|
Syntarpen
Cloxacilin
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 124000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Tarchomin Pharmaceutical Works Polfa S.A. (Ba Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01826
|
590110006824 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
62000
|
124000000
|
N1 |
Tarchomin Pharmaceutical Works Polfa S.A.
Ba Lan
|
T01
01826
|
2026-07-27 |
|
TV-Zidim 1g
Ceftazidim
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Tiêm
- Số lượng
- 20000 Lọ
- Thành tiền
- 196000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01826
|
893110083625 |
1000mg
Tiêm
|
Lọ |
20000
|
9800
|
196000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T01
01826
|
2026-07-27 |
|
Tabised 110
Dabigatran
- Hàm lượng / Dạng
- 110mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 1050000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01919
|
VD-35210-21 |
110mg
Uống
|
Viên |
50000
|
21000
|
1050000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
|
T01
01919
|
2026-07-27 |
|
Tabised 110
Dabigatran
- Hàm lượng / Dạng
- 110mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01075
|
VD-35210-21 |
110mg
Uống
|
Viên |
0
|
21000
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
|
T01
01075
|
2026-07-27 |
|
Taflotan
Tafluprost
- Hàm lượng / Dạng
- 0,0375mg/2,5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1010 Lọ
- Thành tiền
- 247246990
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79831
|
VN-20088-16 |
0,0375mg/2,5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1010
|
244799
|
247246990
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto
Nhật Bản
|
T79
79831
|
2026-07-27 |
|
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 138360000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01919
|
300100036825 |
500mg
Uống
|
Viên |
30000
|
4612
|
138360000
|
N1 |
Pierre Fabre Medicament Production
Pháp
|
T01
01919
|
2026-07-27 |
|
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01075
|
300100036825 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
4612
|
0
|
N1 |
Pierre Fabre Medicament Production
Pháp
|
T01
01075
|
2026-07-27 |
|
Tavanic
Levofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 500 Viên
- Thành tiền
- 18275000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Opella Healthcare International SAS (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37101
|
VN-19455-15 |
500mg
Uống
|
Viên |
500
|
36550
|
18275000
|
N1 |
Opella Healthcare International SAS
Pháp
|
T37
37101
|
2026-07-27 |
|
Taxotere
Docetaxel
- Hàm lượng / Dạng
- 80 mg/4 ml · Tiêm
- Số lượng
- 85 Lọ
- Thành tiền
- 535403440
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37101
|
VN-20266-17 |
80 mg/4 ml
Tiêm
|
Lọ |
85
|
6298864
|
535403440
|
N1 |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
|
T37
37101
|
2026-07-27 |
|
Tazocin
Piperacilin + tazobactam*
- Hàm lượng / Dạng
- 4g, 0.5g · Tiêm
- Số lượng
- 830 Lọ
- Thành tiền
- 185671000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Wyeth Lederle S.r.l (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79831
|
800110074023 |
4g, 0.5g
Tiêm
|
Lọ |
830
|
223700
|
185671000
|
N1 |
Wyeth Lederle S.r.l
Ý
|
T79
79831
|
2026-07-27 |
|
Tazocin
Piperacilin + tazobactam
- Hàm lượng / Dạng
- 4g, 0.5g · Tiêm
- Số lượng
- 950 Lọ
- Thành tiền
- 212515000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Wyeth Lederle S.r.l (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37101
|
800110074023 |
4g, 0.5g
Tiêm
|
Lọ |
950
|
223700
|
212515000
|
N1 |
Wyeth Lederle S.r.l
Ý
|
T37
37101
|
2026-07-27 |
|
Tegacino 80+25 mg Tablets
Telmisartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg + 25mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 622080000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratorios Alter, S.A. (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01919
|
840110410725 |
80mg + 25mg
Uống
|
Viên |
60000
|
10368
|
622080000
|
N1 |
Laboratorios Alter, S.A.
Spain
|
T01
01919
|
2026-07-27 |
|
Tegacino 80+25 mg Tablets
Telmisartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg + 25mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratorios Alter, S.A. (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01075
|
840110410725 |
80mg + 25mg
Uống
|
Viên |
0
|
10368
|
0
|
N1 |
Laboratorios Alter, S.A.
Spain
|
T01
01075
|
2026-07-27 |
|
Tegretol 200
Carbamazepin
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 1850 Viên
- Thành tiền
- 2874900
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novartis Farma S.p.A. (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37101
|
VN-18397-14 |
200mg
Uống
|
Viên |
1850
|
1554
|
2874900
|
N1 |
Novartis Farma S.p.A.
Ý
|
T37
37101
|
2026-07-27 |
|
Telassmo 80mg/5mg
Amlodipin + telmisartan
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 80mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 1965000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01919
|
383110326925 |
5mg + 80mg
Uống
|
Viên |
150000
|
13100
|
1965000000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T01
01919
|
2026-07-27 |
|
Telassmo 80mg/5mg
Amlodipin + telmisartan
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 80mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01075
|
383110326925 |
5mg + 80mg
Uống
|
Viên |
0
|
13100
|
0
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T01
01075
|
2026-07-27 |
|
Tetracyclin 1%
Tetracyclin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 1%/5g · Tra mắt
- Số lượng
- 1500 Tuýp
- Thành tiền
- 5400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01826
|
893110598324 |
1%/5g
Tra mắt
|
Tuýp |
1500
|
3600
|
5400000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T01
01826
|
2026-07-27 |
|
Tetracycline Vidipha 500
Tetracyclin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 23520000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01826
|
893110296500 |
500mg
Uống
|
Viên |
40000
|
588
|
23520000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T01
01826
|
2026-07-27 |
|
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Hàm lượng / Dạng
- 1ml: 500mg + 125mg + 0,883mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Chai
- Thành tiền
- 88200000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T35 · 35119
|
VD-33407-19 |
1ml: 500mg + 125mg + 0,883mg
Uống
|
Chai |
3000
|
29400
|
88200000
|
N3 |
CTCP Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T35
35119
|
2026-07-27 |
|
Thuốc ho bổ phổi Abipha
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 0,6g; 0,4g; 0,4g; 0,4g; 0,4g; 0,35g; 0,2g. · Uống
- Số lượng
- 60000 Ống
- Thành tiền
- 203700000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44002
|
TCT-00181-24 |
0,6g; 0,4g; 0,4g; 0,4g; 0,4g; 0,35g; 0,2g.
Uống
|
Ống |
60000
|
3395
|
203700000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T44
44002
|
2026-07-27 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad · Uống
- Số lượng
- 1000 Chai
- Thành tiền
- 25410000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79017
|
893100311500 |
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad
Uống
|
Chai |
1000
|
25410
|
25410000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T79
79017
|
2026-07-27 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
- Hàm lượng / Dạng
- (16,20g; 1,80g; 2,79g; 1,80g; 1,80g; 2,70g; 1,80g; 0,90g; 1,80g; 0,02% (g/ml); 0,02% (g/ml))/90ml. · Uống
- Số lượng
- 160 Chai
- Thành tiền
- 4000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68660
|
893100311500 |
(16,20g; 1,80g; 2,79g; 1,80g; 1,80g; 2,70g; 1,80g; 0,90g; 1,80g; 0,02% (g/ml); 0,02% (g/ml))/90ml.
Uống
|
Chai |
160
|
25000
|
4000000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T68
68660
|
2026-07-27 |
|
Thuốc ho trẻ em OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi chai 90ml chứa: Bách bộ 2,79g; Cam thảo 0,9g; Cát cánh 1,8g; Cineol 18mg; Hoàng cầm 1,8g; Phục linh/Bạch linh1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Tiền hồ 1,8g; Tỳ bà diệp 16,2g; Thiên môn 2,7g · Uống
- Số lượng
- 500 Chai
- Thành tiền
- 12705000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79017
|
893100311600 |
Mỗi chai 90ml chứa: Bách bộ 2,79g; Cam thảo 0,9g; Cát cánh 1,8g; Cineol 18mg; Hoàng cầm 1,8g; Phục linh/Bạch linh1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Tiền hồ 1,8g; Tỳ bà diệp 16,2g; Thiên môn 2,7g
Uống
|
Chai |
500
|
25410
|
12705000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T79
79017
|
2026-07-27 |
|
Thuốc ho trẻ em OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol
- Hàm lượng / Dạng
- (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 0,02% (g/ml))/90ml. · Uống
- Số lượng
- 120 Chai
- Thành tiền
- 3326400
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68660
|
893100311600 |
(16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 0,02% (g/ml))/90ml.
Uống
|
Chai |
120
|
27720
|
3326400
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T68
68660
|
2026-07-27 |
|
Thyrozol 10mg
Thiamazol
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 2241000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Merck Healthcare KGaA (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01919
|
400110190423 |
10mg
Uống
|
Viên |
1000
|
2241
|
2241000
|
N1 |
Merck Healthcare KGaA
Đức
|
T01
01919
|
2026-07-27 |
|
Thyrozol 10mg
Thiamazol
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Merck Healthcare KGaA (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01075
|
400110190423 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
2241
|
0
|
N1 |
Merck Healthcare KGaA
Đức
|
T01
01075
|
2026-07-27 |
|
Thyrozol 5mg
Thiamazol
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 14000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Merck Healthcare KGaA (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01919
|
400110194200 |
5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1400
|
14000000
|
N1 |
Merck Healthcare KGaA
Đức
|
T01
01919
|
2026-07-27 |
|
Thyrozol 5mg
Thiamazol
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Merck Healthcare KGaA (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01075
|
400110194200 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
1400
|
0
|
N1 |
Merck Healthcare KGaA
Đức
|
T01
01075
|
2026-07-27 |
|
Thông xoang tán Nam Dược
Tân di, Bạch chỉ, Cảo bản, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Bạch chỉ 300mg; Cảo bản 200mg; Phòng phong 200mg; Tế tân 200mg; Thăng ma 200mg; Xuyên khung 100mg; Cam thảo 100mg; Bột thô Tâ · Uống
- Số lượng
- 500 Viên
- Thành tiền
- 950000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54042
|
V87-H12-13 |
Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Bạch chỉ 300mg; Cảo bản 200mg; Phòng phong 200mg; Tế tân 200mg; Thăng ma 200mg; Xuyên khung 100mg; Cam thảo 100mg; Bột thô Tâ
Uống
|
Viên |
500
|
1900
|
950000
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T54
54042
|
2026-07-27 |
|
Thông xoang tán Nam Dược
Tân di, Bạch chỉ, Cảo bản, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Bạch chỉ 300mg; Cảo bản 200mg; Phòng phong 200mg; Tế tân 200mg; Thăng ma 200mg; Xuyên khung 100mg; Cam thảo 100mg; Bột thô Tâ · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 1900000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54038
|
V87-H12-13 |
Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Bạch chỉ 300mg; Cảo bản 200mg; Phòng phong 200mg; Tế tân 200mg; Thăng ma 200mg; Xuyên khung 100mg; Cam thảo 100mg; Bột thô Tâ
Uống
|
Viên |
1000
|
1900
|
1900000
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T54
54038
|
2026-07-27 |
|
Thấp khớp hoàn P/H
Cao đặc tần giao; Cao đặc đỗ trọng; Cao đặc ngưu tất; Cao đặc độc hoạt; Bột phòng phong; Bột xuyên khung; Bột tục đoạn; Bột hoàng kỳ; Bột bạch thược; Bột đương quy; Bột phục linh; Bột cam thảo; Bột thiên niên kiện
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1g; 0,1g; 0,15g; 0,12g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. · Uống
- Số lượng
- 500 Gói
- Thành tiền
- 2475000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54039
|
VD-25448-16 |
0,1g; 0,1g; 0,15g; 0,12g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g.
Uống
|
Gói |
500
|
4950
|
2475000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T54
54039
|
2026-07-27 |
|
Thấp khớp hoàn P/H
Cao đặc tần giao; Cao đặc đỗ trọng; Cao đặc ngưu tất; Cao đặc độc hoạt; Bột phòng phong; Bột xuyên khung; Bột tục đoạn; Bột hoàng kỳ; Bột bạch thược; Bột đương quy; Bột phục linh; Bột cam thảo; Bột thiên niên kiện
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1g; 0,1g; 0,15g; 0,12g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. · Uống
- Số lượng
- 2000 Gói
- Thành tiền
- 9900000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54032
|
VD-25448-16 |
0,1g; 0,1g; 0,15g; 0,12g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g.
Uống
|
Gói |
2000
|
4950
|
9900000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T54
54032
|
2026-07-27 |
|
Thấp khớp hoàn P/H
Cao đặc tần giao; Cao đặc đỗ trọng; Cao đặc ngưu tất; Cao đặc độc hoạt; Bột phòng phong; Bột xuyên khung; Bột tục đoạn; Bột hoàng kỳ; Bột bạch thược; Bột đương quy; Bột phục linh; Bột cam thảo; Bột thiên niên kiện
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1g; 0,1g; 0,15g; 0,12g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. · Uống
- Số lượng
- 500 Gói
- Thành tiền
- 2475000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54042
|
VD-25448-16 |
0,1g; 0,1g; 0,15g; 0,12g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g.
Uống
|
Gói |
500
|
4950
|
2475000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T54
54042
|
2026-07-27 |
|
Thấp khớp hoàn P/H
Cao đặc tần giao; Cao đặc đỗ trọng; Cao đặc ngưu tất; Cao đặc độc hoạt; Bột phòng phong; Bột xuyên khung; Bột tục đoạn; Bột hoàng kỳ; Bột bạch thược; Bột đương quy; Bột phục linh; Bột cam thảo; Bột thiên niên kiện
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1g; 0,1g; 0,15g; 0,12g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. · Uống
- Số lượng
- 1200 Gói
- Thành tiền
- 5940000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54038
|
VD-25448-16 |
0,1g; 0,1g; 0,15g; 0,12g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g.
Uống
|
Gói |
1200
|
4950
|
5940000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T54
54038
|
2026-07-27 |
|
Tisore - Khu phong hóa thấp Xuân Quang
Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 1100mg. 1100mg. 1100mg. 1100mg. 800mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 350mg. 350mg. · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 60700000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79017
|
VD-29444-18 |
1100mg. 1100mg. 1100mg. 1100mg. 800mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 350mg. 350mg.
Uống
|
Viên |
20000
|
3035
|
60700000
|
N3 |
Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang
Việt Nam
|
T79
79017
|
2026-07-27 |
|
Tiêu dao đông dược việt
Mỗi 500mg cao đặc toàn phần tương đương 2.100mg hỗn hợp dược liệu gồm: Sài hồ 300mg; Đương quy 300mg; Bạch thược 300mg; Bạch truật 300mg; Phục linh 300mg; Cam thảo 240mg; Bạc hà 60mg; Gừng 300mg
- Hàm lượng / Dạng
- (300mg; 300mg; 300mg; 300mg, 300mg; 240mg; 60mg; 300mg) 500mg · Uống
- Số lượng
- 1980 Viên
- Thành tiền
- 4356000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54032
|
VD-29905-18 |
(300mg; 300mg; 300mg; 300mg, 300mg; 240mg; 60mg; 300mg) 500mg
Uống
|
Viên |
1980
|
2200
|
4356000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T54
54032
|
2026-07-27 |
|
Tiêu dao đông dược việt
Mỗi 500mg cao đặc toàn phần tương đương 2.100mg hỗn hợp dược liệu gồm: Sài hồ 300mg; Đương quy 300mg; Bạch thược 300mg; Bạch truật 300mg; Phục linh 300mg; Cam thảo 240mg; Bạc hà 60mg; Gừng 300mg
- Hàm lượng / Dạng
- (300mg; 300mg; 300mg; 300mg, 300mg; 240mg; 60mg; 300mg) 500mg · Uống
- Số lượng
- 510 Viên
- Thành tiền
- 1122000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54042
|
VD-29905-18 |
(300mg; 300mg; 300mg; 300mg, 300mg; 240mg; 60mg; 300mg) 500mg
Uống
|
Viên |
510
|
2200
|
1122000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T54
54042
|
2026-07-27 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (3mg + 1mg)/1ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 210 Lọ
- Thành tiền
- 10804500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79831
|
VN-20587-17 |
(3mg + 1mg)/1ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
210
|
51450
|
10804500
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T79
79831
|
2026-07-27 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (3mg + 1mg)/gram · Tra mắt
- Số lượng
- 210 Tuýp
- Thành tiền
- 11907000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79831
|
540110132524 |
(3mg + 1mg)/gram
Tra mắt
|
Tuýp |
210
|
56700
|
11907000
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T79
79831
|
2026-07-27 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (3mg + 1mg)/1ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 94600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40007
|
VN-20587-17 |
(3mg + 1mg)/1ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
2000
|
47300
|
94600000
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T40
40007
|
2026-07-27 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (3mg + 1mg)/gram · Tra mắt
- Số lượng
- 2000 Tuýp
- Thành tiền
- 104600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40007
|
540110132524 |
(3mg + 1mg)/gram
Tra mắt
|
Tuýp |
2000
|
52300
|
104600000
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T40
40007
|
2026-07-27 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (3mg + 1mg)/1ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 60 Lọ
- Thành tiền
- 2838000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37101
|
VN-20587-17 |
(3mg + 1mg)/1ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
60
|
47300
|
2838000
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T37
37101
|
2026-07-27 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (3mg + 1mg)/gram · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 200 Tuýp
- Thành tiền
- 10460000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37101
|
540110132524 |
(3mg + 1mg)/gram
Nhỏ mắt
|
Tuýp |
200
|
52300
|
10460000
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T37
37101
|
2026-07-27 |
|
Tobrex
Tobramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 3mg/ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 79998000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40007
|
VN-19385-15 |
3mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
2000
|
39999
|
79998000
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T40
40007
|
2026-07-27 |
|
Tobrex
Tobramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 3mg/ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 79998000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38250
|
VN-19385-15 |
3mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
2000
|
39999
|
79998000
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T38
38250
|
2026-07-27 |
|
Tobrex
Tobramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 3mg/ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 2500 Lọ
- Thành tiền
- 99997500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37101
|
VN-19385-15 |
3mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
2500
|
39999
|
99997500
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T37
37101
|
2026-07-27 |
|
Trajenta
Linagliptin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 720 Viên
- Thành tiền
- 11632320
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- West - Ward Columbus Inc. (Mỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37101
|
VN-17273-13 |
5mg
Uống
|
Viên |
720
|
16156
|
11632320
|
N1 |
West - Ward Columbus Inc.
Mỹ
|
T37
37101
|
2026-07-27 |
|
Travatan
Travoprost
- Hàm lượng / Dạng
- 0,04mg/ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 120 Lọ
- Thành tiền
- 30276000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79831
|
540110031923 |
0,04mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
120
|
252300
|
30276000
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T79
79831
|
2026-07-27 |
|
Tresiba Flextouch 100U/ml
Insulin degludec
- Hàm lượng / Dạng
- 10,98mg/3ml · Tiêm
- Số lượng
- 1500 Bút tiêm
- Thành tiền
- 480936000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch) Cơ sở lắp ráp, dán nhãn và đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) (Đan Mạch)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40007
|
570410305524 |
10,98mg/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
1500
|
320624
|
480936000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch) Cơ sở lắp ráp, dán nhãn và đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch)
Đan Mạch
|
T40
40007
|
2026-07-27 |
|
Tresiba Flextouch 100U/ml
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
- Hàm lượng / Dạng
- 10,98mg/3ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 UI
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch) Cơ sở lắp ráp, dán nhãn và đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) (Đan Mạch)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37101
|
570410305524 |
10,98mg/3ml
Tiêm
|
UI |
0
|
1069
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch) Cơ sở lắp ráp, dán nhãn và đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch)
Đan Mạch
|
T37
37101
|
2026-07-27 |