Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 270175 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-09 Cập nhật lần cuối: 2026-07-13 00:55
Xóa

Tìm thấy 270175 bản ghi. Hiển thị 10451–10500. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Bendamustine Teva 25mg
Bendamustine
Hàm lượng / Dạng
25mg · Tiêm truyền
Số lượng
30 Lọ
Thành tiền
43765170
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
S.C. Sindan-Pharma S.R.L (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
594110316925 Lọ 1458839 2026-06-15
Benita
Mỗi liều xịt 0,05ml chứa: Budesonide
Hàm lượng / Dạng
64mcg/ 0,05ml - Lọ 150 liều · Xịt mũi
Số lượng
1500 Lọ
Thành tiền
135000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01078
893100314323 Lọ 90000 2026-06-15
Benita
Mỗi liều xịt 0,05ml chứa: Budesonide
Hàm lượng / Dạng
64mcg/ 0,05ml - Lọ 150 liều · Xịt mũi
Số lượng
1500 Lọ
Thành tiền
135000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OO4
893100314323 Lọ 90000 2026-06-15
Berlthyrox 50
Levothyroxin (muối natri)
Hàm lượng / Dạng
0,05mg · Uống
Số lượng
500000 Viên
Thành tiền
390500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
400110324425 Viên 781 2026-06-15
Betahistin
Betahistin dihydroclorid
Hàm lượng / Dạng
24mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
4600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01C68
893110294023 Viên 2300 2026-06-15
Bidilucil 250
Meclophenoxat
Hàm lượng / Dạng
250mg · Tiêm
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
45000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30008
VD-20666-14 Lọ 45000 2026-06-15
Biluracil 1g
Fluorouracil
Hàm lượng / Dạng
1g/20ml · Tiêm
Số lượng
5000 Lọ
Thành tiền
361410000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
QLĐB-591-17 Lọ 72282 2026-06-15
Biluracil 1g
Fluorouracil
Hàm lượng / Dạng
1g/20ml · Tiêm
Số lượng
5000 Lọ
Thành tiền
361410000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
893114114923 Lọ 72282 2026-06-15
Binystar
Nystatin
Hàm lượng / Dạng
25.000IU/1g · Đánh tưa lưỡi
Số lượng
240 Gói
Thành tiền
226800
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893100564324 Gói 945 2026-06-15
Biolusty
Men bia ép tinh chế
Hàm lượng / Dạng
4g/10ml · Uống
Số lượng
120000 Ống
Thành tiền
300000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
893200120100 Ống 2500 2026-06-15
Biolusty
Men bia ép tinh chế
Hàm lượng / Dạng
4g/10ml · Uống
Số lượng
120000 Ống
Thành tiền
300000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
893200120100 Ống 2500 2026-06-15
Biolusty
Men bia ép tinh chế
Hàm lượng / Dạng
4g/10ml · Uống
Số lượng
120000 Ống
Thành tiền
300000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40208
893200120100 Ống 2500 2026-06-15
Biolusty
Men bia ép tinh chế
Hàm lượng / Dạng
4g/10ml · Uống
Số lượng
120000 Ống
Thành tiền
300000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40197
893200120100 Ống 2500 2026-06-15
Biolusty
Men bia ép tinh chế
Hàm lượng / Dạng
4g/10ml · Uống
Số lượng
120000 Ống
Thành tiền
300000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
893200120100 Ống 2500 2026-06-15
Biolusty
Men bia ép tinh chế
Hàm lượng / Dạng
4g/10ml · Uống
Số lượng
120000 Ống
Thành tiền
300000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
893200120100 Ống 2500 2026-06-15
Biolusty
Men bia ép tinh chế
Hàm lượng / Dạng
4g/10ml · Uống
Số lượng
120000 Ống
Thành tiền
300000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40203
893200120100 Ống 2500 2026-06-15
Biolusty
Men bia ép tinh chế
Hàm lượng / Dạng
4g/10ml · Uống
Số lượng
120000 Ống
Thành tiền
300000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40205
893200120100 Ống 2500 2026-06-15
Biolusty
Men bia ép tinh chế
Hàm lượng / Dạng
4g/10ml · Uống
Số lượng
120000 Ống
Thành tiền
300000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
893200120100 Ống 2500 2026-06-15
Biolusty
Men bia ép tinh chế
Hàm lượng / Dạng
4g/10ml · Uống
Số lượng
120000 Ống
Thành tiền
300000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40201
893200120100 Ống 2500 2026-06-15
Biolusty
Men bia ép tinh chế
Hàm lượng / Dạng
4g/10ml · Uống
Số lượng
120000 Ống
Thành tiền
300000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
893200120100 Ống 2500 2026-06-15
Biolusty
Men bia ép tinh chế
Hàm lượng / Dạng
4g/10ml · Uống
Số lượng
120000 Ống
Thành tiền
300000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
893200120100 Ống 2500 2026-06-15
Biseptol 480
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Hàm lượng / Dạng
400mg + 80mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
12500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Adamed Pharma S.A. (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
VN-23059-22 Viên 2500 2026-06-15
Bismogi
Bismuth
Hàm lượng / Dạng
120mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
390000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110055625 Viên 1950 2026-06-15
Bismuth subcitrate
Bismuth
Hàm lượng / Dạng
120mg · Uống
Số lượng
196000 Viên
Thành tiền
774200000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110938724 Viên 3950 2026-06-15
Biviminal 1g
Ceftizoxim
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm truyền
Số lượng
15000 Lọ
Thành tiền
638145000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
VD-19472-13 Lọ 42543 2026-06-15
Biviminal 1g
Ceftizoxim
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm truyền
Số lượng
15000 Lọ
Thành tiền
638145000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
893110680024 Lọ 42543 2026-06-15
Bluecan HCTZ
Candesartan + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
16mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
44940000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. (Portugal)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38110
560110961524 Viên 8988 2026-06-15
Bocartin 150
Carboplatin
Hàm lượng / Dạng
150mg/15ml · Tiêm
Số lượng
10000 Lọ
Thành tiền
3339000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
VD-21239-14 Lọ 333900 2026-06-15
Bocartin 150
Carboplatin
Hàm lượng / Dạng
150mg/15ml · Tiêm
Số lượng
10000 Lọ
Thành tiền
3339000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38744
893114122725 Lọ 333900 2026-06-15
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Hàm lượng / Dạng
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
Số lượng
300000 Viên
Thành tiền
183000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
VD-19790-13 Viên 610 2026-06-15
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Hàm lượng / Dạng
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
Số lượng
300000 Viên
Thành tiền
183000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
VD-19790-13 Viên 610 2026-06-15
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Hàm lượng / Dạng
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
Số lượng
300000 Viên
Thành tiền
183000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40208
VD-19790-13 Viên 610 2026-06-15
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Hàm lượng / Dạng
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
Số lượng
300000 Viên
Thành tiền
183000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40197
VD-19790-13 Viên 610 2026-06-15
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Hàm lượng / Dạng
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
Số lượng
300000 Viên
Thành tiền
183000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
VD-19790-13 Viên 610 2026-06-15
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Hàm lượng / Dạng
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
Số lượng
300000 Viên
Thành tiền
183000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
VD-19790-13 Viên 610 2026-06-15
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Hàm lượng / Dạng
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
Số lượng
300000 Viên
Thành tiền
183000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40203
VD-19790-13 Viên 610 2026-06-15
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Hàm lượng / Dạng
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
Số lượng
300000 Viên
Thành tiền
183000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40205
VD-19790-13 Viên 610 2026-06-15
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Hàm lượng / Dạng
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
Số lượng
300000 Viên
Thành tiền
183000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40201
VD-19790-13 Viên 610 2026-06-15
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Hàm lượng / Dạng
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
Số lượng
300000 Viên
Thành tiền
183000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
VD-19790-13 Viên 610 2026-06-15
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Hàm lượng / Dạng
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
Số lượng
300000 Viên
Thành tiền
183000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40211
VD-19790-13 Viên 610 2026-06-15
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Hàm lượng / Dạng
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
Số lượng
300000 Viên
Thành tiền
183000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40016
VD-19790-13 Viên 610 2026-06-15
Boganic Forte
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Hàm lượng / Dạng
170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
180000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
VD-19791-13 Viên 1800 2026-06-15
Boganic Forte
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Hàm lượng / Dạng
170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
180000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40209
VD-19791-13 Viên 1800 2026-06-15
Boganic Forte
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Hàm lượng / Dạng
170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
180000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40208
VD-19791-13 Viên 1800 2026-06-15
Boganic Forte
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Hàm lượng / Dạng
170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
180000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40197
VD-19791-13 Viên 1800 2026-06-15
Boganic Forte
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Hàm lượng / Dạng
170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
180000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40214
VD-19791-13 Viên 1800 2026-06-15
Boganic Forte
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Hàm lượng / Dạng
170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
180000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40196
VD-19791-13 Viên 1800 2026-06-15
Boganic Forte
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Hàm lượng / Dạng
170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
180000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40203
VD-19791-13 Viên 1800 2026-06-15
Boganic Forte
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Hàm lượng / Dạng
170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
180000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40205
VD-19791-13 Viên 1800 2026-06-15
Boganic Forte
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Hàm lượng / Dạng
170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
180000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40204
VD-19791-13 Viên 1800 2026-06-15

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.