Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-28
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 10851–10900. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Oxytocin
Oxytocin
Hàm lượng / Dạng
5IU/1ml · Tiêm
Số lượng
8000 Ống
Thành tiền
100000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27004
VN-20167-16 Ống 12500 2026-07-23
Oxytocin injection BP 10 Units
Oxytocin
Hàm lượng / Dạng
10IU/ml · Tiêm
Số lượng
7000 ống
Thành tiền
87500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Panpharma GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40010
400114074223 ống 12500 2026-07-23
PD-Ambroxol 30
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
30mg/5ml, 10ml · Uống
Số lượng
5000 Ống
Thành tiền
38950000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông -(TNHH) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79134
893100835224 Ống 7790 2026-07-23
PD-Ambroxol 30
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
30mg/5ml, 10ml · Uống
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông -(TNHH) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79573
893100835224 Ống 7790 2026-07-23
Panfor SR-1000
Metformin
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
200000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Inventia Healthcare Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30012
890110015824 Viên 1000 2026-07-23
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
Hàm lượng / Dạng
100 mg · Uống
Số lượng
3500 Viên
Thành tiền
1029000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01L59
893110201400 Viên 294 2026-07-23
Philoclex
Tobramycin + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(15mg+ 5mg)/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
50 Lọ
Thành tiền
1505000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hanlim Pharm.Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79405
880110032923 Lọ 30100 2026-07-23
Philtobax
Tobramycin
Hàm lượng / Dạng
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
13750000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I21
880110038525 Lọ 27500 2026-07-23
Philtobax
Tobramycin
Hàm lượng / Dạng
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
13750000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I22
880110038525 Lọ 27500 2026-07-23
Philtobax
Tobramycin
Hàm lượng / Dạng
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
13750000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I17
880110038525 Lọ 27500 2026-07-23
Philtobax
Tobramycin
Hàm lượng / Dạng
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
13750000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I23
880110038525 Lọ 27500 2026-07-23
Philtobax
Tobramycin
Hàm lượng / Dạng
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
13750000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I24
880110038525 Lọ 27500 2026-07-23
Philtobax
Tobramycin
Hàm lượng / Dạng
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
13750000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01ON2
880110038525 Lọ 27500 2026-07-23
Plavix 75mg
Clopidogrel
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
50457000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01910
VN-16229-13 Viên 16819 2026-07-23
Pokemine
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
Hàm lượng / Dạng
50mg/10ml · Uống
Số lượng
15000 Ống
Thành tiền
112500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
893100508324 Ống 7500 2026-07-23
Povidone Iodine 10%
Povidon iodin
Hàm lượng / Dạng
10%-140ml · Dùng ngoài
Số lượng
250 Chai
Thành tiền
6750000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Và Vật Tư Y Tế Bình Thuận (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79134
VD-32971-19 Chai 27000 2026-07-23
Povidone Iodine 10%
Povidon iodin
Hàm lượng / Dạng
10%-140ml · Dùng ngoài
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Và Vật Tư Y Tế Bình Thuận (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79573
VD-32971-19 Chai 27000 2026-07-23
Procoralan 5mg
Ivabradin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
154020000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01910
300110526124 Viên 10268 2026-07-23
Progesterone 200mg
Progesteron
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
1600 Viên
Thành tiền
22400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratorios Leon Farma S.A. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
840110168400 Viên 14000 2026-07-23
Prograf 0.5mg
Tacrolimus
Hàm lượng / Dạng
0,5mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
511320000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Astellas Ireland Co., Ltd. (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01910
539114011925 Viên 34088 2026-07-23
Prograf 1mg
Tacrolimus
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
766950000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Astellas Ireland Co., Ltd. (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01910
539114780524 Viên 51130 2026-07-23
Pulmicort Respules
Budesonid
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/2ml · Khí dung
Số lượng
120000 Ống
Thành tiền
1660080000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Astrazeneca Pty., Ltd (Úc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01910
VN-22715-21 Ống 13834 2026-07-23
Pulmicort Respules
Budesonid
Hàm lượng / Dạng
1mg/2ml · Khí dung
Số lượng
300000 Ống
Thành tiền
7471800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01910
730110131924 Ống 24906 2026-07-23
Pyrazinamid
Pyrazinamid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
3900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89101
893110441024 Viên 780 2026-07-23
Pyrazinamid
Pyrazinamid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
2600 Viên
Thành tiền
2028000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89108
893110441024 Viên 780 2026-07-23
Pyrazinamid
Pyrazinamid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
780000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89113
893110441024 Viên 780 2026-07-23
Pyrazinamid
Pyrazinamid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
93600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89005
893110441024 Viên 780 2026-07-23
Remsima
Infliximab
Hàm lượng / Dạng
100mg · Tiêm truyền
Số lượng
22 Lọ
Thành tiền
191706900
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79405
880410177300 Lọ 8713950 2026-07-23
Risedronate Adamed
Risedronat
Hàm lượng / Dạng
35mg · Uống
Số lượng
1400 Viên
Thành tiền
71148000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Adamed Pharma S.A. (Cơ sở chịu trách nhiệm kiểm soát lô và xuất xưởng: Adamed Pharma S.A.) (Poland)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
590110297625 Viên 50820 2026-07-23
Savi Eperisone 50
Eperison
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
39000 Viên
Thành tiền
13884000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
VD-21351-14 Viên 356 2026-07-23
SciTropin A 5mg/1.5ml
Somatropin
Hàm lượng / Dạng
5mg (15 IU)/1,5ml · Tiêm
Số lượng
34 Lọ (cartridge)
Thành tiền
74800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
QLSP-952-16 Lọ (cartridge) 2200000 2026-07-23
SciTropin A 5mg/1.5ml
Somatropin
Hàm lượng / Dạng
5mg (15 IU)/1,5ml · Tiêm
Số lượng
2 Lọ (cartridge)
Thành tiền
4400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
QLSP-952-16 Lọ (cartridge) 2200000 2026-07-23
Scitropin A
Somatropin
Hàm lượng / Dạng
10mg (30 IU)/1,5ml · Tiêm
Số lượng
34 Lọ (cartridge)
Thành tiền
139400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
QLSP-953-16 Lọ (cartridge) 4100000 2026-07-23
Scitropin A
Somatropin
Hàm lượng / Dạng
10mg (30 IU)/1,5ml · Tiêm
Số lượng
2 Lọ (cartridge)
Thành tiền
8200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
QLSP-953-16 Lọ (cartridge) 4100000 2026-07-23
Scolanzo
Lansoprazol
Hàm lượng / Dạng
15mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratorios Liconsa, S. A (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T82
840110010025 Viên 5000 2026-07-23
Seduxen 5mg
Diazepam
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
19320000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30012
599112027923 Viên 1932 2026-07-23
Seretide Accuhaler 50/250mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Hàm lượng / Dạng
(50mcg+250mcg)/liều,60 liều · Bột hít
Số lượng
700 Bình
Thành tiền
139921600
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
GlaxoSmithKline LLC (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01910
001110013824 Bình 199888 2026-07-23
Seretide Accuhaler 50/500mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Hàm lượng / Dạng
(50mcg+500mcg)/liều,60 liều · Bột hít
Số lượng
1500 Bình
Thành tiền
327918000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
GlaxoSmithKline LLC (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01910
VN-20767-17 Bình 218612 2026-07-23
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Hàm lượng / Dạng
25mcg + 250mcg · Dạng hít
Số lượng
1800 Bình xịt
Thành tiền
500562000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T24 · 24254
840110788024 Bình xịt 278090 2026-07-23
Sevorane
Sevofluran
Hàm lượng / Dạng
Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml · Đường hô hấp
Số lượng
75000 ml
Thành tiền
1073550000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Abbvie S.r.l (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01910
800114034723 ml 14314 2026-07-23
Simulect
Basiliximab
Hàm lượng / Dạng
20mg · Tiêm
Số lượng
70 Lọ
Thành tiền
2077748610
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Patheon Italia S.p.A; Cơ sở sản xuất ống dung môi, đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Delpharm Dijon (CSĐG cấp 1: Ý; CSSX ống dung môi, ĐG cấp 2 và XX: Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01910
800410322725 Lọ 29682123 2026-07-23
Singulair
Natri montelukast
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
202530000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01910
500110412923 Viên 13502 2026-07-23
Singulair 4mg
Natri montelukast
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
40506000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Organon Pharma (UK) Limited (CSĐG: Merck Sharp & Dohme B.V.- Hà Lan) (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01910
VN-20318-17 Viên 13502 2026-07-23
Singulair 5mg
Natri montelukast
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
67510000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01910
VN-20319-17 Viên 13502 2026-07-23
Sipantoz 20
Pantoprazol
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Apimed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79573
893110872024 Viên 1720 2026-07-23
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
41871000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38270
VN-20330-17 Lọ 41871 2026-07-23
Solu-Medrol
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
83742000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27005
VN-20330-17 Lọ 41871 2026-07-23
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
110000 Lọ
Thành tiền
4605810000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01910
VN-20330-17 Lọ 41871 2026-07-23
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
415158000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01910
540110032623 Lọ 207579 2026-07-23
Spiriva Respimat
Tiotropium
Hàm lượng / Dạng
0,0025mg/nhát xịt,60 nhát xịt · Dạng hít
Số lượng
5000 Hộp
Thành tiền
4000500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01910
VN-16963-13 Hộp 800100 2026-07-23

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.