Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-09-01
Đợt công bố mới nhất
2026-09-01
Bản ghi trúng thầu
288447
Xóa

Tìm thấy 288447 bản ghi. Hiển thị 11351–11400. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Viên sáng mắt Bảo Phương
Thục địa, Hoài sơn,Đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
Hàm lượng / Dạng
2g + 0,75g + 1g + 0,75g + 0,75g + 1g + 0,75g + 0,75g · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
380000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T31 · 31016
V172-H06-19 Viên 3800 2026-07-22
Voltaren Emulgel
Diclofenac
Hàm lượng / Dạng
1,16g/100g · Dùng ngoài
Số lượng
900 Tuýp
Thành tiền
61650000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Haleon CH SARL (Thụy Sĩ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
760100073723 Tuýp 68500 2026-07-22
Vorifend 500
Glucosamin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
21000 Viên
Thành tiền
29400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
893100421724 Viên 1400 2026-07-22
Wosulin 30/70
Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin)
Hàm lượng / Dạng
300IU/3ml; 3 ml tỷ lệ 30/70 · Tiêm
Số lượng
45000 Bút tiêm
Thành tiền
4590000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Wockhardt Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27005
890410177200 Bút tiêm 102000 2026-07-22
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
100IU/ml x 3ml · Tiêm
Số lượng
2000 ống
Thành tiền
156000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T24 · 24010
890410177200 ống 78000 2026-07-22
Wosulin-N
Insulin human
Hàm lượng / Dạng
400IU/10ml · Tiêm
Số lượng
2500 Lọ
Thành tiền
227500000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Wockhardt Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27005
VN-13425-11 Lọ 91000 2026-07-22
Zapnex-5
Olanzapin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
2250000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
893110884024 Viên 450 2026-07-22
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol sulfat
Hàm lượng / Dạng
2,5mg/2,5ml · Đường hô hấp
Số lượng
20000 Ống
Thành tiền
88200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
893115019000 Ống 4410 2026-07-22
Đại Tràng TP
Mỗi 2g chứa: Bột Bạch truật; Bột Hoàng liên;Bột Hoài sơn; Bột Hoàng đằng; Bột Mộc hương; Bột Bạch linh; Bột Sa nhân; Bột Bạch thược; Bột trần bì; Cao đặc Cam thảo; Cao đặc Đảng sâm
Hàm lượng / Dạng
0,325g; 0,27g; 0,21g; 0,2g; 0,175g; 0,175g; 0,175g; 0,175g; 0,125g; 0,02g; 0,11g · Uống
Số lượng
30000 Gói
Thành tiền
109500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T31 · 31016
TCT-00012-20 Gói 3650 2026-07-22
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
125mg + 125mg + 250mcg · Uống
Số lượng
103100 Viên
Thành tiền
113410000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OU2
893110113023 Viên 1100 2026-07-21
A.T Nicardipine 10mg/10ml
Nicardipin
Hàm lượng / Dạng
10mg/10ml · Tiêm
Số lượng
20 Ống
Thành tiền
1680000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10068
VD-36200-22 Ống 84000 2026-07-21
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Hàm lượng / Dạng
100IU/1ml · Tiêm
Số lượng
0 đơn vị
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79013
300410198725 đơn vị 75 2026-07-21
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Hàm lượng / Dạng
100IU/1ml · Tiêm
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
37500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79013
300410198725 Lọ 75000 2026-07-21
Adrenalin
Adrenalin
Hàm lượng / Dạng
1mg/ml · Tiêm
Số lượng
150 Ống
Thành tiền
420000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OU2
893110172024 Ống 2800 2026-07-21
Adrenalin 1mg/1ml
Adrenalin
Hàm lượng / Dạng
1mg · Tiêm
Số lượng
140 Ống
Thành tiền
179760
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10068
893110439824 Ống 1284 2026-07-21
Agi- calci
Calci carbonat + vitamin D3
Hàm lượng / Dạng
1.250mg + 200UI · Uống
Số lượng
9900 Viên
Thành tiền
13761000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CP DP Agimexpharm - NMSXDP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10068
893100380024 Viên 1390 2026-07-21
Agidopa 500
Methyldopa
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
110000 Viên
Thành tiền
207900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27005
893110265024 Viên 1890 2026-07-21
Alakavir
Tenofovir disoproxil fumarat
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
33000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54003
893110130026 Viên 2200 2026-07-21
Albutein 25%
Albumin
Hàm lượng / Dạng
0,25g/ml (25%) · Tiêm truyền
Số lượng
2300 Chai
Thành tiền
2271503000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Grifols Biologicals LLC (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79013
VN-16274-13 Chai 987610 2026-07-21
Albutein 25%
Albumin
Hàm lượng / Dạng
25% x 50ml · Tiêm truyền
Số lượng
1030 Chai
Thành tiền
1017238300
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 - USA); Cơ sở đóng gói: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA) (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
001410199725 Chai 987610 2026-07-21
Algesin-N
Ketorolac
Hàm lượng / Dạng
30mg/1ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Rompharm Company S.R.L. (Rumani)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37101
594110446325 Ống 35000 2026-07-21
Algocod 500 MG/30 MG
Paracetamol + codein phosphat
Hàm lượng / Dạng
500mg + 30mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
35000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
SMB Technology S.A (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T33 · 33020
540111187623 Viên 3500 2026-07-21
Alopurinol Arena 100 mg Tablets
Allopurinol
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
9000 Viên
Thành tiền
17010000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Arena Group S.A. (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44008
594110008325 Viên 1890 2026-07-21
Amlessa 4mg/10mg Tablets
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg · Uống
Số lượng
87000 Viên
Thành tiền
494160000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10068
383110520224 Viên 5680 2026-07-21
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
250mg + 31,25mg · Uống
Số lượng
6390 Gói
Thành tiền
63740250
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OU2
893110271824 Gói 9975 2026-07-21
Angut 300
Allopurinol
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
10000 viên
Thành tiền
5200000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OU2
893110477824 viên 520 2026-07-21
Apigel-Plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
800mg + 800mg + 80mg · Uống
Số lượng
8800 Gói
Thành tiền
33880000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược Apimed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OU2
VD-33983-20 Gói 3850 2026-07-21
Aspirin tab DWP 100mg
Acetylsalicylic acid
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
16500 Viên
Thành tiền
7276500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44008
893110251524 Viên 441 2026-07-21
Aticef 500 caps
Cefadroxil
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
76400 viên
Thành tiền
160440000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10068
893110268023 viên 2100 2026-07-21
Atileucine inj
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
1000mg/ 10ml · Tiêm
Số lượng
4000 Ống
Thành tiền
96000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35022
893110058324 Ống 24000 2026-07-21
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Hàm lượng / Dạng
Tương đương (Magnesi hydroxyd 800,4mg + Nhôm hydroxyd gel 3030,3mg) · Uống
Số lượng
50000 Gói
Thành tiền
149100000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10068
893100203124 Gói 2982 2026-07-21
Atisaltolin 2,5 mg/2,5 ml
Salbutamol sulfat
Hàm lượng / Dạng
2,5 mg/2,5 ml · Khí dung
Số lượng
10000 Ống
Thành tiền
44100000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T33 · 33020
893115025324 Ống 4410 2026-07-21
Atisaltolin 5 mg/2,5 ml
Salbutamol (sulfat)
Hàm lượng / Dạng
5mg/ 2,5ml · Khí dung
Số lượng
3500 Ống
Thành tiền
29400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10068
893115025424 Ống 8400 2026-07-21
Atisolu 40 inj
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
5000 Lọ
Thành tiền
80000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T33 · 33020
893110202225 Lọ 16000 2026-07-21
Atorvastatin OD DWP 10 mg
Atorvastatin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
56700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44008
893110283924 Viên 945 2026-07-21
Atosiban-BFS
Atosiban
Hàm lượng / Dạng
7,5mg/ml x 5ml · Tiêm truyền
Số lượng
120 Lọ
Thành tiền
189000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38285
VD-34930-21 Lọ 1575000 2026-07-21
Atosiban-BFS
Atosiban
Hàm lượng / Dạng
7,5mg/ml · Tiêm truyền
Số lượng
24 Lọ
Thành tiền
37800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10006
VD-34930-21 Lọ 1575000 2026-07-21
Atovze 40/10
Atorvastatin + ezetimibe
Hàm lượng / Dạng
40mg + 10mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
75000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10068
VD-34579-20 Viên 7500 2026-07-21
Atropin Sulfat
Atropin sulfat
Hàm lượng / Dạng
0.25mg/ml · Tiêm
Số lượng
100 Ống
Thành tiền
63000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OU2
893114603624 Ống 630 2026-07-21
Atropin Sulphat
Atropin sulfat
Hàm lượng / Dạng
0,25mg/ml · Tiêm
Số lượng
3140 Ống
Thành tiền
2355000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10068
893114045723 Ống 750 2026-07-21
Atropin sulfat
Atropin sulfat
Hàm lượng / Dạng
0,25mg/ml x 1ml · Tiêm
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
1560000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10006
893114603624 Ống 780 2026-07-21
Ausmuco 750V
Carbocistein
Hàm lượng / Dạng
750mg · Uống
Số lượng
12000 Viên
Thành tiền
20160000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10068
893100847024 Viên 1680 2026-07-21
Azicine 250mg
Azithromycin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
8800 Gói
Thành tiền
30360000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10068
893110352023 Gói 3450 2026-07-21
Azilyo
Azithromycin (Dưới dạng Azithromycin dihydrat)
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
95695000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27005
893110278323 Lọ 95695 2026-07-21
Azizi
Azithromycin 500mg
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
5200000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54003
VD-35695-22 Viên 2600 2026-07-21
BFS-Amiron
Amiodaron (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
150mg/ 3ml · Tiêm
Số lượng
50 Lọ
Thành tiền
1200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10068
893110538224 Lọ 24000 2026-07-21
BFS-Naloxone
Naloxon (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
0,4mg/ml · Tiêm
Số lượng
50 Ống
Thành tiền
1470000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10068
893110017800 Ống 29400 2026-07-21
Ba kích chích muối
Ba kích
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
20000 Gam
Thành tiền
22775000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T51 · 51216
VCT-00261-22 Gam 1139 2026-07-21
Baburex
Bambuterol
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
5000 viên
Thành tiền
4635000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10068
893110378624 viên 927 2026-07-21
Baci-subti
Bacillus subtilis
Hàm lượng / Dạng
>=100.000.000CFU · Uống
Số lượng
8000 Gói
Thành tiền
24000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10068
893400647724 Gói 3000 2026-07-21

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.