|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
- Hàm lượng / Dạng
- (0,5g+1,5g+10g)/10ml · Uống
- Số lượng
- 80000 Ống
- Thành tiền
- 288000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40201
|
893200723624 |
(0,5g+1,5g+10g)/10ml
Uống
|
Ống |
80000
|
3600
|
288000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T40
40201
|
2026-06-15 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
- Hàm lượng / Dạng
- (0,5g+1,5g+10g)/10ml · Uống
- Số lượng
- 80000 Ống
- Thành tiền
- 288000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40204
|
893200723624 |
(0,5g+1,5g+10g)/10ml
Uống
|
Ống |
80000
|
3600
|
288000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-06-15 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
- Hàm lượng / Dạng
- (0,5g+1,5g+10g)/10ml · Uống
- Số lượng
- 80000 Ống
- Thành tiền
- 288000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40211
|
893200723624 |
(0,5g+1,5g+10g)/10ml
Uống
|
Ống |
80000
|
3600
|
288000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-06-15 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
- Hàm lượng / Dạng
- (0,5g+1,5g+10g)/10ml · Uống
- Số lượng
- 80000 Ống
- Thành tiền
- 288000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
893200723624 |
(0,5g+1,5g+10g)/10ml
Uống
|
Ống |
80000
|
3600
|
288000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Phenicrim
Diphenhydramin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 200 ống
- Thành tiền
- 176000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Dopharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T12 · 12090
|
893110894924 |
10mg/1ml
Tiêm
|
ống |
200
|
880
|
176000
|
N4 |
Dopharma
Việt Nam
|
T12
12090
|
2026-06-15 |
|
Phenicrim
Diphenhydramin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 100 ống
- Thành tiền
- 88000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Dopharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T12 · 12010
|
893110894924 |
10mg/1ml
Tiêm
|
ống |
100
|
880
|
88000
|
N4 |
Dopharma
Việt Nam
|
T12
12010
|
2026-06-15 |
|
Phenicrim
Diphenhydramin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 100 ống
- Thành tiền
- 88000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Dopharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T12 · 12011
|
893110894924 |
10mg/1ml
Tiêm
|
ống |
100
|
880
|
88000
|
N4 |
Dopharma
Việt Nam
|
T12
12011
|
2026-06-15 |
|
Phenicrim
Diphenhydramin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 500 ống
- Thành tiền
- 440000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Dopharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T12 · 12089
|
893110894924 |
10mg/1ml
Tiêm
|
ống |
500
|
880
|
440000
|
N4 |
Dopharma
Việt Nam
|
T12
12089
|
2026-06-15 |
|
Phenicrim
Diphenhydramin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 100 ống
- Thành tiền
- 88000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Dopharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T12 · 12091
|
893110894924 |
10mg/1ml
Tiêm
|
ống |
100
|
880
|
88000
|
N4 |
Dopharma
Việt Nam
|
T12
12091
|
2026-06-15 |
|
Phenicrim
Diphenhydramin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 15 ống
- Thành tiền
- 13200
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Dopharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T12 · 12088
|
893110894924 |
10mg/1ml
Tiêm
|
ống |
15
|
880
|
13200
|
N4 |
Dopharma
Việt Nam
|
T12
12088
|
2026-06-15 |
|
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
- Hàm lượng / Dạng
- 100 mg · Uống
- Số lượng
- 6000 Viên
- Thành tiền
- 1890000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01078
|
893110201400 |
100 mg
Uống
|
Viên |
6000
|
315
|
1890000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01078
|
2026-06-15 |
|
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
- Hàm lượng / Dạng
- 100 mg · Uống
- Số lượng
- 6000 Viên
- Thành tiền
- 1890000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OO4
|
893110201400 |
100 mg
Uống
|
Viên |
6000
|
315
|
1890000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01OO4
|
2026-06-15 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Túi
- Thành tiền
- 264000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40202
|
VD-24402-16 |
20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg
Uống
|
Túi |
80000
|
3300
|
264000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-06-15 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Túi
- Thành tiền
- 264000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40209
|
VD-24402-16 |
20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg
Uống
|
Túi |
80000
|
3300
|
264000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-06-15 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Túi
- Thành tiền
- 264000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40197
|
VD-24402-16 |
20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg
Uống
|
Túi |
80000
|
3300
|
264000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T40
40197
|
2026-06-15 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Túi
- Thành tiền
- 264000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40196
|
VD-24402-16 |
20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg
Uống
|
Túi |
80000
|
3300
|
264000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-06-15 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Túi
- Thành tiền
- 264000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40214
|
VD-24402-16 |
20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg
Uống
|
Túi |
80000
|
3300
|
264000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-06-15 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Túi
- Thành tiền
- 264000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40203
|
VD-24402-16 |
20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg
Uống
|
Túi |
80000
|
3300
|
264000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-06-15 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Túi
- Thành tiền
- 264000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40205
|
VD-24402-16 |
20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg
Uống
|
Túi |
80000
|
3300
|
264000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T40
40205
|
2026-06-15 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Túi
- Thành tiền
- 264000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40204
|
VD-24402-16 |
20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg
Uống
|
Túi |
80000
|
3300
|
264000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-06-15 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Túi
- Thành tiền
- 264000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40201
|
VD-24402-16 |
20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg
Uống
|
Túi |
80000
|
3300
|
264000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T40
40201
|
2026-06-15 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Túi
- Thành tiền
- 264000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40211
|
VD-24402-16 |
20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg
Uống
|
Túi |
80000
|
3300
|
264000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-06-15 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Túi
- Thành tiền
- 264000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
VD-24402-16 |
20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg
Uống
|
Túi |
80000
|
3300
|
264000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
- Hàm lượng / Dạng
- 14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Gói
- Thành tiền
- 255000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40202
|
TCT-00127-23 |
14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg
Uống
|
Gói |
50000
|
5100
|
255000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-06-15 |
|
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
- Hàm lượng / Dạng
- 14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Gói
- Thành tiền
- 255000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40209
|
TCT-00127-23 |
14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg
Uống
|
Gói |
50000
|
5100
|
255000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-06-15 |
|
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
- Hàm lượng / Dạng
- 14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Gói
- Thành tiền
- 255000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40197
|
TCT-00127-23 |
14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg
Uống
|
Gói |
50000
|
5100
|
255000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam
Việt Nam
|
T40
40197
|
2026-06-15 |
|
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
- Hàm lượng / Dạng
- 14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Gói
- Thành tiền
- 255000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40214
|
TCT-00127-23 |
14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg
Uống
|
Gói |
50000
|
5100
|
255000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-06-15 |
|
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
- Hàm lượng / Dạng
- 14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Gói
- Thành tiền
- 255000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40196
|
TCT-00127-23 |
14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg
Uống
|
Gói |
50000
|
5100
|
255000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-06-15 |
|
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
- Hàm lượng / Dạng
- 14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Gói
- Thành tiền
- 255000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40203
|
TCT-00127-23 |
14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg
Uống
|
Gói |
50000
|
5100
|
255000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-06-15 |
|
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
- Hàm lượng / Dạng
- 14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Gói
- Thành tiền
- 255000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40205
|
TCT-00127-23 |
14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg
Uống
|
Gói |
50000
|
5100
|
255000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam
Việt Nam
|
T40
40205
|
2026-06-15 |
|
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
- Hàm lượng / Dạng
- 14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Gói
- Thành tiền
- 255000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40201
|
TCT-00127-23 |
14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg
Uống
|
Gói |
50000
|
5100
|
255000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam
Việt Nam
|
T40
40201
|
2026-06-15 |
|
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
- Hàm lượng / Dạng
- 14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Gói
- Thành tiền
- 255000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40204
|
TCT-00127-23 |
14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg
Uống
|
Gói |
50000
|
5100
|
255000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-06-15 |
|
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
- Hàm lượng / Dạng
- 14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Gói
- Thành tiền
- 255000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40211
|
TCT-00127-23 |
14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg
Uống
|
Gói |
50000
|
5100
|
255000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-06-15 |
|
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
- Hàm lượng / Dạng
- 14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Gói
- Thành tiền
- 255000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
TCT-00127-23 |
14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg
Uống
|
Gói |
50000
|
5100
|
255000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Phòng phong
Phòng phong
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 20000 gam
- Thành tiền
- 16200000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Trung Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40016
|
CB.DL-00194-23 |
Uống
|
gam |
20000
|
810
|
16200000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh
Trung Quốc
|
T40
40016
|
2026-06-15 |
|
Piperacilin 4g; Tazobactam 0,5g
Piperacilin + tazobactam
- Hàm lượng / Dạng
- 4g + 0,5g · Tiêm truyền
- Số lượng
- 5000 Lọ
- Thành tiền
- 349965000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38744
|
893110899724 |
4g + 0,5g
Tiêm truyền
|
Lọ |
5000
|
69993
|
349965000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Pipolphen
Promethazin (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 180 Ống
- Thành tiền
- 2700000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79054
|
VN-19640-16 |
50mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
180
|
15000
|
2700000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 100IU/ml x 3ml (20/80) · Tiêm
- Số lượng
- 5000 Ống
- Thành tiền
- 760000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A (Poland)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30008
|
QLSP-1112-18 |
100IU/ml x 3ml (20/80)
Tiêm
|
Ống |
5000
|
152000
|
760000000
|
N1 |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A
Poland
|
T30
30008
|
2026-06-15 |
|
PoltechDTPA
Diethylene Triamine Pentaacetic acid(DTPA)
- Hàm lượng / Dạng
- 13,25 mg · Tiêm tĩnh mạch
- Số lượng
- 40 Lọ
- Thành tiền
- 53200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Narodowe Centrum Badań Jądrowych (Polatom) (Ba Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38744
|
607/QLD-KD |
13,25 mg
Tiêm tĩnh mạch
|
Lọ |
40
|
1330000
|
53200000
|
N1 |
Narodowe Centrum Badań Jądrowych (Polatom)
Ba Lan
|
T38
38744
|
2026-06-15 |
|
Polydexa
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 100ml chứa: 0,100g + 1g tương đương 650.000 IU + 1.000.000 IU · Nhỏ tai
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Pharmaster (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79054
|
300110450425 |
Mỗi 100ml chứa: 0,100g + 1g tương đương 650.000 IU + 1.000.000 IU
Nhỏ tai
|
Lọ |
0
|
66000
|
0
|
N5 |
Pharmaster
Pháp
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Polydexa
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 100ml chứa: 0,100g + 1g tương đương 650.000 IU + 1.000.000 IU · Nhỏ tai
- Số lượng
- 1488 Lọ
- Thành tiền
- 98208000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Pharmaster (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79054
|
VN-22226-19 |
Mỗi 100ml chứa: 0,100g + 1g tương đương 650.000 IU + 1.000.000 IU
Nhỏ tai
|
Lọ |
1488
|
66000
|
98208000
|
N5 |
Pharmaster
Pháp
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
- Hàm lượng / Dạng
- 100.000UI + 35.000UI + 35.000UI · Đặt âm đạo
- Số lượng
- 6600 Viên
- Thành tiền
- 62700000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX bán thành phẩm: Catalent France Beinheim S.A/ CS đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79054
|
300110010524 |
100.000UI + 35.000UI + 35.000UI
Đặt âm đạo
|
Viên |
6600
|
9500
|
62700000
|
N1 |
CSSX bán thành phẩm: Catalent France Beinheim S.A/ CS đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy
Pháp
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Pontazol
Cilostazol
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 4800 Viên
- Thành tiền
- 5606400
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79054
|
893110205123 |
100mg
Uống
|
Viên |
4800
|
1168
|
5606400
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Povidine
Povidon iodin
- Hàm lượng / Dạng
- 1g/20ml · Dùng ngoài
- Số lượng
- 480 Lọ
- Thành tiền
- 3052800
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79054
|
893100020100 |
1g/20ml
Dùng ngoài
|
Lọ |
480
|
6360
|
3052800
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Prismasol B0
Calci clorid 2H2O + Magie clorid 6H2O + Acid lactic + Natri bicarbonat + Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- Khoang A: Mỗi 1000ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g. Dung dịc · Tiêm truyền
- Số lượng
- 4305 Túi
- Thành tiền
- 3013500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bieffe Medital S.p.A (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79026
|
800110984824 |
Khoang A: Mỗi 1000ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g. Dung dịc
Tiêm truyền
|
Túi |
4305
|
700000
|
3013500000
|
N1 |
Bieffe Medital S.p.A
Ý
|
T79
79026
|
2026-06-15 |
|
Privagin
Tramadol
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79054
|
893111685424 |
100mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
5880
|
0
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Privagin
Tramadol
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 900 Ống
- Thành tiền
- 5292000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79054
|
VD-19966-13 |
100mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
900
|
5880
|
5292000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Profen
Ibuprofen
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/ 10ml · Uống
- Số lượng
- 16000 Ống
- Thành tiền
- 72000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T24 · 24022
|
893100346024 |
100mg/ 10ml
Uống
|
Ống |
16000
|
4500
|
72000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T24
24022
|
2026-06-15 |
|
Proges 200
Progesteron
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 14000 Viên
- Thành tiền
- 176120000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Steril-Gene Life sciences (P) Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79054
|
VN-22903-21 |
200mg
Uống
|
Viên |
14000
|
12580
|
176120000
|
N2 |
Steril-Gene Life sciences (P) Limited
India
|
T79
79054
|
2026-06-15 |
|
Pymeferon B9
Sắt + acid folic
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg +350mcg · Uống
- Số lượng
- 500 Viên
- Thành tiền
- 389000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45410
|
893100215724 |
50mg +350mcg
Uống
|
Viên |
500
|
778
|
389000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Pymepharco
Việt Nam
|
T45
45410
|
2026-06-15 |