Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-09-02
Đợt công bố mới nhất
2026-09-01
Bản ghi trúng thầu
288447
Xóa

Tìm thấy 288447 bản ghi. Hiển thị 11101–11150. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Gon Sa Ezeti-10
Ezetimibe
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
17500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J66
893110384824 Viên 3500 2026-07-22
Gonzalez-500
Deferasirox
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
400 Viên
Thành tiền
7759600
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
893110385124 Viên 19399 2026-07-22
Growpone 10%
Calci gluconat
Hàm lượng / Dạng
10%; 10ml · Tiêm
Số lượng
500 ống
Thành tiền
7450000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Farmak Joint Stock Company (Ukraine)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79013
VN-16410-13 ống 14900 2026-07-22
Hadumix Cap
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
75000 Viên
Thành tiền
45000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79013
893100108000 Viên 600 2026-07-22
Harotin 20
Paroxetin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
180000 Viên
Thành tiền
177660000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79013
893110057700 Viên 987 2026-07-22
Hasanbest 500/2.5
Glibenclamid + metformin
Hàm lượng / Dạng
2,5mg + 500mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
98040000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan -Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
893110457724 Viên 1634 2026-07-22
Hemafolic
Mỗi 10 ml dung dịch chứa: Phức hợp hydroxyd sắt (III) Polymaltose +Acid folic
Hàm lượng / Dạng
100mg +1mg · Uống
Số lượng
5000 Ống
Thành tiền
33900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T31 · 31016
VD-25593-16 Ống 6780 2026-07-22
Human Albumin Takeda 200g/ l
Albumin
Hàm lượng / Dạng
10g/50ml · Tiêm truyền
Số lượng
500 Chai
Thành tiền
357500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Takeda Manufacturing Italia S.p.A Cơ sở dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Takeda Manufacturing Austria AG (Nước sản xuất: Ý Nước dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Áo)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01822
800410323325 Chai 715000 2026-07-22
Humec
Diosmectit
Hàm lượng / Dạng
3g · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35001
893100875124 Gói 756 2026-07-22
Imatinib Teva 400mg
Imatinib
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
69360000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pliva Croatia Limited (Croatia)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44005
385114010625 Viên 34680 2026-07-22
Insuact 20
Atorvastatin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
47700000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty CPDP SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30006
893110370523 Viên 318 2026-07-22
Insunova-G Pen
Insulin Glargine (rDNA origin)
Hàm lượng / Dạng
100IU/ml · Tiêm
Số lượng
6000 Bút tiêm
Thành tiền
1332000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Biocon Biologics Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27005
QLSP-907-15 Bút tiêm 222000 2026-07-22
Iopamiro
Iopamidol
Hàm lượng / Dạng
370mg/ml; 100ml · Tiêm
Số lượng
500 Chai
Thành tiền
303450000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Patheon Italia S.p.A. (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79013
800110131524 Chai 606900 2026-07-22
Iopamiro
Iopamidol
Hàm lượng / Dạng
300mg/ml; 100ml · Tiêm
Số lượng
3000 Chai
Thành tiền
1449000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Patheon Italia S.p.A. (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79013
800110131624 Chai 483000 2026-07-22
Justone 30 Mg/5 ml
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
30mg/5ml · Uống
Số lượng
32000 Gói
Thành tiền
40960000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Medcen (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
893100153400 Gói 1280 2026-07-22
Kagasdine
Omeprazol
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T84 · 84074
893110136825 Viên 159 2026-07-22
Kali clorid 10%
Kali clorid
Hàm lượng / Dạng
1g/10ml · Tiêm
Số lượng
1000 ống
Thành tiền
1998000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T24 · 24010
VD-25324-16 ống 1998 2026-07-22
Kalira
Polystyren
Hàm lượng / Dạng
5g · Uống
Số lượng
500 Gói
Thành tiền
7350000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
893110211900 Gói 14700 2026-07-22
Ketoproxin 50mg
Ketoprofen
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
266700000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
S.C.AC Helcor S.R.L (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79013
594110425523 Viên 5334 2026-07-22
Ketovin
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2- 0X0-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin + Nitơ + calci
Hàm lượng / Dạng
68mg; 86mg; 67mg; 101mg; 59mg; 38mg; 105mg; 30mg; 53mg; 23mg · Uống
Số lượng
21000 Viên
Thành tiền
208740000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79013
893110282124 Viên 9940 2026-07-22
Kiện huyết ích não
Cao đặc rễ Đinh lăng 5:1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương đương 750mg rễ Đinh lăng) + Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%)
Hàm lượng / Dạng
150mg + 5mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
60000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01199
VD-24069-16 Viên 500 2026-07-22
Kiện huyết ích não
Cao đặc rễ Đinh lăng 5:1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương đương 750mg rễ Đinh lăng) + Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%)
Hàm lượng / Dạng
150mg + 5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01199
893200723424 Viên 500 2026-07-22
Kiện huyết ích não
Cao đặc rễ Đinh lăng 5:1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương đương 750mg rễ Đinh lăng) + Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%)
Hàm lượng / Dạng
150mg + 5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J69
893200723424 Viên 500 2026-07-22
Kiện huyết ích não
Cao đặc rễ Đinh lăng 5:1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương đương 750mg rễ Đinh lăng) + Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%)
Hàm lượng / Dạng
150mg + 5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J68
893200723424 Viên 500 2026-07-22
Kiện huyết ích não
Cao đặc rễ Đinh lăng 5:1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương đương 750mg rễ Đinh lăng) + Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%)
Hàm lượng / Dạng
150mg + 5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J67
893200723424 Viên 500 2026-07-22
Kiện huyết ích não
Cao đặc rễ Đinh lăng 5:1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương đương 750mg rễ Đinh lăng) + Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%)
Hàm lượng / Dạng
150mg + 5mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
60000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J67
VD-24069-16 Viên 500 2026-07-22
Kiện huyết ích não
Cao đặc rễ Đinh lăng 5:1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương đương 750mg rễ Đinh lăng) + Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%)
Hàm lượng / Dạng
150mg + 5mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
60000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J70
VD-24069-16 Viên 500 2026-07-22
Kiện huyết ích não
Cao đặc rễ Đinh lăng 5:1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương đương 750mg rễ Đinh lăng) + Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%)
Hàm lượng / Dạng
150mg + 5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J70
893200723424 Viên 500 2026-07-22
Kiện huyết ích não
Cao đặc rễ Đinh lăng 5:1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương đương 750mg rễ Đinh lăng) + Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%)
Hàm lượng / Dạng
150mg + 5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J66
893200723424 Viên 500 2026-07-22
Kiện huyết ích não
Cao đặc rễ Đinh lăng 5:1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương đương 750mg rễ Đinh lăng) + Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%)
Hàm lượng / Dạng
150mg + 5mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
60000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J66
VD-24069-16 Viên 500 2026-07-22
Kiện huyết ích não
Cao đặc rễ Đinh lăng 5:1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương đương 750mg rễ Đinh lăng) + Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%)
Hàm lượng / Dạng
150mg + 5mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
60000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J69
VD-24069-16 Viên 500 2026-07-22
Kiện huyết ích não
Cao đặc rễ Đinh lăng 5:1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương đương 750mg rễ Đinh lăng) + Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%)
Hàm lượng / Dạng
150mg + 5mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
60000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J68
VD-24069-16 Viên 500 2026-07-22
Laknitil
L-Ornithin - L- aspartat
Hàm lượng / Dạng
5g/10ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
C.ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35001
VD-14472-11 Ống 37000 2026-07-22
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm
Số lượng
15000 Ống
Thành tiền
7050000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30335
893110688924 Ống 470 2026-07-22
Lipovenoes 10% PLR
Nhũ tương dầu đậu nành
Hàm lượng / Dạng
10% · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
50 Chai
Thành tiền
5900000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27008
900110782324 Chai 118000 2026-07-22
Loratas
Loratadin
Hàm lượng / Dạng
5mg/5ml · Uống
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
6940000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J68
893100219423 Lọ 13880 2026-07-22
Loratas
Loratadin
Hàm lượng / Dạng
5mg/5ml · Uống
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
6940000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J67
893100219423 Lọ 13880 2026-07-22
Loratas
Loratadin
Hàm lượng / Dạng
5mg/5ml · Uống
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
6940000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01199
893100219423 Lọ 13880 2026-07-22
Loratas
Loratadin
Hàm lượng / Dạng
5mg/5ml · Uống
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
6940000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J70
893100219423 Lọ 13880 2026-07-22
Loratas
Loratadin
Hàm lượng / Dạng
5mg/5ml · Uống
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
6940000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J69
893100219423 Lọ 13880 2026-07-22
Loratas
Loratadin
Hàm lượng / Dạng
5mg/5ml · Uống
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
6940000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J66
893100219423 Lọ 13880 2026-07-22
Loturocin
Mupirocin
Hàm lượng / Dạng
2%,5g · Dùng ngoài
Số lượng
500 Tube
Thành tiền
13100000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68043
893100360324 Tube 26200 2026-07-22
Lotusone
Betamethason
Hàm lượng / Dạng
0,064%/ 30g · Dùng ngoài
Số lượng
500 Tube
Thành tiền
12380000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68043
893110130425 Tube 24760 2026-07-22
Lucikvin 500
Meclophenoxat
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
5000 Lọ
Thành tiền
287375000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01822
893110509924 Lọ 57475 2026-07-22
MICEZYM 100
Saccharomyces boulardii
Hàm lượng / Dạng
2,26 x 10^9 CFU · Uống
Số lượng
150000 gói
Thành tiền
689850000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79013
893400108924 gói 4599 2026-07-22
MORPHIN
Morphin
Hàm lượng / Dạng
10mg/1ml · Tiêm
Số lượng
2400 Ống
Thành tiền
21420000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
893111093823 Ống 8925 2026-07-22
Magdivix
Pyridoxin hydroclorid + Magnesi lactat dihydrat
Hàm lượng / Dạng
5mg + 470mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
15120000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54001
893110602224 Viên 189 2026-07-22
Magnesi - B6 STELLA Tablet
Magnesium lactate dihydrat; Pyridoxin hydrochlorid (Vitamin B6)
Hàm lượng / Dạng
470mg; 5mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
62080000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J68
893110105824 Viên 776 2026-07-22
Magnesi - B6 STELLA Tablet
Magnesium lactate dihydrat; Pyridoxin hydrochlorid (Vitamin B6)
Hàm lượng / Dạng
470mg; 5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J68
VD-23355-15 Viên 776 2026-07-22
Magnesi - B6 STELLA Tablet
Magnesium lactate dihydrat; Pyridoxin hydrochlorid (Vitamin B6)
Hàm lượng / Dạng
470mg; 5mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
62080000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J67
893110105824 Viên 776 2026-07-22

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.