Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 270175
Đợt công bố mới nhất: 2026-07-09
Cập nhật lần cuối: 2026-07-13 00:55
Tìm thấy 270175 bản ghi. Hiển thị 10401–10450. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
|
VD-16618-12 | Viên | 2100 | 2026-06-15 |
|
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
|
VD-16618-12 | Viên | 2100 | 2026-06-15 |
|
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
|
VD-16618-12 | Viên | 2100 | 2026-06-15 |
|
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
|
VD-16618-12 | Viên | 2100 | 2026-06-15 |
|
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
|
VD-16618-12 | Viên | 2100 | 2026-06-15 |
|
An thần đông dược việt
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
|
VD-32655-19 | Viên | 3050 | 2026-06-15 |
|
An thần đông dược việt
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
|
VD-32655-19 | Viên | 3050 | 2026-06-15 |
|
An thần đông dược việt
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
|
VD-32655-19 | Viên | 3050 | 2026-06-15 |
|
An thần đông dược việt
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
|
VD-32655-19 | Viên | 3050 | 2026-06-15 |
|
An thần đông dược việt
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
|
VD-32655-19 | Viên | 3050 | 2026-06-15 |
|
An thần đông dược việt
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
|
VD-32655-19 | Viên | 3050 | 2026-06-15 |
|
An thần đông dược việt
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
|
VD-32655-19 | Viên | 3050 | 2026-06-15 |
|
An thần đông dược việt
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
|
VD-32655-19 | Viên | 3050 | 2026-06-15 |
|
An thần đông dược việt
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
|
VD-32655-19 | Viên | 3050 | 2026-06-15 |
|
An thần đông dược việt
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
|
VD-32655-19 | Viên | 3050 | 2026-06-15 |
|
An thần đông dược việt
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
|
VD-32655-19 | Viên | 3050 | 2026-06-15 |
|
An thần đông dược việt
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
|
VD-32655-19 | Viên | 3050 | 2026-06-15 |
|
An vị tràng TW3
Mộc hương, Hoàng liên
|
VD-28105-17 | Viên | 818 | 2026-06-15 |
|
An vị tràng TW3
Mộc hương, Hoàng liên
|
VD-28105-17 | Viên | 818 | 2026-06-15 |
|
An vị tràng TW3
Mộc hương, Hoàng liên
|
VD-28105-17 | Viên | 818 | 2026-06-15 |
|
An vị tràng TW3
Mộc hương, Hoàng liên
|
VD-28105-17 | Viên | 818 | 2026-06-15 |
|
An vị tràng TW3
Mộc hương, Hoàng liên
|
VD-28105-17 | Viên | 818 | 2026-06-15 |
|
An vị tràng TW3
Mộc hương, Hoàng liên
|
VD-28105-17 | Viên | 818 | 2026-06-15 |
|
An vị tràng TW3
Mộc hương, Hoàng liên
|
VD-28105-17 | Viên | 818 | 2026-06-15 |
|
An vị tràng TW3
Mộc hương, Hoàng liên
|
VD-28105-17 | Viên | 818 | 2026-06-15 |
|
An vị tràng TW3
Mộc hương, Hoàng liên
|
VD-28105-17 | Viên | 818 | 2026-06-15 |
|
An vị tràng TW3
Mộc hương, Hoàng liên
|
VD-28105-17 | Viên | 818 | 2026-06-15 |
|
An vị tràng TW3
Mộc hương, Hoàng liên
|
VD-28105-17 | Viên | 818 | 2026-06-15 |
|
An vị tràng TW3
Mộc hương, Hoàng liên
|
VD-28105-17 | Viên | 818 | 2026-06-15 |
|
Apitacid
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
893100229325 | Gói | 2300 | 2026-06-15 |
|
Arimidex
Anastrozol
|
VN-19784-16 | Viên | 59085 | 2026-06-15 |
|
Aspirin 81
Acid acetylsalicylic
|
893110257523 | Viên | 57 | 2026-06-15 |
|
Aspirin 81
Acetylsalicylic acid
|
893110257523 | Viên | 71 | 2026-06-15 |
|
Asstrozol
Anastrozol
|
VN2-542-17 | Viên | 6636 | 2026-06-15 |
|
Asstrozol
Anastrozol
|
840114088223 | Viên | 6636 | 2026-06-15 |
|
Atiglucinol inj
Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol
|
893110202724 | Ống | 30800 | 2026-06-15 |
|
Atropin Sulphat
Atropin sulfat
|
893114045723 | Ống | 752 | 2026-06-15 |
|
Atropin Sulphat
Atropin sulfat
|
VD-24376-16 | Ống | 752 | 2026-06-15 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
|
VD-24897-16 | Ống | 780 | 2026-06-15 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
|
893114603624 | Ống | 780 | 2026-06-15 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
|
893114603624 | Ống | 780 | 2026-06-15 |
|
Avegra Biocad 400mg/16ml
Bevacizumab
|
460410250023 | Lọ | 10858050 | 2026-06-15 |
|
Axuka
Amoxicilin + acid clavulanic
|
594110072523 | Lọ | 41667 | 2026-06-15 |
|
BESTANE
Exemestan
|
VN3-344-21 | Viên | 25800 | 2026-06-15 |
|
BESTANE
Exemestan
|
890114040725 | Viên | 25800 | 2026-06-15 |
|
Ba kích
Ba kích
|
VCT-00374-23 | gam | 902 | 2026-06-15 |
|
Baburol
Bambuterol
|
893110380824 | Viên | 285 | 2026-06-15 |
|
Basethyrox
Propylthiouracil (PTU)
|
VD-21287-14 | Viên | 735 | 2026-06-15 |
|
Becatec
Cetirizin
|
VD-34081-20 | Gói | 4450 | 2026-06-15 |
|
Bendamustine Teva 100mg
Bendamustine
|
594110316825 | Lọ | 5656000 | 2026-06-15 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.