Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 270175 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-09 Cập nhật lần cuối: 2026-07-13 00:55
Xóa

Tìm thấy 270175 bản ghi. Hiển thị 10251–10300. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
Hàm lượng / Dạng
35mg · Uống
Số lượng
250000 Viên
Thành tiền
128750000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54012
893110543124 Viên 515 2026-06-16
SaViBroxol 30
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
Ambroxol HCl 30mg · Uống
Số lượng
9000 viên
Thành tiền
17550000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01078
893100044223 viên 1950 2026-06-16
SaViBroxol 30
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
Ambroxol HCl 30mg · Uống
Số lượng
9000 viên
Thành tiền
17550000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OO4
893100044223 viên 1950 2026-06-16
Safoli
Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic
Hàm lượng / Dạng
50mg + 0,35mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
214950000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893100265800 Viên 4299 2026-06-16
Salbutamol 2,5 mg/2,5 ml
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
Hàm lượng / Dạng
2,5mg/2,5ml · Khí dung
Số lượng
12000 Ống
Thành tiền
52920000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T42 · 42006
893115232324 Ống 4410 2026-06-16
Salbuvin
Salbutamol sulfat
Hàm lượng / Dạng
2mg/5ml · Uống
Số lượng
5000 Gói
Thành tiền
20000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94009
893115282424 Gói 4000 2026-06-16
Samelic
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
Hàm lượng / Dạng
100mg + 0,35mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
360000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược Vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893100034224 Viên 7200 2026-06-16
SaviProlol Plus HCT 2.5/6.25
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
2,5mg + 6,25mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
264000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35093
VD-20813-14 Viên 2200 2026-06-16
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
100mg + 200mg + 200mcg · Uống
Số lượng
44000 Viên
Thành tiền
52800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
893110352423 Viên 1200 2026-06-16
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
100UI/ml ; 3ml · Tiêm
Số lượng
3000 Ống
Thành tiền
283947000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bioton S.A (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OQ5
590410647424 Ống 94649 2026-06-16
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
100UI/ml ; 3ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bioton S.A (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E60
590410647424 Ống 94649 2026-06-16
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
100UI/ml ; 3ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bioton S.A (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E76
590410647424 Ống 94649 2026-06-16
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
100UI/ml ; 3ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bioton S.A (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E72
590410647424 Ống 94649 2026-06-16
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
100UI/ml ; 3ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bioton S.A (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E66
590410647424 Ống 94649 2026-06-16
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
100UI/ml ; 3ml · Tiêm
Số lượng
3000 Ống
Thành tiền
283947000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bioton S.A (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01171
590410647424 Ống 94649 2026-06-16
Seaoflura
Sevofluran
Hàm lượng / Dạng
100%/ 250ml · Đường hô hấp
Số lượng
30 Chai
Thành tiền
46116000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Piramal Critical care, Inc (USA)
Tỉnh / CSKCB
T36 · 36044
001114017424 Chai 1537200 2026-06-16
Seduxen 5 mg
Diazepam
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
65000 Viên
Thành tiền
125580000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
599112027923 Viên 1932 2026-06-16
Seretide Accuhaler 50/250mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Hàm lượng / Dạng
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg · Hít qua đường miệng
Số lượng
2600 Bình
Thành tiền
519708800
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
GlaxoSmithKline LLC (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T36 · 36017
001110013824 Bình 199888 2026-06-16
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Hàm lượng / Dạng
25mcg, 250mcg · Khí dung
Số lượng
200 Bình xịt
Thành tiền
42035200
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T22 · 22021
840110788024 Bình xịt 210176 2026-06-16
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Hàm lượng / Dạng
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Hít qua đường miệng
Số lượng
300 Bình xịt
Thành tiền
83427000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OQ5
840110788024 Bình xịt 278090 2026-06-16
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Hàm lượng / Dạng
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Hít qua đường miệng
Số lượng
0 Bình xịt
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E60
840110788024 Bình xịt 278090 2026-06-16
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Hàm lượng / Dạng
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Hít qua đường miệng
Số lượng
0 Bình xịt
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E76
840110788024 Bình xịt 278090 2026-06-16
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Hàm lượng / Dạng
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Hít qua đường miệng
Số lượng
0 Bình xịt
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E72
840110788024 Bình xịt 278090 2026-06-16
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Hàm lượng / Dạng
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Hít qua đường miệng
Số lượng
0 Bình xịt
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E66
840110788024 Bình xịt 278090 2026-06-16
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Hàm lượng / Dạng
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Hít qua đường miệng
Số lượng
300 Bình xịt
Thành tiền
83427000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01171
840110788024 Bình xịt 278090 2026-06-16
Silygamma
Silymarin
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
19500 Viên
Thành tiền
96232500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
VN-16542-13 Viên 4935 2026-06-16
Simethicon
Simethicon
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
14700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893100156624 Viên 245 2026-06-16
Simethicone Stella
Simethicon
Hàm lượng / Dạng
1g/15ml · Uống
Số lượng
500 Chai
Thành tiền
10500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OQ5
893100718524 Chai 21000 2026-06-16
Simethicone Stella
Simethicon
Hàm lượng / Dạng
1g/15ml · Uống
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E60
893100718524 Chai 21000 2026-06-16
Simethicone Stella
Simethicon
Hàm lượng / Dạng
1g/15ml · Uống
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E76
893100718524 Chai 21000 2026-06-16
Simethicone Stella
Simethicon
Hàm lượng / Dạng
1g/15ml · Uống
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E72
893100718524 Chai 21000 2026-06-16
Simethicone Stella
Simethicon
Hàm lượng / Dạng
1g/15ml · Uống
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E66
893100718524 Chai 21000 2026-06-16
Simethicone Stella
Simethicon
Hàm lượng / Dạng
1g/15ml · Uống
Số lượng
500 Chai
Thành tiền
10500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01171
893100718524 Chai 21000 2026-06-16
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%; 100ml · Tiêm truyền
Số lượng
20000 Chai
Thành tiền
210000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Sichuan Kelun Pharmaceuticals (Trung Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
690110784224 Chai 10500 2026-06-16
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%; 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
10000 Chai
Thành tiền
124950000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Sichuan Kelun Pharmaceuticals (Trung Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
690110784224 Chai 12495 2026-06-16
Spulit
Itraconazol
Hàm lượng / Dạng
100 mg · Uống
Số lượng
58000 Viên
Thành tiền
652500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
S.C. Slavia Pharm S.R.L. (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
VN-19599-16 Viên 11250 2026-06-16
Suxamethonium chlorid VUAB 100mg
Suxamethonium clorid
Hàm lượng / Dạng
100mg/2ml · Tiêm
Số lượng
1300 Lọ
Thành tiền
97500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
VUAB Pharma a.s (Cộng hòa Séc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
VN-22760-21 Lọ 75000 2026-06-16
Suxamethonium chlorid VUAB 100mg
Suxamethonium clorid
Hàm lượng / Dạng
100mg/2ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
VUAB Pharma a.s (Cộng hòa Séc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
VN-22760-21 Lọ 75000 2026-06-16
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
Hàm lượng / Dạng
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg · Hít
Số lượng
2400 Ống
Thành tiền
525600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T36 · 36017
VN-20379-17 Ống 219000 2026-06-16
Systane Ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
Hàm lượng / Dạng
0,4% + 0,3% · Nhỏ mắt
Số lượng
5000 Lọ
Thành tiền
300500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Alcon Research, LLC (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
VN-19762-16 Lọ 60100 2026-06-16
Sáng mắt
Thục địa + Hoài sơn (bột) + Đương quy (bột) + Cao đặc rễ trạch tả + Cao đặc rễ hà thủ ô đỏ + Cao đặc hạt thảo quyết minh + Cao đặc hoa cúc hoa vàng + Cao đặc quả hạ khô thảo
Hàm lượng / Dạng
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
78000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T34 · 34008
VD-24070-16 Viên 650 2026-06-16
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
Hàm lượng / Dạng
50mg,300mg,300mg · Uống
Số lượng
15990 Viên
Thành tiền
49393110
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01929
890110445523 Viên 3089 2026-06-16
TETRACAIN 0,5%
Tetracain
Hàm lượng / Dạng
50mg/10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
10000 Chai
Thành tiền
150150000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
893110014900 Chai 15015 2026-06-16
THcomet - GP2
Glimepirid + Metformin hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
2mg + 500mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
599000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T42 · 42006
893110001723 Viên 2995 2026-06-16
TINIDAZOL KABI
Tinidazol
Hàm lượng / Dạng
500mg/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
2900 Chai
Thành tiền
39898200
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893115051523 Chai 13758 2026-06-16
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1%
Natri hyaluronat
Hàm lượng / Dạng
1mg/ml · Nhỏ mắt
Số lượng
300 Lọ
Thành tiền
16560000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant (Nhật)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27025
VN-18776-15 Lọ 55200 2026-06-16
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1%
Natri hyaluronat
Hàm lượng / Dạng
1mg/ml · Nhỏ mắt
Số lượng
26000 Lọ
Thành tiền
1482000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant (Nhật)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
VN-18776-15 Lọ 57000 2026-06-16
Telassmo 80mg/5mg
Amlodipin + telmisartan
Hàm lượng / Dạng
5mg + 80mg · Uống
Số lượng
132260 Viên
Thành tiền
1732606000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
383110326925 Viên 13100 2026-06-16
Telmisartan
Telmisartan
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
195500 Viên
Thành tiền
26392500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-35197-21 Viên 135 2026-06-16
Tenamyd - Ceftazidime 500
Ceftazidim
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
6050 Lọ
Thành tiền
125779500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Tenamyd (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-19444-13 Lọ 20790 2026-06-16

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.