893100339124 Gói 3800 2026-07-21
Maxibumol fort
Paracetamol + ibuprofen
Hàm lượng / Dạng
500mg + 200mg · Uống
Số lượng
10400 Gói
Thành tiền
62400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10068
893100314100 Gói 6000 2026-07-21
Mazzgin
Vitamin B6 + magnesi lactat
Hàm lượng / Dạng
470mg + 5mg · Uống
Số lượng
180000 Viên
Thành tiền
65520000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01010
893100051524 Viên 364 2026-07-21
Medlon 16
Methylprednisolon
Hàm lượng / Dạng
16mg · Uống
Số lượng
1800 viên
Thành tiền
2448000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OU2
VD-24620-16 viên 1360 2026-07-21
Medskin clovir 200
Acyclovir
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
7600 viên
Thành tiền
6444800
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OU2
893110270123 viên 848 2026-07-21
Mefota 850/50
Sitagliptin + metformin
Hàm lượng / Dạng
850mg+50mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
76440000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T33 · 33020
893110242025 Viên 7644 2026-07-21
Meko INH 300
Isoniazid
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
9600 Viên
Thành tiền
4800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa -Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T24 · 24254
893110060123 Viên 500 2026-07-21
Melanov-M
Gliclazid + metformin
Hàm lượng / Dạng
80mg + 500mg · Uống
Số lượng
98000 Viên
Thành tiền
377300000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10068
VN-20575-17 Viên 3850 2026-07-21
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml · Nhỏ tai
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
39800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10068
893110420024 Lọ 39800 2026-07-21
Metazydyna
Trimetazidin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Adamed Pharma S.A. (Poland)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35022
VN-21630-18 Viên 1890 2026-07-21
Metazydyna
Trimetazidin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
94500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Adamed Pharma S.A. (Poland)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35022
590110170400 Viên 1890 2026-07-21
Metronidazol Kabi
Metronidazol
Hàm lượng / Dạng
500mg/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
15000 Chai
Thành tiền
104880000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38020
VD-26377-17 Chai 6992 2026-07-21
Mezapizin 10
Flunarizin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
1512000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OU2
893110540424 Viên 378 2026-07-21
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
40mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
39900000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OU2
893110409524 Viên 3990 2026-07-21
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
(700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
Số lượng
0 đơn vị
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79013
300410305724 đơn vị 75 2026-07-21
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
(700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
Số lượng
1500 Lọ
Thành tiền
112500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79013
300410305724 Lọ 75000 2026-07-21
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
(700IU + 300IU)/ 10ml · Tiêm
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
225000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T33 · 33020
300410305724 Lọ 75000 2026-07-21

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.