Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-28
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 10351–10400. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Xylocaine Jelly
Lidocain hydroclodrid
Hàm lượng / Dạng
2% · Dùng ngoài
Số lượng
100 Tuýp
Thành tiền
9007200
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Recipharm Karlskoga AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37101
VN-19788-16 Tuýp 90072 2026-07-27
Xyzal
Levocetirizin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
250 Viên
Thành tiền
1870000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
UCB Farchim SA; đóng gói + xuất xưởng: Aesica Pharmaceuticals S.r.l (CSSX: Thụy Sĩ; đóng gói + xuất xưởng: Ý)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37101
VN-19469-15 Viên 7480 2026-07-27
Xương khớp Nhất Nhất
Đương quy, Đỗ trọng, Cẩu tích, Đan sâm, Liên nhục, Tục đoạn, Thiên ma, Cốt toái bổ, Độc hoạt, Sinh địa, Uy linh tiên, Thông thảo, Khương hoạt, Hà thủ ô đỏ
Hàm lượng / Dạng
750mg; 600mg; 600mg; 450mg; 450mg; 300mg; 300mg; 300mg; 600mg; 600mg; 450mg; 450mg; 300mg; 300mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
180000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH DP Nhất Nhất (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44002
TCT-00352-26 Viên 4500 2026-07-27
ZOBACTA 3,375g
Piperacilin + tazobactam
Hàm lượng / Dạng
3g + 0,375g · Tiêm
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
203574000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
893110437124 Lọ 101787 2026-07-27
ZORUXA
Zoledronic acid
Hàm lượng / Dạng
5mg/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
20 Chai
Thành tiền
87800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Gland Pharma Ltd. (India)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
890110030623 Chai 4390000 2026-07-27
ZYDUSIVA 5
Ivabradin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
500000 Viên
Thành tiền
784500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Zydus Lifesciences Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01919
890110779024 Viên 1569 2026-07-27
ZYDUSIVA 5
Ivabradin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Zydus Lifesciences Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01075
890110779024 Viên 1569 2026-07-27
ZarelAPC 20
Rivaroxaban
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
400000 Viên
Thành tiền
392000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01919
893110232023 Viên 980 2026-07-27
ZarelAPC 20
Rivaroxaban
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01075
893110232023 Viên 980 2026-07-27
Zavicefta
Ceftazidime + Avibactam
Hàm lượng / Dạng
2g; 0,5g · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
30 Lọ
Thành tiền
83160000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A (CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79831
800110440223 Lọ 2772000 2026-07-27
Zinnat tablets 500mg
Cefuroxim
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
11600 Viên
Thành tiền
256708000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Operations UK Limited (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37101
VN-20514-17 Viên 22130 2026-07-27
Zitromax
Azithromycin
Hàm lượng / Dạng
200mg/5ml · Uống
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Haupt Pharma Latina S.r.l (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01259
800110991624 Lọ 123000 2026-07-27
Zodalan
Midazolam
Hàm lượng / Dạng
5mg/1ml · Tiêm
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
17500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
893112265523 Ống 17500 2026-07-27
Zoladex
Goserelin acetat
Hàm lượng / Dạng
10,8mg · Tiêm
Số lượng
100 Bơm tiêm
Thành tiền
640500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca UK Limited (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37101
500114446023 Bơm tiêm 6405000 2026-07-27
Zoladex
Goserelin acetat
Hàm lượng / Dạng
3,6mg · Tiêm
Số lượng
580 Bơm tiêm
Thành tiền
1489612260
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca UK Limited (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37101
500114177523 Bơm tiêm 2568297 2026-07-27
Zyvox
Linezolid*
Hàm lượng / Dạng
600mg/300ml · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
390 Túi
Thành tiền
373230780
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Norge AS (Na Uy)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79831
VN-19301-15 Túi 957002 2026-07-27
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
Hàm lượng / Dạng
600mg; 150mg; 200mg · Uống
Số lượng
300000 Viên
Thành tiền
357000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38210
TCT-00192-24 Viên 1190 2026-07-27
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
Hàm lượng / Dạng
600mg; 150mg; 200mg · Uống
Số lượng
300000 Viên
Thành tiền
357000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38803
TCT-00192-24 Viên 1190 2026-07-27
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Hàm lượng / Dạng
150mg + 100mg · Uống
Số lượng
18000 Viên
Thành tiền
34200000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40015
VD-20146-13 Viên 1900 2026-07-26
Auclanityl 875/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
875mg + 125mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
820000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79013
893110394324 Viên 4100 2026-07-25
Depo-Medrol
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
5000 Lọ
Thành tiền
173345000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37102
540110991924 Lọ 34669 2026-07-25
Lovenox
Enoxaparin (natri)
Hàm lượng / Dạng
4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/ 0,4ml · Tiêm
Số lượng
500 Bơm tiêm
Thành tiền
42690500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi Winthrop Industrie. (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37102
300410038223 Bơm tiêm 85381 2026-07-25
Osvimec 300
Cefdinir
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
1272000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79013
893110818924 Viên 10600 2026-07-25
A.T Sodium phosphates
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
Hàm lượng / Dạng
(480mg + 180mg)/ml x 90ml · Uống
Số lượng
1000 Chai
Thành tiền
88000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
893110066800 Chai 88000 2026-07-24
AD Tamy
Vitamin A + D3
Hàm lượng / Dạng
2000 IU + 250 IU · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82
893100260400 Viên 560 2026-07-24
AD Tamy
Vitamin A + D3
Hàm lượng / Dạng
Vitamin A (Retinol palmitat) 2000IU; Vitamin D3 (Cholecalciferol) 250IU · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
84000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79012
893100260400 Viên 560 2026-07-24
AN THẦN DQA
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
1,5g; 0,6g; 0,6g; 0,6g; 0,3g · Uống
Số lượng
10000 Gói
Thành tiền
54900000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T34 · 34008
TCT-00305-25 Gói 5490 2026-07-24
APO-Erlotinib
Erlotinib
Hàm lượng / Dạng
Erlotinib (dưới dạng Erlotinib hydrochloride 163,9mg) 150mg · Uống
Số lượng
3600 Viên
Thành tiền
1436400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Apotex Inc. (CSĐG: Apotex Inc. (ĐC: 4100 Weston RD., Toronto, Ontario, Canada, M9l 2Y6, Canada)) (Canada)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79014
754114765824 Viên 399000 2026-07-24
Abricotis
Calci carbonat + vitamin D3
Hàm lượng / Dạng
Calcium ( dưới dạng Calcium carbonate 1500mg) 600mg + Vitamin D3 ( dưới dạng Colecalciferol 12.5mcg) 500UI · Uống
Số lượng
240000 Viên
Thành tiền
1368000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Probiotec Pharma Pty., Ltd (Australia)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79014
VN-23069-22 Viên 5700 2026-07-24
Aceclonac
Aceclofenac
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
360000 Viên
Thành tiền
2124000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Rafarm S.A (Greece)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79014
520110403623 Viên 5900 2026-07-24
Acetad
Acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
2g/10ml · Tiêm
Số lượng
100 Ống
Thành tiền
14500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
893110650824 Ống 145000 2026-07-24
Acetyl leucine 500 mg
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
220000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
893100467825 Viên 2200 2026-07-24
Acid tranexamic 500mg
Acid tranexamic
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
72000 Viên
Thành tiền
61920000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79014
893110666824 Viên 860 2026-07-24
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Hàm lượng / Dạng
100 IU/ml, dung tích 10ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T62 · 62001
QLSP-1029-17 Lọ 75000 2026-07-24
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Hàm lượng / Dạng
100 IU/ml, dung tích 10ml · Tiêm
Số lượng
100 Lọ
Thành tiền
7500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T62 · 62001
300410198725 Lọ 75000 2026-07-24
Adrelido
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
Hàm lượng / Dạng
2% (w/v) + 0,001% (w/v) · Tiêm
Số lượng
1900 Ống
Thành tiền
9177000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
893110091425 Ống 4830 2026-07-24
Aerofor 200 Hfa
Budesonid + formoterol
Hàm lượng / Dạng
200mcg + 6mcg; 120 liều · Dạng hít
Số lượng
280 Ống
Thành tiền
48440000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Midas-Care Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30008
VN-17241-13 Ống 173000 2026-07-24
Agicarvir
Entecavir
Hàm lượng / Dạng
0,5mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
26880000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
893114428924 Viên 1344 2026-07-24
Agidopa 500
Methyldopa
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
6000 viên
Thành tiền
11340000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T24 · 24022
893110265024 viên 1890 2026-07-24
Agidoxin
Vitamin B6
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
12000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79014
893110429324 Viên 240 2026-07-24
Agiphylamin
Bột bèo hoa dâu
Hàm lượng / Dạng
Cao khô Bèo hoa dâu 4,32% · Uống
Số lượng
3500 Chai
Thành tiền
112000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T34 · 34008
893200187725 Chai 32000 2026-07-24
Agirenyl
Vitamin A
Hàm lượng / Dạng
5.000IU · Uống
Số lượng
1440000 Viên
Thành tiền
352800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79014
893100163425 Viên 245 2026-07-24
Agitritine 100
Trimebutin maleat
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
288000 Viên
Thành tiền
90720000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79014
893110257123 Viên 315 2026-07-24
Agivitamin B1
Vitamin B1
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
144000 Viên
Thành tiền
38160000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79014
893110467824 Viên 265 2026-07-24
Albunorm 20%
Albumin
Hàm lượng / Dạng
10g/50ml · Tiêm truyền
Số lượng
300 Lọ
Thành tiền
216600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
400410646324 Lọ 722000 2026-07-24
Alcaine 0,5%
Proparacain(hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
0,5% (w/v) · Nhỏ mắt
Số lượng
100 Lọ
Thành tiền
5316300
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T62 · 62001
540110001624 Lọ 53163 2026-07-24
Alcaine 0,5%
Proparacain(hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
0,5% (w/v) · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T62 · 62001
VN-21093-18 Lọ 53163 2026-07-24
Algesin-N
Ketorolac
Hàm lượng / Dạng
30mg/ml · Tiêm
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
70000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSXBTP, DGSC, KSCL, XX lô: Rompharm Company S.R.L. (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79014
594110446325 Ống 35000 2026-07-24
Alsiful S.R. Tablets 10 mg
Alfuzosin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
5550 Viên
Thành tiền
28860000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Đài Loan)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82010
471110040125 Viên 5200 2026-07-24
Alsiful S.R. Tablets 10 mg
Alfuzosin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Đài Loan)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82010
VN-22539-20 Viên 5200 2026-07-24

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.