Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-28
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 10401–10450. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Aminic
Acid amin
Hàm lượng / Dạng
Mỗi túi 200ml chứa: L-Isoleucin 1,820g; L-Leucin 2,580g; L-Lysin acetat 2,000g; L-Methionin 0,880g; L-Phenylalanin 1,400g; L-Threonin 1,500g; L-Tryptophan 0,260g; L-Valin 2,800g; L-Alanin 1,420g; L-Ar · Tiêm truyền
Số lượng
6300 Túi
Thành tiền
661500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd (Japan)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79014
VN-22857-21 Túi 105000 2026-07-24
Amlessa 4mg/5mg Tablets
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
4mg + 5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79014
383110520324 Viên 5680 2026-07-24
Amlessa 4mg/5mg Tablets
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
4mg + 5mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
340800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79014
VN-22312-19 Viên 5680 2026-07-24
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
Hàm lượng / Dạng
0,8g; 0,8g; 0,3g; 0,1g · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
33000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66007
VD-16618-12 Viên 2200 2026-07-24
Anaropin
Ropivacain hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
50mg/10ml · Tiêm
Số lượng
45000 Ống
Thành tiền
6889050000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37488
VN-19004-15 Ống 153090 2026-07-24
Anaropin
Ropivacain hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
50mg/10ml · Tiêm
Số lượng
45000 Ống
Thành tiền
6889050000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01901
VN-19004-15 Ống 153090 2026-07-24
Aspirin 81
Acetylsalicylic acid
Hàm lượng / Dạng
81mg · Uống
Số lượng
1170000 Viên
Thành tiền
111150000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79014
893110257523 Viên 95 2026-07-24
Aspirin-100
Acetylsalicylic acid
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
1350000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35022
VD-20058-13 Viên 450 2026-07-24
Asstamid
Bicalutamid
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
9600 Viên
Thành tiền
252000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Synthon Hispania, SL (Tây ban nha)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79014
840114088123 Viên 26250 2026-07-24
Atiliver Diệp hạ châu
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
Hàm lượng / Dạng
Cao khô dược liệu 180mg tương đương: 800mg; 200mg; 200mg; 200mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
156000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T34 · 34008
VD-22167-15 Viên 1950 2026-07-24
Atisaltolin 5 mg/2,5 ml
Salbutamol sulfat
Hàm lượng / Dạng
5mg/2,5ml · Đường hô hấp
Số lượng
20000 Ống
Thành tiền
168000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
893115025424 Ống 8400 2026-07-24
Axuka
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
Amoxicillin ( dưới dạng Amoxicillin natri) 1g + Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 0,2g · Tiêm
Số lượng
36000 Lọ
Thành tiền
1512000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
S.C.Antibiotice S.A (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79014
594110072523 Lọ 42000 2026-07-24
Babi B.O.N
Vitamin D3
Hàm lượng / Dạng
1000IU/ml; 12ml · Uống
Số lượng
500 Chai
Thành tiền
18000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
893110070200 Chai 36000 2026-07-24
Baburol
Bambuterol
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
48000 Viên
Thành tiền
16128000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
893110380824 Viên 336 2026-07-24
Bacsulfo 1g/1g
Cefoperazon + sulbactam*
Hàm lượng / Dạng
1g + 1g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79014
893110386824 Lọ 74000 2026-07-24
Bacsulfo 1g/1g
Cefoperazon + sulbactam*
Hàm lượng / Dạng
1g + 1g · Tiêm
Số lượng
96000 Lọ
Thành tiền
7104000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79014
VD-32834-19 Lọ 74000 2026-07-24
Bari sulfat pha hỗn dịch
Bari sulfat
Hàm lượng / Dạng
Một túi 110g chứa: Bari sulfat 92,7g · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VD-34019-20 Gói 19950 2026-07-24
Bari sulfat pha hỗn dịch
Bari sulfat
Hàm lượng / Dạng
Một túi 110g chứa: Bari sulfat 92,7g · Uống
Số lượng
480 Gói
Thành tiền
9576000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01929
VD-34019-20 Gói 19950 2026-07-24
Basethyrox
Propylthiouracil (PTU)
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
7200 Viên
Thành tiền
5292000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79014
VD-21287-14 Viên 735 2026-07-24
Benita
Budesonid
Hàm lượng / Dạng
64mcg/0,05ml/liều - Lọ 150 liều · Xịt mũi
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
18000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
893100314323 Lọ 90000 2026-07-24
Biolusty
Men bia ép tinh chế
Hàm lượng / Dạng
4g/10ml · Uống
Số lượng
100000 Ống
Thành tiền
250000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T34 · 34008
893200120100 Ống 2500 2026-07-24
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
Hàm lượng / Dạng
10^7-10^8 CFU/ 250mg · Uống
Số lượng
72000 Viên
Thành tiền
108000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79014
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-07-24
Bipp Zinc powder
Kẽm gluconat
Hàm lượng / Dạng
70mg · Uống
Số lượng
50000 gói
Thành tiền
41900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
893100198224 gói 838 2026-07-24
Bismuth Subcitrate
Bismuth
Hàm lượng / Dạng
120mg · Uống
Số lượng
168000 Viên
Thành tiền
663264000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79014
893110938724 Viên 3948 2026-07-24
Bivitanpo 100
Losartan Kali
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79014
893110500924 Viên 4200 2026-07-24
Bivitanpo 100
Losartan Kali
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
543000 Viên
Thành tiền
2280600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79014
VD-31444-19 Viên 4200 2026-07-24
Bluecose
Acarbose
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
85000 Viên
Thành tiền
382500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. (Bồ Đào Nha)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27005
560110517424 Viên 4500 2026-07-24
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Hàm lượng / Dạng
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
Số lượng
180000 Viên
Thành tiền
109800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40009
VD-19790-13 Viên 610 2026-07-24
Bridotyl
Hydroxy cloroquin
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
31600 Viên
Thành tiền
139040000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79014
VD-36113-22 Viên 4400 2026-07-24
Bài thạch Trường Phúc
Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa
Hàm lượng / Dạng
0,8g; 0,8g; 3,2g; 0,8g; 0,4g; 0,8g; · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
123000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66007
VD-32590-19 Viên 2050 2026-07-24
Bách khớp thảo
Hy thiêm, Thiên niên kiện
Hàm lượng / Dạng
6000mg; 300mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
45000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T77 · 77001
VD-33787-19 Viên 900 2026-07-24
Bát trân
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
120mg; 120mg; 120mg; 120mg; 120mg; 120mg; 120mg; 60mg. · Uống
Số lượng
7000 Ống 10ml
Thành tiền
24080000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66007
VD-32397-19 Ống 10ml 3440 2026-07-24
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
0,3g; 0,04g · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
319200000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66007
VD-29530-18 Viên 1596 2026-07-24
Bổ huyết ích não BDF
Cao khô Đương quy (tương đương rễ Đương quy khô 600mg) 300mg; Cao khô bạch quả (tương đương lá Bạch quả 1,6g) 40mg
Hàm lượng / Dạng
300mg+ 40mg · Uống
Số lượng
300 Viên
Thành tiền
472500
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54029
VD-27258-17 Viên 1575 2026-07-24
Bổ huyết ích não BDF
Cao khô Đương quy (tương đương rễ Đương quy khô 600mg) 300mg; Cao khô bạch quả (tương đương lá Bạch quả 1,6g) 40mg
Hàm lượng / Dạng
300mg+ 40mg · Uống
Số lượng
1020 Viên
Thành tiền
1606500
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54035
VD-27258-17 Viên 1575 2026-07-24
Bổ huyết ích não BDF
Cao khô đương quy (tương đương Rễ Đương quy khô 600mg); Cao khô bạch quả (tương đương lá bạch quả 1,6g)
Hàm lượng / Dạng
300mg; 40mg · Uống
Số lượng
400000 Viên
Thành tiền
600000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T34 · 34008
VD-27258-17 Viên 1500 2026-07-24
Bổ phế TP
Mỗi 5 ml cao lỏng chứa: Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Tang bạch bì, Tang diệp, Thiên môn, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol
Hàm lượng / Dạng
1,25g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,1875g; 0,1875g; 0,125g; 2,75mg · Uống
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
66780000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T34 · 34008
TCT-00254-25 Lọ 33390 2026-07-24
CALTESTIN (Viêm đại tràng Xuân Quang)
Trần bì, Đương quy, Mạch nha, Phục linh, Chỉ xác, Thanh bì, Bạch Truật, Hậu phác, Bạch đậu khấu, Can khương, Mộc hương.
Hàm lượng / Dạng
1,50g. 1,50g, 0,80g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,30g. 0,30g. · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
45000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Đông Dược Xuân Quang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66007
V577-H12-10 Viên 3000 2026-07-24
Calci clorid 500mg/5ml
Calci clorid
Hàm lượng / Dạng
500mg/ 5ml · Tiêm
Số lượng
7200 Ống
Thành tiền
8280000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79014
893110337024 Ống 1150 2026-07-24
Cam Tùng Lộc
Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu.
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 120ml chứa dịch chiết từ các dược liệu: 6g; 12g; 8,4g; 7,2g; 5,4g; 6g; 6,6g; 3,6g; 14,4g; 6g; 4,8g; 6g; 2,4g; 1,44g; 2,04g; 3,72g. · Uống
Số lượng
1000 Chai
Thành tiền
60356000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T34 · 34008
VD-28532-17 Chai 60356 2026-07-24
CarlolAPC 6.25
Carvedilol
Hàm lượng / Dạng
6,25mg · Uống
Số lượng
84000 Viên
Thành tiền
25032000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79014
893110198023 Viên 298 2026-07-24
Cedivas 12
Candesartan
Hàm lượng / Dạng
12mg · Uống
Số lượng
240000 Viên
Thành tiền
322560000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Medcen (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79014
893110110200 Viên 1344 2026-07-24
Cefmetazol 1 g
Cefmetazol
Hàm lượng / Dạng
1gam · Tiêm
Số lượng
12000 Lọ
Thành tiền
1148160000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79014
893110229323 Lọ 95680 2026-07-24
Cefoperazone 0,5g
Cefoperazon
Hàm lượng / Dạng
0,5 g · Tiêm
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
96000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
VD-31708-19 Lọ 32000 2026-07-24
Cefoperazone 1g
Cefoperazon
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
130500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
893110387324 Lọ 43500 2026-07-24
Cefpirom TFI 500 mg
Cefpirom
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
5000 Lọ
Thành tiền
274995000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79014
893110132123 Lọ 54999 2026-07-24
Ceftizoxim 1g
Ceftizoxim
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
7000 Lọ
Thành tiền
448000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
893110252523 Lọ 64000 2026-07-24
Cepemid 1g
Imipenem + cilastatin*
Hàm lượng / Dạng
0,5g + 0,5g · Tiêm
Số lượng
72000 Lọ
Thành tiền
3056400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79014
893110484924 Lọ 42450 2026-07-24
Cilnidipine 5
Cilnidipin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
504000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79014
893110300724 Viên 4200 2026-07-24
Cinnarizine Sopharma 25mg
Cinnarizin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
48000 Viên
Thành tiền
33264000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sopharma AD (Bungary)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79014
380110009623 Viên 693 2026-07-24

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.