Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-28
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 10251–10300. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Syntarpen
Cloxacilin
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
124000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Tarchomin Pharmaceutical Works Polfa S.A. (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
590110006824 Lọ 62000 2026-07-27
TV-Zidim 1g
Ceftazidim
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Tiêm
Số lượng
20000 Lọ
Thành tiền
196000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
893110083625 Lọ 9800 2026-07-27
Tabised 110
Dabigatran
Hàm lượng / Dạng
110mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
1050000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01919
VD-35210-21 Viên 21000 2026-07-27
Tabised 110
Dabigatran
Hàm lượng / Dạng
110mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01075
VD-35210-21 Viên 21000 2026-07-27
Taflotan
Tafluprost
Hàm lượng / Dạng
0,0375mg/2,5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1010 Lọ
Thành tiền
247246990
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79831
VN-20088-16 Lọ 244799 2026-07-27
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
138360000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01919
300100036825 Viên 4612 2026-07-27
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01075
300100036825 Viên 4612 2026-07-27
Tavanic
Levofloxacin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
500 Viên
Thành tiền
18275000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Opella Healthcare International SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37101
VN-19455-15 Viên 36550 2026-07-27
Taxotere
Docetaxel
Hàm lượng / Dạng
80 mg/4 ml · Tiêm
Số lượng
85 Lọ
Thành tiền
535403440
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37101
VN-20266-17 Lọ 6298864 2026-07-27
Tazocin
Piperacilin + tazobactam*
Hàm lượng / Dạng
4g, 0.5g · Tiêm
Số lượng
830 Lọ
Thành tiền
185671000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Wyeth Lederle S.r.l (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79831
800110074023 Lọ 223700 2026-07-27
Tazocin
Piperacilin + tazobactam
Hàm lượng / Dạng
4g, 0.5g · Tiêm
Số lượng
950 Lọ
Thành tiền
212515000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Wyeth Lederle S.r.l (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37101
800110074023 Lọ 223700 2026-07-27
Tegacino 80+25 mg Tablets
Telmisartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
80mg + 25mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
622080000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratorios Alter, S.A. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01919
840110410725 Viên 10368 2026-07-27
Tegacino 80+25 mg Tablets
Telmisartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
80mg + 25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratorios Alter, S.A. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01075
840110410725 Viên 10368 2026-07-27
Tegretol 200
Carbamazepin
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
1850 Viên
Thành tiền
2874900
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37101
VN-18397-14 Viên 1554 2026-07-27
Telassmo 80mg/5mg
Amlodipin + telmisartan
Hàm lượng / Dạng
5mg + 80mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
1965000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01919
383110326925 Viên 13100 2026-07-27
Telassmo 80mg/5mg
Amlodipin + telmisartan
Hàm lượng / Dạng
5mg + 80mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01075
383110326925 Viên 13100 2026-07-27
Tetracyclin 1%
Tetracyclin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
1%/5g · Tra mắt
Số lượng
1500 Tuýp
Thành tiền
5400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
893110598324 Tuýp 3600 2026-07-27
Tetracycline Vidipha 500
Tetracyclin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
23520000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
893110296500 Viên 588 2026-07-27
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Hàm lượng / Dạng
1ml: 500mg + 125mg + 0,883mg · Uống
Số lượng
3000 Chai
Thành tiền
88200000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35119
VD-33407-19 Chai 29400 2026-07-27
Thuốc ho bổ phổi Abipha
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
0,6g; 0,4g; 0,4g; 0,4g; 0,4g; 0,35g; 0,2g. · Uống
Số lượng
60000 Ống
Thành tiền
203700000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44002
TCT-00181-24 Ống 3395 2026-07-27
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad · Uống
Số lượng
1000 Chai
Thành tiền
25410000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79017
893100311500 Chai 25410 2026-07-27
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
Hàm lượng / Dạng
(16,20g; 1,80g; 2,79g; 1,80g; 1,80g; 2,70g; 1,80g; 0,90g; 1,80g; 0,02% (g/ml); 0,02% (g/ml))/90ml. · Uống
Số lượng
160 Chai
Thành tiền
4000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68660
893100311500 Chai 25000 2026-07-27
Thuốc ho trẻ em OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol
Hàm lượng / Dạng
Mỗi chai 90ml chứa: Bách bộ 2,79g; Cam thảo 0,9g; Cát cánh 1,8g; Cineol 18mg; Hoàng cầm 1,8g; Phục linh/Bạch linh1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Tiền hồ 1,8g; Tỳ bà diệp 16,2g; Thiên môn 2,7g · Uống
Số lượng
500 Chai
Thành tiền
12705000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79017
893100311600 Chai 25410 2026-07-27
Thuốc ho trẻ em OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol
Hàm lượng / Dạng
(16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 0,02% (g/ml))/90ml. · Uống
Số lượng
120 Chai
Thành tiền
3326400
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68660
893100311600 Chai 27720 2026-07-27
Thyrozol 10mg
Thiamazol
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
2241000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01919
400110190423 Viên 2241 2026-07-27
Thyrozol 10mg
Thiamazol
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01075
400110190423 Viên 2241 2026-07-27
Thyrozol 5mg
Thiamazol
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
14000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01919
400110194200 Viên 1400 2026-07-27
Thyrozol 5mg
Thiamazol
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01075
400110194200 Viên 1400 2026-07-27
Thông xoang tán Nam Dược
Tân di, Bạch chỉ, Cảo bản, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Bạch chỉ 300mg; Cảo bản 200mg; Phòng phong 200mg; Tế tân 200mg; Thăng ma 200mg; Xuyên khung 100mg; Cam thảo 100mg; Bột thô Tâ · Uống
Số lượng
500 Viên
Thành tiền
950000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54042
V87-H12-13 Viên 1900 2026-07-27
Thông xoang tán Nam Dược
Tân di, Bạch chỉ, Cảo bản, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Bạch chỉ 300mg; Cảo bản 200mg; Phòng phong 200mg; Tế tân 200mg; Thăng ma 200mg; Xuyên khung 100mg; Cam thảo 100mg; Bột thô Tâ · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
1900000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54038
V87-H12-13 Viên 1900 2026-07-27
Thấp khớp hoàn P/H
Cao đặc tần giao; Cao đặc đỗ trọng; Cao đặc ngưu tất; Cao đặc độc hoạt; Bột phòng phong; Bột xuyên khung; Bột tục đoạn; Bột hoàng kỳ; Bột bạch thược; Bột đương quy; Bột phục linh; Bột cam thảo; Bột thiên niên kiện
Hàm lượng / Dạng
0,1g; 0,1g; 0,15g; 0,12g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. · Uống
Số lượng
500 Gói
Thành tiền
2475000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54039
VD-25448-16 Gói 4950 2026-07-27
Thấp khớp hoàn P/H
Cao đặc tần giao; Cao đặc đỗ trọng; Cao đặc ngưu tất; Cao đặc độc hoạt; Bột phòng phong; Bột xuyên khung; Bột tục đoạn; Bột hoàng kỳ; Bột bạch thược; Bột đương quy; Bột phục linh; Bột cam thảo; Bột thiên niên kiện
Hàm lượng / Dạng
0,1g; 0,1g; 0,15g; 0,12g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. · Uống
Số lượng
2000 Gói
Thành tiền
9900000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54032
VD-25448-16 Gói 4950 2026-07-27
Thấp khớp hoàn P/H
Cao đặc tần giao; Cao đặc đỗ trọng; Cao đặc ngưu tất; Cao đặc độc hoạt; Bột phòng phong; Bột xuyên khung; Bột tục đoạn; Bột hoàng kỳ; Bột bạch thược; Bột đương quy; Bột phục linh; Bột cam thảo; Bột thiên niên kiện
Hàm lượng / Dạng
0,1g; 0,1g; 0,15g; 0,12g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. · Uống
Số lượng
500 Gói
Thành tiền
2475000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54042
VD-25448-16 Gói 4950 2026-07-27
Thấp khớp hoàn P/H
Cao đặc tần giao; Cao đặc đỗ trọng; Cao đặc ngưu tất; Cao đặc độc hoạt; Bột phòng phong; Bột xuyên khung; Bột tục đoạn; Bột hoàng kỳ; Bột bạch thược; Bột đương quy; Bột phục linh; Bột cam thảo; Bột thiên niên kiện
Hàm lượng / Dạng
0,1g; 0,1g; 0,15g; 0,12g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. · Uống
Số lượng
1200 Gói
Thành tiền
5940000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54038
VD-25448-16 Gói 4950 2026-07-27
Tisore - Khu phong hóa thấp Xuân Quang
Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
1100mg. 1100mg. 1100mg. 1100mg. 800mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 350mg. 350mg. · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
60700000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79017
VD-29444-18 Viên 3035 2026-07-27
Tiêu dao đông dược việt
Mỗi 500mg cao đặc toàn phần tương đương 2.100mg hỗn hợp dược liệu gồm: Sài hồ 300mg; Đương quy 300mg; Bạch thược 300mg; Bạch truật 300mg; Phục linh 300mg; Cam thảo 240mg; Bạc hà 60mg; Gừng 300mg
Hàm lượng / Dạng
(300mg; 300mg; 300mg; 300mg, 300mg; 240mg; 60mg; 300mg) 500mg · Uống
Số lượng
1980 Viên
Thành tiền
4356000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54032
VD-29905-18 Viên 2200 2026-07-27
Tiêu dao đông dược việt
Mỗi 500mg cao đặc toàn phần tương đương 2.100mg hỗn hợp dược liệu gồm: Sài hồ 300mg; Đương quy 300mg; Bạch thược 300mg; Bạch truật 300mg; Phục linh 300mg; Cam thảo 240mg; Bạc hà 60mg; Gừng 300mg
Hàm lượng / Dạng
(300mg; 300mg; 300mg; 300mg, 300mg; 240mg; 60mg; 300mg) 500mg · Uống
Số lượng
510 Viên
Thành tiền
1122000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54042
VD-29905-18 Viên 2200 2026-07-27
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(3mg + 1mg)/1ml · Nhỏ mắt
Số lượng
210 Lọ
Thành tiền
10804500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79831
VN-20587-17 Lọ 51450 2026-07-27
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(3mg + 1mg)/gram · Tra mắt
Số lượng
210 Tuýp
Thành tiền
11907000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79831
540110132524 Tuýp 56700 2026-07-27
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(3mg + 1mg)/1ml · Nhỏ mắt
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
94600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40007
VN-20587-17 Lọ 47300 2026-07-27
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(3mg + 1mg)/gram · Tra mắt
Số lượng
2000 Tuýp
Thành tiền
104600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40007
540110132524 Tuýp 52300 2026-07-27
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(3mg + 1mg)/1ml · Nhỏ mắt
Số lượng
60 Lọ
Thành tiền
2838000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37101
VN-20587-17 Lọ 47300 2026-07-27
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(3mg + 1mg)/gram · Nhỏ mắt
Số lượng
200 Tuýp
Thành tiền
10460000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37101
540110132524 Tuýp 52300 2026-07-27
Tobrex
Tobramycin
Hàm lượng / Dạng
3mg/ml · Nhỏ mắt
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
79998000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40007
VN-19385-15 Lọ 39999 2026-07-27
Tobrex
Tobramycin
Hàm lượng / Dạng
3mg/ml · Nhỏ mắt
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
79998000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38250
VN-19385-15 Lọ 39999 2026-07-27
Tobrex
Tobramycin
Hàm lượng / Dạng
3mg/ml · Nhỏ mắt
Số lượng
2500 Lọ
Thành tiền
99997500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37101
VN-19385-15 Lọ 39999 2026-07-27
Trajenta
Linagliptin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
720 Viên
Thành tiền
11632320
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
West - Ward Columbus Inc. (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37101
VN-17273-13 Viên 16156 2026-07-27
Travatan
Travoprost
Hàm lượng / Dạng
0,04mg/ml · Nhỏ mắt
Số lượng
120 Lọ
Thành tiền
30276000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79831
540110031923 Lọ 252300 2026-07-27
Tresiba Flextouch 100U/ml
Insulin degludec
Hàm lượng / Dạng
10,98mg/3ml · Tiêm
Số lượng
1500 Bút tiêm
Thành tiền
480936000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch) Cơ sở lắp ráp, dán nhãn và đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) (Đan Mạch)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40007
570410305524 Bút tiêm 320624 2026-07-27
Tresiba Flextouch 100U/ml
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Hàm lượng / Dạng
10,98mg/3ml · Tiêm
Số lượng
0 UI
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch) Cơ sở lắp ráp, dán nhãn và đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) (Đan Mạch)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37101
570410305524 UI 1069 2026-07-27

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.