Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-09-02
Đợt công bố mới nhất
2026-09-01
Bản ghi trúng thầu
288447
Xóa

Tìm thấy 288447 bản ghi. Hiển thị 11051–11100. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
1000IU/10ml · Tiêm
Số lượng
1600 Lọ
Thành tiền
89280000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
896410048825 Lọ 55800 2026-07-22
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg. Túi 5 lít · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
Số lượng
3000 Túi
Thành tiền
582000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79013
888110780824 Túi 194000 2026-07-22
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg. Túi 2 lít · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
Số lượng
17500 Túi
Thành tiền
1491000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79013
888110780824 Túi 85200 2026-07-22
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg. Túi 2 lít · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
Số lượng
7700 Túi
Thành tiền
656040000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79013
888110780924 Túi 85200 2026-07-22
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg. Túi 5 lít · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
Số lượng
540 Túi
Thành tiền
104760000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79013
888110780924 Túi 194000 2026-07-22
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 4.25% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 4,25g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg. Túi 2 lít · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
Số lượng
60 Túi
Thành tiền
5112000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79013
888110781024 Túi 85200 2026-07-22
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Hàm lượng / Dạng
10mg/2ml · Tiêm
Số lượng
200 Ống
Thành tiền
1600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
893112683724 Ống 8000 2026-07-22
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Hàm lượng / Dạng
10mg/2ml · Tiêm
Số lượng
14 Ống
Thành tiền
112000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Vidipha-Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I27
893112683724 Ống 8000 2026-07-22
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Hàm lượng / Dạng
10mg/2ml · Tiêm
Số lượng
14 Ống
Thành tiền
112000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Vidipha-Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01211
893112683724 Ống 8000 2026-07-22
Digoxin-BFS
Digoxin
Hàm lượng / Dạng
0,25mg/1ml · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
3200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
893110288900 Lọ 16000 2026-07-22
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Tiêm
Số lượng
14000 Ống
Thành tiền
12502000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27005
893110688824 Ống 893 2026-07-22
Dimedrol
Diphenhydramin
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Tiêm truyền
Số lượng
7000 Ống
Thành tiền
6251000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T24 · 24010
893110688824 Ống 893 2026-07-22
Dimedrol
Diphenhydramin
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Tiêm
Số lượng
5000 Ống
Thành tiền
4465000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T12 · 12013
893110688824 Ống 893 2026-07-22
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
Hàm lượng / Dạng
100mcg · Uống
Số lượng
200000 viên
Thành tiền
58800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T24 · 24010
VD-21846-14 viên 294 2026-07-22
Dopagan 250 mg Effervescent
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
30000 Gói
Thành tiền
22050000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27005
893100317323 Gói 735 2026-07-22
Dopagan 250 mg Effervescent
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
30000 Gói
Thành tiền
22050000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27005
VD-28375-17 Gói 735 2026-07-22
Dopamin-BFS
Dopamin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
200mg/5ml · Tiêm
Số lượng
450 Ống
Thành tiền
9922500
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79013
893110327100 Ống 22050 2026-07-22
Dotarem
Gadoteric acid
Hàm lượng / Dạng
27,932g/100mL · Tiêm
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
286000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Guerbet (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79013
VN-23274-22 Lọ 572000 2026-07-22
Duosol without Potassium solution for haemofiltration
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
Hàm lượng / Dạng
5 lít · Tiêm truyền
Số lượng
3300 Túi
Thành tiền
2181300000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B. Braun Avitum AG (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79013
400110020123 Túi 661000 2026-07-22
Duratocin
Carbetocin
Hàm lượng / Dạng
100mcg/1ml · Tiêm
Số lượng
30 Lọ
Thành tiền
7770000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA (Đức; Thụy Sĩ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
VN-19945-16 Lọ 259000 2026-07-22
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
150mg · Đặt hậu môn
Số lượng
400 Viên
Thành tiền
968000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
UPSA SAS (CSXX: UPSA SAS - Pháp) (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
300100523924 Viên 2420 2026-07-22
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
300mg · Đặt hậu môn
Số lượng
400 Viên
Thành tiền
1132400
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
UPSA SAS (CSXX: UPSA SAS - Pháp) (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
300100011424 Viên 2831 2026-07-22
Endoxan
Cyclophosphamid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
350 Lọ
Thành tiền
51293200
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Baxter Oncology GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44005
VN-16582-13 Lọ 146552 2026-07-22
EnvirAPC 0.5
Entecavir 0.5 mg
Hàm lượng / Dạng
0,5 mg · Uống
Số lượng
25000 Viên
Thành tiền
31250000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T31 · 31016
893114227123 Viên 1250 2026-07-22
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin
Hàm lượng / Dạng
30mg/1ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
490 Ống
Thành tiền
28297500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
VN-19221-15 Ống 57750 2026-07-22
Erbitux
Cetuximab
Hàm lượng / Dạng
5mg/ml · Tiêm truyền
Số lượng
130 Lọ
Thành tiền
750547200
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79013
QLSP-0708-13 Lọ 5773440 2026-07-22
Ethambutol 400mg
Ethambutol hydrochlorid
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
12500 Viên
Thành tiền
19687500
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27005
893110437024 Viên 1575 2026-07-22
FORMONIDE 200 INHALER
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg
Hàm lượng / Dạng
200mcg + 6mcg/1 liều , 120 liều · Dạng hít,Hít,Hít qua đường miệng
Số lượng
1000 Chai/ lọ/bình/ ống
Thành tiền
150000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Zydus Lifesciences Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T24 · 24010
890100008800 Chai/ lọ/bình/ ống 150000 2026-07-22
Fastum Gel
Ketoprofen
Hàm lượng / Dạng
2,5g/100g gel 2,5% (w/w), 30g · Dùng ngoài
Số lượng
6000 Tuýp
Thành tiền
298998000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79013
800100794824 Tuýp 49833 2026-07-22
Fentanyl B.Braun
Fentanyl
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/10ml · Tiêm
Số lượng
1200 Ống
Thành tiền
50400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
400111002124 Ống 42000 2026-07-22
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
Hàm lượng / Dạng
0,1mg/2ml; 2ml · Tiêm
Số lượng
65000 Ống
Thành tiền
1849575000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. - Slovakia; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" - Latvia (Slovakia)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79013
858111016325 Ống 28455 2026-07-22
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
Hàm lượng / Dạng
0,1mg/2ml · Tiêm
Số lượng
3000 Ống
Thành tiền
85365000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o.-Slovakia, Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (Slovakia; Latvia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
858111016325 Ống 28455 2026-07-22
Ferrovin
Sắt sucrose (hay dextran)
Hàm lượng / Dạng
100mg /5ml · Tiêm tĩnh mạch
Số lượng
100 Ống
Thành tiền
9400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Rafarm S.A. (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
VN-18143-14 Ống 94000 2026-07-22
Flaben 500
Diosmin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
630000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79013
VD-35921-22 Viên 4200 2026-07-22
Flumetholon 0,1
Fluorometholon
Hàm lượng / Dạng
5mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
60 Lọ
Thành tiền
2268000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79831
VN-18452-14 Lọ 37800 2026-07-22
Fordamet 1g
Cefoperazon
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
6000 Lọ
Thành tiền
324000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
(Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
893710958224 Lọ 54000 2026-07-22
Forsancort
Hydrocortison
Hàm lượng / Dạng
1%/15g · Dùng ngoài
Số lượng
1000 Tube
Thành tiền
28970000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68043
893110200725 Tube 28970 2026-07-22
Fortrans
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
Hàm lượng / Dạng
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g · Uống
Số lượng
1000 Gói
Thành tiền
35970000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Mayoly Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
VN-19677-16 Gói 35970 2026-07-22
Fosmicin tablets 500
Fosfomycin (natri)
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
43800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Meiji Seika Pharmatech Co., Ltd (Nhật Bản)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79013
VN-15983-12 Viên 21900 2026-07-22
Fotimyd 1000
Cefotiam
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
30000 Lọ
Thành tiền
1875000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45010
893110208425 Lọ 62500 2026-07-22
Fumagate
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
800mg + 400mg + 80mg · Uống
Số lượng
20000 Gói
Thành tiền
59980000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30008
VD-24839-16 Gói 2999 2026-07-22
Furlac 40
Furosemid
Hàm lượng / Dạng
40 mg · Tiêm
Số lượng
2500 Ống
Thành tiền
23625000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T31 · 31016
893110257424 Ống 9450 2026-07-22
Gadovist
Gadobutrol
Hàm lượng / Dạng
604,72mg tương đương 1mmol/ml · Tiêm
Số lượng
1500 Bơm tiêm
Thành tiền
819000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79013
400110984924 Bơm tiêm 546000 2026-07-22
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
Hàm lượng / Dạng
4000IU/0,4ml · Tiêm
Số lượng
300 Bơm tiêm
Thành tiền
21000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Italfarmaco S.p.A (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
800410092123 Bơm tiêm 70000 2026-07-22
Glucofine XR 750 mg
Metformin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
750mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
294000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27005
893110104825 Viên 1470 2026-07-22
Glucose 5%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
5% - 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
30000 Chai
Thành tiền
225000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T31 · 31016
VD-35954-22 Chai 7500 2026-07-22
Gludipha 500
Metformin hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
700000 Viên
Thành tiền
117600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54001
893110602124 Viên 168 2026-07-22
Glyceryl trinitrate 1mg/ml
Glyceryl trinitrat
Hàm lượng / Dạng
10mg · Tiêm
Số lượng
19000 Ống
Thành tiền
1995000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79013
400110017625 Ống 105000 2026-07-22
Golistin-enema
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
Hàm lượng / Dạng
(21,41g + 7,89g)/133ml · Thụt hậu môn/trực tràng
Số lượng
220 Lọ
Thành tiền
11434500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
893100265500 Lọ 51975 2026-07-22
Gon Sa Ezeti-10
Ezetimibe
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
17500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01199
893110384824 Viên 3500 2026-07-22

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.