Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 270175 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-09 Cập nhật lần cuối: 2026-07-14 00:57
Xóa

Tìm thấy 270175 bản ghi. Hiển thị 10901–10950. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
MediPhylamin
Bột bèo hoa dâu
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
114000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
893200128200 Viên 1900 2026-06-15
MediPhylamin
Bột bèo hoa dâu
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
114000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40201
893200128200 Viên 1900 2026-06-15
MediPhylamin
Bột bèo hoa dâu
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
114000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
893200128200 Viên 1900 2026-06-15
MediPhylamin
Bột bèo hoa dâu
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
114000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893200128200 Viên 1900 2026-06-15
Mepoly
Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat
Hàm lượng / Dạng
(10mg; 35mg; 100.000IU)/ 10ml · Nhỏ mắt, mũi, tai
Số lượng
100 Lọ
Thành tiền
3980000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01078
893110420024 Lọ 39800 2026-06-15
Mepoly
Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat
Hàm lượng / Dạng
(10mg; 35mg; 100.000IU)/ 10ml · Nhỏ mắt, mũi, tai
Số lượng
100 Lọ
Thành tiền
3980000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OO4
893110420024 Lọ 39800 2026-06-15
Methocarbamol MCN 1000
Methocarbamol
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
274680000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110949724 Viên 2289 2026-06-15
Metiblo
Xanh methylen
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml x1ml · Tiêm
Số lượng
100 Ống
Thành tiền
38000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Laboratoires Sterop NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
KD.2025.3961.2 Ống 380000 2026-06-15
Metmintex 3.0g
Cefoperazon natri tương đương cefoperazon 2000mg; Sulbactam natri tương đương sulbactam 1000mg
Hàm lượng / Dạng
2000mg; 1000mg · Tiêm
Số lượng
31500 Lọ
Thành tiền
3842653500
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Venus Remedies Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79026
890110193223 Lọ 121989 2026-06-15
Metronidazole 0,5g/100ml
Metronidazol
Hàm lượng / Dạng
5mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
Số lượng
8000 Túi
Thành tiền
69200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30008
VD-34057-20 Túi 8650 2026-06-15
Mibetel 40 MG
Telmisartan
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
540000 viên
Thành tiền
672840000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110059100 viên 1246 2026-06-15
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
12,5mg; 40mg · Uống
Số lượng
3600 Viên
Thành tiền
14364000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01C68
893110409524 Viên 3990 2026-06-15
Mifetone 200 mcg
Misoprostol
Hàm lượng / Dạng
200 mcg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
75900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T24 · 24022
893110156325 Viên 3795 2026-06-15
Mimosa viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
Hàm lượng / Dạng
180mg+ 638mg+150mg+ 600mg+ 600mg · Uống
Số lượng
350000 Viên
Thành tiền
441000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
VD-20778-14 Viên 1260 2026-06-15
Mimosa viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
Hàm lượng / Dạng
180mg+ 638mg+150mg+ 600mg+ 600mg · Uống
Số lượng
350000 Viên
Thành tiền
441000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
VD-20778-14 Viên 1260 2026-06-15
Mimosa viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
Hàm lượng / Dạng
180mg+ 638mg+150mg+ 600mg+ 600mg · Uống
Số lượng
350000 Viên
Thành tiền
441000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40197
VD-20778-14 Viên 1260 2026-06-15
Mimosa viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
Hàm lượng / Dạng
180mg+ 638mg+150mg+ 600mg+ 600mg · Uống
Số lượng
350000 Viên
Thành tiền
441000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
VD-20778-14 Viên 1260 2026-06-15
Mimosa viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
Hàm lượng / Dạng
180mg+ 638mg+150mg+ 600mg+ 600mg · Uống
Số lượng
350000 Viên
Thành tiền
441000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
VD-20778-14 Viên 1260 2026-06-15
Mimosa viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
Hàm lượng / Dạng
180mg+ 638mg+150mg+ 600mg+ 600mg · Uống
Số lượng
350000 Viên
Thành tiền
441000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40203
VD-20778-14 Viên 1260 2026-06-15
Mimosa viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
Hàm lượng / Dạng
180mg+ 638mg+150mg+ 600mg+ 600mg · Uống
Số lượng
350000 Viên
Thành tiền
441000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40205
VD-20778-14 Viên 1260 2026-06-15
Mimosa viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
Hàm lượng / Dạng
180mg+ 638mg+150mg+ 600mg+ 600mg · Uống
Số lượng
350000 Viên
Thành tiền
441000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
VD-20778-14 Viên 1260 2026-06-15
Mimosa viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
Hàm lượng / Dạng
180mg+ 638mg+150mg+ 600mg+ 600mg · Uống
Số lượng
350000 Viên
Thành tiền
441000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
VD-20778-14 Viên 1260 2026-06-15
Mimosa viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
Hàm lượng / Dạng
180mg+ 638mg+150mg+ 600mg+ 600mg · Uống
Số lượng
350000 Viên
Thành tiền
441000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
VD-20778-14 Viên 1260 2026-06-15
Mivifort 1000/50
Vildagliptin + metformin
Hàm lượng / Dạng
50mg + 1.000mg · Uống
Số lượng
72000 viên
Thành tiền
443016000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110161700 viên 6153 2026-06-15
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
(700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
Số lượng
12000 Lọ
Thành tiền
900000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T36 · 36017
300410305724 Lọ 75000 2026-06-15
Mizho
Actiso, Rau má
Hàm lượng / Dạng
40 mg + 300 mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
126000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
VD-29825-18 Viên 1575 2026-06-15
Mizho
Actiso, Rau má
Hàm lượng / Dạng
40 mg + 300 mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
126000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
VD-29825-18 Viên 1575 2026-06-15
Mizho
Actiso, Rau má
Hàm lượng / Dạng
40 mg + 300 mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
126000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40197
VD-29825-18 Viên 1575 2026-06-15
Mizho
Actiso, Rau má
Hàm lượng / Dạng
40 mg + 300 mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
126000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
VD-29825-18 Viên 1575 2026-06-15
Mizho
Actiso, Rau má
Hàm lượng / Dạng
40 mg + 300 mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
126000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
VD-29825-18 Viên 1575 2026-06-15
Mizho
Actiso, Rau má
Hàm lượng / Dạng
40 mg + 300 mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
126000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40203
VD-29825-18 Viên 1575 2026-06-15
Mizho
Actiso, Rau má
Hàm lượng / Dạng
40 mg + 300 mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
126000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40205
VD-29825-18 Viên 1575 2026-06-15
Mizho
Actiso, Rau má
Hàm lượng / Dạng
40 mg + 300 mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
126000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40201
VD-29825-18 Viên 1575 2026-06-15
Mizho
Actiso, Rau má
Hàm lượng / Dạng
40 mg + 300 mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
126000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
VD-29825-18 Viên 1575 2026-06-15
Mizho
Actiso, Rau má
Hàm lượng / Dạng
40 mg + 300 mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
126000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
VD-29825-18 Viên 1575 2026-06-15
Mizho
Actiso, Rau má
Hàm lượng / Dạng
40 mg + 300 mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
126000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
VD-29825-18 Viên 1575 2026-06-15
Morphin
Morphin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Tiêm
Số lượng
360 Ống
Thành tiền
3213000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893111093823 Ống 8925 2026-06-15
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin
Hàm lượng / Dạng
10mg/1ml · Tiêm
Số lượng
5 Ống
Thành tiền
44625
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T12 · 12090
893111093823 Ống 8925 2026-06-15
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin
Hàm lượng / Dạng
10mg/1ml · Tiêm
Số lượng
2 Ống
Thành tiền
17850
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T12 · 12010
893111093823 Ống 8925 2026-06-15
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin
Hàm lượng / Dạng
10mg/1ml · Tiêm
Số lượng
5 Ống
Thành tiền
44625
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T12 · 12089
893111093823 Ống 8925 2026-06-15
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin
Hàm lượng / Dạng
10mg/1ml · Tiêm
Số lượng
2 Ống
Thành tiền
17850
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T12 · 12091
893111093823 Ống 8925 2026-06-15
Morphin 30mg
Morphin sulfat
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
8000 Viên
Thành tiền
80000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
VD-19031-13 Viên 10000 2026-06-15
Mẫu đơn bì
Mẫu đơn bì
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
20000 gam
Thành tiền
13200000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Trung Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
CB.DL-00190-23 gam 660 2026-06-15
Mộc hương
Mộc hương
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
20000 gam
Thành tiền
5460000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Trung Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
55.CBVT/TL/2026 gam 273 2026-06-15
Naplie
Naproxen
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
66000 Viên
Thành tiền
85800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Enlie (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110344200 Viên 1300 2026-06-15
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%; 100ml · Tiêm truyền
Số lượng
8000 Chai
Thành tiền
40160000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79075
893110039623 Chai 5020 2026-06-15
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%; 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
52000 Chai
Thành tiền
320320000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110118423 Chai 6160 2026-06-15
Natri clorid 3%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
3%; 100ml · Tiêm truyền
Số lượng
1500 Chai
Thành tiền
10095000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79075
VD-23170-15 Chai 6730 2026-06-15
Natri clorid 3%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
3%/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
850 Chai
Thành tiền
5933000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110118723 Chai 6980 2026-06-15
Neo-Tergynan
Metronidazol + neomycin + nystatin
Hàm lượng / Dạng
500mg + 65000 IU + 100000 IU · Đặt âm đạo
Số lượng
10800 Viên
Thành tiền
127440000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sophartex (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
300115082323 Viên 11800 2026-06-15

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.