|
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ, Mộc hương, Địa liền, Quế chi.
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg, 20mg, 13mg, 8mg, 6mg, 3mg · Uống
- Số lượng
- 300000 Viên
- Thành tiền
- 513000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 3 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T34 · 34008
|
VD-25306-16 |
50mg, 20mg, 13mg, 8mg, 6mg, 3mg
Uống
|
Viên |
300000
|
1710
|
513000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 3
Việt Nam
|
T34
34008
|
2026-07-24 |
|
Galagi 4
Galantamin
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 24000 Viên
- Thành tiền
- 75600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79014
|
893110144724 |
4mg
Uống
|
Viên |
24000
|
3150
|
75600000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt nam
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
Galagi 8
Galantamin
- Hàm lượng / Dạng
- 8mg · Uống
- Số lượng
- 48000 Viên
- Thành tiền
- 232800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79014
|
893110258123 |
8mg
Uống
|
Viên |
48000
|
4850
|
232800000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt nam
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
Gayax-50
Amisulprid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 12000 Viên
- Thành tiền
- 50400000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79014
|
VD-28907-18 |
50mg
Uống
|
Viên |
12000
|
4200
|
50400000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt nam
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
Gayax-50
Amisulprid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79014
|
893110660424 |
50mg
Uống
|
Viên |
0
|
4200
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt nam
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
Giải độc gan Xuân Quang
Nhân trần, Trạch tả, Đại hoàng, Sinh địa, Đương qui, Mạch môn, Long đởm, Chi tử, Hoàng cầm, Cam thảo, Mộc thông
- Hàm lượng / Dạng
- 1,70g. 0,83g. 0,83g. 0,60g. 0,60g. 0,60g. 0,83g. 0,42g. 0,42g. 0,23g. 0,42g. · Uống
- Số lượng
- 26000 Viên
- Thành tiền
- 72280000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66007
|
V582-H12-10 |
1,70g. 0,83g. 0,83g. 0,60g. 0,60g. 0,60g. 0,83g. 0,42g. 0,42g. 0,23g. 0,42g.
Uống
|
Viên |
26000
|
2780
|
72280000
|
N3 |
Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-07-24 |
|
Glipizid DWP 5mg
Glipizid
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 129000 Viên
- Thành tiền
- 75465000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79014
|
893110220523 |
5mg
Uống
|
Viên |
129000
|
585
|
75465000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt nam
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
Glucofine XR 750 mg
Metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 290000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01826
|
893110104825 |
750mg
Uống
|
Viên |
200000
|
1450
|
290000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T01
01826
|
2026-07-24 |
|
Harotin 20
Paroxetin
- Hàm lượng / Dạng
- Paroxetin (dưới dạng Paroxetin hydroclorid hemihydrat) 20mg · Uống
- Số lượng
- 250000 Viên
- Thành tiền
- 246750000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CÔNG TY TNHH HASAN - DERMAPHARM (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79014
|
893110057700 |
Paroxetin (dưới dạng Paroxetin hydroclorid hemihydrat) 20mg
Uống
|
Viên |
250000
|
987
|
246750000
|
N4 |
CÔNG TY TNHH HASAN - DERMAPHARM
Việt nam
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
Hepaforter MKP
Diệp hạ châu, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực.
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg ; 15,4mg; 16,7mg; 16,7mg · Uống
- Số lượng
- 35000 Viên
- Thành tiền
- 58800000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66007
|
VD-32687-19 |
80mg ; 15,4mg; 16,7mg; 16,7mg
Uống
|
Viên |
35000
|
1680
|
58800000
|
N3 |
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-07-24 |
|
Herzuma
Trastuzumab
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 200 Lọ
- Thành tiền
- 963200000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Celltrion, Inc. (Hàn quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79014
|
880410196425 |
150mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
200
|
4816000
|
963200000
|
N2 |
Celltrion, Inc.
Hàn quốc
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
Herzuma
Trastuzumab
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 250 Lọ
- Thành tiền
- 1204000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Celltrion, Inc. (Hàn quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79014
|
880410196425 |
150mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
250
|
4816000
|
1204000000
|
N5 |
Celltrion, Inc.
Hàn quốc
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
Herzuma
Trastuzumab
- Hàm lượng / Dạng
- 440mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 50 Lọ
- Thành tiền
- 688600000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Celltrion, Inc. (Hàn quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79014
|
880410196525 |
440mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
50
|
13772000
|
688600000
|
N2 |
Celltrion, Inc.
Hàn quốc
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
Herzuma
Trastuzumab
- Hàm lượng / Dạng
- 440mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 50 Lọ
- Thành tiền
- 688600000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Celltrion, Inc. (Hàn quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79014
|
880410196525 |
440mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
50
|
13772000
|
688600000
|
N5 |
Celltrion, Inc.
Hàn quốc
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
Hidrasec 10mg Infants
Racecadotril
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/gói · Uống
- Số lượng
- 1500 Gói
- Thành tiền
- 7341000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sophartex (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27003
|
300110000524 |
10mg/gói
Uống
|
Gói |
1500
|
4894
|
7341000
|
N1 |
Sophartex
Pháp
|
T27
27003
|
2026-07-24 |
|
Hidrasec 30mg Children
Racecadotril
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg/gói · Uống
- Số lượng
- 2000 Gói
- Thành tiền
- 10708000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sophartex (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27003
|
300110000624 |
30mg/gói
Uống
|
Gói |
2000
|
5354
|
10708000
|
N1 |
Sophartex
Pháp
|
T27
27003
|
2026-07-24 |
|
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Hàm lượng / Dạng
- (45g; 11,25g; 0,093%(w/v))/ 90ml · Uống
- Số lượng
- 2000 Chai
- Thành tiền
- 73500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66007
|
893100311300 |
(45g; 11,25g; 0,093%(w/v))/ 90ml
Uống
|
Chai |
2000
|
36750
|
73500000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-07-24 |
|
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Sinh địa; Xuyên khung; Đương quy; Ích Mẫu; Ngưu tất; Đan sâm) 376mg
- Hàm lượng / Dạng
- (400mg, 400mg, 500mg, 200mg, 300mg, 200mg) 376mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 7500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54035
|
VD-32543-19 |
(400mg, 400mg, 500mg, 200mg, 300mg, 200mg) 376mg
Uống
|
Viên |
5000
|
1500
|
7500000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T54
54035
|
2026-07-24 |
|
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Sinh địa, Xuyên khung, Đương quy, Ích mẫu, Ngưu tất, Đan sâm)
- Hàm lượng / Dạng
- (400mg, 400mg, 500mg, 200mg, 300mg, 200mg) 376mg · Uống
- Số lượng
- 400000 Viên
- Thành tiền
- 598000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T34 · 34008
|
VD-32543-19 |
(400mg, 400mg, 500mg, 200mg, 300mg, 200mg) 376mg
Uống
|
Viên |
400000
|
1495
|
598000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T34
34008
|
2026-07-24 |
|
Hoạt huyết Fitô
Ngưu tất, Xích thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
- Hàm lượng / Dạng
- 1500mg + 1500mg + 1500mg, 1500mg + 750mg + 750mg · Uống
- Số lượng
- 70000 Viên
- Thành tiền
- 210000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66007
|
TCT-00154-23 |
1500mg + 1500mg + 1500mg, 1500mg + 750mg + 750mg
Uống
|
Viên |
70000
|
3000
|
210000000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-07-24 |
|
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 126000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66007
|
VD-24511-16 |
400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg
Uống
|
Viên |
150000
|
840
|
126000000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-07-24 |
|
Hoạt huyết thông mạch TP
Gói 3g chứa: Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Sinh địa, Đan sâm.
- Hàm lượng / Dạng
- 0,45g; 0,75g; 0,6g; 0,3g; 0,6g; 0,3g · Uống
- Số lượng
- 100000 Gói
- Thành tiền
- 360000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T34 · 34008
|
TCT-00015-20 |
0,45g; 0,75g; 0,6g; 0,3g; 0,6g; 0,3g
Uống
|
Gói |
100000
|
3600
|
360000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T34
34008
|
2026-07-24 |
|
Huether-25
Topiramat
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 24000 Viên
- Thành tiền
- 95040000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79014
|
893110435224 |
25mg
Uống
|
Viên |
24000
|
3960
|
95040000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt nam
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
Humec
Diosmectit
- Hàm lượng / Dạng
- 3g · Uống
- Số lượng
- 85000 Gói
- Thành tiền
- 107100000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79014
|
893100875124 |
3g
Uống
|
Gói |
85000
|
1260
|
107100000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt nam
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
Idomagi
Linezolid
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg · Uống
- Số lượng
- 8000 Viên
- Thành tiền
- 54400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79014
|
893110588724 |
600mg
Uống
|
Viên |
8000
|
6800
|
54400000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt nam
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
Iminitrat 10
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
- Hàm lượng / Dạng
- Isosorbid-5-mononitrat (dưới dạng isosorbid-5-mononitrat 80%) 10mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 204000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79014
|
893110285925 |
Isosorbid-5-mononitrat (dưới dạng isosorbid-5-mononitrat 80%) 10mg
Uống
|
Viên |
120000
|
1700
|
204000000
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt nam
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
Immunox
Ceftriaxon
- Hàm lượng / Dạng
- 2g · Tiêm
- Số lượng
- 7600 Lọ
- Thành tiền
- 175560000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Venus Remedies Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79014
|
890110187500 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
7600
|
23100
|
175560000
|
N2 |
Venus Remedies Limited
Ấn Độ
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
Indatab SR
Indapamid
- Hàm lượng / Dạng
- 1,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Torrent Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79014
|
890110008200 |
1,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
2390
|
0
|
N3 |
Torrent Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
Indatab SR
Indapamid
- Hàm lượng / Dạng
- 1,5mg · Uống
- Số lượng
- 240000 Viên
- Thành tiền
- 573600000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Torrent Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79014
|
VN-16078-12 |
1,5mg
Uống
|
Viên |
240000
|
2390
|
573600000
|
N3 |
Torrent Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
Itameotid 0.1
Octreotid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 1200 ống
- Thành tiền
- 98400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01826
|
893114402325 |
0,1mg/1ml
Tiêm
|
ống |
1200
|
82000
|
98400000
|
N4 |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
T01
01826
|
2026-07-24 |
|
Ivagim 7,5
Ivabradin
- Hàm lượng / Dạng
- 7,5mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 36300000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01826
|
VD-35992-22 |
7,5mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1210
|
36300000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01826
|
2026-07-24 |
|
Kalium Chloratum Biomedica
Kali clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 107100000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Biomedica Spol. S.r.o (CH Séc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01826
|
VN-14110-11 |
500mg
Uống
|
Viên |
60000
|
1785
|
107100000
|
N1 |
Biomedica Spol. S.r.o
CH Séc
|
T01
01826
|
2026-07-24 |
|
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/10ml; 10ml · Tiêm
- Số lượng
- 40 Lọ
- Thành tiền
- 4015200
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Panpharma GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27004
|
400112017124 |
500mg/10ml; 10ml
Tiêm
|
Lọ |
40
|
100380
|
4015200
|
N1 |
Panpharma GmbH
Đức
|
T27
27004
|
2026-07-24 |
|
Ketoproxin 50mg
Ketoprofen
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 48000 Viên
- Thành tiền
- 256032000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- S.C.AC Helcor S.R.L (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79014
|
594110425523 |
50mg
Uống
|
Viên |
48000
|
5334
|
256032000
|
N1 |
S.C.AC Helcor S.R.L
Romania
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
Kitno
Calci carbonat
- Hàm lượng / Dạng
- 625mg · Uống
- Số lượng
- 480000 Viên
- Thành tiền
- 672000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79014
|
893100207724 |
625mg
Uống
|
Viên |
480000
|
1400
|
672000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt nam
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
Kiện huyết ích não
Đinh lăng, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- Cao đặc rễ Đinh lăng 5 :1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương đương 750mg rễ Đinh lăng) 150mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) 5mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66007
|
VD-24069-16 |
Cao đặc rễ Đinh lăng 5 :1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương đương 750mg rễ Đinh lăng) 150mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) 5mg.
Uống
|
Viên |
0
|
386
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-07-24 |
|
Kiện huyết ích não
Đinh lăng, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- Cao đặc rễ Đinh lăng 5 :1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương đương 750mg rễ Đinh lăng) 150mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) 5mg. · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 77200000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66007
|
893200723424 |
Cao đặc rễ Đinh lăng 5 :1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương đương 750mg rễ Đinh lăng) 150mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) 5mg.
Uống
|
Viên |
200000
|
386
|
77200000
|
N2 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-07-24 |
|
Kutab 10
Olanzapin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Neuraxpharm Pharmaceuticals, S.L (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79014
|
840110983824 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
6788
|
0
|
N1 |
Neuraxpharm Pharmaceuticals, S.L
Spain
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
Kutab 10
Olanzapin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 814560000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Neuraxpharm Pharmaceuticals, S.L (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79014
|
VN-16643-13 |
10mg
Uống
|
Viên |
120000
|
6788
|
814560000
|
N1 |
Neuraxpharm Pharmaceuticals, S.L
Spain
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
Lambertu
Pyridostigmin bromid
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 66750000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79012
|
893110103623 |
60mg
Uống
|
Viên |
15000
|
4450
|
66750000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T79
79012
|
2026-07-24 |
|
Leminerg 4
Galantamin
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 24000 Viên
- Thành tiền
- 300000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79014
|
893110542024 |
4mg
Uống
|
Viên |
24000
|
12500
|
300000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt nam
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
Leriserc
Betahistin
- Hàm lượng / Dạng
- 16 mg · Uống
- Số lượng
- 32000 Viên
- Thành tiền
- 10208000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01826
|
893110242625 |
16 mg
Uống
|
Viên |
32000
|
319
|
10208000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T01
01826
|
2026-07-24 |
|
Levetiracetam Normon 100mg/ml concentrate for solution for infusion
Levetiracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1200 Lọ
- Thành tiền
- 360000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratorios Normon S.A. (Tây ban nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79014
|
840110351524 |
500mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
1200
|
300000
|
360000000
|
N1 |
Laboratorios Normon S.A.
Tây ban nha
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
Linezolid 600mg/300ml
Linezolid
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg/300ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 20000 Lọ
- Thành tiền
- 3899280000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79014
|
893110129623 |
600mg/300ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
20000
|
194964
|
3899280000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt nam
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
Lipcor 50
Losartan
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 40000 viên
- Thành tiền
- 35600000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01826
|
VD-22369-15 |
50mg
Uống
|
viên |
40000
|
890
|
35600000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01826
|
2026-07-24 |
|
Lisinopril STELLA 20 mg
Lisinopril
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 240000 Viên
- Thành tiền
- 763200000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79014
|
893110096424 |
20mg
Uống
|
Viên |
240000
|
3180
|
763200000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt nam
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
Litapyl 160
Fenofibrat
- Hàm lượng / Dạng
- 160 mg · Uống
- Số lượng
- 70000 Viên
- Thành tiền
- 216650000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01826
|
893110045000 |
160 mg
Uống
|
Viên |
70000
|
3095
|
216650000
|
N3 |
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
|
T01
01826
|
2026-07-24 |
|
Lopassi
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg 700mg 500mg 100mg 1000mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 88800000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T34 · 34008
|
VD-30950-18 |
500mg 700mg 500mg 100mg 1000mg
Uống
|
Viên |
100000
|
888
|
88800000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
T34
34008
|
2026-07-24 |
|
Lopressin
Terlipressin
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi ống 8,5ml dung dịch chứa: Terlipressin acetat (tương đương Terlipressin 0,85mg) 1mg · Tiêm
- Số lượng
- 300 Ống
- Thành tiền
- 223423200
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Altan Pharmaceuticals, S.A. (Tây ban nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79014
|
840110967124 |
Mỗi ống 8,5ml dung dịch chứa: Terlipressin acetat (tương đương Terlipressin 0,85mg) 1mg
Tiêm
|
Ống |
300
|
744744
|
223423200
|
N1 |
Altan Pharmaceuticals, S.A.
Tây ban nha
|
T79
79014
|
2026-07-24 |
|
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 10 mg · Uống
- Số lượng
- 1008000 Viên
- Thành tiền
- 804384000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79014
|
VD-35744-22 |
10 mg
Uống
|
Viên |
1008000
|
798
|
804384000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt nam
|
T79
79014
|
2026-07-24 |