Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 270175 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-09 Cập nhật lần cuối: 2026-07-15 01:26
Xóa

Tìm thấy 270175 bản ghi. Hiển thị 11001–11050. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
Hàm lượng / Dạng
(0,5g+1,5g+10g)/10ml · Uống
Số lượng
80000 Ống
Thành tiền
288000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40201
893200723624 Ống 3600 2026-06-15
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
Hàm lượng / Dạng
(0,5g+1,5g+10g)/10ml · Uống
Số lượng
80000 Ống
Thành tiền
288000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
893200723624 Ống 3600 2026-06-15
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
Hàm lượng / Dạng
(0,5g+1,5g+10g)/10ml · Uống
Số lượng
80000 Ống
Thành tiền
288000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
893200723624 Ống 3600 2026-06-15
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
Hàm lượng / Dạng
(0,5g+1,5g+10g)/10ml · Uống
Số lượng
80000 Ống
Thành tiền
288000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893200723624 Ống 3600 2026-06-15
Phenicrim
Diphenhydramin
Hàm lượng / Dạng
10mg/1ml · Tiêm
Số lượng
200 ống
Thành tiền
176000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Dopharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T12 · 12090
893110894924 ống 880 2026-06-15
Phenicrim
Diphenhydramin
Hàm lượng / Dạng
10mg/1ml · Tiêm
Số lượng
100 ống
Thành tiền
88000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Dopharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T12 · 12010
893110894924 ống 880 2026-06-15
Phenicrim
Diphenhydramin
Hàm lượng / Dạng
10mg/1ml · Tiêm
Số lượng
100 ống
Thành tiền
88000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Dopharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T12 · 12011
893110894924 ống 880 2026-06-15
Phenicrim
Diphenhydramin
Hàm lượng / Dạng
10mg/1ml · Tiêm
Số lượng
500 ống
Thành tiền
440000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Dopharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T12 · 12089
893110894924 ống 880 2026-06-15
Phenicrim
Diphenhydramin
Hàm lượng / Dạng
10mg/1ml · Tiêm
Số lượng
100 ống
Thành tiền
88000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Dopharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T12 · 12091
893110894924 ống 880 2026-06-15
Phenicrim
Diphenhydramin
Hàm lượng / Dạng
10mg/1ml · Tiêm
Số lượng
15 ống
Thành tiền
13200
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Dopharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T12 · 12088
893110894924 ống 880 2026-06-15
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
Hàm lượng / Dạng
100 mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
1890000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01078
893110201400 Viên 315 2026-06-15
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
Hàm lượng / Dạng
100 mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
1890000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OO4
893110201400 Viên 315 2026-06-15
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
Hàm lượng / Dạng
20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg · Uống
Số lượng
80000 Túi
Thành tiền
264000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
VD-24402-16 Túi 3300 2026-06-15
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
Hàm lượng / Dạng
20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg · Uống
Số lượng
80000 Túi
Thành tiền
264000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
VD-24402-16 Túi 3300 2026-06-15
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
Hàm lượng / Dạng
20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg · Uống
Số lượng
80000 Túi
Thành tiền
264000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40197
VD-24402-16 Túi 3300 2026-06-15
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
Hàm lượng / Dạng
20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg · Uống
Số lượng
80000 Túi
Thành tiền
264000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
VD-24402-16 Túi 3300 2026-06-15
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
Hàm lượng / Dạng
20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg · Uống
Số lượng
80000 Túi
Thành tiền
264000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
VD-24402-16 Túi 3300 2026-06-15
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
Hàm lượng / Dạng
20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg · Uống
Số lượng
80000 Túi
Thành tiền
264000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40203
VD-24402-16 Túi 3300 2026-06-15
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
Hàm lượng / Dạng
20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg · Uống
Số lượng
80000 Túi
Thành tiền
264000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40205
VD-24402-16 Túi 3300 2026-06-15
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
Hàm lượng / Dạng
20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg · Uống
Số lượng
80000 Túi
Thành tiền
264000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
VD-24402-16 Túi 3300 2026-06-15
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
Hàm lượng / Dạng
20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg · Uống
Số lượng
80000 Túi
Thành tiền
264000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40201
VD-24402-16 Túi 3300 2026-06-15
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
Hàm lượng / Dạng
20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg · Uống
Số lượng
80000 Túi
Thành tiền
264000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
VD-24402-16 Túi 3300 2026-06-15
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
Hàm lượng / Dạng
20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg · Uống
Số lượng
80000 Túi
Thành tiền
264000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
VD-24402-16 Túi 3300 2026-06-15
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
Hàm lượng / Dạng
14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg · Uống
Số lượng
50000 Gói
Thành tiền
255000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
TCT-00127-23 Gói 5100 2026-06-15
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
Hàm lượng / Dạng
14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg · Uống
Số lượng
50000 Gói
Thành tiền
255000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
TCT-00127-23 Gói 5100 2026-06-15
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
Hàm lượng / Dạng
14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg · Uống
Số lượng
50000 Gói
Thành tiền
255000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40197
TCT-00127-23 Gói 5100 2026-06-15
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
Hàm lượng / Dạng
14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg · Uống
Số lượng
50000 Gói
Thành tiền
255000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
TCT-00127-23 Gói 5100 2026-06-15
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
Hàm lượng / Dạng
14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg · Uống
Số lượng
50000 Gói
Thành tiền
255000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
TCT-00127-23 Gói 5100 2026-06-15
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
Hàm lượng / Dạng
14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg · Uống
Số lượng
50000 Gói
Thành tiền
255000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40203
TCT-00127-23 Gói 5100 2026-06-15
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
Hàm lượng / Dạng
14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg · Uống
Số lượng
50000 Gói
Thành tiền
255000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40205
TCT-00127-23 Gói 5100 2026-06-15
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
Hàm lượng / Dạng
14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg · Uống
Số lượng
50000 Gói
Thành tiền
255000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40201
TCT-00127-23 Gói 5100 2026-06-15
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
Hàm lượng / Dạng
14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg · Uống
Số lượng
50000 Gói
Thành tiền
255000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
TCT-00127-23 Gói 5100 2026-06-15
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
Hàm lượng / Dạng
14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg · Uống
Số lượng
50000 Gói
Thành tiền
255000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
TCT-00127-23 Gói 5100 2026-06-15
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
Hàm lượng / Dạng
14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg · Uống
Số lượng
50000 Gói
Thành tiền
255000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
TCT-00127-23 Gói 5100 2026-06-15
Phòng phong
Phòng phong
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
20000 gam
Thành tiền
16200000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Trung Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
CB.DL-00194-23 gam 810 2026-06-15
Piperacilin 4g; Tazobactam 0,5g
Piperacilin + tazobactam
Hàm lượng / Dạng
4g + 0,5g · Tiêm truyền
Số lượng
5000 Lọ
Thành tiền
349965000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
893110899724 Lọ 69993 2026-06-15
Pipolphen
Promethazin (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
50mg/2ml · Tiêm
Số lượng
180 Ống
Thành tiền
2700000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
VN-19640-16 Ống 15000 2026-06-15
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
100IU/ml x 3ml (20/80) · Tiêm
Số lượng
5000 Ống
Thành tiền
760000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A (Poland)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30008
QLSP-1112-18 Ống 152000 2026-06-15
PoltechDTPA
Diethylene Triamine Pentaacetic acid(DTPA)
Hàm lượng / Dạng
13,25 mg · Tiêm tĩnh mạch
Số lượng
40 Lọ
Thành tiền
53200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Narodowe Centrum Badań Jądrowych (Polatom) (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
607/QLD-KD Lọ 1330000 2026-06-15
Polydexa
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 100ml chứa: 0,100g + 1g tương đương 650.000 IU + 1.000.000 IU · Nhỏ tai
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Pharmaster (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
300110450425 Lọ 66000 2026-06-15
Polydexa
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 100ml chứa: 0,100g + 1g tương đương 650.000 IU + 1.000.000 IU · Nhỏ tai
Số lượng
1488 Lọ
Thành tiền
98208000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Pharmaster (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
VN-22226-19 Lọ 66000 2026-06-15
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
Hàm lượng / Dạng
100.000UI + 35.000UI + 35.000UI · Đặt âm đạo
Số lượng
6600 Viên
Thành tiền
62700000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX bán thành phẩm: Catalent France Beinheim S.A/ CS đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
300110010524 Viên 9500 2026-06-15
Pontazol
Cilostazol
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
4800 Viên
Thành tiền
5606400
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110205123 Viên 1168 2026-06-15
Povidine
Povidon iodin
Hàm lượng / Dạng
1g/20ml · Dùng ngoài
Số lượng
480 Lọ
Thành tiền
3052800
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893100020100 Lọ 6360 2026-06-15
Prismasol B0
Calci clorid 2H2O + Magie clorid 6H2O + Acid lactic + Natri bicarbonat + Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
Khoang A: Mỗi 1000ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g. Dung dịc · Tiêm truyền
Số lượng
4305 Túi
Thành tiền
3013500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bieffe Medital S.p.A (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79026
800110984824 Túi 700000 2026-06-15
Privagin
Tramadol
Hàm lượng / Dạng
100mg/2ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893111685424 Ống 5880 2026-06-15
Privagin
Tramadol
Hàm lượng / Dạng
100mg/2ml · Tiêm
Số lượng
900 Ống
Thành tiền
5292000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
VD-19966-13 Ống 5880 2026-06-15
Profen
Ibuprofen
Hàm lượng / Dạng
100mg/ 10ml · Uống
Số lượng
16000 Ống
Thành tiền
72000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T24 · 24022
893100346024 Ống 4500 2026-06-15
Proges 200
Progesteron
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
14000 Viên
Thành tiền
176120000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Steril-Gene Life sciences (P) Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
VN-22903-21 Viên 12580 2026-06-15
Pymeferon B9
Sắt + acid folic
Hàm lượng / Dạng
50mg +350mcg · Uống
Số lượng
500 Viên
Thành tiền
389000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45410
893100215724 Viên 778 2026-06-15

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.