Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-09-02
Đợt công bố mới nhất
2026-09-01
Bản ghi trúng thầu
288447
Xóa

Tìm thấy 288447 bản ghi. Hiển thị 11001–11050. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Bài thạch Danapha
Kim tiền thảo, Nhân trần, Hoàng Cầm, Nghệ, Binh Lang, Chỉ thực, Hậu Phác, Bạch mao căn, Mộc hương, Đại Hoàng
Hàm lượng / Dạng
Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch · Uống
Số lượng
90000 Viên
Thành tiền
45000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01199
VD-19811-13 Viên 500 2026-07-22
Bài thạch Danapha
Kim tiền thảo, Nhân trần, Hoàng Cầm, Nghệ, Binh Lang, Chỉ thực, Hậu Phác, Bạch mao căn, Mộc hương, Đại Hoàng
Hàm lượng / Dạng
Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch · Uống
Số lượng
90000 Viên
Thành tiền
45000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J68
VD-19811-13 Viên 500 2026-07-22
Bài thạch Danapha
Kim tiền thảo, Nhân trần, Hoàng Cầm, Nghệ, Binh Lang, Chỉ thực, Hậu Phác, Bạch mao căn, Mộc hương, Đại Hoàng
Hàm lượng / Dạng
Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch · Uống
Số lượng
90000 Viên
Thành tiền
45000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J67
VD-19811-13 Viên 500 2026-07-22
Bài thạch Danapha
Kim tiền thảo, Nhân trần, Hoàng Cầm, Nghệ, Binh Lang, Chỉ thực, Hậu Phác, Bạch mao căn, Mộc hương, Đại Hoàng
Hàm lượng / Dạng
Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch · Uống
Số lượng
90000 Viên
Thành tiền
45000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J70
VD-19811-13 Viên 500 2026-07-22
Bài thạch Danapha
Kim tiền thảo, Nhân trần, Hoàng Cầm, Nghệ, Binh Lang, Chỉ thực, Hậu Phác, Bạch mao căn, Mộc hương, Đại Hoàng
Hàm lượng / Dạng
Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch · Uống
Số lượng
90000 Viên
Thành tiền
45000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J66
VD-19811-13 Viên 500 2026-07-22
Bài thạch Danapha
Kim tiền thảo, Nhân trần, Hoàng Cầm, Nghệ, Binh Lang, Chỉ thực, Hậu Phác, Bạch mao căn, Mộc hương, Đại Hoàng
Hàm lượng / Dạng
Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch · Uống
Số lượng
90000 Viên
Thành tiền
45000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J69
VD-19811-13 Viên 500 2026-07-22
Calci clorid 500mg/5ml
Calci clorid
Hàm lượng / Dạng
500mg/ 5ml · Tiêm
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
1150000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
893110337024 Ống 1150 2026-07-22
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
Hàm lượng / Dạng
500mg + 1,25mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
100800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
VD-34896-20 Viên 840 2026-07-22
Carmotop 50 mg
Metoprolol tartrat
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
25000 Viên
Thành tiền
56750000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Magistra C&C S.R.L. (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J68
594110414125 Viên 2270 2026-07-22
Carmotop 50 mg
Metoprolol tartrat
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Magistra C&C S.R.L. (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J68
VN-21530-18 Viên 2270 2026-07-22
Carmotop 50 mg
Metoprolol tartrat
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
25000 Viên
Thành tiền
56750000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Magistra C&C S.R.L. (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J67
594110414125 Viên 2270 2026-07-22
Carmotop 50 mg
Metoprolol tartrat
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Magistra C&C S.R.L. (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J67
VN-21530-18 Viên 2270 2026-07-22
Carmotop 50 mg
Metoprolol tartrat
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
25000 Viên
Thành tiền
56750000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Magistra C&C S.R.L. (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01199
594110414125 Viên 2270 2026-07-22
Carmotop 50 mg
Metoprolol tartrat
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Magistra C&C S.R.L. (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01199
VN-21530-18 Viên 2270 2026-07-22
Carmotop 50 mg
Metoprolol tartrat
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
25000 Viên
Thành tiền
56750000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Magistra C&C S.R.L. (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J66
594110414125 Viên 2270 2026-07-22
Carmotop 50 mg
Metoprolol tartrat
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Magistra C&C S.R.L. (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J66
VN-21530-18 Viên 2270 2026-07-22
Carmotop 50 mg
Metoprolol tartrat
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
25000 Viên
Thành tiền
56750000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Magistra C&C S.R.L. (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J70
594110414125 Viên 2270 2026-07-22
Carmotop 50 mg
Metoprolol tartrat
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Magistra C&C S.R.L. (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J70
VN-21530-18 Viên 2270 2026-07-22
Carmotop 50 mg
Metoprolol tartrat
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
25000 Viên
Thành tiền
56750000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Magistra C&C S.R.L. (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J69
594110414125 Viên 2270 2026-07-22
Carmotop 50 mg
Metoprolol tartrat
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Magistra C&C S.R.L. (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J69
VN-21530-18 Viên 2270 2026-07-22
Cavinton
Vinpocetin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
51000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79013
VN-20508-17 Viên 3400 2026-07-22
Cavinton forte
Vinpocetin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
109200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79013
VN-17951-14 Viên 5460 2026-07-22
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
Hàm lượng / Dạng
125mg + 50mg + 50mg + 25mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
500000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35022
GC-269-17 Viên 2500 2026-07-22
Cilexkand 8mg
Candesartan Cilexetil
Hàm lượng / Dạng
8mg · Uống
Số lượng
25000 Viên
Thành tiền
97500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J68
893110165023 Viên 3900 2026-07-22
Cilexkand 8mg
Candesartan Cilexetil
Hàm lượng / Dạng
8mg · Uống
Số lượng
25000 Viên
Thành tiền
97500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J67
893110165023 Viên 3900 2026-07-22
Cilexkand 8mg
Candesartan Cilexetil
Hàm lượng / Dạng
8mg · Uống
Số lượng
25000 Viên
Thành tiền
97500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01199
893110165023 Viên 3900 2026-07-22
Cilexkand 8mg
Candesartan Cilexetil
Hàm lượng / Dạng
8mg · Uống
Số lượng
25000 Viên
Thành tiền
97500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J66
893110165023 Viên 3900 2026-07-22
Cilexkand 8mg
Candesartan Cilexetil
Hàm lượng / Dạng
8mg · Uống
Số lượng
25000 Viên
Thành tiền
97500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J70
893110165023 Viên 3900 2026-07-22
Cilexkand 8mg
Candesartan Cilexetil
Hàm lượng / Dạng
8mg · Uống
Số lượng
25000 Viên
Thành tiền
97500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J69
893110165023 Viên 3900 2026-07-22
Ciprofloxacin Polpharma
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrocloride)
Hàm lượng / Dạng
400mg/200ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
3000 Túi
Thành tiền
204000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T31 · 31016
590115079823 Túi 68000 2026-07-22
Clisma-lax
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
Hàm lượng / Dạng
(13,91g + 3,18g)/100ml; Lọ 133ml · Thụt hậu môn/trực tràng
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
59000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sofar S.p.A (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79013
VN-17859-14 Lọ 59000 2026-07-22
Clopiaspirin 75/100
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
Hàm lượng / Dạng
100mg + 75mg · Uống
Số lượng
7000 Viên
Thành tiền
66500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30008
VD-34727-20 Viên 9500 2026-07-22
Clotannex
Amlodipin + valsartan
Hàm lượng / Dạng
5mg; 160mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
831200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79013
893110203923 Viên 10390 2026-07-22
Colchicine
Colchicin
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
13500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27005
893115882324 Viên 900 2026-07-22
Colestrim Supra
Fenofibrat
Hàm lượng / Dạng
145mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
105000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Ethypharm (France)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
300110411123 Viên 7000 2026-07-22
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
Hàm lượng / Dạng
2mg + 500mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
125000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30008
VD-33885-19 Viên 2500 2026-07-22
Cordaflex
Nifedipin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
290000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Plc (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30008
VN-23124-22 Viên 1450 2026-07-22
Cordarone 150mg/3ml
Amiodaron hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
150mg/3ml · Tiêm tĩnh mạch
Số lượng
90 Ống
Thành tiền
2704320
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi S.R.L. (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
800110429225 Ống 30048 2026-07-22
Coversyl 5mg
Perindopril
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
100560000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T24 · 24010
VN-17087-13 Viên 5028 2026-07-22
Crestor 10mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
14000 Viên
Thành tiền
138544000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
Tỉnh / CSKCB
T31 · 31016
VN-18150-14 Viên 9896 2026-07-22
Crila Forte
Cao khô Trinh nữ Crila (Extractum Crini latìolii siccum) thuộc loài Trinh nữ hoàng cung (Crinum latifolium L. var. crilae Tram & Khanh)
Hàm lượng / Dạng
500mg (tương đương alcaloid toàn phần 2,5mg) · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
98000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T31 · 31016
893210191825 Viên 4900 2026-07-22
DOPOLYS
Cao khô lá bạch quả (hàm lượng Ginkgo flavoniod toàn phần 1,54mg), Heptaminol hydrochlorid, Troxerutin
Hàm lượng / Dạng
7 mg, 150 mg, 150 mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
24100000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T31 · 31016
VD3-172-22 Viên 2410 2026-07-22
Daivonex
Calcipotriol
Hàm lượng / Dạng
50mcg/g · Dùng ngoài
Số lượng
50 Tuýp
Thành tiền
15015000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
LEO Laboratories Limited (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79831
VN-21355-18 Tuýp 300300 2026-07-22
Depakine 200mg
Valproat natri
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
9916000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi Aventis S.A (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
840114019124 Viên 2479 2026-07-22
Depakine Chrono
Valproat natri + valproic acid
Hàm lượng / Dạng
333,00mg; 145,00mg · Uống
Số lượng
8000 Viên
Thành tiền
55776000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79831
VN-16477-13 Viên 6972 2026-07-22
Desloratadine Danapha
Desloratadin
Hàm lượng / Dạng
0.5mg/ml; 60ml · Uống
Số lượng
500 Chai/Lọ
Thành tiền
6000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68043
893100211323 Chai/Lọ 12000 2026-07-22
Dexamoxi
Moxifloxacin + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(5mg/ml + 1mg/ml) x 0,4ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
5500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
893115078500 Ống 5500 2026-07-22
Diamisu 70/30 Injection
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
1000IU/ 10ml · Tiêm dưới da
Số lượng
0 IU
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35001
896410048825 IU 51 2026-07-22
Diamisu 70/30 Injection
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
1000IU/ 10ml · Tiêm dưới da
Số lượng
0 lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35001
896410048825 lọ 51400 2026-07-22
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
1000IU/10ml · Tiêm dưới da
Số lượng
5000 lọ
Thành tiền
274000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Tỉnh / CSKCB
T24 · 24010
896410048825 lọ 54800 2026-07-22

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.