Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-28
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 10901–10950. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Suxamethonium chlorid VUAB 100mg
Suxamethonium clorid dihydrat (tương ứng Suxamethonium clorid 100mg)
Hàm lượng / Dạng
110mg · Tiêm truyền
Số lượng
400 Lọ
Thành tiền
30000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
VUAB Pharma a.s (Cộng hòa Séc)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27004
VN-22760-21 Lọ 75000 2026-07-23
Symbicort Rapihaler
Budesonid + formoterol
Hàm lượng / Dạng
(160mcg+4,5mcg)/liều,120 liều · Hít
Số lượng
1000 Bình
Thành tiền
434000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca Dunkerque Production (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01910
300110006424 Bình 434000 2026-07-23
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
Hàm lượng / Dạng
160mcg+4,5mcg/liều,120 liều · Hít
Số lượng
5000 Ống
Thành tiền
2170000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01910
VN-20379-17 Ống 434000 2026-07-23
TELDY
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
Hàm lượng / Dạng
300mg,300mg,50mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
102450000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38100
890110445523 Viên 3415 2026-07-23
TELDY
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
Hàm lượng / Dạng
50mg, 300mg, 300mg · Uống
Số lượng
25560 Viên
Thành tiền
90738000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30012
890110445523 Viên 3550 2026-07-23
THcomet-GP2
Glimepirid + metformin
Hàm lượng / Dạng
2mg + 500mg · Uống
Số lượng
90000 Viên
Thành tiền
265500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30012
893110001723 Viên 2950 2026-07-23
Tarceva
Erlotinib
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
2842015000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann - La Roche AG (CSSX: Ý; CSXX: Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01910
VN2-582-17 Viên 568403 2026-07-23
Tarceva
Erlotinib
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
11368060000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann - La Roche AG (CSSX: Ý; CSXX: Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01910
VN-17940-14 Viên 568403 2026-07-23
Tavanic
Levofloxacin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
25000 Viên
Thành tiền
913750000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Opella Healthcare International SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01910
VN-19455-15 Viên 36550 2026-07-23
Tazocin
Piperacilin + tazobactam*
Hàm lượng / Dạng
4g+0,5g · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
60000 Lọ
Thành tiền
13422000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Wyeth Lederle S.r.l (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01910
800110074023 Lọ 223700 2026-07-23
Tebonin
Ginkgo biloba
Hàm lượng / Dạng
120mg · Uống
Số lượng
12600 Viên
Thành tiền
136067400
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01912
400200407625 Viên 10799 2026-07-23
Thyroberg 100
Levothyroxin (muối natri)
Hàm lượng / Dạng
100mcg · Uống
Số lượng
70000 Viên
Thành tiền
36050000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Steril-Gene Life Sciences (P) Ltd. (India)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
890110012423 Viên 515 2026-07-23
Thục địa
Thục địa
Hàm lượng / Dạng
. · Uống
Số lượng
2200000 gam
Thành tiền
277200000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Bệnh viện YHCTTW (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
gam 126 2026-07-23
Tobrex
Tobramycin
Hàm lượng / Dạng
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
21787500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01910
VN-19385-15 Lọ 43575 2026-07-23
Trajenta
Linagliptin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
48468000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
West - Ward Columbus Inc. (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01910
VN-17273-13 Viên 16156 2026-07-23
Travatan
Travoprost
Hàm lượng / Dạng
0,04mg/ml · Nhỏ mắt
Số lượng
80 Lọ
Thành tiền
20184000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T24 · 24011
540110031923 Lọ 252300 2026-07-23
Trihexyphenidyl
Trihexyphenidyl hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
2mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
1150000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79405
893110539224 Viên 230 2026-07-23
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
800,4mg + 612mg + 80mg · Uống
Số lượng
80000 Gói
Thành tiền
315920000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
880100084223 Gói 3949 2026-07-23
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Hàm lượng / Dạng
150mg + 100mg · Uống
Số lượng
1800 viên
Thành tiền
3420000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68021
VD-20146-13 viên 1900 2026-07-23
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Hàm lượng / Dạng
150mg+75mg+400mg · Uống
Số lượng
10320 Viên
Thành tiền
30960000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T83 · 83107
893110160824 Viên 3000 2026-07-23
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Hàm lượng / Dạng
150mg+75mg+400mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
9000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T83 · 83103
893110160824 Viên 3000 2026-07-23
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Hàm lượng / Dạng
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Số lượng
2520 viên
Thành tiền
7560000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68021
893110160824 viên 3000 2026-07-23
Tygacil
Tigecyclin*
Hàm lượng / Dạng
50mg · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
5000 Lọ
Thành tiền
3655000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Wyeth Lederle S.r.l (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01910
VN-20333-17 Lọ 731000 2026-07-23
Unasyn
Ampicilin + sulbactam
Hàm lượng / Dạng
1g+0.5g · Tiêm
Số lượng
30000 Lọ
Thành tiền
1979970000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Haupt Pharma Latina S.r.l (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01910
VN-20843-17 Lọ 65999 2026-07-23
Vastarel MR
Trimetazidin
Hàm lượng / Dạng
35mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
13525000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01910
VN-17735-14 Viên 2705 2026-07-23
Vastarel OD 80mg
Trimetazidine dihydrochloride
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
54100000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Körmend (H-9900 Körmend, Mátyas Király u 65), Hungary) ; Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Bökényföld (H-1165 Budapest, Bökényföldi út 118-120, Hungary) (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27005
599110347225 Viên 5410 2026-07-23
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
Hàm lượng / Dạng
0,1mg/liều,200 liều · Xịt
Số lượng
5000 Bình xịt
Thành tiền
525000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01910
VN-18791-15 Bình xịt 105000 2026-07-23
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besilate) 5mg
Hàm lượng / Dạng
7mg; 5mg · Uống
Số lượng
25000 Viên
Thành tiền
164725000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27005
VN3-47-18 Viên 6589 2026-07-23
Vinrolac
Ketorolac Tromethamine
Hàm lượng / Dạng
30mg/1ml · Tiêm
Số lượng
7000 Ống
Thành tiền
22330000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T24 · 24022
893110376123 Ống 3190 2026-07-23
Vinsolon
Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm)
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
7800 Lọ
Thành tiền
124800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T24 · 24022
893110219923 Lọ 16000 2026-07-23
Vinsolon
Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm)
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T24 · 24022
893110219923 Lọ 16000 2026-07-23
Visipaque
Iodixanol
Hàm lượng / Dạng
652mg/ml (320mg I/ml) x 100ml · Tiêm
Số lượng
300 Chai
Thành tiền
311850000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01910
VN-18122-14 Chai 1039500 2026-07-23
Vitamin 3B-PV
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
100 mg, 50 mg, 0,5 mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
75000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79134
893100712724 Viên 1500 2026-07-23
Vitamin 3B-PV
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
100 mg, 50 mg, 0,5 mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79573
893100712724 Viên 1500 2026-07-23
Vitamin B1
Vitamin B1
Hàm lượng / Dạng
100mg/1ml · Tiêm
Số lượng
8000 Ống
Thành tiền
5040000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30012
893110448724 Ống 630 2026-07-23
Wosulin 30/70
Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin)
Hàm lượng / Dạng
100IU/ml x 3ml · Tiêm
Số lượng
600 Ống
Thành tiền
46800000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01912
890410177200 Ống 78000 2026-07-23
Xarelto
Rivaroxaban
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
174000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01910
VN-19014-15 Viên 58000 2026-07-23
Xarelto
Rivaroxaban
Hàm lượng / Dạng
15mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
290000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01910
400110400923 Viên 58000 2026-07-23
Xenetix 300
Iobitridol
Hàm lượng / Dạng
15g/50ml · Tiêm
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
338000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Guerbet (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01910
VN-16786-13 Lọ 338000 2026-07-23
Xenetix 350
Iobitridol
Hàm lượng / Dạng
35g/100ml · Tiêm
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
2385000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Guerbet (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01910
VN-16789-13 Lọ 795000 2026-07-23
Xylocaine Jelly
Lidocain (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
2%,30g · Dùng ngoài
Số lượng
45000 Gram
Thành tiền
135108000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Recipharm Karlskoga AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01910
VN-19788-16 Gram 3002 2026-07-23
Zentanil
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
1g/10ml · Tiêm
Số lượng
15000 Lọ
Thành tiền
360000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35004
893110204824 Lọ 24000 2026-07-23
Zinnat tablets 500mg
Cefuroxim
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
110650000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Operations UK Limited (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01910
VN-20514-17 Viên 22130 2026-07-23
Zitromax
Azithromycin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
1500 Viên
Thành tiền
134730000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Haupt Pharma Latina S.r.l (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01910
VN-20845-17 Viên 89820 2026-07-23
Zitromax
Azithromycin
Hàm lượng / Dạng
200mg/5ml,15ml · Uống
Số lượng
300 Lọ
Thành tiền
34796400
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Haupt Pharma Latina S.r.l (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01910
800110991624 Lọ 115988 2026-07-23
Acetazolamid
Acetazolamid
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
11000 Viên
Thành tiền
12320000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79013
893110214800 Viên 1120 2026-07-22
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Hàm lượng / Dạng
100IU/1ml · Tiêm
Số lượng
600 Lọ
Thành tiền
45000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
300410198725 Lọ 75000 2026-07-22
Agicarvir
Entecavir
Hàm lượng / Dạng
0,5mg · Uống
Số lượng
45000 Viên
Thành tiền
42300000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T22 · 22007
893114428924 Viên 940 2026-07-22
Alanboss XL 10
Alfuzosin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
90000 Viên
Thành tiền
608580000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54001
VD-34894-20 Viên 6762 2026-07-22
Alanboss XL 10
Alfuzosin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
264000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
VD-34894-20 Viên 6600 2026-07-22

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.