Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 270175
Đợt công bố mới nhất: 2026-07-09
Cập nhật lần cuối: 2026-07-13 00:55
Tìm thấy 270175 bản ghi. Hiển thị 10301–10350. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Tetracyclin 1%
Tetracyclin (hydroclorid)
|
893110920324 | Tuýp | 3800 | 2026-06-16 |
|
Thelizin
Alimemazin
|
893100288523 | Viên | 72 | 2026-06-16 |
|
Thiamazol
Thiamazol
|
893110247024 | Viên | 440 | 2026-06-16 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
|
690111337925 | Ống | 28000 | 2026-06-16 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
|
690111338025 | Ống | 10500 | 2026-06-16 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
|
690111337925 | Ống | 28000 | 2026-06-16 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Cao cam thảo 3,5:1 + Cao hoàng liên 5,5:1 + Cao kha tử 2,5:1 + Cao bạch thược 3,5:1 + Bột mộc hương + Bột bạch truật
|
VD-24477-16 | Viên | 1350 | 2026-06-16 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
|
VD-24477-16 | Viên | 1350 | 2026-06-16 |
|
Tiafo 1 g
Cefotiam*
|
893110180324 | Lọ | 64999 | 2026-06-16 |
|
Tigemy 50
Tigecyclin*
|
VD-35794-22 | Lọ | 690000 | 2026-06-16 |
|
TimoTrav
Travoprost+ timolol
|
VN-23179-22 | Lọ | 292000 | 2026-06-16 |
|
Timolol 0,5%
Timolol
|
893110368323 | Lọ | 27000 | 2026-06-16 |
|
Tioga
Cao đặc Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo.
|
VD-29197-18 | Viên | 900 | 2026-06-16 |
|
Tizanidin 4 mg
Tizanidin hydroclorid
|
893110272924 | Viên | 379 | 2026-06-16 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
|
540110132524 | Tuýp | 52300 | 2026-06-16 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
|
540110132524 | Tuýp | 52300 | 2026-06-16 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
|
540110132524 | Tuýp | 52300 | 2026-06-16 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
|
540110132524 | Tuýp | 52300 | 2026-06-16 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
|
540110132524 | Tuýp | 52300 | 2026-06-16 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
|
540110132524 | Tuýp | 52300 | 2026-06-16 |
|
Tranfast
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
|
893110880824 | Gói | 28000 | 2026-06-16 |
|
Triamcinolon
Triamcinolon acetonid
|
VD-23149-15 | Lọ | 42000 | 2026-06-16 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
|
VD-20146-13 | Viên | 1748 | 2026-06-16 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
|
VD-20146-13 | Viên | 1748 | 2026-06-16 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
|
VD-20146-13 | Viên | 1748 | 2026-06-16 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
|
VD-20146-13 | Viên | 1748 | 2026-06-16 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
|
VD-20146-13 | Viên | 1748 | 2026-06-16 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
|
VD-20146-13 | Viên | 1748 | 2026-06-16 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
|
VD-20146-13 | Viên | 1748 | 2026-06-16 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
|
893110160824 | Viên | 3000 | 2026-06-16 |
|
Tuzamin
Cao khô hỗn hợp:(tương đương với: Tục đoạn; Phòng phong; Hy thiêm; Độc hoạt; Tần giao; Đương quy; Ngưu tất; Thiên niên kiện; Hoàng kỳ; Đỗ trọng); Bột Bạch thược; Bột Xuyên khung.
|
VD-24355-16 | Viên | 2730 | 2026-06-16 |
|
Uni-Atropin
Atropin sulfat
|
893114203225 | Ống | 12600 | 2026-06-16 |
|
Uni-Porimun
Cyclosporin
|
893110735924 | Ống | 16800 | 2026-06-16 |
|
Vastanic 20
Lovastatin
|
893110389023 | Viên | 1500 | 2026-06-16 |
|
Vastarel MR
Trimetazidin
|
VN-17735-14 | viên | 2705 | 2026-06-16 |
|
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
|
599110347225 | Viên | 5410 | 2026-06-16 |
|
Veracvenza 2.5
Saxagliptin
|
893110214523 | Viên | 4830 | 2026-06-16 |
|
Viciaxon 2g
Ceftriaxon
|
893110399524 | Lọ | 27288 | 2026-06-16 |
|
Vincerol 1mg
Acenocoumarol
|
893110306723 | Viên | 200 | 2026-06-16 |
|
Vincerol 4 mg
Acenocoumarol
|
893110689224 | Viên | 260 | 2026-06-16 |
|
Vincomid
Metoclopramid
|
VD-21919-14 | Ống | 1020 | 2026-06-16 |
|
Vinphacine 250
Amikacin
|
893110448324 | Ống | 5600 | 2026-06-16 |
|
Vinphason
Hydrocortison
|
893110219823 | Lọ | 6489 | 2026-06-16 |
|
Vinphatoxin
Oxytocin
|
893114305223 | Ống | 8000 | 2026-06-16 |
|
Vinsalmol
Salbutamol sulfat
|
VD-26324-17 | Ống | 1448 | 2026-06-16 |
|
Vinsinat 10mg
Aescinat natri
|
VD-36171-22 | Lọ | 84000 | 2026-06-16 |
|
Vinsolon
Methyl prednisolon
|
893110219923 | Lọ | 17850 | 2026-06-16 |
|
Vinsolon
Methyl prednisolon
|
893110219923 | Lọ | 15976 | 2026-06-16 |
|
Vintanil 1000
Acetyl leucin
|
893110339924 | Ống | 24000 | 2026-06-16 |
|
Vintanil 500
Acetyl leucin
|
VD-35634-22 | Lọ | 13734 | 2026-06-16 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.