Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-09-02
Đợt công bố mới nhất
2026-09-01
Bản ghi trúng thầu
288447
Xóa

Tìm thấy 288447 bản ghi. Hiển thị 10951–11000. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Hàm lượng / Dạng
100IU/1ml · Tiêm
Số lượng
600 Lọ
Thành tiền
45000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
300410198725 Lọ 75000 2026-07-22
Agicarvir
Entecavir
Hàm lượng / Dạng
0,5mg · Uống
Số lượng
45000 Viên
Thành tiền
42300000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T22 · 22007
893114428924 Viên 940 2026-07-22
Alanboss XL 10
Alfuzosin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
90000 Viên
Thành tiền
608580000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54001
VD-34894-20 Viên 6762 2026-07-22
Alanboss XL 10
Alfuzosin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
264000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
VD-34894-20 Viên 6600 2026-07-22
Alanboss XL 5
Alfuzosin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
75000 Viên
Thành tiền
389925000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T31 · 31016
893110204323 Viên 5199 2026-07-22
Alanboss XL 5
Alfuzosin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
25000 Viên
Thành tiền
131250000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30008
893110204323 Viên 5250 2026-07-22
Alcaine 0,5%
Proparacain hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
0,5% (w/v) · Nhỏ mắt
Số lượng
20 Lọ
Thành tiền
1063260
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
540110001624 Lọ 53163 2026-07-22
Ambroxol
Ambroxol HCl
Hàm lượng / Dạng
15mg/5ml · Uống
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J68
VD-21200-14 Chai 27000 2026-07-22
Ambroxol
Ambroxol HCl
Hàm lượng / Dạng
15mg/5ml · Uống
Số lượng
500 Chai
Thành tiền
13500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J68
893100138324 Chai 27000 2026-07-22
Ambroxol
Ambroxol HCl
Hàm lượng / Dạng
15mg/5ml · Uống
Số lượng
500 Chai
Thành tiền
13500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J67
893100138324 Chai 27000 2026-07-22
Ambroxol
Ambroxol HCl
Hàm lượng / Dạng
15mg/5ml · Uống
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J67
VD-21200-14 Chai 27000 2026-07-22
Ambroxol
Ambroxol HCl
Hàm lượng / Dạng
15mg/5ml · Uống
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01199
VD-21200-14 Chai 27000 2026-07-22
Ambroxol
Ambroxol HCl
Hàm lượng / Dạng
15mg/5ml · Uống
Số lượng
500 Chai
Thành tiền
13500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01199
893100138324 Chai 27000 2026-07-22
Ambroxol
Ambroxol HCl
Hàm lượng / Dạng
15mg/5ml · Uống
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J66
VD-21200-14 Chai 27000 2026-07-22
Ambroxol
Ambroxol HCl
Hàm lượng / Dạng
15mg/5ml · Uống
Số lượng
500 Chai
Thành tiền
13500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J66
893100138324 Chai 27000 2026-07-22
Ambroxol
Ambroxol HCl
Hàm lượng / Dạng
15mg/5ml · Uống
Số lượng
500 Chai
Thành tiền
13500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J70
893100138324 Chai 27000 2026-07-22
Ambroxol
Ambroxol HCl
Hàm lượng / Dạng
15mg/5ml · Uống
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J70
VD-21200-14 Chai 27000 2026-07-22
Ambroxol
Ambroxol HCl
Hàm lượng / Dạng
15mg/5ml · Uống
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J69
VD-21200-14 Chai 27000 2026-07-22
Ambroxol
Ambroxol HCl
Hàm lượng / Dạng
15mg/5ml · Uống
Số lượng
500 Chai
Thành tiền
13500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J69
893100138324 Chai 27000 2026-07-22
Amphot
Amphotericin B*
Hàm lượng / Dạng
50mg · Tiêm
Số lượng
400 Lọ
Thành tiền
80000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Lyka Labs Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79013
VN-19777-16 Lọ 200000 2026-07-22
An thần ích trí
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
Mỗi viên chứa 350mg cao khô hỗn hợp tương đương (960mg; 640mg; 960mg; 640mg; 320mg) · Uống
Số lượng
100000 viên
Thành tiền
129800000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Thương mại Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T31 · 31016
VD-29389-18 viên 1298 2026-07-22
Apidra Solostar
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
Hàm lượng / Dạng
300 đơn vị/3ml · Tiêm
Số lượng
200 Bút tiêm
Thành tiền
40000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79013
400410091023 Bút tiêm 200000 2026-07-22
Apratam
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
400 mg · Uống
Số lượng
69000 Viên
Thành tiền
120750000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Arena Group S.A. (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J68
594110027825 Viên 1750 2026-07-22
Apratam
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
400 mg · Uống
Số lượng
69000 Viên
Thành tiền
120750000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Arena Group S.A. (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J67
594110027825 Viên 1750 2026-07-22
Apratam
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
400 mg · Uống
Số lượng
69000 Viên
Thành tiền
120750000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Arena Group S.A. (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01199
594110027825 Viên 1750 2026-07-22
Apratam
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
400 mg · Uống
Số lượng
69000 Viên
Thành tiền
120750000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Arena Group S.A. (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J66
594110027825 Viên 1750 2026-07-22
Apratam
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
400 mg · Uống
Số lượng
69000 Viên
Thành tiền
120750000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Arena Group S.A. (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J70
594110027825 Viên 1750 2026-07-22
Apratam
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
400 mg · Uống
Số lượng
69000 Viên
Thành tiền
120750000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Arena Group S.A. (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J69
594110027825 Viên 1750 2026-07-22
Atixarso 90 mg film coated tablets
Ticagrelor
Hàm lượng / Dạng
90mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
148000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA,D.D.,NovoMesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30008
383110002125 Viên 14800 2026-07-22
Azarga
Brinzolamid + timolol
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
Số lượng
100 Lọ
Thành tiền
31080000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
540110079123 Lọ 310800 2026-07-22
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
0,4mg/1ml · Tiêm
Số lượng
400 Ống
Thành tiền
11760000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
893110017800 Ống 29400 2026-07-22
BFS-Nicardipin
Nicardipin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Tiêm
Số lượng
100 Lọ
Thành tiền
8400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
893110151024 Lọ 84000 2026-07-22
Basmicin 200
Ciprofloxacin
Hàm lượng / Dạng
200mg/20ml · Tiêm
Số lượng
12000 lọ
Thành tiền
598800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79013
VD-19469-13 lọ 49900 2026-07-22
Betadine Gargle and Mouthwash
Povidon iodin
Hàm lượng / Dạng
1% (w/v) · Dùng ngoài
Số lượng
40 Chai
Thành tiền
2418560
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
529100078823 Chai 60464 2026-07-22
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Hàm lượng / Dạng
(30mg + 0,64mg)/g x 15g · Dùng ngoài
Số lượng
500 Tube
Thành tiền
6795000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68043
893110286600 Tube 13590 2026-07-22
Biginol 5
Bisoprolol
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
450000 viên
Thành tiền
247500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang- Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79013
VD-35650-22 viên 550 2026-07-22
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
Hàm lượng / Dạng
10^7-10^8 CFU/g · Uống
Số lượng
177000 Gói
Thành tiền
354000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79013
QLSP-855-15 Gói 2000 2026-07-22
Biragan 300
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
300mg · Đặt hậu môn
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38285
893100122025 Viên 1886 2026-07-22
Bismuth Subcitrate
Bismuth
Hàm lượng / Dạng
120mg · Uống
Số lượng
165000 Viên
Thành tiền
648450000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79013
893110938724 Viên 3930 2026-07-22
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
5mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
360000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79013
893110049223 Viên 2400 2026-07-22
Bisoprolol 2.5mg Tablets
Bisoprolol
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
48000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
893110462024 Viên 320 2026-07-22
Bixebra 7.5 mg
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride)
Hàm lượng / Dạng
7,5mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
35000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01199
VN-22878-21 Viên 7000 2026-07-22
Bixebra 7.5 mg
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride)
Hàm lượng / Dạng
7,5mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
35000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J66
VN-22878-21 Viên 7000 2026-07-22
Boganic
Cao khô Actisô EP (Extractum Cynarae siccus) + Cao khô Rau đắng đất 8:1 (Extractum Herba Glini oppositifolii siccus) + Cao khô Bìm bìm (Extractum Semen Pharbitidis siccus) (Hàm lượng acid chlorogenic ≥0,8%)
Hàm lượng / Dạng
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
Số lượng
90000 Viên
Thành tiền
58500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01199
VD-19790-13 Viên 650 2026-07-22
Boganic
Cao khô Actisô EP (Extractum Cynarae siccus) + Cao khô Rau đắng đất 8:1 (Extractum Herba Glini oppositifolii siccus) + Cao khô Bìm bìm (Extractum Semen Pharbitidis siccus) (Hàm lượng acid chlorogenic ≥0,8%)
Hàm lượng / Dạng
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
Số lượng
90000 Viên
Thành tiền
58500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J68
VD-19790-13 Viên 650 2026-07-22
Boganic
Cao khô Actisô EP (Extractum Cynarae siccus) + Cao khô Rau đắng đất 8:1 (Extractum Herba Glini oppositifolii siccus) + Cao khô Bìm bìm (Extractum Semen Pharbitidis siccus) (Hàm lượng acid chlorogenic ≥0,8%)
Hàm lượng / Dạng
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
Số lượng
90000 Viên
Thành tiền
58500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J67
VD-19790-13 Viên 650 2026-07-22
Boganic
Cao khô Actisô EP (Extractum Cynarae siccus) + Cao khô Rau đắng đất 8:1 (Extractum Herba Glini oppositifolii siccus) + Cao khô Bìm bìm (Extractum Semen Pharbitidis siccus) (Hàm lượng acid chlorogenic ≥0,8%)
Hàm lượng / Dạng
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
Số lượng
90000 Viên
Thành tiền
58500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J70
VD-19790-13 Viên 650 2026-07-22
Boganic
Cao khô Actisô EP (Extractum Cynarae siccus) + Cao khô Rau đắng đất 8:1 (Extractum Herba Glini oppositifolii siccus) + Cao khô Bìm bìm (Extractum Semen Pharbitidis siccus) (Hàm lượng acid chlorogenic ≥0,8%)
Hàm lượng / Dạng
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
Số lượng
90000 Viên
Thành tiền
58500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J66
VD-19790-13 Viên 650 2026-07-22
Boganic
Cao khô Actisô EP (Extractum Cynarae siccus) + Cao khô Rau đắng đất 8:1 (Extractum Herba Glini oppositifolii siccus) + Cao khô Bìm bìm (Extractum Semen Pharbitidis siccus) (Hàm lượng acid chlorogenic ≥0,8%)
Hàm lượng / Dạng
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
Số lượng
90000 Viên
Thành tiền
58500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J69
VD-19790-13 Viên 650 2026-07-22
Briozcal
Calci carbonat + vitamin D3
Hàm lượng / Dạng
Calci Carbonate 1,25g + Colecalciferol 0,0031mg · Uống
Số lượng
83000 Viên
Thành tiền
224100000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Lipa Pharmaceuticals Ltd (Australia)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79013
930100988724 Viên 2700 2026-07-22

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.