Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-09-01
Đợt công bố mới nhất
2026-09-01
Bản ghi trúng thầu
288447
Xóa

Tìm thấy 288447 bản ghi. Hiển thị 11301–11350. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
270500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Körmend (H-9900 Körmend, Mátyas Király u 65), Hungary) ; Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Bökényföld (H-1165 Budapest, Bökényföldi út 118-120, Hungary) (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J68
599110347225 Viên 5410 2026-07-22
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
270500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Körmend (H-9900 Körmend, Mátyas Király u 65), Hungary) ; Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Bökényföld (H-1165 Budapest, Bökényföldi út 118-120, Hungary) (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J67
599110347225 Viên 5410 2026-07-22
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
270500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Körmend (H-9900 Körmend, Mátyas Király u 65), Hungary) ; Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Bökényföld (H-1165 Budapest, Bökényföldi út 118-120, Hungary) (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01199
599110347225 Viên 5410 2026-07-22
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
270500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Körmend (H-9900 Körmend, Mátyas Király u 65), Hungary) ; Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Bökényföld (H-1165 Budapest, Bökényföldi út 118-120, Hungary) (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J66
599110347225 Viên 5410 2026-07-22
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
270500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Körmend (H-9900 Körmend, Mátyas Király u 65), Hungary) ; Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Bökényföld (H-1165 Budapest, Bökényföldi út 118-120, Hungary) (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J70
599110347225 Viên 5410 2026-07-22
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
270500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Körmend (H-9900 Körmend, Mátyas Király u 65), Hungary) ; Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Bökényföld (H-1165 Budapest, Bökényföldi út 118-120, Hungary) (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J69
599110347225 Viên 5410 2026-07-22
Venokern 500mg Viên nén bao phim
Diosmin; Hesperidin
Hàm lượng / Dạng
450mg;50mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
17500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Kern Pharma S.L. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J68
840110521124 Viên 3500 2026-07-22
Venokern 500mg Viên nén bao phim
Diosmin; Hesperidin
Hàm lượng / Dạng
450mg;50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Kern Pharma S.L. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J68
VN-21394-18 Viên 3500 2026-07-22
Venokern 500mg Viên nén bao phim
Diosmin; Hesperidin
Hàm lượng / Dạng
450mg;50mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
17500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Kern Pharma S.L. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J67
840110521124 Viên 3500 2026-07-22
Venokern 500mg Viên nén bao phim
Diosmin; Hesperidin
Hàm lượng / Dạng
450mg;50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Kern Pharma S.L. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J67
VN-21394-18 Viên 3500 2026-07-22
Venokern 500mg Viên nén bao phim
Diosmin; Hesperidin
Hàm lượng / Dạng
450mg;50mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
17500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Kern Pharma S.L. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01199
840110521124 Viên 3500 2026-07-22
Venokern 500mg Viên nén bao phim
Diosmin; Hesperidin
Hàm lượng / Dạng
450mg;50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Kern Pharma S.L. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01199
VN-21394-18 Viên 3500 2026-07-22
Venokern 500mg Viên nén bao phim
Diosmin; Hesperidin
Hàm lượng / Dạng
450mg;50mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
17500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Kern Pharma S.L. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J66
840110521124 Viên 3500 2026-07-22
Venokern 500mg Viên nén bao phim
Diosmin; Hesperidin
Hàm lượng / Dạng
450mg;50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Kern Pharma S.L. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J66
VN-21394-18 Viên 3500 2026-07-22
Venokern 500mg Viên nén bao phim
Diosmin; Hesperidin
Hàm lượng / Dạng
450mg;50mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
17500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Kern Pharma S.L. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J70
840110521124 Viên 3500 2026-07-22
Venokern 500mg Viên nén bao phim
Diosmin; Hesperidin
Hàm lượng / Dạng
450mg;50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Kern Pharma S.L. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J70
VN-21394-18 Viên 3500 2026-07-22
Venokern 500mg Viên nén bao phim
Diosmin; Hesperidin
Hàm lượng / Dạng
450mg;50mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
17500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Kern Pharma S.L. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J69
840110521124 Viên 3500 2026-07-22
Venokern 500mg Viên nén bao phim
Diosmin; Hesperidin
Hàm lượng / Dạng
450mg;50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Kern Pharma S.L. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J69
VN-21394-18 Viên 3500 2026-07-22
Ventolin Nebules 5mg/2.5ml
Salbutamol (sulfat)
Hàm lượng / Dạng
5mg/2,5ml · Khí dung
Số lượng
45000 Ống
Thành tiền
530145000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Aspen Bad Oldesloe GmbH (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79013
400115965324 Ống 11781 2026-07-22
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg
Hàm lượng / Dạng
7mg; 5mg · Uống
Số lượng
55000 Viên
Thành tiền
362395000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J68
VN3-47-18 Viên 6589 2026-07-22
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg
Hàm lượng / Dạng
7mg; 5mg · Uống
Số lượng
55000 Viên
Thành tiền
362395000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J67
VN3-47-18 Viên 6589 2026-07-22
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg
Hàm lượng / Dạng
7mg; 5mg · Uống
Số lượng
55000 Viên
Thành tiền
362395000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01199
VN3-47-18 Viên 6589 2026-07-22
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg
Hàm lượng / Dạng
7mg; 5mg · Uống
Số lượng
55000 Viên
Thành tiền
362395000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J66
VN3-47-18 Viên 6589 2026-07-22
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg
Hàm lượng / Dạng
7mg; 5mg · Uống
Số lượng
55000 Viên
Thành tiền
362395000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J70
VN3-47-18 Viên 6589 2026-07-22
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg
Hàm lượng / Dạng
7mg; 5mg · Uống
Số lượng
55000 Viên
Thành tiền
362395000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J69
VN3-47-18 Viên 6589 2026-07-22
Vigentin 500mg/62,5mg tab.
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
500mg + 62,5mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
1180000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79013
893110032800 Viên 5900 2026-07-22
Vigliptin 50
Vildagliptin
Hàm lượng / Dạng
50 mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35001
893110218525 viên 1197 2026-07-22
Vilanta
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
2668mg + 4596mg+ 276mg · Uống
Số lượng
7000 Gói
Thành tiền
24500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Cửu Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35022
893100346623 Gói 3500 2026-07-22
Vinphatoxin
Oxytocin
Hàm lượng / Dạng
10 IU/1ml · Tiêm
Số lượng
16000 Ống
Thành tiền
160000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44005
893114039523 Ống 10000 2026-07-22
Vinphatoxin
Oxytocin
Hàm lượng / Dạng
5IU/ml · Tiêm
Số lượng
8000 Ống
Thành tiền
51912000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27005
893114305223 Ống 6489 2026-07-22
Vinphatoxin
Oxytocin
Hàm lượng / Dạng
10 IU/1ml · Tiêm
Số lượng
5000 Ống
Thành tiền
50000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27005
893114039523 Ống 10000 2026-07-22
Vinphatoxin
Oxytocin
Hàm lượng / Dạng
10IU/1ml · Tiêm
Số lượng
3000 ống
Thành tiền
30000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T24 · 24010
893114039523 ống 10000 2026-07-22
Vinropin 0,5%
Ropivacain hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
50mg/10ml · Tiêm
Số lượng
1500 Ống
Thành tiền
135000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30335
893114283224 Ống 90000 2026-07-22
Vinstigmin
Neostigmin methylsulfat
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/ml · Tiêm
Số lượng
3000 Ống
Thành tiền
7890000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30335
893114078724 Ống 2630 2026-07-22
Vintanil 1g
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Tiêm
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
48000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35022
VD-35633-22 Lọ 24000 2026-07-22
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
126000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54001
893100337924 Viên 1050 2026-07-22
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
63000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J68
893100337924 Viên 1050 2026-07-22
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J68
VD-31157-18 Viên 1050 2026-07-22
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
63000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J67
893100337924 Viên 1050 2026-07-22
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J67
VD-31157-18 Viên 1050 2026-07-22
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
63000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01199
893100337924 Viên 1050 2026-07-22
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01199
VD-31157-18 Viên 1050 2026-07-22
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
63000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J70
893100337924 Viên 1050 2026-07-22
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J70
VD-31157-18 Viên 1050 2026-07-22
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
63000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J69
893100337924 Viên 1050 2026-07-22
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J69
VD-31157-18 Viên 1050 2026-07-22
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
63000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J66
893100337924 Viên 1050 2026-07-22
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J66
VD-31157-18 Viên 1050 2026-07-22
Vitamin B12
Vitamin B12
Hàm lượng / Dạng
1000mcg/1ml · Tiêm
Số lượng
25000 Ống
Thành tiền
10750000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01822
893110036500 Ống 430 2026-07-22
Vitamin K1 10mg/1ml
Phytomenadion (vitamin K1)
Hàm lượng / Dạng
10mg/ 1ml · Tiêm
Số lượng
4000 Ống
Thành tiền
7560000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
893110440624 Ống 1890 2026-07-22

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.