Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-09-01
Đợt công bố mới nhất
2026-09-01
Bản ghi trúng thầu
288447
Xóa

Tìm thấy 288447 bản ghi. Hiển thị 11401–11450. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Bacterocin Oint
Mupirocin
Hàm lượng / Dạng
100mg/5g · Dùng ngoài
Số lượng
170 Tuýp/Ống
Thành tiền
6035000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Genuone Sciences Inc. (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10068
880100989824 Tuýp/Ống 35500 2026-07-21
Befabrol
Ambroxol HCl
Hàm lượng / Dạng
15mg/5ml · Uống
Số lượng
760 Chai
Thành tiền
6688000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OU2
893100591024 Chai 8800 2026-07-21
Betamethason 0.05%
Betamethason
Hàm lượng / Dạng
0.05% x 15g · Dùng ngoài
Số lượng
450 Tuýp
Thành tiền
5850000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10068
893110171324 Tuýp 13000 2026-07-21
Bidotalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Hàm lượng / Dạng
(3% + 0,064%) x 15g · Dùng ngoài
Số lượng
120 Tuýp/Ống
Thành tiền
1688400
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Cty CPDP Bidopharma USA - CN Long An (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10068
VD-34145-20 Tuýp/Ống 14070 2026-07-21
Bioflora 100mg
Saccharomyces boulardii
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
16000 Gói
Thành tiền
88000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Biocodex (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OU2
VN-16392-13 Gói 5500 2026-07-21
BisacodylDHG
Bisacodyl
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
2300 viên
Thành tiền
724500
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OU2
893100427324 viên 315 2026-07-21
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol fumarat
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
11100 Viên
Thành tiền
7592400
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Lek S.A (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OU2
590110992124 Viên 684 2026-07-21
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/2ml · Khí dung
Số lượng
5500 Ống
Thành tiền
66000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10068
500110399623 Ống 12000 2026-07-21
Bupitroy heavy
Bupivacain hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
21,12mg (20mg/4ml) · Tiêm
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
32400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Troikaa Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01010
890114083223 Ống 16200 2026-07-21
Calci clorid
Calci clorid
Hàm lượng / Dạng
20mg/2ml · Tiêm
Số lượng
50 Ống
Thành tiền
65000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OU2
893110711924 Ống 1300 2026-07-21
Cancidas
Caspofungin*
Hàm lượng / Dạng
50mg · Tiêm truyền
Số lượng
100 Lọ
Thành tiền
653100000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
FAREVA Mirabel (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79013
VN-20811-17 Lọ 6531000 2026-07-21
Cancidas
Caspofungin*
Hàm lượng / Dạng
70mg · Tiêm truyền
Số lượng
10 Lọ
Thành tiền
82887000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
FAREVA Mirabel (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79013
VN-20568-17 Lọ 8288700 2026-07-21
Candesartan DWP 12mg
Candesartan
Hàm lượng / Dạng
12mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
89460000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35119
VD-36172-22 Viên 1491 2026-07-21
Candesartan DWP 12mg
Candesartan
Hàm lượng / Dạng
12mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
89460000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35027
VD-36172-22 Viên 1491 2026-07-21
Carmotop 50 mg
Metoprolol
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
34050000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Magistra C&C S.R.L. (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T33 · 33020
VN-21530-18 Viên 2270 2026-07-21
Cefoxitin MTD 1g
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri)
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
10000 Lọ
Thành tiền
500000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27005
893110405125 Lọ 50000 2026-07-21
Cetimed 10mg
Cetirizin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
5700 Viên
Thành tiền
23085000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10068
VN-17096-13 Viên 4050 2026-07-21
Cilnidipin Boston 10
Cilnidipin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
240240000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01010
893110236825 Viên 6006 2026-07-21
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
12000 Viên
Thành tiền
8400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharma PLC (Bulgaria)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10068
VN-23072-22 Viên 700 2026-07-21
Clabact 250
Clarithromycin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
70000 Viên
Thành tiền
130200000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01010
VD-27560-17 Viên 1860 2026-07-21
Colchicine
Colchicin
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
9250000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OU2
VD-19169-13 Viên 925 2026-07-21
Combigan
Brimonidin tartrat + timolol
Hàm lượng / Dạng
2mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
Số lượng
150 Lọ
Thành tiền
27526950
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79013
539110074923 Lọ 183513 2026-07-21
Comenazol
Pantoprazol
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
6000 Lọ
Thành tiền
270000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T33 · 33020
VD-29305-18 Lọ 45000 2026-07-21
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
Hàm lượng / Dạng
2mg + 500mg (dạng muối) · Uống
Số lượng
29000 Viên
Thành tiền
72500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10068
893110617124 Viên 2500 2026-07-21
Concerta
Methylphenidate hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
18mg · Uống
Số lượng
990 Viên
Thành tiền
49896000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Janssen-Cilag Manufacturing, LLC (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T52 · 52020
001112785824 Viên 50400 2026-07-21
Cordaflex
Nifedipin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
4350000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10068
VN-23124-22 Viên 1450 2026-07-21
Corneil-5
Bisoprolol fumarat
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
800000 Viên
Thành tiền
229600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95069
VD-19653-13 Viên 287 2026-07-21
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
Số lượng
160000 Viên
Thành tiền
176000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35027
893110342324 Viên 1100 2026-07-21
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
Số lượng
53000 Viên
Thành tiền
58300000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OU2
893110342324 Viên 1100 2026-07-21
Cotrimoxazole 400/80
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Hàm lượng / Dạng
400mg + 80mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
1710000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OU2
VD-23965-15 Viên 570 2026-07-21
Coveram 5mg/5mg
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
5mg; 5mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
98835000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Servier Ireland Industries Ltd (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10068
VN-18635-15 Viên 6589 2026-07-21
Coversyl 5mg
Perindopril
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
12000 Viên
Thành tiền
60336000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10068
VN-17087-13 Viên 5028 2026-07-21
Coversyl 5mg
Perindopril
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
42950 Viên
Thành tiền
215952600
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OU2
VN-17087-13 Viên 5028 2026-07-21
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
Hàm lượng / Dạng
5 mg; 1,25mg · Uống
Số lượng
4500 Viên
Thành tiền
29250000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10068
VN-18353-14 Viên 6500 2026-07-21
Cravit 1.5%
Levofloxacin hydrat
Hàm lượng / Dạng
75mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
115999000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54025
VN-20214-16 Lọ 115999 2026-07-21
Crila Forte
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
297000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Thiên Dược (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T34 · 34313
893210191825 Viên 4950 2026-07-21
Crocin Kid - 100
Cefixim
Hàm lượng / Dạng
Mỗi gói 2g chứa: Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 100 mg · Uống
Số lượng
15000 Gói
Thành tiền
99435000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44008
VD-23207-15 Gói 6629 2026-07-21
Cốt toái bổ chích rượu
Cốt toái bổ
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
20000 Gam
Thành tiền
3050000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T51 · 51216
VCT-00007-20 Gam 153 2026-07-21
DH-Metglu XR 1000
Metformin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
14000 Viên
Thành tiền
13818000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OU2
VD-27507-17 Viên 987 2026-07-21
Dalekine 500
Valproat natri
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
7000 Viên
Thành tiền
18375000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30300
893114094423 Viên 2625 2026-07-21
Davertyl
N-Acetyl-DL-Leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg/5ml · Tiêm
Số lượng
6000 Ống
Thành tiền
51000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54003
VD-34628-20 Ống 8500 2026-07-21
Depo-Medrol
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
17334500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79013
540110991924 Lọ 34669 2026-07-21
Derdiyok
Natri montelukast
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
17980000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10068
893110481824 Viên 1798 2026-07-21
Dibetalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Hàm lượng / Dạng
3% + 0,064%; 15g · Dùng ngoài
Số lượng
440 Tuýp
Thành tiền
6468000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OU2
VD-23251-15 Tuýp 14700 2026-07-21
Diclowal Supp.
Diclofenac
Hàm lượng / Dạng
100mg · Đặt hậu môn
Số lượng
200 Viên
Thành tiền
2780000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sơ sản xuất, đóng gói: RubiePharm Arzneimittel GmbH Cơ sở xuất xưởng: Walter Ritter GmbH + Co. KG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T33 · 33020
400110121924 Viên 13900 2026-07-21
Dimedrol
Diphenhydramin
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml x 1ml · Tiêm
Số lượng
60000 Ống
Thành tiền
53580000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T34 · 34313
893110688824 Ống 893 2026-07-21
Dimedrol
Diphenhydramin
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Tiêm
Số lượng
2900 Ống
Thành tiền
2589700
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T12 · 12135
893110688824 Ống 893 2026-07-21
Dimedrol
Diphenhydramin
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Tiêm
Số lượng
150 Ống
Thành tiền
133950
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T12 · 12137
893110688824 Ống 893 2026-07-21
Dimedrol
Diphenhydramin
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Tiêm
Số lượng
150 Ống
Thành tiền
133950
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T12 · 12007
893110688824 Ống 893 2026-07-21
Dimedrol
Diphenhydramin
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Tiêm
Số lượng
2900 Ống
Thành tiền
2589700
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T12 · 12135
VD-24899-16 Ống 893 2026-07-21

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.